Y tế - Sức khỏe
Tin mới y tế ngày 7/8: Liệu pháp sinh học mở thêm cơ hội cho người bệnh viêm khớp cột sống
D.Ngân - 07/08/2026 09:58
Khởi phát chủ yếu ở người trẻ trong độ tuổi lao động, viêm khớp cột sống có thể tiến triển âm thầm, gây tổn thương cấu trúc xương, biến dạng cột sống, thậm chí tàn phế nếu không được kiểm soát hiệu quả.

Liệu pháp sinh học mở thêm cơ hội cho người bệnh viêm khớp cột sống

Những tiến bộ trong điều trị viêm khớp cột sống, đặc biệt là vai trò của liệu pháp sinh học, được các chuyên gia trong nước và quốc tế phân tích tại tọa đàm khoa học “Liệu pháp sinh học trong bệnh lý xương khớp: Kết nối bằng chứng vào thực tiễn lâm sàng”, vừa diễn ra tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.

Một trong những vấn đề trọng tâm được đặt ra là làm thế nào tối ưu hóa điều trị viêm khớp cột sống, nhóm bệnh viêm mạn tính thường khởi phát ở người trẻ và có thể để lại những hậu quả lâu dài nếu không được phát hiện, điều trị và kiểm soát đúng mức.

Viêm khớp cột sống là thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm bệnh viêm mạn tính ảnh hưởng đến cột sống và các khớp ngoại vi, đặc biệt là khớp cùng chậu. Bệnh chủ yếu khởi phát ở độ tuổi từ 18-40, thời điểm con người đang học tập, lao động và có nhiều hoạt động xã hội.

Tác giả đang báo cáo tại tọa đàm.

Điều đáng lo ngại là quá trình viêm kéo dài không chỉ gây đau, cứng khớp, hạn chế vận động mà còn có thể làm tổn thương cấu trúc xương. Nếu bệnh không được kiểm soát hiệu quả, người bệnh có nguy cơ dính cột sống, gù, biến dạng và suy giảm nghiêm trọng khả năng vận động.

Ảnh hưởng của bệnh cũng không giới hạn ở hệ cơ xương khớp. Một số người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện ngoài khớp như viêm màng bồ đào ở mắt hoặc bệnh viêm ruột, khiến quá trình điều trị trở nên phức tạp và đòi hỏi sự theo dõi toàn diện.

Trong điều trị viêm khớp cột sống, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) từ lâu được sử dụng để kiểm soát triệu chứng ở nhiều người bệnh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy có những trường hợp bệnh vẫn hoạt động kéo dài dù đã được điều trị NSAIDs với liều phù hợp.

Đây cũng là một trong những lý do các liệu pháp điều trị trúng đích, trong đó có thuốc chống thấp khớp điều chỉnh bệnh sinh học (bDMARDs), ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với những người bệnh có chỉ định.

Từ thực tế điều trị tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, các bác sỹ cũng chia sẻ những trường hợp cho thấy sự cải thiện sau khi áp dụng liệu pháp sinh học. Một nữ bệnh nhân 24 tuổi mắc viêm khớp cột sống thể trục kèm viêm màng bồ đào. Sau khi được chỉ định liệu pháp sinh học, tình trạng đau cột sống và viêm mắt được kiểm soát, chỉ số hoạt động bệnh giảm và duy trì ở mức an toàn.

Một trường hợp khác là bệnh nhân nam mắc viêm khớp cột sống thể trục nhưng đáp ứng kém với thuốc chống viêm không steroid. Sau giai đoạn điều trị tấn công bằng thuốc sinh học, khả năng vận động của người bệnh được cải thiện rõ rệt. Hiện bệnh nhân được duy trì điều trị với khoảng cách liều một lần mỗi tháng và tình trạng bệnh vẫn được kiểm soát.

Những trường hợp này cho thấy ý nghĩa của việc cá thể hóa điều trị. Không phải mọi bệnh nhân viêm khớp cột sống đều cần sử dụng thuốc sinh học, nhưng đối với những trường hợp bệnh vẫn hoạt động, đáp ứng không đầy đủ với điều trị thông thường và đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn, lựa chọn liệu pháp phù hợp có thể tạo ra khác biệt đáng kể đối với tiến triển bệnh và chất lượng sống.

