Tăng huyết áp và đái tháo đường đang tạo ra một nghịch lý đối với hệ thống y tế, số người mắc lớn, chi phí điều trị ngày càng cao, nhưng một bộ phận đáng kể người bệnh chỉ được phát hiện sau thời gian dài sống chung với bệnh, thậm chí lúc đã xuất hiện biến chứng.
Khoảng trống trong phát hiện sớm đang trở thành lý do quan trọng để Bộ Y tế đề xuất mở rộng phạm vi chi trả của Quỹ Bảo hiểm y tế sang hoạt động sàng lọc, chẩn đoán sớm.
| Tăng huyết áp và đái tháo đường đang tạo ra một nghịch lý đối với hệ thống y tế, số người mắc lớn, chi phí điều trị ngày càng cao. |
Nội dung được đưa vào dự thảo Nghị định quy định lộ trình tăng mức hưởng và phạm vi hưởng Bảo hiểm y tế, dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/4/2027. Lộ trình được đề xuất xác định từ ngày 1/1/2030, Quỹ Bảo hiểm y tế sẽ thanh toán chi phí sàng lọc, chẩn đoán sớm một số bệnh, trong đó có tăng huyết áp và đái tháo đường.
Khoảng thời gian từ năm 2027 đến trước năm 2030 dự kiến được sử dụng để hoàn thiện các điều kiện cần thiết cho chính sách, từ xác định đối tượng, nhóm nguy cơ, điều kiện hưởng đến xây dựng gói dịch vụ kỹ thuật và mức thanh toán phù hợp. Những nội dung cụ thể có ý nghĩa quan trọng bởi sàng lọc trên phạm vi rộng liên quan trực tiếp đến khả năng cân đối quỹ, năng lực của hệ thống y tế cơ sở và cách lựa chọn nhóm người thực sự cần được kiểm tra.
Nếu chính sách được triển khai, thay đổi đáng chú ý không đơn thuần nằm ở việc người tham gia Bảo hiểm y tế có thêm một khoản được thanh toán. Phạm vi bảo vệ của quỹ sẽ tiến thêm một bước về phía dự phòng, tạo điều kiện phát hiện bệnh trước giai đoạn phải điều trị những biến chứng nặng và tốn kém hơn.
Bộ Y tế ước tính kiểm tra sức khỏe trên diện rộng có thể giúp Quỹ Bảo hiểm y tế tiết kiệm trung bình khoảng 1.216,8 tỷ đồng mỗi năm đối với tăng huyết áp và 162,3 tỷ đồng mỗi năm đối với đái tháo đường type 2 trong thập kỷ đầu triển khai.
Khả năng tiết kiệm được đặt trên cơ sở phát hiện và quản lý bệnh sớm hơn, giúp người dân điều chỉnh chế độ ăn uống, vận động, sử dụng thuốc phù hợp và giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng tim mạch, thận cùng nhiều tổn thương khác.
Lợi ích kinh tế cũng cần được nhìn từ phía người bệnh. Một trường hợp tăng huyết áp được kiểm soát tốt từ sớm có thể giảm nguy cơ phải điều trị những biến cố tim mạch nghiêm trọng; người mắc đái tháo đường được phát hiện và quản lý đúng có thêm cơ hội hạn chế tổn thương thận, mắt, thần kinh, tim mạch. Phần chi phí tránh được không chỉ gồm viện phí mà còn có tiền đi lại, ăn ở, thời gian nghỉ việc, thu nhập bị mất và phần đồng chi trả của người bệnh.
Quy mô chi phí hiện tại cho thấy sức ép mà hai bệnh mạn tính này đang tạo ra đối với Quỹ Bảo hiểm y tế. Năm 2023, hệ thống ghi nhận gần 22 triệu lượt khám, chữa bệnh liên quan đến tăng huyết áp, với chi phí hơn 6.000 tỷ đồng, tương đương 4,9% tổng chi của quỹ. Đái tháo đường có hơn 15,5 triệu lượt khám, chữa bệnh, chi phí trên 6.766 tỷ đồng, chiếm khoảng 5,6% tổng chi.
Trước đó, năm 2021, Quỹ Bảo hiểm y tế đã chi hơn 3.000 tỷ đồng tiền thuốc mỗi năm cho gần 2 triệu bệnh nhân thuộc hai nhóm bệnh này. Những con số cho thấy tăng huyết áp và đái tháo đường không còn là câu chuyện sức khỏe của riêng từng cá nhân mà đã trở thành một trong những nhóm bệnh mạn tính tạo áp lực đáng kể đối với nguồn lực y tế.
