Bước tiến mới trong điều trị bạch biến mở ra hy vọng cho người bệnh
Bạch biến là bệnh da mất sắc tố mắc phải, xảy ra khi các tế bào hắc tố bị hệ miễn dịch của chính cơ thể tấn công và phá hủy. Theo PGS-TS.Đỗ Thị Thu Hiền, Trưởng Khoa Điều trị bệnh da tổng hợp, Trưởng Nhóm chuyên môn Bạch biến và Bệnh da giảm sắc tố, Bệnh viện Da liễu Trung ương, đây là bệnh lý có cơ chế tự miễn phức tạp, đồng thời liên quan đến nhiều yếu tố như di truyền, căng thẳng kéo dài, stress oxy hóa, tiếp xúc hóa chất độc hại hoặc sự hiện diện của các bệnh tự miễn khác.
| Hiện chưa có phương pháp nào có thể khẳng định chữa khỏi hoàn toàn bạch biến do bệnh liên quan đến cơ chế tự miễn và vẫn có nguy cơ tái phát. |
Biểu hiện điển hình của bệnh là các dát hoặc mảng da mất sắc tố màu trắng sữa hoặc trắng hoàn toàn, có ranh giới rõ với vùng da lành xung quanh. Các tổn thương thường không đau, không ngứa, không bong vảy và không gây teo da.
Tuy nhiên, bạch biến dễ bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý giảm sắc tố khác như lang ben, giảm sắc tố sau viêm, các bệnh giảm sắc tố bẩm sinh hoặc một số bệnh da hiếm gặp. Vì vậy, người dân cần đến các cơ sở chuyên khoa da liễu để được thăm khám và thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu như soi đèn Wood, dermoscopy hoặc sinh thiết da nếu cần thiết.
Theo PGS-TS.Đỗ Thị Thu Hiền, một trong những quan niệm sai lầm phổ biến nhất hiện nay là cho rằng bạch biến có khả năng lây nhiễm. Thực tế, bệnh không do vi khuẩn, virus hay nấm gây ra nên hoàn toàn không lây qua tiếp xúc, ăn uống hoặc sinh hoạt chung.
Dù không lây nhiễm, căn bệnh này lại tạo ra gánh nặng tâm lý đáng kể. Sự thay đổi ngoại hình khiến nhiều người mất tự tin, hạn chế giao tiếp, ảnh hưởng đến học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội. Nhiều nghiên cứu cho thấy mức độ ảnh hưởng tâm lý ở bệnh nhân bạch biến có thể tương đương với những người mắc các bệnh mạn tính nghiêm trọng khác.
Ngoài ra, vùng da mất sắc tố không còn lớp melanin bảo vệ nên trở nên nhạy cảm hơn với tia cực tím, dễ bị bỏng nắng và tổn thương dưới tác động của ánh nắng mặt trời. Một số bệnh nhân còn có nguy cơ mắc kèm các bệnh tự miễn khác như viêm tuyến giáp Hashimoto, bệnh Graves, đái tháo đường type 1 hoặc suy tuyến thượng thận.
Trước đây, bạch biến thường được xem là bệnh khó điều trị và kéo dài dai dẳng. Tuy nhiên, những tiến bộ của y học trong những năm gần đây đang mang lại nhiều hy vọng cho người bệnh.
Chuyên gia của Bệnh viện Da liễu Trung ương cũng cho biết, hiện chưa có phương pháp nào có thể khẳng định chữa khỏi hoàn toàn bạch biến do bệnh liên quan đến cơ chế tự miễn và vẫn có nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, các phác đồ điều trị hiện đại đã giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, ngăn bệnh tiến triển và phục hồi sắc tố từ 70% đến 100% ở nhiều trường hợp.
Tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, các phương pháp điều trị đang được áp dụng gồm thuốc bôi điều hòa miễn dịch tại chỗ như corticosteroid hoặc thuốc ức chế calcineurin đối với các tổn thương khu trú. Đối với những trường hợp tiến triển nhanh hoặc lan rộng, người bệnh có thể được chỉ định thuốc uống ức chế miễn dịch kết hợp thuốc chống oxy hóa.
