Y tế - Sức khỏe
Nhiễm RSV có thể khiến bệnh mạn tính trở nặng, kéo dài thời gian hồi phục
D.Ngân - 06/11/2026 10:54
Người mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh thận mạn hoặc bệnh phổi có thể đối mặt với nguy cơ diễn biến nặng và hồi phục kéo dài sau nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV).

Nhiễm virus hô hấp có thể khiến bệnh nền trở nặng

Nhân Tuần lễ Nâng cao nhận thức về virus hợp bào hô hấp (RSV) năm 2026, diễn ra từ ngày 2 đến 8/11, GSK công bố kết quả khảo sát toàn cầu về nhận thức và trải nghiệm của người trưởng thành mắc bệnh mạn tính đối với RSV và các bệnh nhiễm virus đường hô hấp.

Một khảo sát toàn cầu mới công bố cho thấy những tác động đáng lo ngại của virus đường hô hấp đối với sức khỏe, sinh hoạt và khả năng kiểm soát bệnh nền.

Khảo sát được thực hiện trên 6.041 người từ 18 tuổi trở lên tại 10 quốc gia, có các bệnh lý như tim mạch, đái tháo đường, hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), bệnh thận mạn và tăng huyết áp.

Kết quả cho thấy, hơn một phần ba người tham gia ghi nhận tình trạng bệnh mạn tính trở nặng sau khi nhiễm virus đường hô hấp. Tỷ lệ này cao nhất ở nhóm mắc hen phế quản (52%), tiếp đến là COPD (45%), bệnh thận mạn (35%), bệnh tim mạch (29%) và đái tháo đường (27%).

Ảnh hưởng của các đợt nhiễm virus còn kéo dài sau giai đoạn cấp tính. Có 36% người tham gia mất nhiều thời gian hồi phục hơn dự kiến, 25% phải thăm khám bổ sung tại cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu, trong khi 18% cần đến cơ sở y tế khẩn cấp.

Đáng chú ý, trong nhóm từng mắc RSV, 40% cho biết sức khỏe bị ảnh hưởng ít nhất một tháng sau nhiễm bệnh; 9% mất hơn một năm mới trở lại trạng thái bình thường hoặc vẫn chưa hồi phục hoàn toàn tại thời điểm khảo sát.

Hơn một nửa số người từng nhiễm RSV (55%) đánh giá các triệu chứng ở mức độ vừa đến rất nặng. Tỷ lệ này lên tới 68% ở người mắc bệnh thận mạn hoặc COPD, 64% ở người mắc bệnh tim mạch và 63% ở nhóm hen phế quản.

Những kết quả trên cho thấy nhiễm virus đường hô hấp có thể trở thành gánh nặng đáng kể đối với người đang phải kiểm soát bệnh mạn tính. Ngoài nguy cơ khiến tình trạng sức khỏe xấu đi, các đợt nhiễm bệnh còn làm gián đoạn sinh hoạt, gia tăng nhu cầu chăm sóc y tế và ảnh hưởng đến khả năng tự chăm sóc của người bệnh.

Đối với người cao tuổi và những người có bệnh nền, RSV ngày càng được quan tâm do khả năng gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới, diễn biến nặng và dẫn đến các biến chứng cần điều trị tại bệnh viện.

Ước tính năm 2019, tại các quốc gia phát triển, RSV gây khoảng 470.000 ca nhập viện và 33.000 ca tử vong trong bệnh viện ở người từ 60 tuổi trở lên.

Tại Việt Nam, một mô hình dự báo trong giai đoạn 5 năm ước tính có khoảng 4,6 triệu ca bệnh hô hấp cấp do RSV ở nhóm tuổi này, trong đó khoảng 200.000 ca nhập viện và 18.000 ca tử vong do bệnh đường hô hấp dưới liên quan đến RSV.

Các số liệu dự báo phản ánh gánh nặng tiềm tàng của RSV đối với người cao tuổi, đồng thời đặt ra yêu cầu tăng cường nhận diện nguy cơ và dự phòng bệnh, đặc biệt ở nhóm có nhiều bệnh lý đi kèm.

Khoảng trống nhận thức và yêu cầu tăng cường dự phòng RSV

Mặc dù nhận thức được những ảnh hưởng của nhiễm virus đường hô hấp đối với sức khỏe, nhiều người mắc bệnh mạn tính vẫn chưa chủ động trao đổi với nhân viên y tế về RSV.

Khảo sát ghi nhận 79% người tham gia lo ngại virus đường hô hấp có thể cản trở việc kiểm soát bệnh nền hoặc khiến các triệu chứng trở nặng. Tuy nhiên, 46% chưa trao đổi về RSV với nhân viên y tế trong hai năm gần đây, trong đó 33% cho biết chưa từng thảo luận về vấn đề này.

