Đời sống
Quản lý đại học không thể dừng ở “mở ngành”
D.Ngân - 09/04/2026 16:29
Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố dự thảo Thông tư quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học là một thay đổi đáng chú ý trong tư duy quản lý, khi hệ thống đại học được đặt vào một quỹ đạo mới, chất lượng thay vì thủ tục trở thành trung tâm.

Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa đăng tải dự thảo Thông tư trên Cổng thông tin điện tử để lấy ý kiến góp ý rộng rãi theo quy định của pháp luật.

Thông tư nhằm cụ thể hóa Luật Giáo dục đại học sửa đổi năm 2025, đồng thời thiết lập một khung pháp lý đồng bộ và hiện đại cho việc quản lý chương trình đào tạo trong bối cảnh đổi mới quản trị theo hướng tăng cường tự chủ, trách nhiệm giải trình và bảo đảm chất lượng thực chất.

Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa đăng tải dự thảo Thông tư quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học trên Cổng thông tin điện tử để lấy ý kiến góp ý rộng rãi theo quy định của pháp luật.

Nhìn vào cấu trúc của dự thảo, có thể thấy phạm vi điều chỉnh rất rộng, bao trùm toàn bộ vòng đời của một chương trình đào tạo, từ chuẩn chương trình, quy trình xây dựng, thẩm định, ban hành, tổ chức thực hiện cho đến rà soát, cải tiến và thậm chí đình chỉ hoặc chấm dứt chương trình. Nhưng điều đáng bàn không nằm ở độ bao phủ, mà ở logic quản lý mới được đặt ra.

Trong nhiều năm, việc quản lý đại học ở Việt Nam gắn chặt với khái niệm mở ngành. Một ngành học được cấp phép đồng nghĩa với việc chương trình được thừa nhận, và trách nhiệm quản lý phần lớn kết thúc ở khâu phê duyệt ban đầu. Cách tiếp cận này tạo ra sự an toàn về thủ tục, nhưng lại không bảo đảm rằng chất lượng đào tạo được duy trì trong suốt quá trình vận hành.

Dự thảo Thông tư lần này đã thay đổi điểm tựa đó. Thay vì tập trung vào việc cho phép mở ngành, trọng tâm được chuyển sang quản lý chương trình đào tạo dựa trên chuẩn và điều kiện bảo đảm chất lượng. Việc giảm tiền kiểm, tăng hậu kiểm và giám sát theo vòng đời chương trình cho thấy cơ quan quản lý không còn muốn kiểm soát từ đầu vào, mà chuyển sang theo dõi kết quả thực tế.

Sự thay đổi này có ý nghĩa lớn hơn một điều chỉnh kỹ thuật. Nó đặt các cơ sở đào tạo vào một trạng thái vận hành khác, nơi quyền tự chủ không còn là đặc quyền đi kèm với giấy phép, mà là một cam kết phải được chứng minh bằng chất lượng. Khi chương trình đào tạo không còn được bảo chứng bởi một quyết định hành chính ban đầu, uy tín của mỗi trường sẽ phụ thuộc trực tiếp vào năng lực đào tạo và mức độ đáp ứng nhu cầu xã hội.

Bên cạnh đó, Dự thảo cũng cho thấy nỗ lực tiệm cận chuẩn mực quốc tế khi xây dựng hệ thống chuẩn chương trình theo hướng tiếp cận chuẩn đầu ra. Điều này buộc các trường phải trả lời một câu hỏi mang tính bản chất hơn nhiều so với việc thiết kế học phần, đó là người học sau khi tốt nghiệp có thể làm được gì. Khi câu hỏi này trở thành trung tâm, toàn bộ cấu trúc chương trình sẽ phải thay đổi để phục vụ mục tiêu đó.

Một điểm đáng chú ý khác là sự mở rộng không gian học thuật. Việc cho phép phát triển các mô hình liên ngành, xuyên ngành, tích hợp hay song ngành phản ánh thực tế rằng tri thức hiện đại không còn tồn tại trong những “ngăn kéo” riêng biệt. Tuy nhiên, sự linh hoạt này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực thiết kế chương trình và phối hợp giữa các đơn vị đào tạo.

Dẫu vậy, bất kỳ sự nới lỏng nào ở khâu tiền kiểm cũng luôn đi kèm rủi ro. Khi quyền tự chủ được mở rộng nhưng năng lực bảo đảm chất lượng nội bộ chưa theo kịp, nguy cơ chạy theo số lượng hoặc hình thức hóa chuẩn đầu ra hoàn toàn có thể xảy ra. Vì vậy, các quy định về đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, học liệu và cơ chế công khai thông tin trong dự thảo không chỉ mang tính kỹ thuật, mà là những điều kiện nền tảng để bảo vệ chất lượng thực chất.

Việc hợp nhất nhiều văn bản hiện hành vào một Thông tư thống nhất cũng mang ý nghĩa không nhỏ. Nó không chỉ giúp giảm chồng chéo trong quy định, mà còn tạo ra một logic quản lý nhất quán hơn, chuyển từ quản lý hành chính sang quản lý chất lượng dựa trên chuẩn và kết quả.

Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang chịu áp lực từ cả trong nước lẫn quốc tế, sự thay đổi này có thể xem là cần thiết. Nhưng điều quan trọng hơn nằm ở cách thực thi. Một khung pháp lý dù tiến bộ đến đâu cũng không thể tự tạo ra chất lượng nếu thiếu một hệ thống giám sát hiệu quả và một văn hóa trách nhiệm thực sự trong các cơ sở đào tạo.

Cuối cùng, câu hỏi không phải là có bao nhiêu ngành được mở, mà là có bao nhiêu chương trình đào tạo thực sự tạo ra giá trị. Khi câu hỏi đó trở thành tiêu chí đánh giá, giáo dục đại học mới thực sự bước ra khỏi quỹ đạo quản lý hành chính để tiến tới một hệ thống vận hành dựa trên chất lượng.

Tin liên quan
Tin khác