PGS-TS.Nguyễn Ngọc Châu, Chủ nhiệm Khoa Nội Cơ xương khớp, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 nhấn mạnh, kết nối giữa bằng chứng khoa học quốc tế và thực tiễn điều trị tại Việt Nam có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. 

Sự xuất hiện của các liệu pháp sinh học đang làm thay đổi cách tiếp cận đối với những bệnh viêm khớp mạn tính. Thay vì chỉ tập trung giải quyết triệu chứng đau và cứng khớp, điều trị ngày nay ngày càng hướng đến kiểm soát quá trình viêm, ngăn tổn thương cấu trúc và duy trì khả năng vận động lâu dài.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa với viêm khớp cột sống bởi phần lớn người bệnh khởi phát bệnh từ khi còn trẻ. Kiểm soát bệnh hiệu quả vì thế không đơn thuần giúp giảm những cơn đau trước mắt mà còn góp phần bảo vệ khả năng lao động, vận động và chất lượng cuộc sống trong nhiều năm sau đó.

Đau đầu nhiều năm, người đàn ông phát hiện u tuyến yên đe dọa thị lực

Đau đầu âm ỉ suốt nhiều năm, kèm mệt mỏi, rụng tóc, suy giảm chức năng sinh lý nhưng người đàn ông 53 tuổi cho rằng đó chỉ là những vấn đề sức khỏe thông thường. Đến khi thị lực giảm nhanh, tầm nhìn thu hẹp, ông mới đi khám và phát hiện khối u tuyến yên chèn ép giao thoa thị giác.

Ông H.V.T. (53 tuổi, Bắc Ninh) cho biết, nhiều năm qua thường xuyên bị đau đầu, cơ thể mệt mỏi, ăn uống kém, rụng tóc và suy giảm chức năng sinh lý. Các triệu chứng xuất hiện từ từ, kéo dài nên ông không nghĩ mình đang mắc một bệnh lý có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.

Khoảng 20 ngày trước khi nhập viện, những cơn đau đầu đột ngột tăng nhanh về mức độ, tập trung nhiều ở vùng trán và hai hốc mắt. Đáng lo ngại hơn, thị lực của ông bắt đầu giảm rõ rệt, tầm nhìn hai bên bị thu hẹp, kèm theo buồn nôn.

Trước những biểu hiện bất thường ngày càng nghiêm trọng, gia đình đưa ông T. đến Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương thăm khám. Qua thăm khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh, các bác sỹ phát hiện người bệnh có khối u tuyến yên khoảng 0,5 cm, gây chèn ép giao thoa thị giác, ảnh hưởng đến thị lực và liên quan đến tình trạng rối loạn nội tiết kéo dài. Người bệnh sau đó được chuyển đến Khoa Phẫu thuật Thần kinh - Sọ não để điều trị.

BSCKII Tạ Việt Phương cho biết, phẫu thuật u tuyến yên là kỹ thuật khó do khối u nằm sâu ở nền sọ, gần nhiều mạch máu và cấu trúc thần kinh quan trọng. Chỉ một tổn thương không mong muốn trong quá trình can thiệp cũng có thể ảnh hưởng đến những chức năng quan trọng của người bệnh.

Do đó, ê-kíp phẫu thuật phải đánh giá kỹ vị trí, kích thước, đặc điểm khối u cũng như mối tương quan với các cấu trúc xung quanh để lựa chọn đường tiếp cận phù hợp. Mục tiêu không chỉ là loại bỏ khối u mà còn phải bảo tồn tối đa thị lực, các cấu trúc thần kinh và mô não lành.

Ngay sau phẫu thuật, ông T. tỉnh táo, các chỉ số sinh tồn ổn định, không sốt, vết mổ khô. Đáng chú ý, những cơn đau đầu đã giảm rõ rệt và thị lực từng bước được cải thiện. Sau 8 ngày điều trị, sức khỏe người bệnh ổn định và đủ điều kiện xuất viện.

Theo BSCKII Tạ Việt Phương, sự phát triển của các phương tiện hỗ trợ hiện đại trong phẫu thuật thần kinh đang góp phần nâng cao độ chính xác, tăng tính an toàn và giảm mức độ xâm lấn cho người bệnh. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ. Yếu tố quan trọng quyết định kết quả điều trị vẫn nằm ở quá trình đánh giá chính xác tình trạng người bệnh, lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp và kinh nghiệm của ê-kíp phẫu thuật.