Đặc biệt, liệu pháp ánh sáng bằng tia UVB dải hẹp và laser Excimer 308nm hiện được xem là những phương pháp điều trị chủ đạo, mang lại hiệu quả tái tạo sắc tố cao và đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới.
Đối với những trường hợp bệnh ổn định từ 6 đến 12 tháng trở lên, các kỹ thuật ngoại khoa tiên tiến như ghép da thượng bì, ghép tế bào hắc tố tự thân hoặc ghép nang tóc tự thân đang cho kết quả thẩm mỹ khả quan, giúp nhiều người bệnh lấy lại màu da tự nhiên.
Một trong những bước tiến đáng chú ý nhất hiện nay là sự xuất hiện của nhóm thuốc ức chế Janus Kinase (JAK inhibitor), liệu pháp điều trị trúng đích đang được đánh giá cao trên thế giới.
Các thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn các tín hiệu miễn dịch gây phá hủy tế bào sắc tố, từ đó bảo vệ và tạo điều kiện để sắc tố da phục hồi. Nổi bật là thuốc bôi Ruxolitinib đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt từ năm 2022 để điều trị bạch biến cho người từ 12 tuổi trở lên.
Bên cạnh đó, các thuốc đường uống như Tofacitinib hay Baricitinib cũng đang cho thấy nhiều kết quả tích cực trong nghiên cứu và được nhiều tổ chức da liễu quốc tế khuyến cáo sử dụng ở những trường hợp bệnh tiến triển nhanh, tổn thương diện rộng hoặc kháng trị.
Theo các chuyên gia, xu hướng điều trị hiện nay là phối hợp nhiều phương pháp nhằm tối ưu hiệu quả phục hồi sắc tố, rút ngắn thời gian điều trị, hạn chế tác dụng phụ và giảm nguy cơ tái phát.
Các chuyên gia nhấn mạnh, phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm có ý nghĩa rất quan trọng bởi khả năng phục hồi sắc tố thường cao hơn nhiều so với những trường hợp bệnh kéo dài hoặc đã lan rộng.
Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sỹ, tuyệt đối không tự ý sử dụng các loại thuốc bôi không rõ nguồn gốc vì có thể gây teo da, viêm da và nhiều biến chứng khác.
Việc bảo vệ da trước tác động của ánh nắng mặt trời cũng là yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị. Người bệnh nên sử dụng kem chống nắng phổ rộng, mặc quần áo che chắn phù hợp và hạn chế các chấn thương cơ học lên vùng da tổn thương.
Bên cạnh đó, duy trì lối sống lành mạnh, ngủ đủ giấc, giảm căng thẳng, hạn chế tiếp xúc hóa chất độc hại và kiểm soát tốt các bệnh tự miễn đi kèm sẽ góp phần giúp bệnh ổn định lâu dài.
Theo PGS-TS.Đỗ Thị Thu Hiền, điều quan trọng nhất là cộng đồng cần hiểu đúng về bệnh bạch biến. Đây không phải là bệnh lây nhiễm và người bệnh không nên bị kỳ thị hay xa lánh. Sự cảm thông, chia sẻ từ gia đình và xã hội chính là nguồn động viên lớn giúp người bệnh tự tin hơn, kiên trì điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Bé trai 11 tuổi sốc tim nguy kịch sau nhiễm virus cảm cúm thông thường
Chỉ khởi phát bằng các triệu chứng giống cảm cúm thông thường như sốt nhẹ và nôn ói, bé trai 11 tuổi bất ngờ rơi vào tình trạng sốc tim, suy đa tạng, phải can thiệp ECMO và điều trị hồi sức tích cực kéo dài. Các bác sỹ cảnh báo dù hiếm gặp, một số loại virus đường hô hấp phổ biến vẫn có thể gây biến chứng tim mạch nghiêm trọng ở trẻ em.
BS.CK2 Nguyễn Minh Tiến, Phó Giám đốc Bệnh viện Nhi đồng TP.HCM cho biết, đơn vị vừa điều trị thành công một trường hợp viêm cơ tim tối cấp nguy kịch liên quan đến Rhinovirus, loại virus thường gây cảm lạnh, cảm cúm thông thường.
