| Với mức giá cao và thị trường ngách rõ ràng, cuộc chơi của Starlink không nằm ở số đông, mà ở những nhu cầu đặc thù và vai trò bổ trợ dài hạn |
Ông lớn đầu tiên được cấp phép tại Việt Nam
Starlink (SpaceX) bắt đầu đề xuất cung cấp dịch vụ Internet vệ tinh quỹ đạo tầm thấp (LEO) tại Việt Nam từ cách đây vài năm, với dự tính đầu tư 1,5 tỷ USD vào Việt Nam. Đến tháng 3/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 659/QĐ-TTg cho phép SpaceX thí điểm triển khai dịch vụ viễn thông sử dụng công nghệ vệ tinh quỹ đạo tầm thấp. Thời hạn thí điểm là 5 năm, tính từ ngày doanh nghiệp pháp nhân Việt Nam được cấp phép chính thức và phải kết thúc trước ngày 1/1/2031.
Một tháng sau, tại Hoa Kỳ, Phó thủ tướng Hồ Đức Phớc trao giấy phép thí điểm cho Starlink. SpaceX trở thành doanh nghiệp nước ngoài đầu tiên được Việt Nam đồng ý thí điểm dịch vụ Internet vệ tinh tại Việt Nam.
Đến tháng 2/2026, Starlink chính thức được cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng. Starlink được phép tối đa có 600.000 thiết bị đầu cuối. Ngay sau đó, Công ty Starlink Services Việt Nam đã được thành lập và đặt trạm gateway tại 4 địa điểm là phường Liên Chiểu 2 (Đà Nẵng), xã Bình Nguyên (Phú Thọ), phường Tăng Nhơn Phú và phường Tân Thuận (TP.HCM).
Starlink cam kết hoàn thành hệ thống trong vòng một năm. Việc thiết lập không quá phức tạp, vì chủ yếu là nhập khẩu thiết bị từ nước ngoài về Việt Nam, sau đó tiến hành thi công, lắp đặt tại địa điểm đặt trạm mặt đất. Sớm nhất, dịch vụ Starlink có thể sử dụng được từ giữa năm 2026.
Tháng 3/2026, Starlink đưa ra phương án kinh doanh. Theo đó, người dùng cá nhân tại Việt Nam sẽ phải trả khoảng 435 USD trong tháng đầu tiên, gồm khoảng 350 USD tiền thiết bị và 85 USD tiền cước. Các tháng tiếp theo, mức phí duy trì là 85 USD, tương đương khoảng 2,2 triệu đồng mỗi tháng.
Giá chính thức sẽ được xác định khi doanh nghiệp bắt đầu cung cấp dịch vụ và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như hoàn tất đầu tư hệ thống gateway, cân đối chi phí vận hành thực tế, nhưng nhiều khả năng không chênh lệch nhiều so với con số dự kiến này.
Liệu có "sóng giá"?
Việc Starlink kinh doanh tại Việt Nam được xem là một bước đột phá, tạo thêm lựa chọn trong bức tranh viễn thông vốn đã cạnh tranh cao. Theo Thứ trưởng Khoa học và Công nghệ Bùi Hoàng Phương, Internet vệ tinh là dịch vụ mới, lần đầu triển khai, mở ra không gian phát triển cho các loại hình kinh doanh mới, qua đó góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội và mục tiêu tăng trưởng cao của Việt Nam.
Xét một cách khách quan, Starlink sẽ đứng ở vị trí đặc biệt: chi phí cao hơn đáng kể so với Internet cáp quang và di động phổ biến, nhưng lại thấp hơn so với các dịch vụ Internet vệ tinh hiện hữu. Tại Việt Nam, Internet thuộc nhóm rẻ nhất thế giới, với chi phí trung bình khoảng 6,72 USD/tháng không giới hạn dung lượng. Internet di động có ARPU chỉ khoảng 2-3 USD/tháng, tương đương 50.000 - 80.000 đồng. Trong khi đó, giá cáp quang cơ bản của Viettel, VNPT và FPT dao động 190.000 - 195.000 đồng/tháng. Như vậy, chi phí thuê bao Starlink dự kiến cao hơn khoảng 10 lần so với mặt bằng chung.
Ở chiều ngược lại, các dịch vụ Internet vệ tinh trong nước hiện có giá 5 - 20 triệu đồng/tháng cho một điểm kết nối, chủ yếu phục vụ khu vực đặc thù như vùng sâu, vùng xa, hải đảo. So với mức này, Starlink vẫn là phương án “dễ tiếp cận” hơn về chi phí.
Trên thế giới, giá Starlink cũng không hề thấp. Tại Mỹ, gói hộ gia đình khoảng 120 USD/tháng; ở châu Âu khoảng 80 USD/tháng kèm điều kiện sử dụng; tại Nhật Bản khoảng 45 - 50 USD/tháng; Philippines khoảng 50 USD/tháng. Với người dùng Việt Nam, chi phí năm đầu có thể vượt 26 triệu đồng, cao hơn nhiều so với Internet cáp quang truyền thống.
Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Anh Cương, Phó cục trưởng Cục Viễn thông, Starlink tại Việt Nam hiện mới triển khai thí điểm với quy mô giới hạn, tối đa 600.000 thuê bao, tương đương khoảng 1 - 2% thị trường Internet cố định, và thực tế có thể còn thấp hơn. Vì vậy, tác động đến thị trường viễn thông trong nước được đánh giá là không lớn.
