Gần 7 triệu người Việt mắc đái tháo đường, cảnh báo gánh nặng từ lối sống hiện đại
Theo Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF), năm 2021, toàn cầu có khoảng 537 triệu người trưởng thành từ 20-79 tuổi đang sống chung với bệnh đái tháo đường. Con số này được dự báo tăng lên 783 triệu người vào năm 2045, cho thấy bệnh đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng.
| Xu hướng trẻ hóa đái tháo đường cùng những thói quen sinh hoạt thiếu lành mạnh đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về phòng bệnh, phát hiện sớm và kiểm soát biến chứng, nhằm giảm gánh nặng cho hệ thống y tế và nền kinh tế. |
Tại Việt Nam, khoảng 6 - 7% dân số trưởng thành mắc đái tháo đường, tương đương gần 7 triệu người. Đáng lo ngại, nhiều trường hợp chưa được chẩn đoán, đồng nghĩa với việc người bệnh có thể sống chung với tình trạng tăng đường huyết kéo dài mà không được điều trị, làm gia tăng nguy cơ tổn thương tim mạch, thận, thần kinh và nhiều cơ quan khác.
PGS-TS.Đỗ Trung Quân, Chủ tịch Hội Nội tiết và Đái tháo đường TP.Hà Nội cho biết, tốc độ gia tăng bệnh đái tháo đường trong những năm qua rất đáng quan ngại. Nếu khoảng 10 năm trước, tỷ lệ mắc bệnh tại Việt Nam chỉ ở mức 2 - 3%, thì kết quả điều tra của Bệnh viện Nội tiết Trung ương giai đoạn 2020 - 2022 cho thấy tỷ lệ này đã vượt 7%.
Đáng chú ý, đái tháo đường ở người trẻ không chỉ ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát đường huyết mà còn có thể kéo theo nhiều hệ lụy về sức khỏe thể chất và tinh thần. Theo PGS-TS.Đỗ Trung Quân, suy giảm chức năng sinh dục có thể là một trong những biến chứng xuất hiện sớm ở người trẻ mắc bệnh, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, đồng thời làm gia tăng nguy cơ lo âu, trầm cảm.
Những vấn đề sức khỏe này có thể tác động qua lại, tạo thành vòng xoắn bệnh lý khiến việc điều trị và phục hồi chất lượng cuộc sống trở nên khó khăn nếu người bệnh không được phát hiện, can thiệp từ sớm.
Trước thực trạng đó, các chuyên gia cho rằng phòng ngừa đái tháo đường cần bắt đầu từ thay đổi lối sống, thay vì chỉ tập trung điều trị khi bệnh đã xuất hiện.
Người dân cần bảo đảm thời gian và chất lượng giấc ngủ, duy trì nhịp sinh hoạt điều độ, tăng cường vận động, hạn chế thực phẩm chứa nhiều đường, muối và chất béo, đồng thời bổ sung thực phẩm giàu chất xơ.
Chế độ ăn Địa Trung Hải, với đặc điểm tăng cường rau xanh, thực phẩm giàu chất xơ, sử dụng lượng đạm phù hợp, hạn chế chất béo không có lợi và thực phẩm chế biến sẵn, được đánh giá là một trong những mô hình dinh dưỡng có lợi đối với sức khỏe chuyển hóa.
Chủ tịch Hội Nội tiết và Đái tháo đường TP.Hà Nội cho biết, dự phòng đái tháo đường cần được thực hiện ở hai cấp độ. Trong đó, dự phòng cấp 1 tập trung ngăn ngừa sự xuất hiện của bệnh ở những người có yếu tố nguy cơ như thừa cân, béo phì, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, tiền sử đái tháo đường thai kỳ hoặc có người thân trực hệ mắc đái tháo đường.
Với những đối tượng này, các biện pháp can thiệp cần được triển khai sớm thông qua tư vấn thay đổi lối sống, tăng cường vận động, kiểm soát cân nặng, điều trị rối loạn mỡ máu và tăng huyết áp, qua đó làm chậm hoặc ngăn ngừa quá trình tiến triển thành đái tháo đường.