Bệnh nhi là bé trai 11 tuổi, ngụ tại An Giang. Ban đầu trẻ chỉ có biểu hiện sốt nhẹ và nôn ói. Tuy nhiên, chỉ sau hai ngày, tình trạng diễn tiến nhanh với các dấu hiệu mệt nhiều, khó thở nên được đưa đến bệnh viện địa phương cấp cứu trước khi chuyển lên Bệnh viện Nhi đồng Thành phố.
Tại thời điểm nhập viện, trẻ trong tình trạng lơ mơ, môi tím tái, tay chân lạnh, nhịp tim rất nhanh từ 190 đến 210 lần mỗi phút và huyết áp tụt sâu. Kết quả thăm khám cho thấy tim co bóp rất yếu, men tim tăng cao. Các bác sỹ xác định trẻ bị viêm cơ tim tối cấp kèm sốc tim nguy hiểm.
Trước diễn biến đe dọa tính mạng, ê kíp điều trị lập tức triển khai các biện pháp hồi sức tích cực, sử dụng thuốc trợ tim và thực hiện kỹ thuật ECMO, hệ thống tim phổi nhân tạo ngoài cơ thể giúp bơm máu và cung cấp oxy thay thế tạm thời chức năng của tim và phổi, tạo cơ hội để các cơ quan hồi phục.
Kết quả xét nghiệm sau đó xác định trẻ dương tính với Rhinovirus, tác nhân rất phổ biến gây cảm cúm trong cộng đồng. Mặc dù được điều trị tích cực, bệnh nhi tiếp tục diễn tiến nặng với tình trạng suy đa cơ quan. Gan và thận bị tổn thương nghiêm trọng, buộc các bác sỹ phải tiến hành nhiều đợt lọc máu liên tục kết hợp các biện pháp hồi sức chuyên sâu để duy trì sự sống.
Sau gần ba tuần được hỗ trợ ECMO, chức năng tim của bệnh nhi dần hồi phục. Trẻ được cai hệ thống tim phổi nhân tạo, rút ống thở và tiếp tục theo dõi điều trị.
Sau gần một tháng rưỡi điều trị, bệnh nhi tỉnh táo hoàn toàn, nhịp tim trở về bình thường, chức năng gan và thận phục hồi tốt và được xuất viện.
Theo BS.CK2 Nguyễn Minh Tiến, viêm cơ tim liên quan đến Rhinovirus là biến chứng rất hiếm gặp. Rhinovirus lưu hành phổ biến trong cộng đồng và phần lớn chỉ gây cảm lạnh hoặc cảm cúm nhẹ.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, virus có thể gây tổn thương cơ tim, dẫn đến viêm cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim, suy tim cấp hoặc sốc tim đe dọa tính mạng.
Các chuyên gia cho biết viêm cơ tim là tình trạng viêm các tế bào cơ tim khiến khả năng co bóp của tim suy giảm nghiêm trọng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, người bệnh có thể rơi vào suy tim cấp, suy đa tạng và tử vong.
Trước ca bệnh trên, các bác sỹ khuyến cáo phụ huynh không nên chủ quan với các biểu hiện cảm cúm ở trẻ. Nếu trẻ sốt, mệt nhiều, khó thở, đau ngực, tim đập nhanh, lừ đừ hoặc li bì bất thường, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám sớm.
Việc tự ý mua thuốc điều trị tại nhà hoặc trì hoãn đưa trẻ đi khám có thể khiến bệnh tiến triển nhanh, làm mất cơ hội điều trị kịp thời đối với những biến chứng nguy hiểm nhưng khó lường như viêm cơ tim tối cấp.
Công nghệ nano mở rộng tiềm năng ứng dụng hoạt chất tự nhiên trong hỗ trợ điều trị đái tháo đường
Theo Liên đoàn Đái tháo đường thế giới, năm 2025 có hơn 11% người trưởng thành trên toàn cầu đang sống chung với bệnh đái tháo đường. Đây được xem là căn bệnh nguy hiểm bởi các biến chứng trên tim mạch, gan, mắt, thận và nhiều cơ quan khác có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh.
