Bệnh tim mạch tiếp tục là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, đặt ra gánh nặng lớn đối với hệ thống y tế và người bệnh. Bên cạnh những yếu tố nguy cơ đã được biết đến như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và hút thuốc lá, các bệnh truyền nhiễm đang ngày càng được quan tâm trong chiến lược quản lý toàn diện sức khỏe tim mạch.
TS.Vũ Quỳnh Nga, Phó Giám đốc Bệnh viện Tim Hà Nội đề cập trường hợp bệnh nhân nữ 67 tuổi có tiền sử suy tim, tăng huyết áp và bệnh động mạch vành. Trước đó, người bệnh được điều trị ổn định, duy trì sinh hoạt bình thường và không phải nhập viện trong suốt 6 tháng.
| Bệnh tim mạch tiếp tục là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, đặt ra gánh nặng lớn đối với hệ thống y tế và người bệnh. |
Tuy nhiên, sau khoảng một tuần xuất hiện những triệu chứng tương tự cảm cúm thông thường như ho, mệt mỏi và khó thở nhẹ, sức khỏe bệnh nhân nhanh chóng suy giảm. Người bệnh phải nhập viện trong tình trạng nhiễm trùng hô hấp cấp, kèm suy tim cấp. Kết quả xét nghiệm xác định tác nhân gây bệnh là virus hợp bào hô hấp (RSV).
Trường hợp này cho thấy một đợt nhiễm trùng tưởng chừng không quá nghiêm trọng có thể trở thành yếu tố thúc đẩy bệnh tim mạch chuyển nặng, đặc biệt ở những người đã có tổn thương tim hoặc mắc nhiều bệnh lý mạn tính.
RSV là tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp, thường được nhắc đến ở trẻ nhỏ nhưng cũng có thể gây bệnh nặng ở người cao tuổi và người có bệnh nền. Khi virus xâm nhập, phản ứng viêm của cơ thể có thể làm gia tăng nhu cầu oxy, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và tạo thêm áp lực đối với hệ tuần hoàn.
Ở bệnh nhân suy tim, khả năng bơm máu của tim vốn đã suy giảm. Nếu xuất hiện nhiễm trùng hô hấp, tình trạng sốt, viêm và rối loạn trao đổi khí có thể khiến tim phải hoạt động nhiều hơn trong điều kiện khả năng cung cấp oxy bị hạn chế. Sự mất cân bằng này làm tăng nguy cơ suy tim mất bù, khiến người bệnh phải nhập viện điều trị.
Những nghiên cứu được trình bày tại đại hội cho thấy, nguy cơ nhập viện liên quan đến RSV ở người từ 65 tuổi trở lên có thể tăng tới 6,5 lần đối với nhóm mắc bệnh động mạch vành trong những quần thể được khảo sát.
Mặc dù mức tăng nguy cơ còn phụ thuộc vào thiết kế nghiên cứu và đặc điểm từng nhóm bệnh nhân, kết quả này cho thấy nhiễm RSV cần được quan tâm trong quá trình theo dõi sức khỏe người cao tuổi, nhất là những trường hợp có bệnh tim mạch từ trước.
Không riêng RSV, các bệnh nhiễm trùng khác cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh tim mạch, đặc biệt ở những người suy giảm miễn dịch hoặc phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
TS.Nguyễn Tất Đạt, Khoa Nội tim mạch, Bệnh viện Chợ Rẫy chia sẻ trường hợp bệnh nhân nam sinh năm 1958, từng được ghép tim và phải duy trì thuốc ức chế miễn dịch để phòng ngừa thải ghép.
Tháng 9/2025, bệnh nhân xuất hiện các bóng nước tại vùng ngực trái, sau đó lan lên vai trái và được chẩn đoán mắc zona thần kinh. Đối với người ghép tạng, việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch là cần thiết để duy trì chức năng tạng ghép, nhưng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh nhiễm trùng hoặc tái hoạt virus tiềm ẩn trong cơ thể.
