Y tế - Sức khỏe
Phòng ngừa sớm để ung thư gan không trở thành gánh nặng
D.Ngân - 13/10/2026 11:05
Mỗi năm, thế giới ghi nhận hàng trăm nghìn ca mắc và tử vong do ung thư gan, trong khi Việt Nam vẫn thuộc nhóm quốc gia chịu gánh nặng đáng kể từ căn bệnh này.

Các chuyên gia nhận định, nhiều trường hợp ung thư gan có thể được phòng ngừa thông qua kiểm soát viêm gan virus, thay đổi lối sống và chủ động theo dõi sức khỏe ở những người có nguy cơ cao.

Ung thư gan tiếp tục là một trong những thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng khi số người mắc và tử vong trên toàn cầu vẫn ở mức cao. Đáng chú ý, phần lớn gánh nặng bệnh tập trung tại châu Á, trong đó có Việt Nam, do ảnh hưởng của nhiều yếu tố nguy cơ, đặc biệt là tình trạng nhiễm virus viêm gan kéo dài và các bệnh lý gan mạn tính.

Kiểm soát ung thư gan cần được triển khai từ giai đoạn dự phòng, thay vì chỉ tập trung vào chẩn đoán và điều trị khi bệnh đã phát triển.

Theo những ước tính mới nhất về gánh nặng ung thư toàn cầu được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), thuộc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), công bố tháng 10/2026, thế giới ghi nhận gần 850.000 ca mắc mới ung thư gan và hơn 730.000 trường hợp tử vong trong năm 2024. Riêng châu Á có gần 600.000 ca mắc mới, cho thấy sự tập trung đáng kể của căn bệnh này tại khu vực.

Không chỉ có tỷ lệ mắc cao, ung thư gan còn là bệnh có nguy cơ tử vong lớn do thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi tổn thương gan đã nghiêm trọng hoặc khối u phát triển đến giai đoạn muộn, khiến việc lựa chọn phương pháp điều trị gặp nhiều khó khăn.

Tại Việt Nam, ung thư gan trong nhiều năm qua luôn nằm trong nhóm bệnh ung thư có số ca mắc và tử vong cao. Theo dữ liệu GLOBOCAN 2024 được IARC công bố, cả nước ước tính ghi nhận 177.404 ca ung thư mới và 111.015 trường hợp tử vong do ung thư trong năm 2024. Trong đó, ung thư gan và đường mật trong gan có khoảng 14.591 ca mắc mới, đứng thứ tư trong số các loại ung thư phổ biến nhất, sau ung thư vú, ung thư phổi và ung thư đại trực tràng.

Các ước tính quốc tế cũng cho thấy nam giới có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn nữ giới hơn hai lần. Sự khác biệt này có liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm mức độ phơi nhiễm với các tác nhân gây tổn thương gan và đặc điểm nguy cơ bệnh lý giữa hai giới.

Một trong những nguyên nhân quan trọng góp phần tạo nên gánh nặng ung thư gan là tình trạng nhiễm virus viêm gan B và viêm gan C mạn tính. Đây là những tác nhân có thể gây tổn thương tế bào gan kéo dài, thúc đẩy quá trình xơ hóa, dẫn đến xơ gan và làm gia tăng nguy cơ hình thành ung thư.

Theo WHO, năm 2024, ước tính có khoảng 240 triệu người trên thế giới đang sống chung với viêm gan B mạn tính. Căn bệnh này gây khoảng 1,1 triệu ca tử vong, chủ yếu liên quan đến biến chứng xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan.

Điều đáng lo ngại là viêm gan virus có thể diễn biến trong nhiều năm mà không gây ra triệu chứng rõ rệt. Người nhiễm virus vẫn có thể sinh hoạt, lao động bình thường trong khi tổn thương gan tiếp tục tiến triển. Nếu không được phát hiện, theo dõi và điều trị phù hợp, nguy cơ xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng, trong đó có ung thư gan, sẽ gia tăng theo thời gian.

Viêm gan C cũng là một tác nhân quan trọng gây xơ gan và ung thư gan. Tuy nhiên, khác với viêm gan B, hiện đã có các thuốc kháng virus tác động trực tiếp có thể chữa khỏi hơn 95% người nhiễm viêm gan C trong những trường hợp được điều trị phù hợp.

Tiến bộ này mang lại cơ hội đáng kể trong giảm gánh nặng bệnh gan mạn tính, bởi phát hiện và điều trị sớm viêm gan C có thể hạn chế quá trình tổn thương gan kéo dài, qua đó góp phần giảm nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.