Khoảng trống thông tin đặc biệt đáng chú ý ở nhóm tuổi cao hơn. Trong khi 66% người từ 18 đến 49 tuổi từng trao đổi về RSV với nhân viên y tế trong hai năm qua, tỷ lệ này ở nhóm từ 50 tuổi trở lên chỉ đạt 45%.

Sự chênh lệch cho thấy nhu cầu tăng cường tư vấn, truyền thông và tiếp cận thông tin về RSV, nhất là đối với người cao tuổi, người mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh thận mạn và các bệnh hô hấp mạn tính.

RSV là tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp, có thể biểu hiện bằng các triệu chứng tương tự cảm lạnh thông thường nhưng cũng có khả năng gây bệnh đường hô hấp dưới nghiêm trọng ở những nhóm nguy cơ cao. Với người có bệnh nền, việc nhiễm RSV có thể khiến quá trình điều trị và kiểm soát sức khỏe trở nên phức tạp hơn.

Do đó, người mắc bệnh mạn tính cần chú trọng kiểm soát tốt bệnh nền, duy trì các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp, giữ vệ sinh tay, hạn chế tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng bệnh và chủ động trao đổi với bác sỹ về những biện pháp dự phòng phù hợp, bao gồm tiêm vắc-xin RSV nếu thuộc nhóm được khuyến cáo.

Đặc biệt, người cao tuổi hoặc có bệnh lý tim, phổi, thận mạn tính cần được thăm khám sớm nếu xuất hiện các triệu chứng hô hấp tiến triển nặng, khó thở, đau ngực, mệt lả hoặc tình trạng bệnh nền mất kiểm soát.

Tuần lễ Nâng cao nhận thức về RSV năm 2026 tiếp tục nhấn mạnh một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm: tác động của virus hợp bào hô hấp không dừng ở một đợt nhiễm trùng cấp tính mà có thể ảnh hưởng kéo dài đến sức khỏe và chất lượng sống của người mắc bệnh mạn tính.

Nâng cao nhận thức, chủ động tư vấn dự phòng và phát hiện sớm dấu hiệu diễn biến nặng là những giải pháp quan trọng nhằm giảm gánh nặng bệnh tật, hạn chế nhu cầu nhập viện và bảo vệ sức khỏe cho các nhóm dân số có nguy cơ cao.

Mức độ nguy hiểm của RSV cũng được phản ánh qua gánh nặng bệnh tật trên toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính mỗi năm virus này gây ra hơn 3,6 triệu ca nhập viện và khoảng 100.000 trường hợp tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên thế giới.

Những con số trên cho thấy RSV không đơn thuần là tác nhân gây cảm lạnh thông thường. Dù nhiều trẻ có thể tự hồi phục, nguy cơ diễn biến nặng ở nhóm trẻ nhỏ và trẻ có bệnh lý nền đòi hỏi gia đình phải đặc biệt thận trọng trong quá trình theo dõi sức khỏe.

Các chuyên gia y tế khuyến cáo, việc theo dõi sát diễn biến bệnh có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện sớm những trường hợp cần can thiệp y tế. Phụ huynh cần quan sát nhịp thở, khả năng bú hoặc ăn uống, mức độ tỉnh táo cũng như những thay đổi bất thường trong hoạt động hằng ngày của trẻ.

Trường hợp trẻ thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực, khò khè tăng dần, bú kém rõ rệt hoặc có dấu hiệu mất nước, gia đình cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám. Những biểu hiện như tím tái môi, ngừng thở, li bì, khó đánh thức hoặc suy hô hấp rõ rệt là dấu hiệu cấp cứu, đòi hỏi phải được xử trí ngay.

Một vấn đề đáng quan tâm là hiện chưa có thuốc kháng virus được sử dụng thường quy để điều trị đặc hiệu nhiễm RSV. Phương pháp điều trị chủ yếu tập trung vào chăm sóc hỗ trợ, bảo đảm cung cấp đủ dịch, kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ hô hấp tùy mức độ bệnh. Trường hợp nặng có thể cần thở oxy, hỗ trợ hô hấp hoặc điều trị tại đơn vị hồi sức.

Phụ huynh không nên tự ý sử dụng kháng sinh, thuốc ho hoặc các loại thuốc điều trị khác khi chưa có chỉ định của bác sỹ. Kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt RSV và chỉ được cân nhắc trong những trường hợp có bằng chứng hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn kèm theo cần điều trị.