Zona thần kinh xảy ra do virus Varicella Zoster tái hoạt sau thời gian tồn tại tiềm ẩn trong hệ thần kinh. Bệnh thường gây phát ban, nổi mụn nước và đau rát dọc vùng da do dây thần kinh chi phối. Ở người cao tuổi hoặc suy giảm miễn dịch, bệnh có thể diễn biến phức tạp hơn, với nguy cơ đau thần kinh kéo dài sau khi tổn thương da đã lành.
TS.Nguyễn Tất Đạt cho biết, một số nghiên cứu ghi nhận người mắc bệnh tim mạch có nguy cơ bị zona thần kinh cao hơn khoảng 34% so với nhóm đối chứng. Tuy nhiên, mức độ nguy cơ còn chịu ảnh hưởng bởi tuổi tác, tình trạng miễn dịch và các bệnh lý đi kèm.
Gánh nặng của zona không chỉ nằm ở các tổn thương trong giai đoạn cấp tính mà còn ở nguy cơ đau thần kinh sau zona, ảnh hưởng đến giấc ngủ, khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Với bệnh nhân tim mạch, tình trạng đau kéo dài hoặc nhiễm trùng nặng có thể khiến việc kiểm soát sức khỏe tổng thể trở nên khó khăn hơn.
Những trường hợp được các chuyên gia đưa ra cho thấy quản lý bệnh tim mạch cần được nhìn nhận trong mối liên hệ với sức khỏe toàn thân. Một bệnh nhân duy trì huyết áp, nhịp tim hoặc chức năng tim ổn định trong nhiều tháng vẫn có thể đối mặt nguy cơ nhập viện nếu xuất hiện nhiễm trùng nghiêm trọng.
Đặc biệt, nhiễm trùng có thể kích hoạt phản ứng viêm toàn thân, rối loạn chức năng nội mô, gia tăng hoạt động đông máu và làm mất ổn định các mảng xơ vữa động mạch. Những thay đổi này góp phần làm tăng nguy cơ xuất hiện nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các biến cố tim mạch cấp tính ở nhóm người có yếu tố nguy cơ.
Từ thực tiễn điều trị, GS-TS.Phạm Mạnh Hùng, Chủ tịch Hội Tim mạch học Việt Nam, Chủ nhiệm Bộ môn Tim mạch, Trường Đại học Y Hà Nội, Viện trưởng Viện Tim mạch, Bệnh viện 19-8 nhấn mạnh, một đợt nhiễm trùng có thể khiến tình trạng bệnh tim mạch vốn được kiểm soát ổn định trong nhiều tháng trở nên nghiêm trọng.
Bởi vậy, việc chăm sóc người bệnh không nên chỉ tập trung vào điều trị triệu chứng hoặc kiểm soát các chỉ số tim mạch, mà cần chú trọng dự phòng những tác nhân có khả năng làm bệnh chuyển nặng.
Quan điểm này cũng được đề cập trong các đồng thuận và khuyến cáo chuyên môn quốc tế. Tuyên bố đồng thuận lâm sàng của Hiệp hội Tim mạch châu Âu (ESC) cùng các khuyến cáo của Hội Tim mạch học Hoa Kỳ (ACC) năm 2025 đều nhấn mạnh vai trò của tiêm chủng trong chiến lược dự phòng toàn diện cho người bệnh tim mạch có nguy cơ cao.
Ở Việt Nam, Quyết định số 1983/QĐ-BYT của Bộ Y tế cũng đề cập đến vai trò của tiêm chủng trong dự phòng các đợt cấp và biến chứng tim mạch liên quan đến nhiễm trùng, bao gồm những biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận chăm sóc sức khỏe tim mạch, chuyển từ mô hình chủ yếu điều trị bệnh đã xuất hiện sang quản lý nguy cơ lâu dài, trong đó phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm được xem là một thành phần cần thiết.
Các chuyên gia phân tích, nhiễm trùng hô hấp có thể gây phản ứng viêm hệ thống, làm gia tăng stress oxy hóa, rối loạn chức năng nội mô và hoạt hóa quá trình đông máu. Đối với bệnh nhân có tổn thương động mạch hoặc chức năng tim suy giảm, những biến đổi này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến cố cấp tính.