Từ góc độ phòng bệnh, các chuyên gia cho rằng ung thư gan không chỉ là vấn đề cần quan tâm khi khối u đã xuất hiện. Đối với nhiều người bệnh, những yếu tố nguy cơ có thể hình thành từ nhiều năm trước, bắt đầu bằng tình trạng nhiễm virus viêm gan, tổn thương tế bào gan kéo dài và sự phát triển của các bệnh lý gan mạn tính.

Vì vậy, kiểm soát ung thư gan cần được triển khai từ giai đoạn dự phòng, thay vì chỉ tập trung vào chẩn đoán và điều trị khi bệnh đã phát triển.

Trong đó, tiêm vắc-xin phòng viêm gan B là một trong những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ nhiễm virus và các biến chứng liên quan về lâu dài. Việc bảo đảm tiêm chủng đầy đủ, đúng lịch, đặc biệt đối với trẻ sơ sinh, có ý nghĩa trong phòng ngừa nhiễm viêm gan B mạn tính và giảm nguy cơ ung thư gan khi trưởng thành.

Ngoài viêm gan B và C, virus viêm gan D cũng được xác định là tác nhân có liên quan đến ung thư gan. Đặc điểm đáng chú ý của loại virus này là chỉ có thể tồn tại ở người đồng thời nhiễm virus viêm gan B. Do đó, tiêm vắc-xin phòng viêm gan B cũng giúp ngăn ngừa nguy cơ nhiễm viêm gan D.

Mới đây, IARC đã xếp virus viêm gan D vào Nhóm 1, nhóm các tác nhân được xác định có khả năng gây ung thư ở người, cùng với virus viêm gan B và viêm gan C. Đánh giá này tiếp tục củng cố cơ sở khoa học cho việc tăng cường dự phòng, xét nghiệm và điều trị viêm gan virus như một giải pháp quan trọng nhằm giảm gánh nặng ung thư gan.

Bên cạnh các tác nhân truyền nhiễm, những yếu tố liên quan đến lối sống cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc sử dụng rượu bia kéo dài, thừa cân, béo phì, chế độ ăn uống thiếu lành mạnh và ít vận động có thể dẫn đến các rối loạn chuyển hóa, bệnh gan nhiễm mỡ và những tổn thương gan mạn tính.

Khi các yếu tố nguy cơ này tồn tại trong thời gian dài, đặc biệt ở người đồng thời mắc viêm gan virus, khả năng tiến triển đến xơ gan và ung thư gan có thể tăng lên. Vì vậy, phòng ngừa ung thư gan cần được thực hiện đồng bộ thông qua duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát cân nặng, hạn chế rượu bia và điều trị các bệnh lý gan đã được phát hiện.

Đối với những người có nguy cơ cao như bệnh nhân viêm gan B mạn tính, người từng nhiễm viêm gan C hoặc đang mắc xơ gan, việc theo dõi sức khỏe định kỳ theo chỉ định của bác sỹ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tùy theo tình trạng bệnh, người bệnh có thể được chỉ định các phương pháp theo dõi phù hợp nhằm phát hiện sớm những tổn thương nghi ngờ ung thư gan.

Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm có thể mở rộng cơ hội tiếp cận các phương pháp điều trị và cải thiện tiên lượng. Ngược lại, nếu chỉ đi khám khi xuất hiện những biểu hiện rõ rệt như đau vùng gan, vàng da, sụt cân hoặc suy giảm thể trạng, bệnh có thể đã tiến triển đến giai đoạn khó điều trị hơn.

Các chuyên gia cũng lưu ý, người đã điều trị khỏi viêm gan C nhưng có xơ gan hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao vẫn cần tiếp tục theo dõi theo hướng dẫn chuyên môn, bởi nguy cơ ung thư gan không hoàn toàn biến mất sau khi virus được loại bỏ.

Thực tế cho thấy, gánh nặng ung thư gan không chỉ được phản ánh qua số ca mắc và tử vong mà còn kéo theo những chi phí đáng kể cho điều trị, chăm sóc và phục hồi sức khỏe. Khi bệnh được phát hiện muộn, quá trình điều trị thường phức tạp hơn, ảnh hưởng đến khả năng lao động, thu nhập và chất lượng cuộc sống của người bệnh cũng như gia đình.

