Toàn cảnh đầu tư
Lao động ở nước ngoài đóng góp hàng tỷ USD mỗi năm
Mạnh Bôn - 14/10/2026 09:15
Với tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người năm 2025 đạt 4.970 USD, Việt Nam đã vượt ngưỡng tối thiểu để được xếp vào nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao từ tháng 7/2026.

Theo bà Nguyễn Thị Thanh Mai, quyền Trưởng ban Ban Thống kê dân số và lao động (Cục Thống kê), kết quả này có sự đóng góp không nhỏ của hàng trăm ngàn người Việt Nam ra nước ngoài làm việc, chuyển về nước 5-7 tỷ USD mỗi năm, tạo thêm sức mạnh cho nền kinh tế.

Bà Nguyễn Thị Thanh Mai, quyền Trưởng ban Ban Thống kê dân số và lao động (Cục Thống kê)

Thưa bà, đóng góp của người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài (xuất khẩu lao động) vào sự phát triển kinh tế - xã hội trong những năm qua thế nào?

Kết quả Điều tra lao động việc làm năm 2025 của Cục Thống kê cho thấy, trong giai đoạn 2023-2025, cả nước có khoảng 412.000 lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Theo thông tin từ Cục Quản lý lao động ngoài nước (Bộ Nội vụ), hiện có khoảng 900.000 lao động Việt Nam đang làm việc tại hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ; hàng năm đóng góp lượng kiều hối khoảng 5-7 tỷ USD. Với nhịp độ xuất cảnh như hiện nay, dự kiến trong cả năm 2026, số lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là 112.000 người.

Lượng kiều hối lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài gửi về nước tương đương giá trị xuất khẩu của nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn, bằng gần 30% tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện bình quân trong 5 năm gần đây. Điều này cho thấy xuất khẩu lao động không chỉ là một kênh tạo việc làm, nâng cao thu nhập, mà còn bổ sung nguồn ngoại tệ quan trọng vào nền kinh tế. Nguồn tiền này đã góp phần giúp GNI bình quân đầu người Việt Nam hàng năm tăng và đạt 4.970 USD vào năm 2025, nhờ đó, Việt Nam chính thức đạt ngưỡng tối thiểu để được Ngân hàng Thế giới xếp vào danh sách các nước đang phát triển có thu nhập cao kể từ tháng 7/2026.

Lao động đi làm việc ở nước ngoài đóng góp đáng kể cho nền kinh tế, mỗi năm gửi về 5-7 tỷ USD

Ngoài nguồn tiền gửi về, lao động hồi hương còn thêm đóng góp gì cho nền kinh tế, thưa bà?

Người lao động sau khi hồi hương, bên cạnh nguồn tiền gửi về còn mang theo “tài sản” quan trọng khác là kỹ năng, kinh nghiệm nghề nghiệp và tác phong làm việc được tích lũy trong thời gian ở nước ngoài. Nếu được hỗ trợ tốt để trở lại thị trường lao động, nguồn lực này có thể tiếp tục được phát huy, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đóng góp cho phát triển kinh tế - xã hội.

Cục Thống kê vừa hoàn thành Báo cáo phân tích chuyên sâu về chi phí do lao động Việt Nam chi trả để làm việc ở nước ngoài. Báo cáo cho biết, 32,6% người lao động sau khi hồi hương tìm được việc làm trong khu vực tư nhân; 21,3% tự kinh doanh, kinh doanh hộ gia đình hoặc công ty riêng; gần 8% làm các công việc trả lương theo ngày/giờ; hơn 3% làm việc trong khu vực nhà nước. Khảo sát của Cục Thống kê cho thấy, gần 91% lao động hồi hương nhận được ít nhất một hình thức hỗ trợ về công ăn việc làm. Đặc biệt, tại Hà Nội và TP.HCM, tỷ lệ này lên tới 97,7% và 98,4%.

Điều đáng mừng là có 32% lao động sau khi hồi hương tiếp tục làm những công việc mà họ đã từng làm khi xuất khẩu lao động, trong đó nhóm chuyên môn kỹ thuật bậc cao có tới 77% lao động hồi hương tiếp tục công việc cũ; nhóm nhân viên, dịch vụ cá nhân, bảo vệ và bán hàng chiếm gần 66%; nhóm thợ thủ công và các thợ khác có liên quan chiếm 60,6%. Kết quả này cho thấy, một bộ phận lớn người lao động sau hồi hương vẫn có khả năng tiếp tục sử dụng kỹ năng và kinh nghiệm nghề nghiệp, đóng góp không nhỏ vào sự phát triển kinh tế đất nước.

Số lượng lao động xuất khẩu lớn, nhưng chất lượng lao động xuất khẩu hầu như ít thay đổi?

Báo cáo phân tích chuyên sâu kể trên cho thấy, lao động Việt Nam ở nước ngoài tham gia nhiều loại hình công việc, trong đó tập trung chủ yếu ở nhóm “lao động giản đơn”, “thợ thủ công và các nghề có liên quan”, “thợ kỹ thuật lắp ráp, vận hành máy móc” và “nhân viên, dịch vụ cá nhân, bảo vệ và bán hàng”. Ngược lại, các công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn và kỹ năng nghiên cứu cao hơn, như nhóm nghề “lãnh đạo quản lý”, “chuyên môn kỹ thuật bậc cao” và “chuyên môn kỹ thuật bậc trung” vẫn chiếm tỷ trọng thấp.