Gánh nặng càng đáng lưu ý bởi số người chưa được phát hiện còn lớn. Việt Nam hiện có khoảng 7 triệu người mắc đái tháo đường, tăng khoảng ba lần so với năm 2000, song ước tính 62% chưa biết mình mắc bệnh. Đồng nghĩa với việc một lượng lớn người dân có thể sống nhiều năm với đường huyết cao mà chưa được quản lý, trong lúc tổn thương đối với mạch máu và các cơ quan có thể tiếp tục tích lũy.
Tình trạng tương tự xuất hiện với tăng huyết áp. Kết quả khảo sát trên khoảng 67.000 người trưởng thành trong giai đoạn 2017-2023 cho thấy hơn 30% mắc tăng huyết áp. Gần một nửa số người thuộc nhóm này mới phát hiện tình trạng bệnh, 11,3% chưa từng được điều trị bằng thuốc. Ngay trong nhóm đã sử dụng thuốc, hơn một nửa vẫn chưa kiểm soát được huyết áp về ngưỡng mục tiêu.
Đặc điểm ít biểu hiện rõ ở giai đoạn đầu khiến tăng huyết áp dễ bị bỏ qua. Người bệnh có thể vẫn sinh hoạt bình thường dù chỉ số huyết áp đã vượt mức khuyến cáo, trong lúc nguy cơ tổn thương mạch máu, tim, não, thận và mắt tăng dần. Không ít trường hợp chỉ biết mình mắc tăng huyết áp sau một lần khám tình cờ hoặc sau biến cố tim mạch, đột quỵ.
Đái tháo đường type 2 cũng có thể tiến triển trong thời gian dài với các triệu chứng không rõ ràng. Việc chủ động sàng lọc những người có yếu tố nguy cơ tạo cơ hội phát hiện bệnh sớm hơn, đồng thời nhận diện cả những trường hợp tiền đái tháo đường để tư vấn thay đổi lối sống, kiểm soát cân nặng, chế độ dinh dưỡng và vận động phù hợp.
Từ góc độ quản lý Quỹ Bảo hiểm y tế, chi tiền cho sàng lọc đồng nghĩa phát sinh thêm một khoản chi trước mắt. Hiệu quả kinh tế chỉ xuất hiện nếu người có nguy cơ được xác định đúng, người phát hiện bệnh được quản lý liên tục và các biện pháp can thiệp sớm thực sự làm giảm biến chứng, nhập viện cũng như chi phí điều trị về sau. Chính sách bởi vậy cần gắn chặt với năng lực của y tế cơ sở và hệ thống quản lý bệnh mạn tính, thay vì dừng lại ở một lần xét nghiệm hoặc đo chỉ số.
Trạm y tế và cơ sở chăm sóc ban đầu sẽ giữ vai trò đáng kể trong mô hình này. Đo huyết áp, đánh giá nguy cơ đái tháo đường và thực hiện những xét nghiệm cần thiết có thể được tổ chức gần cộng đồng, giúp người dân tiếp cận thuận lợi hơn. Kết quả sàng lọc cần được kết nối với hồ sơ sức khỏe, theo dõi định kỳ và chuyển tuyến phù hợp đối với trường hợp cần đánh giá chuyên sâu.
Đề xuất chi trả cho tăng huyết áp và đái tháo đường cũng nằm trong một định hướng rộng hơn về mở rộng quyền lợi bảo hiểm y tế đối với phát hiện bệnh sớm. Dự thảo đề xuất quỹ thanh toán hoạt động sàng lọc viêm gan B, viêm gan C cùng một số bệnh ung thư thường gặp gồm ung thư cổ tử cung, vú, phổi, tuyến tiền liệt, đại trực tràng, dạ dày và gan.
Sự thay đổi này cho thấy chính sách Bảo hiểm y tế đang được tính toán theo một chuỗi chăm sóc dài hơn, từ nhận diện nguy cơ, phát hiện sớm đến điều trị và quản lý bệnh. Với những bệnh mạn tính phổ biến, khoản tiền bỏ ra ở giai đoạn chưa có biến chứng có thể mang lại giá trị lớn hơn nhiều so với việc tập trung nguồn lực sau lúc người bệnh đã phải nhập viện.
Tuy nhiên, từ một đề xuất trong dự thảo đến quyền lợi thực tế của hàng chục triệu người tham gia Bảo hiểm y tế còn phụ thuộc vào lộ trình, phạm vi đối tượng, tiêu chí sàng lọc, mức thanh toán và khả năng tổ chức của hệ thống y tế. Bài toán không phải đưa càng nhiều xét nghiệm vào danh mục chi trả càng tốt, mà lựa chọn đúng những hoạt động dự phòng có bằng chứng về hiệu quả và sử dụng nguồn quỹ hợp lý.