Y tế - Sức khỏe
Thay khớp gối chất lượng cao giúp người bệnh không phải ra nước ngoài
D.Ngân - 07/02/2026 16:13
Trong những năm gần đây, bệnh lý khớp gối, đặc biệt thoái hóa khớp gối, trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến người bệnh suy giảm vận động, đau đớn kéo dài và giảm mạnh chất lượng cuộc sống.

Ở nhóm cao tuổi, tỷ lệ thoái hóa khớp gối tăng nhanh do quá trình lão hóa tự nhiên, cộng hưởng với các yếu tố nguy cơ như thừa cân, tiền sử chấn thương và lao động nặng kéo dài.

Thoái hóa khớp gối thường tiến triển theo thời gian với biểu hiện đau, cứng khớp, giảm biên độ vận động, ảnh hưởng trực tiếp tới sinh hoạt hàng ngày.

Trong bối cảnh nhu cầu điều trị gia tăng, việc ứng dụng thành công kỹ thuật phẫu thuật thay khớp gối toàn bộ và bán phần tại Việt Nam mở ra cơ hội điều trị chất lượng cao ngay trong nước. Người bệnh có thêm lựa chọn phù hợp, giảm gánh nặng chi phí ra nước ngoài, đồng thời rút ngắn thời gian chờ đợi và hạn chế rủi ro trong quá trình di chuyển.

Thoái hóa khớp gối thường tiến triển theo thời gian với biểu hiện đau, cứng khớp, giảm biên độ vận động, ảnh hưởng trực tiếp tới sinh hoạt hàng ngày.

Khi các biện pháp điều trị nội khoa như dùng thuốc, vật lý trị liệu, giảm cân hoặc tiêm dịch khớp không còn đáp ứng hiệu quả, phẫu thuật thay khớp gối trở thành lựa chọn cần thiết nhằm phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng sống. Can thiệp này đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao, kinh nghiệm chuyên sâu và hệ thống trang thiết bị hiện đại.

Trước đây, không ít bệnh nhân phải ra nước ngoài để thực hiện thay khớp gối do hạn chế về kỹ thuật và nguồn lực trong nước. Điều đó kéo theo chi phí điều trị lớn, thời gian nghỉ dưỡng dài và phát sinh rủi ro trong quá trình đi lại.

Khi kỹ thuật thay khớp gối được triển khai rộng hơn tại Việt Nam, người bệnh có thể tiếp cận dịch vụ ngay tại các cơ sở y tế trong nước, giảm đáng kể tổng chi phí và thuận lợi hơn trong theo dõi, tái khám.

Theo các bác sỹ tại Khoa Phẫu thuật Khớp, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, phẫu thuật thay khớp gối yêu cầu bác sỹ phẫu thuật đánh giá chính xác mức độ tổn thương, lựa chọn loại khớp nhân tạo phù hợp và tiến hành thay thế từng phần hoặc toàn bộ bề mặt khớp bị hư hỏng. Khớp gối nhân tạo được thiết kế nhằm tái lập trục chi, bảo đảm độ ổn định khớp và giảm ma sát giữa các bề mặt chịu lực.

Sau phẫu thuật, phục hồi chức năng giữ vai trò quyết định đối với kết quả điều trị. Người bệnh cần được hướng dẫn vật lý trị liệu và tập luyện theo lộ trình bài bản nhằm tránh cứng khớp, teo cơ, đồng thời cải thiện dần biên độ vận động.

Bên cạnh đó, quy trình chăm sóc hậu phẫu cũng là yếu tố then chốt, bao gồm theo dõi sát chỉ số sinh tồn, kiểm soát đau, phòng ngừa nhiễm trùng và đánh giá tiến triển hồi phục theo từng giai đoạn. Chế độ dinh dưỡng hợp lý, kiểm soát cân nặng và tuân thủ hướng dẫn y khoa góp phần quan trọng trong việc duy trì hiệu quả lâu dài.