Đúng là nếu nhìn thuần túy vào số liệu thống kê bề nổi, tỷ lệ lao động di cư tham gia trực tiếp vào các ngành nghề đòi hỏi kỹ năng trung bình và cao còn khá khiêm tốn (58,9% làm nghề có kỹ năng trung bình; 8,4% làm nghề có kỹ năng cao). Nhưng chúng ta có thể dựa trên khía cạnh năng lực thực tế và tác phong công nghiệp để đánh giá. Hãy hình dung, một lao động dù làm công việc giản đơn ở Nhật Bản hay Hàn Quốc, sau thời gian làm việc, tài sản lớn nhất họ mang về nước không chỉ là số tiền tích lũy, mà là kỹ năng mềm, kỷ luật lao động và ý thức trách nhiệm trong một môi trường chuẩn quốc tế. Đây chính là “khoảng trống” lớn mà thị trường lao động trong nước - nơi tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ hiện mới đạt gần 30% - đang rất khát.

Vì vậy, lực lượng lao động ngoài nước không đơn thuần là những người chuyển về nguồn kiều hối hàng tỷ USD mỗi năm để bảo đảm các cân đối vĩ mô. Khi hồi hương, họ chính là nguồn lực chất lượng cao, là “bệ phóng” quan trọng để chuyển dịch cơ cấu lao động, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững của nền kinh tế.

Một vấn đề được người lao động quan tâm là chi phí để đi làm việc ở nước ngoài vẫn cao. Thực tế khoản chi này hiện ra sao, thưa bà?

Báo cáo Phân tích chuyên sâu ở trên cho biết, năm 2025, chi phí bình quân mà một người lao động phải trả khi đi làm việc ở nước ngoài là 125,7 triệu đồng. Đây không chỉ là một khoản “phí đi xuất khẩu lao động” theo cách người dân thường gọi. Trong thống kê, chúng tôi tính toàn bộ những khoản chi mà người lao động bỏ ra để tìm kiếm việc làm, đáp ứng điều kiện tuyển dụng, nhận được việc làm cụ thể ở nước ngoài, đến nơi làm việc và bắt đầu công việc.

Các khoản này gồm chi phí hoàn thiện hồ sơ, hộ chiếu, thị thực, khám sức khỏe, đào tạo, đánh giá kỹ năng, bảo hiểm; tiền trả cho tổ chức tuyển dụng hoặc cá nhân môi giới; chi phí đi lại, ăn uống, lưu trú và một số khoản chi liên quan khác. Nếu người lao động vay tiền để trang trải chi phí và phải trả lãi thì chi phí tài chính liên quan đến khoản vay cũng được tính trong phạm vi thống kê. Vì vậy, người dân không nên hiểu khoản 125,7 triệu đồng là “phí dịch vụ”.

Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng mới được Quốc hội thông qua có nhiều quy định bảo vệ quyền lợi của người lao động, giảm thời gian chờ đợi và chi phí cho người lao động, do đó tôi tin trong thời gian tới, số tiền người lao động phải chi trả khi đi xuất khẩu lao động sẽ giảm xuống.

Tuy nhiên, chúng ta cũng cần nhìn nhận một thực tế từ Khảo sát chuyên sâu về lao động di cư: có tới 53,9% người lao động phải vay tiền để trang trải các chi phí xuất cảnh. Đáng chú ý, hơn một nửa trong số họ (55,4%) phải vay trên 70% tổng chi phí với mức vay bình quân lên tới 121,9 triệu đồng.

Đây là một áp lực tài chính rất lớn khi đối chiếu với thu nhập tháng đầu tiên của họ tại nước bản địa. Đối với nhóm lao động thuộc hộ nghèo ở nông thôn, khoản phát sinh này vô tình trở thành rào cản kép, đặt ra bài toán lớn về tính bền vững và khả năng phòng ngừa rủi ro tài chính cho người lao động trong suốt kỳ hạn hợp đồng.

Vậy so với trước đây, chi phí đi làm việc ở nước ngoài và khả năng thu hồi khoản đầu tư của người lao động đã có những thay đổi như thế nào?

So với năm 2021, chi phí bình quân đã giảm từ 164,9 triệu đồng xuống 125,7 triệu đồng. Đây là một trong những điểm tích cực nổi bật của kết quả năm 2025. Không chỉ chi phí giảm, mà thu nhập tháng đầu tiên của người lao động tại nước đến cũng tăng, từ 22,4 triệu đồng năm 2021 lên trên 28 triệu đồng năm 2025. Hai yếu tố này cùng thay đổi theo hướng tích cực nên Chỉ số RCI (chỉ số chi phí do lao động chi trả) giảm khá mạnh, từ 7,4 xuống còn 4,5. Nói một cách dễ hiểu, nếu năm 2021 người lao động cần bình quân 7,4 tháng thu nhập của công việc đầu tiên để bù đắp khoản chi phí ban đầu, thì đến năm 2025 con số này còn khoảng 4,5 tháng. Tuy nhiên, chúng ta cũng không nên chỉ nhìn vào mức giảm mà cho rằng vấn đề chi phí đã được giải quyết. Số tiền 125,7 triệu đồng vẫn là một khoản tiền rất lớn đối với nhiều hộ gia đình, đặc biệt là lao động trẻ và lao động ở khu vực nông thôn.

Vì vậy, cần một giải pháp đồng bộ từ cả ba phía: tăng cường quản lý, hỗ trợ tài chính và định hướng sinh kế. Chúng ta không chỉ cần giảm chi phí xuất cảnh bằng cách minh bạch hóa thị trường tuyển dụng, mà còn phải chủ động xây dựng các “kênh” kết nối thông tin, cung cấp các gói vay ưu đãi từ đầu đi và chuẩn bị sẵn phương án hỗ trợ việc làm chất lượng cho họ từ đầu về. Có như vậy, 125,7 triệu đồng mới không còn là một canh bạc rủi ro, mà thực sự trở thành một khoản đầu tư xứng đáng cho tương lai của lao động trẻ.

Tin liên quan
Tin khác