Mặc dù nhiều loại thuốc điều trị đái tháo đường đã được nghiên cứu và đưa vào sử dụng, chi phí điều trị còn cao và vẫn tồn tại những tác dụng không mong muốn. Điều này đặt ra yêu cầu tìm kiếm các giải pháp mới, an toàn hơn, có nguồn gốc tự nhiên và phù hợp với nhiều nhóm người bệnh.
Từ thực tế đó, các nhà khoa học đã quan tâm đến việc khai thác các hoạt chất sinh học từ thực vật nhằm hỗ trợ điều trị đái tháo đường. Tuy nhiên, nhiều hoạt chất tự nhiên vẫn gặp những hạn chế như khả năng hòa tan thấp, kém ổn định trong môi trường tiêu hóa, hiệu quả sinh học chưa cao và thời gian tồn tại ngắn trong cơ thể.
Vitexin là hoạt chất tự nhiên có trong đỗ xanh, các loại cây họ đậu, họ bầu bí và một số loài thực vật khác. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hoạt chất này có tác dụng dược lý đa dạng, trong đó có khả năng hỗ trợ điều trị đái tháo đường.
Tuy nhiên, do đặc tính khó hòa tan trong nước, khả năng hấp thụ của vitexin qua đường tiêu hóa còn hạn chế. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ hấp thụ của hoạt chất này tại ruột non chỉ đạt khoảng 4,9-5,8%, phần lớn bị đào thải qua thận trước khi phát huy đầy đủ tác dụng sinh học.
Nhằm khắc phục điểm nghẽn này, nhóm nghiên cứu thuộc Viện Sinh học và Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã triển khai nhiệm vụ nghiên cứu quy trình công nghệ chế tạo nanovitexin làm nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe hỗ trợ phòng và điều trị bệnh đái tháo đường.
Theo TS.Ngô Thị Hoài Thu, Viện Sinh học, chủ nhiệm đề tài nghiên cứu, công nghệ nano hiện là một trong những giải pháp hiệu quả để nâng cao khả năng ứng dụng của các hoạt chất tự nhiên.
Nhờ được bào chế ở kích thước siêu nhỏ từ 50 đến 70 nanomet, nanovitexin có khả năng hòa tan tốt hơn, tăng sinh khả dụng và hấp thụ vào tế bào vượt trội so với dạng hoạt chất thông thường. Công nghệ này đồng thời giúp bảo vệ hoạt chất trước tác động của nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm và môi trường pH trong cơ thể.
Theo nhóm nghiên cứu, nanovitexin cho thấy khả năng thu dọn các gốc tự do mạnh mẽ, góp phần bảo vệ tế bào trước tổn thương do stress oxy hóa, một trong những cơ chế liên quan đến sự tiến triển của bệnh đái tháo đường.
Đáng chú ý, vật liệu nano này còn có khả năng ức chế các enzyme phân giải tinh bột, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn. Đây được xem là một trong những ưu điểm nổi bật, đồng thời góp phần hạn chế các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa thường gặp ở một số thuốc điều trị hiện nay.
Với những đặc tính sinh học vượt trội, nanovitexin được định hướng trở thành nguồn nguyên liệu tiềm năng để sản xuất các sản phẩm hỗ trợ phòng ngừa và điều trị đái tháo đường type 2.
Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực này, các nhà khoa học cho biết vật liệu nanovitexin còn có tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm hỗ trợ giải độc gan, bảo vệ thần kinh, kéo dài thời gian tác dụng của hoạt chất và giảm số lần sử dụng trong ngày.
Theo Hội đồng nghiệm thu, một trong những kết quả nổi bật của đề tài là nhóm nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình công nghệ chế tạo nanovitexin từ vitexin tự do được tách chiết từ vỏ đỗ xanh và định hướng ứng dụng trong lĩnh vực y dược. Các sản phẩm thu được có chất lượng tốt, đủ tiềm năng để tiếp tục hoàn thiện, chuyển giao công nghệ và thương mại hóa trong thời gian tới.