Định hướng quản lý xuyên suốt chuỗi cung ứng, dựa trên đánh giá nguy cơ được kỳ vọng sẽ tạo chuyển biến căn bản trong kiểm soát chất lượng thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Thị trường thực phẩm Việt Nam đã có nhiều thay đổi kể từ thời điểm Luật An toàn thực phẩm được ban hành năm 2010. Sự phát triển của hệ thống phân phối hiện đại, thương mại điện tử cùng những phương thức sản xuất, kinh doanh mới đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quản lý. Trong khi thị trường liên tục mở rộng, nguy cơ mất an toàn thực phẩm vẫn hiện hữu ở nhiều khâu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và niềm tin của người tiêu dùng.
| Lãnh đạo Bộ Y tế và đại diện Tổ chức Y tế thế giới tại Việt Nam chủ trì Hội thảo. |
Thực tế này cho thấy, việc hoàn thiện hành lang pháp lý cần đi xa hơn những quy định mang tính thủ tục, hướng đến khả năng phòng ngừa, phát hiện và kiểm soát nguy cơ ngay trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Một hệ thống quản lý hiệu quả phải bảo đảm thực phẩm được kiểm soát xuyên suốt chuỗi cung ứng, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể tham gia thị trường.
Tại Hội thảo chia sẻ kinh nghiệm quốc tế về an toàn thực phẩm do Bộ Y tế phối hợp với Tổ chức Y tế thế giới (WHO) tổ chức ngày 19-20/10 tại Hà Nội, Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên nhấn mạnh yêu cầu đổi mới toàn diện phương thức quản lý nhằm đáp ứng những biến chuyển của đời sống kinh tế - xã hội.
Theo Thứ trưởng, an toàn thực phẩm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe con người. Thực phẩm không bảo đảm chất lượng có thể gây ngộ độc, các bệnh truyền qua thực phẩm và để lại những ảnh hưởng lâu dài. Tuy nhiên, sự thay đổi về thói quen tiêu dùng, tốc độ đô thị hóa và sự xuất hiện của nhiều mô hình kinh doanh mới đang khiến công tác quản lý ngày càng phức tạp.
Nếu trước đây thực phẩm chủ yếu được phân phối qua chợ truyền thống, cửa hàng và các hệ thống bán lẻ trực tiếp, hiện nay hàng hóa có thể đến tay người tiêu dùng qua nhiều nền tảng khác nhau. Sự đa dạng của các kênh phân phối mở rộng cơ hội kinh doanh nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc kiểm soát chất lượng, xác định nguồn gốc và truy cứu trách nhiệm đối với sản phẩm vi phạm.
Đáng lo ngại, một số cơ sở sản xuất, kinh doanh vẫn cố tình không tuân thủ quy định, đặt lợi nhuận lên trên sức khỏe người tiêu dùng. Trong khi đó, thói quen lựa chọn thực phẩm theo giá cả và sự tiện lợi, thiếu quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm của một bộ phận người dân cũng làm gia tăng nguy cơ mất an toàn thực phẩm.
Những bất cập này đòi hỏi chính sách quản lý phải được điều chỉnh theo hướng chủ động phòng ngừa, thay vì chủ yếu phát hiện và xử lý sai phạm sau khi sản phẩm đã lưu thông hoặc sự cố đã xảy ra.
Theo định hướng được Bộ Y tế đưa ra, việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm sẽ tập trung vào bốn nhóm chính sách trọng tâm, gồm quản lý theo chuỗi và dựa trên đánh giá nguy cơ; đổi mới công tác kiểm tra; đẩy mạnh chuyển đổi số; tăng cường kiểm soát thức ăn đường phố và bếp ăn tập thể.
Trọng tâm của quá trình sửa đổi là chuyển phương thức quản lý phân tán theo từng công đoạn sang kiểm soát xuyên suốt chuỗi thực phẩm, bắt đầu từ nuôi trồng, sản xuất, chế biến, vận chuyển, phân phối cho đến tiêu dùng.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng bởi chất lượng thực phẩm chịu tác động của nhiều yếu tố trong toàn bộ quá trình hình thành và lưu thông sản phẩm. Một sai sót ở khâu nguyên liệu, bảo quản hay vận chuyển đều có thể dẫn đến nguy cơ mất an toàn, dù những công đoạn còn lại đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Quản lý theo chuỗi cũng đặt ra yêu cầu làm rõ trách nhiệm của từng chủ thể, hạn chế tình trạng thiếu liên kết giữa các khâu hoặc khó xác định trách nhiệm lúc xảy ra vi phạm. Đồng thời, đây là cơ sở để thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư bài bản hơn vào hệ thống kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và quản trị chuỗi cung ứng.
Một thay đổi đáng chú ý khác là định hướng quản lý dựa trên mức độ nguy cơ của sản phẩm. Theo Thứ trưởng Đỗ Xuân Tuyên, các nhóm thực phẩm có nguy cơ thấp có thể được áp dụng cơ chế quản lý phù hợp, đơn giản hóa thủ tục, trong khi những sản phẩm tiềm ẩn nguy cơ cao phải đáp ứng yêu cầu chặt chẽ hơn về công bố, thẩm định, kiểm tra và hậu kiểm.
Việc phân loại theo nguy cơ được kỳ vọng giúp cơ quan quản lý sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, tập trung vào những sản phẩm và cơ sở cần giám sát nghiêm ngặt. Đối với doanh nghiệp tuân thủ tốt quy định, cách tiếp cận này có thể giảm bớt gánh nặng thủ tục, hạn chế các hoạt động kiểm tra không cần thiết và tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh.
