Y tế - Sức khỏe
Người Việt ăn mặn, gia tăng gánh nặng đột quỵ
D.Ngân - 31/10/2026 21:20
Mức tiêu thụ muối của người Việt vẫn vượt xa khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, làm gia tăng nguy cơ tăng huyết áp, bệnh tim mạch và đột quỵ.

Trước gánh nặng bệnh không lây nhiễm, các chuyên gia đề xuất thúc đẩy sử dụng muối giảm natri, cải thiện thói quen ăn uống và hoàn thiện chính sách ghi nhãn dinh dưỡng thực phẩm.

Ăn mặn làm gia tăng nguy cơ bệnh tim mạch, đột quỵ

Thói quen ăn mặn từ lâu đã trở thành một phần trong văn hóa ẩm thực của nhiều gia đình Việt Nam, với việc sử dụng thường xuyên muối, nước mắm, bột canh và các loại gia vị chứa nhiều natri. Tuy nhiên, lượng muối tích lũy qua từng bữa ăn đang đặt ra những nguy cơ đáng lo ngại đối với sức khỏe, đặc biệt là tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

PGS-TS.Trần Thanh Dương, Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia chia sẻ tại Hội thảo. 

Tại Hội thảo “Một số khuyến nghị chính sách và tuyên bố đồng thuận về giảm tiêu thụ natri để phòng ngừa bệnh tim mạch và đột quỵ”, do Viện Dinh dưỡng Quốc gia, Hội Đột quỵ Việt Nam và Alive & Thrive tổ chức chiều 31/10, các chuyên gia cảnh báo mức tiêu thụ muối của người Việt vẫn cao hơn đáng kể so với ngưỡng an toàn được khuyến cáo.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị người trưởng thành nên tiêu thụ dưới 5 g muối mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê tính cho tổng lượng muối trong tất cả thực phẩm và gia vị.

Tại Việt Nam, kết quả điều tra năm 2015 ghi nhận lượng muối tiêu thụ trung bình lên tới 9,4 g/người/ngày, gần gấp đôi khuyến cáo. Cuộc điều tra các yếu tố nguy cơ bệnh không lây nhiễm năm 2021 cho thấy mức tiêu thụ đã giảm còn khoảng 8,1 g/ngày, nhưng vẫn vượt xa ngưỡng WHO khuyến nghị.

GS-TS.Nguyễn Văn Thông, Chủ tịch Hội Đột quỵ Việt Nam cho biết, tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của đột quỵ. Trên thế giới, hơn một nửa số người bị đột quỵ có tình trạng tăng huyết áp, cho thấy yêu cầu cấp thiết phải kiểm soát yếu tố nguy cơ này ngay trong cộng đồng.

Ăn nhiều muối khiến cơ thể hấp thụ lượng natri vượt nhu cầu, làm gia tăng nguy cơ tăng huyết áp và các biến cố tim mạch. Nếu tình trạng huyết áp cao kéo dài mà không được kiểm soát, người bệnh có thể đối mặt với tổn thương mạch máu, tim, thận và não, trong đó những biến chứng nghiêm trọng nhất là nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

GS-TS.Lê Danh Tuyên, Chủ tịch Hội Tiết chế Dinh dưỡng Việt Nam dẫn chứng, một bát phở được khảo sát có thể chứa tới 4,5 g muối, gần bằng lượng muối tối đa WHO khuyến nghị cho cả ngày. Điều này cho thấy nguy cơ tiêu thụ quá nhiều natri có thể bắt đầu ngay từ bữa sáng, đặc biệt ở những người thường xuyên sử dụng thêm nước mắm, gia vị hoặc ăn các món có nước dùng đậm đà.

Một giải pháp nhận được sự quan tâm tại hội thảo là thay thế một phần muối ăn thông thường bằng muối giảm natri có bổ sung kali. Đây là loại muối được sản xuất bằng cách thay thế một phần natri clorua bằng kali clorua, nhằm giảm lượng natri đưa vào cơ thể trong quá trình sử dụng.

GS-TS.Nguyễn Văn Thông cho biết, việc giảm natri đồng thời bổ sung kali ở những người phù hợp có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp và góp phần giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Bằng chứng được đưa ra từ một nghiên cứu quy mô lớn trên khoảng 21.000 người trưởng thành, chủ yếu là người cao tuổi có tăng huyết áp hoặc tiền sử đột quỵ.