Phòng bệnh bằng các giải pháp chủ động

Bên cạnh việc phát hiện sớm, phòng bệnh chủ động đóng vai trò quan trọng bởi trẻ từng nhiễm RSV vẫn có khả năng tái nhiễm. Miễn dịch hình thành sau mắc bệnh không bảo đảm khả năng bảo vệ lâu dài, trong khi những lần nhiễm tiếp theo vẫn có thể gây bệnh, nhất là ở trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao.

Để hạn chế lây truyền virus, gia đình cần duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, vệ sinh đồ chơi và các bề mặt tiếp xúc, đồng thời hạn chế cho trẻ tiếp xúc gần với người đang ho, sốt hoặc có triệu chứng viêm đường hô hấp. Người chăm sóc trẻ cần chú ý vệ sinh tay trước khi bế, cho ăn hoặc thực hiện các hoạt động chăm sóc hằng ngày.

Môi trường sống cần được giữ thông thoáng, sạch sẽ, tránh khói thuốc lá và các yếu tố có thể gây kích ứng đường hô hấp. Đối với trẻ sơ sinh, trẻ sinh non hoặc đang mắc bệnh lý nền, việc hạn chế tiếp xúc với nguồn lây càng cần được chú trọng, đặc biệt tại những địa điểm tập trung đông người.

Cùng với các biện pháp vệ sinh và hạn chế lây nhiễm, y học hiện đã có thêm những giải pháp dự phòng RSV. WHO khuyến nghị sử dụng vắc-xin RSV phù hợp cho phụ nữ mang thai nhằm truyền kháng thể bảo vệ trẻ trong những tháng đầu đời, hoặc sử dụng kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài cho trẻ thuộc nhóm có chỉ định.

Các biện pháp này hướng đến mục tiêu giảm nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp dưới nghiêm trọng do RSV, đặc biệt trong giai đoạn trẻ còn nhỏ và dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, việc lựa chọn giải pháp dự phòng cần căn cứ vào độ tuổi, tình trạng  sức khỏe, tiền sử tiêm chủng của mẹ, điều kiện tiếp cận sản phẩm và hướng dẫn chuyên môn hiện hành.

Phụ huynh nên trao đổi trực tiếp với bác sỹ để được tư vấn phương án bảo vệ phù hợp, tránh nhầm lẫn giữa vắc-xin sử dụng cho phụ nữ mang thai và kháng thể đơn dòng dành cho trẻ nhỏ.

Trước đó, nói về vắc-xin phòng RSV, theo bác sỹ Phan Phong Kỳ, Hệ thống Nhà thuốc và Tiêm chủng Long Châu, vắc-xin RSV kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể chống lại protein F của virus - protein có vai trò giúp RSV bám và xâm nhập tế bào đường hô hấp. Các kháng thể đặc hiệu được tạo ra giúp giảm nguy cơ bệnh hô hấp nặng do RSV.

Một trong những vắc-xin RSV hiện nay là Abrysvo. Đối với phụ nữ mang thai thuộc nhóm phù hợp, việc tiêm chủng nhằm tạo miễn dịch cho mẹ và truyền kháng thể qua nhau thai để bảo vệ trẻ trong những tháng đầu sau sinh.

Bên cạnh vắc-xin cho mẹ, kháng thể đơn dòng là một hướng dự phòng khác. Khác với vắc-xin kích thích cơ thể tự tạo miễn dịch, biện pháp này cung cấp trực tiếp kháng thể cho trẻ, nhờ đó tạo khả năng bảo vệ mà không phụ thuộc vào quá trình hình thành đáp ứng miễn dịch của trẻ.

Chuyên gia nhấn mạnh việc lựa chọn biện pháp dự phòng cần căn cứ vào tuổi, tình trạng sức khỏe, thai kỳ và khuyến cáo chuyên môn, thay vì tự quyết định.

RSV phổ biến đến mức phần lớn trẻ có thể từng nhiễm trong những năm đầu đời, nhưng hậu quả của bệnh không giống nhau ở mọi trẻ. Với trẻ dưới 1 tuổi, đặc biệt trong những tháng đầu sau sinh, khoảng cách từ những biểu hiện giống cảm lạnh đến viêm tiểu phế quản, viêm phổi và suy hô hấp có thể rất ngắn.

Bởi vậy, bên cạnh nhận biết sớm các dấu hiệu nguy hiểm và đưa trẻ đi khám kịp thời, chủ động phòng bệnh và tiếp cận các biện pháp dự phòng phù hợp đang trở thành một phần quan trọng trong chiến lược giảm nhập viện, biến chứng và tử vong do RSV ở trẻ nhỏ.

Tin liên quan
Tin khác