Trong bối cảnh đó, đầu tư cho phòng bệnh, mở rộng tiếp cận xét nghiệm viêm gan virus và nâng cao hiệu quả quản lý các bệnh lý gan mạn tính có ý nghĩa quan trọng cả về y tế và kinh tế - xã hội. Việc giúp người dân nhận diện sớm nguy cơ, tiếp cận điều trị kịp thời và duy trì theo dõi định kỳ có thể góp phần hạn chế các trường hợp ung thư gan phát triển từ những nguyên nhân có khả năng kiểm soát.

Những số liệu mới nhất của IARC tiếp tục cho thấy ung thư gan vẫn là thách thức lớn đối với Việt Nam và nhiều quốc gia trong khu vực. Tuy nhiên, khác với không ít căn bệnh khó xác định nguyên nhân, một phần đáng kể nguy cơ ung thư gan có thể được phòng ngừa thông qua các biện pháp đã có cơ sở khoa học rõ ràng, từ tiêm vắc-xin viêm gan B, phát hiện và điều trị viêm gan C đến kiểm soát rượu bia, cân nặng và những bệnh lý gây tổn thương gan kéo dài.

Theo các bác sỹ của Hệ thống tiêm chủng Long Châu, vắc-xin viêm gan B là vắc-xin tái tổ hợp, được sản xuất bằng công nghệ di truyền nhằm tổng hợp kháng nguyên bề mặt HBsAg của virus viêm gan B.

Khi được đưa vào cơ thể, hệ miễn dịch sẽ nhận diện kháng nguyên này và tạo ra kháng thể đặc hiệu, giúp ngăn ngừa nguy cơ nhiễm virus nếu tiếp xúc trong tương lai. Đây là biện pháp tạo miễn dịch chủ động có hiệu quả lâu dài, đặc biệt quan trọng đối với trẻ sơ sinh và những người có nguy cơ phơi nhiễm cao.

Không chỉ bảo vệ từng cá nhân, tiêm chủng còn góp phần hạn chế sự lưu hành của virus trong cộng đồng. Việc bao phủ vắc-xin rộng rãi giúp giảm nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con, từ người bệnh sang người lành qua máu, dịch cơ thể hoặc quan hệ tình dục, đồng thời góp phần giảm tỷ lệ mắc viêm gan D do loại virus này chỉ có thể phát triển trên nền nhiễm viêm gan B. Tuy nhiên, vắc-xin viêm gan B không có tác dụng phòng ngừa viêm gan A hay viêm gan C.

Việt Nam đang lưu hành nhiều loại vắc-xin phòng viêm gan B với công nghệ sản xuất hiện đại, đáp ứng nhu cầu tiêm chủng cho cả trẻ em và người lớn.

Đối với trẻ nhỏ, hai loại vắc-xin phối hợp 6 trong 1 là Infanrix Hexa của Bỉ và Hexaxim của Pháp được sử dụng phổ biến để phòng đồng thời sáu bệnh nguy hiểm gồm bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh do vi khuẩn Hib gây ra. Các loại vắc-xin này được chỉ định theo lịch tiêm từ 2 tháng tuổi, giúp trẻ giảm số lần tiêm nhưng vẫn bảo đảm tạo miễn dịch đầy đủ.

Đối với trẻ lớn và người trưởng thành, hiện có nhiều lựa chọn như Twinrix, vắc-xin kết hợp phòng viêm gan A và B; Engerix B; Heberbiovac HB; Gen-HBVax và Euvax B. Mỗi loại có chỉ định, phác đồ tiêm và lịch nhắc lại khác nhau, song đều hướng tới mục tiêu tạo miễn dịch chủ động, giúp cơ thể phòng ngừa hiệu quả virus viêm gan B trong thời gian dài.

Theo khuyến cáo, việc tuân thủ đúng lịch tiêm có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả bảo vệ. Bỏ lỡ hoặc trì hoãn các mũi tiêm có thể làm giảm khả năng tạo miễn dịch hoặc kéo dài thời gian cơ thể chưa được bảo vệ đầy đủ trước virus.

Ngoài nhóm người khỏe mạnh có nguy cơ cao, nhiều nhóm bệnh nhân cũng được khuyến cáo tiêm phòng như người phải truyền máu thường xuyên, bệnh nhân suy giảm miễn dịch, người chạy thận nhân tạo hoặc ghép tạng. Đây đều là những đối tượng có nguy cơ phơi nhiễm virus cao và dễ gặp biến chứng nặng nếu mắc bệnh.

Tin liên quan
Tin khác