Tuy nhiên, đơn giản hóa thủ tục không đồng nghĩa với nới lỏng trách nhiệm. Ngược lại, yêu cầu đặt ra là nâng cao năng lực tự kiểm soát của doanh nghiệp, đồng thời tăng cường hậu kiểm để kịp thời phát hiện, xử lý các hành vi vi phạm.
Theo định hướng được nêu tại hội thảo, hoạt động kiểm tra an toàn thực phẩm cần chuyển dần khỏi cách làm dàn trải, tập trung vào những lĩnh vực, nhóm sản phẩm và cơ sở có nguy cơ cao. Các hành vi vi phạm nghiêm trọng phải được xử lý đủ sức răn đe, nhất là những trường hợp cố tình đưa sản phẩm không bảo đảm chất lượng ra thị trường nhằm thu lợi bất chính.
Ở góc độ kinh tế, đổi mới phương thức kiểm tra còn liên quan trực tiếp đến chất lượng môi trường kinh doanh. Một cơ chế quản lý minh bạch, phân biệt rõ mức độ tuân thủ và nguy cơ vi phạm sẽ góp phần tạo sự công bằng giữa các doanh nghiệp. Những đơn vị đầu tư nghiêm túc cho chất lượng sản phẩm cần được tạo điều kiện phát triển, thay vì phải cạnh tranh bất lợi với các cơ sở cắt giảm chi phí bằng cách bỏ qua yêu cầu an toàn.
Cùng với đổi mới cơ chế kiểm soát, chuyển đổi số được xác định là một trong những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm.
Theo Thứ trưởng Đỗ Xuân Tuyên, việc ứng dụng công nghệ thông tin cần được đẩy mạnh trong truy xuất nguồn gốc, theo dõi quá trình lưu thông và giám sát sản phẩm, đặc biệt đối với hoạt động kinh doanh thực phẩm trên các nền tảng trực tuyến.
Định hướng xây dựng, kết nối dữ liệu về thành phần, chất lượng sản phẩm và chuỗi cung ứng được kỳ vọng giúp cơ quan chức năng nâng cao khả năng nhận diện nguy cơ, phát hiện vi phạm và tổ chức kiểm soát hiệu quả hơn.
Đối với doanh nghiệp, hệ thống dữ liệu và truy xuất nguồn gốc cũng có thể trở thành công cụ khẳng định chất lượng, củng cố uy tín thương hiệu. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính minh bạch của sản phẩm, khả năng chứng minh nguồn gốc và quá trình kiểm soát chất lượng sẽ có ý nghĩa lớn đối với năng lực cạnh tranh.
Tuy vậy, một trong những thách thức của công tác quản lý an toàn thực phẩm vẫn nằm ở các loại hình kinh doanh nhỏ lẻ, thức ăn đường phố và bếp ăn tập thể. Những mô hình này gắn bó mật thiết với đời sống hằng ngày, phục vụ số lượng lớn người dân nhưng điều kiện chế biến, bảo quản và kiểm soát chất lượng chưa đồng đều.
Đặc biệt, đối với bếp ăn tập thể tại trường học, doanh nghiệp và các cơ sở cung cấp suất ăn, nguy cơ mất an toàn thực phẩm có thể ảnh hưởng cùng lúc đến nhiều người. Việc tổ chức chế biến trực tiếp hoặc thuê đơn vị bên ngoài cung cấp suất ăn cũng làm phát sinh những yêu cầu khác nhau về kiểm soát nguyên liệu, quy trình chế biến, vận chuyển và trách nhiệm của các bên liên quan.
Bộ Y tế xác định cần hoàn thiện các quy định phù hợp với đặc thù từng loại hình, làm rõ trách nhiệm của đơn vị chế biến, nhà cung cấp và cơ sở sử dụng suất ăn, đồng thời tăng cường các biện pháp phòng ngừa nguy cơ ngộ độc thực phẩm.
Bên cạnh 4 nhóm chính sách trọng tâm, định hướng đổi mới mô hình quản lý an toàn thực phẩm theo hướng thống nhất đầu mối từ Trung ương đến địa phương cũng được đặt ra. Đây là vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả thực thi pháp luật, nhất là trong bối cảnh quản lý chuỗi cung ứng đòi hỏi sự phối hợp thường xuyên, liên tục giữa các cơ quan và địa phương.
Tại Hội thảo, Thứ trưởng Đỗ Xuân Tuyên đề nghị các chuyên gia quốc tế chia sẻ kinh nghiệm về xây dựng chính sách, quản lý theo chuỗi, đánh giá nguy cơ, tổ chức bộ máy và ứng dụng công nghệ trong giám sát thị trường thực phẩm. Những kinh nghiệm này sẽ góp phần hỗ trợ Việt Nam hoàn thiện quy định pháp luật phù hợp với thông lệ quốc tế, các khuyến nghị của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex) và điều kiện thực tiễn trong nước.
Việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm, xét đến cùng, cần giải quyết đồng thời hai yêu cầu là bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tạo lập môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch. Muốn đạt được mục tiêu đó, trách nhiệm bảo đảm an toàn thực phẩm phải được xác lập rõ ràng trong toàn bộ chuỗi cung ứng, đi cùng cơ chế giám sát hiệu quả và chế tài đủ sức ngăn chặn vi phạm.