Việc phòng ngừa nhiễm trùng vì vậy có ý nghĩa bổ trợ cho những biện pháp dự phòng tim mạch truyền thống như kiểm soát huyết áp, đường huyết, lipid máu, duy trì vận động phù hợp và tuân thủ điều trị.
Các chuyên gia cũng cập nhật khuyến cáo liên quan đến tiêm chủng đối với người bệnh tăng huyết áp. Đáng chú ý, tăng huyết áp đơn thuần không phải là chống chỉ định tiêm vắc-xin. Người bệnh cũng không nhất thiết phải đạt mức huyết áp mục tiêu mới được tiêm chủng.
Với những trường hợp có huyết áp trong khoảng 140-179/90-109 mmHg, các khuyến cáo được trình bày cho rằng không nên trì hoãn tiêm chủng chỉ vì chỉ số huyết áp này. Tuy nhiên, tình trạng sức khỏe cụ thể vẫn cần được nhân viên y tế đánh giá trước tiêm, nhất là ở người có triệu chứng bất thường hoặc bệnh lý cấp tính chưa ổn định.
Việc chỉ định tiêm chủng cần được cá thể hóa dựa trên tuổi, tình trạng bệnh nền, nguy cơ nhiễm trùng, tiền sử tiêm vắc-xin và các hướng dẫn chuyên môn hiện hành.
Theo các bác sỹ của Hệ thống tiêm chủng Long Châu, những vắc-xin phòng cúm, phế cầu, RSV, zona, bạch hầu - uốn ván - ho gà, viêm gan B và một số bệnh truyền nhiễm khác có thể được cân nhắc tùy thuộc điều kiện và nguy cơ của từng người bệnh.
Riêng đối với người ghép tim hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, việc lựa chọn loại vắc-xin, thời điểm tiêm và đánh giá đáp ứng miễn dịch cần có sự tư vấn của bác sỹ chuyên khoa, bởi không phải mọi loại vắc-xin đều phù hợp với tất cả người bệnh.
Bên cạnh tiêm chủng, việc phòng ngừa nhiễm trùng còn cần được thực hiện thông qua những biện pháp vệ sinh cá nhân, hạn chế tiếp xúc với nguồn lây, theo dõi triệu chứng và chủ động thăm khám nếu xuất hiện dấu hiệu bệnh.
Đối với bệnh nhân suy tim, bệnh động mạch vành hoặc tăng huyết áp có nhiều bệnh đồng mắc, những biểu hiện như sốt, ho, mệt mỏi bất thường, khó thở tăng hoặc giảm khả năng vận động cần được chú ý. Người bệnh không nên mặc nhiên coi các triệu chứng này là nhiễm trùng nhẹ có thể tự điều trị, bởi diễn biến bệnh có thể phức tạp hơn so với người khỏe mạnh.
Theo khuyến cáo của các bác sỹ, người cao tuổi và người có bệnh nền cũng cần duy trì phác đồ điều trị tim mạch, tái khám định kỳ, đồng thời trao đổi với bác sỹ về kế hoạch tiêm chủng và các biện pháp dự phòng phù hợp.
Đặc biệt, nếu xuất hiện đau ngực kéo dài, khó thở nghiêm trọng, ngất, yếu liệt đột ngột hoặc nói khó, người bệnh cần được cấp cứu ngay để loại trừ những biến cố tim mạch, thần kinh nguy hiểm.
Những tiến bộ trong điều trị đã giúp nhiều bệnh nhân tim mạch duy trì sức khỏe ổn định và cải thiện chất lượng sống trong thời gian dài. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý bệnh mạn tính có thể bị ảnh hưởng đáng kể bởi những đợt nhiễm trùng cấp tính, nhất là ở người cao tuổi có nhiều yếu tố nguy cơ.
Do đó, dự phòng bệnh truyền nhiễm cần được xem xét như một phần trong chiến lược chăm sóc tim mạch lâu dài, kết hợp cùng điều trị và quản lý các bệnh lý nền.
Chủ động đánh giá nguy cơ, cập nhật tình trạng tiêm chủng và lựa chọn biện pháp phòng bệnh phù hợp sẽ góp phần hạn chế những đợt bệnh chuyển nặng, giảm nguy cơ nhập viện và hỗ trợ duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh tim mạch.