Về mặt kỹ thuật, Starlink được xem là “mảnh ghép” bổ sung cho hệ sinh thái hạ tầng số, cung cấp kết nối tại những khu vực khó tiếp cận như vùng biển, vùng trời hoặc trong các tình huống ứng cứu sự cố. Do đó, dịch vụ này không cạnh tranh trực tiếp với Internet cố định, vốn đã có hạ tầng mạnh và độ phủ cao tại Việt Nam.
Ông Nguyễn Bá Dũng, đại diện FPT Shop cho rằng, Internet vệ tinh quỹ đạo thấp là xu hướng công nghệ mới, đã được triển khai tại nhiều quốc gia để mở rộng kết nối. Tuy nhiên, khả năng thâm nhập thị trường Việt Nam sẽ phụ thuộc vào chính sách, nhu cầu thực tế và mức độ hoàn thiện của hạ tầng hiện có. Ở thời điểm hiện tại, các loại hình như Internet vệ tinh, cáp quang và di động có đặc tính và phạm vi ứng dụng khác nhau, nhiều khả năng sẽ cùng tồn tại và bổ trợ lẫn nhau hơn là cạnh tranh trực diện.
Cùng quan điểm, ông Nguyễn Minh Phương, đại diện VNPT VinaPhone nhận định, Starlink có thể mang lại thêm trải nghiệm cho người dùng, nhưng chưa tạo áp lực lớn lên các nhà mạng do giá còn cao. Nhóm khách hàng phù hợp có thể là tàu biển, tàu cá hoặc doanh nghiệp cần đường truyền dự phòng.
Ở góc độ quốc tế, ông Scott Minehane, chuyên gia của ITU, đánh giá thị trường viễn thông Việt Nam có mức cạnh tranh cao cả về giá lẫn chất lượng. Với việc triển khai 5G nhanh chóng, cùng chất lượng băng rộng di động xếp thứ 14 và băng rộng cố định đứng thứ 9 thế giới, Việt Nam đã có những lựa chọn thay thế rất mạnh. Đây chính là rào cản lớn đối với các dịch vụ mới như Starlink khi muốn mở rộng thị phần.
“Miếng bánh” cho Starlink
Tại Việt Nam, mạng di động 4G hiện phủ sóng tới 99,8%, 5G cũng phủ hơn 90% dân số. Hơn 87% hộ gia đình sử dụng Internet cáp quang và mạng lưới cáp quang đã phủ sóng 100% xã trên toàn quốc.
Trong bối cảnh đó, ông Nguyễn Anh Cương nhận định, Starlink gia nhập không phải để cạnh tranh trực tiếp với mạng di động và cố định hiện hữu, mà là “mảnh ghép hoàn thiện hệ sinh thái hạ tầng số chất lượng cao của Việt Nam”. Dịch vụ này mang đến Internet băng rộng trên biển, trên không và tại những khu vực đặc biệt khó khăn, ít người sinh sống - nơi mạng cố định và di động khó tiếp cận. “Starlink còn là một kênh dự phòng hiệu quả khi hệ thống mạng mặt đất gặp sự cố trong các tình huống thiên tai, thảm họa”, ông Cương nói.
Ở góc nhìn khác, ông Đoàn Quang Hoan, Phó chủ tịch Hội Vô tuyến Điện tử Việt Nam cho rằng, Starlink khó trở thành nhà cung cấp băng rộng phổ quát tại Việt Nam. Mục tiêu ban đầu của dịch vụ là phục vụ những khu vực không có kết nối mạng mặt đất, trong khi Việt Nam chỉ còn rất ít bản làng chưa được phủ sóng. Các khu vực này lại có điều kiện kinh tế khó khăn, thậm chí thiếu điện, nên khả năng tiếp cận dịch vụ không cao.
Bên cạnh đó, cách sử dụng Starlink cũng khác với các dịch vụ Internet quen thuộc. Người dùng cần lắp đặt chảo thu tín hiệu hướng lên bầu trời và kết nối với bộ định tuyến Wi-Fi. Khác với mạng di động có trạm BTS cố định, Starlink sử dụng hệ thống vệ tinh bay liên tục, yêu cầu thiết bị dưới mặt đất phải kết nối liên tục với các vệ tinh phía trên. Chi phí cũng là rào cản lớn khi thiết bị đầu cuối có giá khoảng 300 - 500 USD, cao hơn nhiều so với các thiết bị internet mặt đất.
Tuy nhiên, theo ông Hoan, Internet vệ tinh không dành cho số đông người dùng phổ thông, mà phát huy giá trị ở những lĩnh vực hạ tầng viễn thông khó vươn tới. Starlink có thể tích hợp với mạng mặt đất để phục vụ các ngành kinh tế đặc thù như đánh bắt xa bờ, dầu khí, vận tải biển hay logistics - những nơi sóng di động từ đất liền không phủ tới.
Theo ông Scott Minehane, Starlink vẫn có thể tìm được chỗ đứng trong một số phân khúc như khách hàng ở khu vực xa xôi hoặc những người có nhu cầu sử dụng như giải pháp kết nối dự phòng. Ngoài ra, nhóm người dùng sớm hoặc yêu thích công nghệ cũng có thể quan tâm đến dịch vụ này.
Starlink cũng có thể thu hút doanh nghiệp, đặc biệt như giải pháp kết nối dự phòng cho các văn phòng ở xa trong tình huống thiên tai. Các nhà mạng di động thậm chí có thể tận dụng Starlink cho mục đích truyền dẫn tới một số trạm phát sóng, qua đó mở rộng dịch vụ tại những khu vực khó triển khai hạ tầng. Mô hình này hiện đang được thử nghiệm tại Malaysia.