Theo chuyên gia, nếu những yếu tố nguy cơ như thừa cân, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp và tiền sử đái tháo đường thai kỳ không được kiểm soát, nguy cơ mắc bệnh trong vòng 5 - 10 năm tiếp theo sẽ gia tăng đáng kể.
Sự gia tăng số người mắc đái tháo đường không chỉ làm tăng nhu cầu khám, chữa bệnh, điều trị lâu dài và kiểm soát biến chứng mà còn kéo theo những tổn thất về năng suất lao động, thu nhập và chất lượng cuộc sống.
Theo PGS-TS.Đỗ Trung Quân, việc triển khai đồng thời hai cấp độ dự phòng, từ ngăn ngừa bệnh ở nhóm nguy cơ đến kiểm soát biến chứng ở người đã mắc bệnh, sẽ góp phần hạn chế tốc độ gia tăng đái tháo đường trong cộng đồng.
Trong bối cảnh số người mắc bệnh ngày càng lớn và xu hướng trẻ hóa trở nên rõ nét, kiểm soát đái tháo đường không còn là nhiệm vụ riêng của các cơ sở điều trị chuyên khoa. Đây là vấn đề y tế công cộng đòi hỏi sự kết hợp giữa nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi, phát hiện sớm và quản lý bệnh lâu dài.
Chủ động phòng bệnh ngay từ những yếu tố nguy cơ ban đầu không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người dân mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm chi phí điều trị, hạn chế gánh nặng bệnh tật và bảo vệ nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội.
Đau mắt đỏ mùa mưa, cảnh báo nguy cơ lây lan và biến chứng do tự điều trị
Thời tiết chuyển mùa, độ ẩm tăng cao cùng môi trường sinh hoạt đông người làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm đau mắt đỏ. Dù phần lớn trường hợp có thể hồi phục, việc chủ quan hoặc tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt, đặc biệt là thuốc chứa corticoid, có thể khiến bệnh diễn biến phức tạp, ảnh hưởng đến thị lực.
Các bác sỹ của Bệnh viện Mắt Trung ương cảnh báo, thời điểm mùa mưa với những thay đổi về thời tiết, độ ẩm và điều kiện sinh hoạt có thể tạo thuận lợi cho sự lây lan của một số bệnh nhiễm trùng, trong đó có viêm kết mạc, thường được gọi là đau mắt đỏ.
Đau mắt đỏ là bệnh lý thường gặp, có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi và dễ lây lan trong gia đình, trường học, nơi làm việc hoặc những môi trường tập trung đông người nếu không thực hiện tốt các biện pháp vệ sinh, phòng bệnh.
Các biểu hiện điển hình của viêm kết mạc gồm mắt đỏ, cộm xốn như có dị vật, chảy nước mắt, ngứa hoặc rát mắt. Người bệnh có thể xuất hiện ghèn khiến hai mi mắt dính vào nhau khi thức dậy, sưng nhẹ mi mắt hoặc nhạy cảm với ánh sáng. Bệnh thường khởi phát ở một mắt, sau đó có thể lan sang mắt còn lại.
Trong một số trường hợp viêm kết mạc do virus, người bệnh còn xuất hiện các triệu chứng đường hô hấp như sổ mũi, đau họng hoặc sốt nhẹ, khiến việc nhận biết và phân biệt bệnh với những tình trạng nhiễm trùng khác trở nên khó khăn hơn.
Theo các bác sỹ, viêm kết mạc do virus có thể lây truyền qua dịch tiết từ mắt và đường hô hấp. Khi người bệnh dụi mắt, sau đó chạm tay vào các vật dụng sinh hoạt, mầm bệnh có thể lưu lại trên bề mặt. Người khác tiếp xúc với những vật dụng này rồi đưa tay lên mắt sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh.
