Thương mại tăng mạnh: Tín hiệu tốt, song cầu ngoại tệ tăng lên
Ông Khoa cho rằng, điểm đáng chú ý của nửa đầu năm 2026 là cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng trưởng rất mạnh. Từ góc độ tăng trưởng, đây là tín hiệu tích cực. Doanh nghiệp đang mở rộng sản xuất, chuẩn bị đơn hàng và gia tăng đầu tư cho giai đoạn tiếp theo. Đặc biệt, việc nhập khẩu tăng mạnh ở nhóm máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu cho thấy phần lớn nhu cầu nhập khẩu hiện nay mang tính chất phục vụ sản xuất và đầu tư, hơn là tiêu dùng đơn thuần.
Nhưng ở góc độ thị trường ngoại hối, diễn biến này cũng đồng nghĩa với việc cầu ngoại tệ trong nước tăng lên đáng kể. Khi doanh nghiệp nhập khẩu nhiều hơn, nhu cầu mua USD để thanh toán quốc tế sẽ tăng tương ứng. Trong khi đó, dù xuất khẩu vẫn tăng tốt, tốc độ nhập khẩu đang cao hơn, khiến cán cân thương mại hàng hóa và cán cân vãng lai không còn dồi dào như năm trước. Điều này làm cho bộ đệm ngoại tệ của nền kinh tế mỏng hơn tương đối, và tỷ giá vì vậy có thể trở nên nhạy cảm hơn với các biến động cả trong nước lẫn quốc tế. Trong nửa cuối năm, áp lực này có thể rõ hơn do yếu tố mùa vụ.
Theo ông Khoa, quý III/2026 thường là giai đoạn doanh nghiệp tăng nhập nguyên liệu cho chu kỳ sản xuất cuối năm, đồng thời cũng là thời điểm nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu lại dòng tiền. Vì vậy, cung - cầu ngoại tệ nhiều khả năng sẽ tiếp tục ở trạng thái căng hơn so với cùng kỳ một số năm trước.
Dù vậy, kịch bản cơ sở vẫn là tỷ giá USD/VND biến động theo hướng tăng vừa phải. Việt Nam hiện vẫn có nhiều yếu tố hỗ trợ quan trọng như tăng trưởng GDP cao, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi mạnh và triển vọng xuất khẩu vẫn tương đối khả quan. Bên cạnh đó, định hướng điều hành mới tiếp tục nhấn mạnh việc phối hợp đồng bộ giữa tỷ giá, lãi suất, cung tiền, thanh khoản và tín dụng.
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) được yêu cầu chủ động điều chỉnh cường độ, liều lượng và thời điểm sử dụng các công cụ thuộc thẩm quyền, đồng thời xác định các ngưỡng cảnh báo để phản ứng kịp thời trước những thay đổi của thị trường. Việc điều hành tỷ giá vì vậy nhiều khả năng sẽ tiếp tục theo hướng linh hoạt, phù hợp với diễn biến thị trường và được phối hợp chặt chẽ với các công cụ chính sách tiền tệ khác.
| Ngày càng nhiều doanh nghiệp coi phòng ngừa rủi ro không phải là một chi phí phát sinh, mà là một phần của chiến lược tài chính. |
Tỷ giá và lãi suất: Mối quan hệ đa chiều và linh hoạt hơn
Ông Ngô Đăng Khoa cho rằng, một điểm đáng chú ý của chu kỳ hiện nay là mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất đã trở nên linh hoạt và đa chiều hơn so với trước. Nếu như ở một số giai đoạn trước, thị trường thường nhìn khá trực diện rằng áp lực tỷ giá tăng thì lãi suất phải tăng để bảo vệ đồng nội tệ, thì hiện nay bài toán điều hành phức tạp hơn nhiều.
Lý do được ông Khoa đưa ra là nền kinh tế Việt Nam đang ở trong một chu kỳ tăng trưởng cao hơn, nhu cầu tín dụng lớn hơn, trong khi áp lực tỷ giá không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài như đồng USD mạnh lên, mà còn đến từ chính nhu cầu ngoại tệ phục vụ thương mại, đầu tư và thanh toán. Như vậy lãi suất hiện không chỉ là công cụ để hỗ trợ tỷ giá, mà còn phải đồng thời cân bằng nhiều mục tiêu khác như hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, duy trì thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng thị trường.
Điều đó cho thấy phản ứng chính sách trong nửa cuối năm có thể không nhất thiết đến từ một lần thay đổi lãi suất điều hành, mà có thể được truyền dẫn qua thanh khoản hệ thống, hoạt động thị trường mở, định hướng tín dụng và điều hành tỷ giá. Trong bối cảnh lãi suất điều hành được duy trì, mặt bằng lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng vẫn cần được theo dõi sát, bởi diễn biến này phản ánh tương tác giữa nhu cầu tín dụng, thanh khoản hệ thống và kỳ vọng tỷ giá và ổn định mặt bằng lãi suất cho vay.