Sau gần 5 năm theo dõi, nhóm sử dụng muối thay thế với thành phần khoảng 75% natri clorua và 25% kali clorua ghi nhận tỷ lệ đột quỵ, biến cố tim mạch nghiêm trọng và tử vong thấp hơn so với nhóm sử dụng muối thông thường.

Từ những kết quả nghiên cứu, Chủ tịch Hội Đột quỵ Việt Nam đề xuất các cơ quan chuyên môn, đặc biệt là Bộ Y tế, sớm xây dựng hướng dẫn lâm sàng thống nhất về sử dụng muối giảm natri bổ sung kali trong phòng ngừa và kiểm soát tăng huyết áp, bảo đảm phù hợp với từng nhóm đối tượng.

Thúc đẩy thay đổi thói quen tiêu dùng, hoàn thiện chính sách dinh dưỡng

Trước những nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng, các chuyên gia cho rằng giảm tiêu thụ muối cần được triển khai đồng bộ, kết hợp truyền thông thay đổi hành vi với các giải pháp về sản phẩm, ghi nhãn dinh dưỡng và chính sách phòng chống bệnh không lây nhiễm.

TS.Lê Thái Hà, Phó Cục trưởng Cục Phòng bệnh (Bộ Y tế) nhận định, đột quỵ đang tạo ra gánh nặng lớn đối với sức khỏe cộng đồng, đòi hỏi tăng cường các giải pháp dự phòng, sàng lọc và phát hiện sớm những yếu tố nguy cơ, đặc biệt là tăng huyết áp.

Cục Phòng bệnh đã đề xuất mở rộng phạm vi chi trả bảo hiểm y tế đối với một số dịch vụ liên quan đến sàng lọc, phát hiện sớm bệnh không lây nhiễm, trong đó có tăng huyết áp và đái tháo đường. Nếu được xem xét, hoàn thiện và triển khai phù hợp, chính sách này có thể góp phần cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, phát hiện bệnh sớm và giảm nguy cơ biến chứng trong cộng đồng.

PGS-TS.Trần Thanh Dương, Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia nhấn mạnh, natri trong khẩu phần của người Việt có nhiều nguồn khác nhau, bao gồm muối ăn, nước mắm, bột canh và thực phẩm chế biến sẵn. Do đó, các giải pháp giảm natri cần hướng tới toàn bộ chế độ ăn, thay vì chỉ tập trung vào lượng muối được thêm trực tiếp lúc nấu nướng.

Ở góc độ dinh dưỡng, GS-TS.Lê Danh Tuyên cho rằng, xây dựng chế độ ăn lành mạnh cần được thực hiện toàn diện, bao gồm hạn chế muối, chất béo chuyển hóa, thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống có đường. Muối giảm natri bổ sung kali có thể được cân nhắc như một trong những giải pháp hỗ trợ, song phải bảo đảm sử dụng đúng đối tượng và không làm gia tăng tổng lượng gia vị tiêu thụ.

Đại diện WHO tại Việt Nam cho biết, nhiều quốc gia đã triển khai các hình thức ghi nhãn dinh dưỡng nhằm cung cấp thông tin về thành phần thực phẩm. Trong đó, ghi nhãn dinh dưỡng mặt trước bao bì được quan tâm bởi khả năng truyền tải thông tin ngắn gọn, trực quan, giúp người mua nhận biết nhanh sản phẩm có hàm lượng muối, đường hoặc chất béo cao.

Các chuyên gia đề xuất nghiên cứu đưa quy định ghi nhãn dinh dưỡng mặt trước bao bì vào quá trình xây dựng chính sách, đặc biệt trong bối cảnh dự thảo Luật An toàn thực phẩm sửa đổi đang được lấy ý kiến. Việc xem xét quy định bắt buộc cần đi kèm tiêu chí khoa học, lộ trình triển khai phù hợp và đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhằm bảo đảm tính khả thi khi áp dụng trên thực tế.

Giải pháp này cũng phù hợp với định hướng của Chiến lược Quốc gia về Dinh dưỡng giai đoạn 2021-2030, hướng tới cải thiện chất lượng khẩu phần ăn, giảm các yếu tố nguy cơ liên quan đến dinh dưỡng và phòng ngừa bệnh không lây nhiễm.

Tin liên quan
Tin khác