Đây cũng là lý do đau mắt đỏ có thể lây lan nhanh trong môi trường tập thể, đặc biệt tại trường học, nhà trẻ hoặc những gia đình có nhiều người sinh hoạt chung.
Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh, người dân cần duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, nhất là sau khi trở về từ nơi công cộng, tránh đưa tay lên mắt hoặc dụi mắt khi chưa vệ sinh tay sạch sẽ.
Các bác sỹ cũng khuyến cáo không dùng chung khăn mặt, khăn tắm, gối, kính, mỹ phẩm mắt và những vật dụng cá nhân có nguy cơ tiếp xúc với dịch tiết từ mắt. Khăn mặt cần được giặt sạch, phơi khô sau khi sử dụng, đồng thời thường xuyên vệ sinh những bề mặt có nhiều người tiếp xúc.
Khi nước bẩn bắn vào mắt, người dân nên rửa bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý vô khuẩn. Trường hợp đang mắc viêm kết mạc, cần sử dụng khăn riêng, rửa tay sau khi chạm vào mắt và hạn chế tiếp xúc gần để giảm nguy cơ lây nhiễm cho người khác.
Tuy nhiên, điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở khả năng lây lan của bệnh mà còn ở tâm lý chủ quan, tự ý sử dụng thuốc điều trị khi xuất hiện tình trạng đỏ mắt.
Theo bác sỹ chuyên khoa mắt, đỏ mắt có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, không phải trường hợp nào cũng là viêm kết mạc. Một số bệnh lý về mắt có biểu hiện ban đầu tương tự nhưng cần được chẩn đoán và xử trí bằng những phương pháp điều trị khác nhau.
Vì vậy, người dân không nên tự mua thuốc nhỏ mắt hoặc sử dụng lại đơn thuốc được kê từ những lần mắc bệnh trước mà chưa được thăm khám. Đặc biệt, các bác sỹ cảnh báo việc tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid có thể khiến một số tình trạng nhiễm trùng mắt diễn biến nặng hơn nếu dùng không đúng chỉ định. Đây là nhóm thuốc cần được bác sỹ chuyên khoa đánh giá và theo dõi trong quá trình điều trị, không nên sử dụng tùy tiện.
Người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường như đau mắt nhiều, triệu chứng ngày càng nặng, nhìn mờ, giảm thị lực hoặc sợ ánh sáng rõ rệt. Những trường hợp mắt sưng nhiều, xuất hiện nhiều ghèn hoặc mủ, tình trạng kéo dài không cải thiện cũng cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.
Giữ hy vọng làm mẹ từ những phát hiện dấu hiệu bất thường trong thai kỳ sớm
Sau hơn một năm mong con nhưng chưa có kết quả, vợ chồng chị N.T.H.Y. (31 tuổi, Hà Nội) tìm đến Phòng khám Đa khoa MEDLATEC Cầu Giấy để kiểm tra sức khỏe sinh sản, tìm nguyên nhân chậm có thai.
Tại đây, hai vợ chồng được thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu về nội tiết, di truyền và nhiễm sắc thể. Kết quả thăm khám chưa ghi nhận bất thường đáng chú ý. Trên cơ sở đó, Ths.Nguyễn Thị Hiền, Trưởng Chuyên khoa Sản, Hệ thống Y tế MEDLATEC, hướng dẫn chị Y. theo dõi thời điểm phóng noãn nhằm tăng khả năng thụ thai tự nhiên.
Ngay tháng tiếp theo, niềm vui đến với gia đình khi chị Y. chậm kinh và thử thai cho kết quả dương tính. Tuy nhiên, hành trình mang thai sau thời gian dài chờ đợi không hoàn toàn thuận lợi khi những kết quả kiểm tra ở giai đoạn đầu xuất hiện dấu hiệu cần được theo dõi chặt chẽ.