Từ góc độ thị trường tài chính, kỳ vọng đối với đồng VND hiện nay đang chuyển theo hướng thực tế và chọn lọc hơn. Trước đây, khi cán cân bên ngoài thuận lợi hơn và nguồn cung ngoại tệ dồi dào, thị trường thường nhìn VND như một đồng tiền ổn định cao trong khu vực. Còn hiện nay, nhà đầu tư vẫn giữ niềm tin vào nền tảng của VND, nhưng đồng thời theo dõi sát hơn các yếu tố ngắn hạn như cầu ngoại tệ trong nước, diễn biến thương mại, dòng vốn FDI và xu hướng lãi suất toàn cầu.
Một số tín hiệu cho thấy tâm lý thị trường đã thận trọng hơn, như tỷ giá phản ứng nhạy hơn với nhu cầu ngoại tệ nội địa, hay mặt bằng lãi suất VND ngắn hạn được duy trì ở mức phù hợp để hỗ trợ ổn định kỳ vọng. Tuy nhiên, đây là sự điều chỉnh theo hướng lành mạnh, chứ không phải sự suy giảm niềm tin.Điểm tích cực là nền tảng hỗ trợ cho VND vẫn khá rõ.
Những lưu ý cho nửa cuối năm 2026
Một trong những điểm cần lưu ý cho nửa cuối năm theo các chuyên gia HSBC là thị trường có thể đang tương đối lạc quan về khả năng các áp lực sẽ tiếp tục được kiểm soát riêng lẻ. Từng yếu tố hiện nay có thể vẫn nằm trong vùng quản lý được, như giá dầu đã hạ nhiệt so với giai đoạn căng thẳng nhất, lạm phát có dấu hiệu dịu hơn và tỷ giá vẫn đang vận động trong cơ chế linh hoạt.
Tuy nhiên, phạm vi điều hành sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng phối hợp đồng thời giữa tỷ giá, lãi suất, thanh khoản, tín dụng và các chính sách tài khóa. Nhưng rủi ro thực sự nằm ở khả năng nhiều áp lực cùng hội tụ trong một thời điểm. Theo ông Khoa, nếu trong nửa cuối năm xuất hiện đồng thời ba yếu tố gồm: giá năng lượng tăng trở lại, Fed duy trì lập trường cao lâu hơn dự kiến và cầu ngoại tệ nội địa tăng mạnh theo mùa vụ, thì kỳ vọng thị trường có thể thay đổi khá nhanh.
Đặc biệt, cần lưu ý đến rủi ro từ bên ngoài, nhất là diễn biến của đồng USD toàn cầu. Nếu USD tiếp tục mạnh lên từ từ nhờ chênh lệch tăng trưởng và lãi suất, áp lực lên các đồng tiền châu Á, trong đó có VND, sẽ không đến từ một cú sốc đơn lẻ mà từ sự điều chỉnh dần trong kỳ vọng thị trường. Ngoài ra, thị trường cũng có thể đang hơi lạc quan về tốc độ cải thiện của cán cân thương mại trong nửa cuối năm.
"Đúng là nhập khẩu hiện nay phần lớn phục vụ sản xuất, nhưng nếu xuất khẩu không tăng đủ nhanh để hấp thụ lượng đầu vào đã nhập, thì áp lực lên cán cân bên ngoài có thể kéo dài hơn dự kiến. Vì vậy, rủi ro lớn nhất không nằm ở một biến số đơn lẻ, mà ở khả năng các biến số cùng dịch chuyển theo hướng bất lợi, khiến thị trường phải điều chỉnh lại kỳ vọng về cả lãi suất lẫn tỷ giá trong thời gian ngắn", ông Khoa nhìn nhận.
Tuy nhiên, một thay đổi tích cực khác của giai đoạn hiện nay là hành vi của doanh nghiệp. Nếu vài năm trước, khi tỷ giá tương đối ổn định và chi phí vốn thấp hơn, không ít doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn quyết định phòng ngừa rủi ro hoặc chỉ xử lý khi biến động đã xảy ra, thì hiện nay cả doanh nghiệp xuất nhập khẩu lẫn khối FDI đều đã trở nên chủ động hơn nhiều. Với doanh nghiệp nhập khẩu, xu hướng dễ thấy là tăng cường lập kế hoạch dòng tiền ngoại tệ sớm hơn, chia nhỏ thời điểm mua ngoại tệ và quan tâm nhiều hơn đến các công cụ phòng ngừa như giao dịch kỳ hạn.
Điều đáng chú ý là ngày càng nhiều doanh nghiệp coi phòng ngừa rủi ro không phải là một chi phí phát sinh, mà là một phần của chiến lược tài chính. Trong môi trường hiện nay, điều quan trọng không chỉ là vay đồng tiền nào rẻ hơn tại một thời điểm, mà là đồng tiền nào phù hợp hơn với dòng tiền đầu vào – đầu ra và khả năng chịu biến động của doanh nghiệp.
"Nhìn tổng thể, nửa cuối năm 2026 cho thấy nền kinh tế vẫn đang có nhiều điểm tựa quan trọng. Nhưng chính vì tăng trưởng đang tốt hơn, bài toán điều hành cũng mang tính thách thức hơn. Tỷ giá, lãi suất, lạm phát và kỳ vọng thị trường giờ đây không còn là những biến số có thể nhìn tách rời, mà đang liên kết chặt chẽ hơn trong một trạng thái cân bằng động. Điều tích cực là cả cơ quan điều hành lẫn khu vực doanh nghiệp đều đang cho thấy mức độ thích ứng tốt hơn so với trước", ông Khoa nói.