Việc đưa kỹ thuật thay khớp gối vào thực hành điều trị tại Việt Nam phản ánh rõ nỗ lực nâng cao năng lực làm chủ các kỹ thuật y học hiện đại.

Ngoài ý nghĩa chuyên môn, kết quả này còn góp phần tăng khả năng đáp ứng của hệ thống khám chữa bệnh trong nước, giảm áp lực cho tuyến trên và giảm chi phí cho người bệnh. Thay vì phải tìm kiếm dịch vụ ở nước ngoài, nhiều bệnh nhân thoái hóa khớp gối có thể yên tâm điều trị tại các cơ sở y tế trong nước với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm.

Thành công của mô hình thay khớp gối cũng tạo tiền đề mở rộng các kỹ thuật tái tạo khớp khác trong lĩnh vực chấn thương chỉnh hình. Song song, các chương trình đào tạo chuyên sâu cho bác sỹ phẫu thuật, đội ngũ vật lý trị liệu và chăm sóc sau mổ tiếp tục được thúc đẩy, hướng tới xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng của xã hội.

Trong bối cảnh dân số già hóa nhanh, tỷ lệ mắc các bệnh thoái hóa khớp ngày càng tăng, việc phát triển kỹ thuật thay khớp gối ngay trong nước mang ý nghĩa chiến lược. Không chỉ giảm chi phí điều trị cho người bệnh, hướng đi này còn góp phần giảm gánh nặng kinh tế cho hệ thống y tế, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ kỹ thuật cao theo hướng bền vững.

Hiện nay, mô hình bệnh tật tại Việt Nam đang thay đổi rõ rệt khi tỷ lệ tử vong do bệnh không lây nhiễm ngày càng gia tăng. Trong 10 bệnh gây tử vong hàng đầu, có tới 8 bệnh không lây nhiễm, chiếm 77%.

Xu hướng này kéo theo chi phí chăm sóc sức khỏe tăng mạnh. Năm 2022, chi phí chăm sóc sức khỏe chiếm 4,6% GDP, tương đương khoảng 18,5 tỷ USD. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao của người dân vẫn còn hạn chế. Mỗi năm, khoảng 40.000 người Việt ra nước ngoài điều trị, với tổng chi phí ước khoảng 2 triệu USD.

Một trong những nguyên nhân quan trọng khiến ngành y tế chưa đáp ứng được nhu cầu là thiếu hụt nhân lực, đặc biệt là đội ngũ điều dưỡng. Tỷ lệ điều dưỡng hiện chỉ đạt khoảng 1/3 mục tiêu đặt ra.

Bộ Y tế cũng cho biết hệ thống y tế đang thiếu khoảng 23.000 nhân viên y tế trong lĩnh vực y học dự phòng và y tế công cộng. Đây là những khoảng trống có thể tạo thêm áp lực cho hệ thống trong bối cảnh dân số già hóa nhanh, mô hình bệnh tật chuyển dịch mạnh sang nhóm bệnh mạn tính, cần quản lý dài hạn.

Theo dự báo, tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên ở Việt Nam sẽ chiếm 16,2% vào năm 2025 và tăng lên 26% vào năm 2030. Cùng với đó, tỷ lệ sinh tiếp tục giảm, trong khi tuổi thọ trung bình tăng lên 75,4 tuổi. Những con số này cho thấy cấu trúc dân số đang thay đổi nhanh, nhưng tốc độ tăng trưởng thu nhập của người dân chưa theo kịp.

So với các quốc gia Đông Nam Á, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam vẫn thuộc nhóm thấp, khoảng 4.000 USD/năm. Vì vậy, già hóa dân số đang đặt ra thách thức lớn về kinh tế, chăm sóc y tế và an sinh xã hội. Hiện hơn 70% người cao tuổi chưa có lương hưu hoặc trợ cấp. Đáng chú ý, người cao tuổi ở Việt Nam sống trung bình 14 năm cuối đời với nhiều bệnh tật, mỗi người mắc ít nhất 2 bệnh không lây nhiễm.

Tin liên quan
Tin khác