Ở tuần thai thứ 5, xét nghiệm Beta-hCG của chị Y. tăng từ 532 IU/L lên 15.000 IU/L, cho thấy sự gia tăng của hormone thai kỳ. Trong khi đó, nồng độ progesterone dao động quanh mức 37 ng/mL và không tăng thêm sau một tuần theo dõi.
Đáng chú ý, kết quả siêu âm ghi nhận túi thai có đường kính khoảng 13 mm, bờ chưa căng tròn và chưa quan sát rõ túi noãn hoàng. Đây là những đặc điểm khiến bác sỹ cần tiếp tục đánh giá diễn biến thai kỳ, đặc biệt khi người bệnh có tiền sử chậm có thai.
Trước những dấu hiệu trên, Ths.Nguyễn Thị Hiền quyết định hỗ trợ nội tiết kết hợp theo dõi sát diễn biến lâm sàng, các chỉ số xét nghiệm và hình ảnh siêu âm.
Sau một thời gian điều trị, kết quả kiểm tra ghi nhận những chuyển biến tích cực. Hình ảnh túi thai trở nên tròn đều hơn, phôi thai được quan sát rõ và xuất hiện hoạt động tim thai. Nhịp tim thai qua các lần kiểm tra tăng từ 102 lên 123 lần/phút, phù hợp với diễn biến phát triển ở giai đoạn tương ứng.
Đến thời điểm thai 11 tuần 1 ngày, chiều dài đầu mông của thai nhi đạt 42,7 mm, nhịp tim 172 lần/phút. Các chỉ số phát triển được bác sỹ đánh giá trong giới hạn bình thường.
Ở lần kiểm tra gần nhất khi thai được 13 tuần, kết quả siêu âm 4D cho thấy thai nhi tiếp tục phát triển phù hợp với tuổi thai. Xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT 122 cũng ghi nhận kết quả thuận lợi.
Với gia đình chị Y., những kết quả này mang lại sự yên tâm sau giai đoạn đầu thai kỳ nhiều lo lắng. Về chuyên môn, trường hợp cũng cho thấy việc theo dõi thai sớm cần dựa trên nhiều yếu tố, thay vì chỉ căn cứ vào một chỉ số xét nghiệm.
Theo Ths.Nguyễn Thị Hiền, trong thực tế, nhiều phụ nữ khi biết mình mang thai thường tập trung theo dõi nồng độ Beta-hCG và cho rằng chỉ số này tăng tốt đồng nghĩa thai kỳ đang phát triển hoàn toàn bình thường.
Ba tháng đầu là giai đoạn quan trọng của thai kỳ, khi phôi thai hình thành và phát triển các cơ quan, đồng thời cũng là thời điểm có thể xuất hiện những bất thường cần được nhận diện sớm.
Để đánh giá diễn biến thai kỳ, bác sỹ có thể phối hợp xét nghiệm Beta-hCG, progesterone trong những trường hợp phù hợp và siêu âm đầu dò âm đạo. Trong đó, Beta-hCG giúp cung cấp thông tin về diễn biến của hormone thai kỳ qua các lần xét nghiệm. Progesterone là chỉ số hỗ trợ đánh giá tiên lượng trong một số tình huống lâm sàng, còn siêu âm đóng vai trò quan trọng trong xác định vị trí túi thai, sự xuất hiện của túi noãn hoàng, phôi thai, hoạt động tim thai và sự phát triển theo tuổi thai.
Các chuyên gia khuyến cáo, phụ nữ đang có kế hoạch mang thai nên chủ động khám sức khỏe sinh sản, đặc biệt khi đã cố gắng có thai từ 12 tháng trở lên mà chưa thành công, hoặc sớm hơn đối với những trường hợp có yếu tố nguy cơ.
Khi mang thai, người mẹ cần được thăm khám theo lịch hẹn, thông báo đầy đủ tiền sử bệnh lý và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sỹ. Nếu xuất hiện đau bụng, ra máu âm đạo, choáng hoặc những biểu hiện bất thường, cần đến cơ sở y tế để được đánh giá kịp thời.