Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT quy định Khung năng lực số đối với giáo viên và cán bộ quản lý tại các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên.
Thông tư đi kèm Khung năng lực số áp dụng thống nhất cho toàn ngành, đồng thời là căn cứ để các tổ chức, cá nhân triển khai hoạt động đào tạo, bồi dưỡng và phát triển năng lực số trong giáo dục.
| Bộ Giáo dục và Đào tạo lần đầu ban hành Khung năng lực số thống nhất áp dụng cho đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục, tạo nền tảng quan trọng thúc đẩy chuyển đổi số trong toàn ngành. |
Điểm nổi bật của Thông tư là lần đầu tiên thiết lập một Khung năng lực số thống nhất cho đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý. Khung được xây dựng với cấu trúc gồm 6 miền năng lực và 20 năng lực thành phần, bao quát toàn diện các hoạt động dạy học và quản lý trong môi trường số.
Một trong những thay đổi quan trọng là chuyển trọng tâm từ việc “sử dụng công nghệ” sang “tổ chức dạy học trong môi trường số”. Theo đó, giáo viên được yêu cầu thiết kế, tổ chức và quản lý hoạt động dạy học trên nền tảng số, hướng tới cá nhân hóa người học, đồng thời tăng cường tương tác và hợp tác trong học tập.
Công nghệ số cũng được tích hợp một cách hệ thống vào hoạt động kiểm tra, đánh giá. Giáo viên cần sử dụng các công cụ số để đa dạng hóa hình thức đánh giá, phân tích dữ liệu học tập và hỗ trợ điều chỉnh quá trình dạy học.
Khung năng lực số nhấn mạnh việc trao quyền cho người học thông qua công nghệ, hướng tới xây dựng môi trường học tập số có tính tiếp cận và hòa nhập, đồng thời thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.
Bên cạnh đó, các yêu cầu về kỹ năng công nghệ số được gắn với bảo đảm an toàn thông tin và đạo đức số. Giáo viên cần có khả năng tìm kiếm, đánh giá thông tin, sáng tạo nội dung số và phòng tránh rủi ro trong môi trường số.
Khung năng lực cũng gắn việc phát triển năng lực số với phát triển chuyên môn liên tục, khuyến khích giáo viên sử dụng công nghệ để hợp tác, học tập suốt đời và xây dựng cộng đồng học tập số.
Đáng chú ý, lần đầu tiên trí tuệ nhân tạo được đưa thành một miền năng lực riêng, với yêu cầu ứng dụng trong dạy học và phát triển chuyên môn đi kèm các nguyên tắc về đạo đức, minh bạch, công bằng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Các năng lực trong khung được thiết kế theo 3 mức độ gồm cơ bản, thành thạo và nâng cao, tạo cơ sở cho việc đánh giá, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ theo lộ trình phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, Khung năng lực số không chỉ là bộ tiêu chuẩn kỹ năng mà còn là công cụ định hướng toàn diện, góp phần đổi mới phương thức dạy học, quản lý và phát triển chuyên môn, bảo đảm đội ngũ giáo dục thích ứng với yêu cầu phát triển của thời đại số.
Được biết, từ ngày 1/1/2026, hệ thống nhà giáo Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn cải cách sâu rộng theo Luật Nhà giáo, với trọng tâm là nâng cao vị thế nghề nghiệp, cải thiện thu nhập và đổi mới cơ chế quản lý.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất là chính sách tiền lương. Theo đó, lương nhà giáo sẽ được xếp ở mức cao nhất trong hệ thống thang bậc lương hành chính sự nghiệp. Cùng với đó, phụ cấp ưu đãi nghề được nâng lên mức từ 70% đến 100%, tạo động lực lớn nhằm thu hút và giữ chân đội ngũ giáo viên.
Bên cạnh chính sách đãi ngộ, cơ chế quản lý chức danh nghề nghiệp cũng được điều chỉnh theo hướng tinh gọn và thực chất hơn. Quy định phân hạng viên chức nhà giáo theo các mức I, II, III sẽ được bãi bỏ. Thay vào đó, chức danh nhà giáo được xác định dựa trên yêu cầu hoạt động nghề nghiệp gắn với từng cấp học và trình độ đào tạo, hướng tới đánh giá đúng năng lực và vị trí công việc.
Về tuyển dụng và sử dụng, thẩm quyền tuyển dụng giáo viên được giao cho Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ giúp các địa phương chủ động hơn trong bố trí nhân sự, đáp ứng nhu cầu thực tế và giảm độ trễ trong tuyển dụng.
Một điểm nhấn quan trọng khác là thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý đội ngũ. Từ ngày 15/4/2026, hệ thống văn bằng, chứng chỉ số và hồ sơ nhà giáo điện tử sẽ được triển khai toàn diện. Đây được xem là bước tiến lớn trong việc hiện đại hóa công tác quản lý, đồng thời tạo nền tảng cho việc kết nối dữ liệu và nâng cao hiệu quả quản trị ngành giáo dục.
Cùng với đó, Chính phủ cũng ban hành các cơ chế đặc thù nhằm hỗ trợ nhà giáo, đặc biệt chú trọng thu hẹp khoảng cách vùng miền và cải thiện điều kiện làm việc cho giáo viên tại các khu vực khó khăn.
Theo ước tính, đến năm 2026, hệ thống giáo dục Việt Nam có hơn 1 triệu giáo viên. Trong đó, giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở chiếm số lượng lớn nhất và sẽ là nhóm được ưu tiên trong các chính sách đãi ngộ mới, cũng như trong quá trình nâng cao năng lực, đặc biệt là năng lực chuyển đổi số.