Từ trường hợp trên, BSCKII Tạ Việt Phương khuyến cáo người dân không nên chủ quan với tình trạng đau đầu kéo dài không rõ nguyên nhân, nhất là khi triệu chứng ngày càng tăng hoặc xuất hiện đồng thời với những bất thường về thị giác và nội tiết.

Các dấu hiệu như nhìn mờ, giảm thị lực, thu hẹp tầm nhìn, to đầu chi, rối loạn mọc lông, râu bất thường ở mép, ngực, bụng hoặc những biểu hiện rối loạn nội tiết như giảm ham muốn, suy giảm chức năng sinh lý ở nam giới cần được lưu ý.

Ở phụ nữ, những biểu hiện như rối loạn kinh nguyệt, tự nhiên tiết sữa non hoặc tiết sữa khi xoa bóp, kích thích dù không trong thời kỳ mang thai và cho con bú cũng có thể là những dấu hiệu bất thường cần được thăm khám.

Trẻ cận thị càng sớm, nguy cơ tăng độ càng lớn

Cận thị đang xuất hiện ngày càng sớm, trong khi thời gian sử dụng điện thoại, máy tính và các thiết bị điện tử của trẻ gia tăng. Chuyên gia cảnh báo, nếu không được phát hiện và kiểm soát từ sớm, độ cận có thể tiếp tục tiến triển trong nhiều năm, làm gia tăng nguy cơ cận thị cao và các biến chứng về mắt.

Cận thị đang trở thành một vấn đề đáng lưu tâm đối với sức khỏe thị giác, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở số người mắc ngày càng nhiều mà còn ở thực tế độ tuổi xuất hiện cận thị đang có xu hướng trẻ hóa.

Chia sẻ tại Tọa đàm “Giải pháp nâng cao thị lực thời hiện đại”, Đại tá, PGS.TS Nguyễn Đình Ngân, Phó Chủ tịch Hội Nhãn khoa Việt Nam, Phó Giám đốc Bệnh viện Quân y 103 cho biết, tại Việt Nam cũng như trên thế giới, cận thị đang có xu hướng xuất hiện sớm hơn và gia tăng nhanh hơn so với trước đây.

Hệ quả là tỷ lệ cận thị ở lứa tuổi trưởng thành ngày càng cao. Một số khảo sát cho thấy tại các thành phố lớn của Việt Nam, tỷ lệ cận thị ở người trưởng thành có thể lên tới khoảng 50%. Theo PGS-TS.Nguyễn Đình Ngân, về mặt sinh lý, khi mới sinh, đa số trẻ ở trạng thái viễn thị nhẹ. Nhãn cầu sau đó tiếp tục phát triển theo độ tuổi và đến khoảng 6-8 tuổi sẽ gần đạt kích thước như ở người trưởng thành.

Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy không ít trẻ vừa bước vào lớp 1, lớp 2 đã xuất hiện cận thị. Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý bởi trẻ mắc cận thị càng sớm đồng nghĩa với khoảng thời gian độ cận có thể tiếp tục tiến triển càng dài.

PGS-TS.Nguyễn Đình Ngân đưa ra một phép tính để hình dung rõ hơn nguy cơ này. Nếu một trẻ bắt đầu cận từ lớp 7 với tốc độ tăng trung bình khoảng 0,5 đi-ốp mỗi năm thì đến hết lớp 12, độ cận có thể tăng thêm khoảng 2-3 đi-ốp. Nhưng nếu trẻ bắt đầu cận ngay từ lớp 1 và tiếp tục tăng với tốc độ tương tự, đến tuổi trưởng thành mức độ cận có thể rất cao, kéo theo nhiều nguy cơ biến chứng đối với mắt.

Chính vì vậy, hai vấn đề đang được ngành nhãn khoa đặc biệt quan tâm là tuổi khởi phát và tốc độ tiến triển của cận thị. Nếu trước đây nhiều người chủ yếu quan tâm đến chuyện trẻ nhìn không rõ và cần đeo kính bao nhiêu độ thì cách tiếp cận hiện nay không chỉ dừng ở phục hồi thị lực.

Mục tiêu quan trọng hơn là kiểm soát tiến triển cận thị, làm chậm tốc độ tăng độ theo thời gian, qua đó hạn chế nguy cơ trẻ tiến tới cận thị cao và những hệ lụy về thị giác sau này.

Một trong những yếu tố được các chuyên gia đặc biệt lưu ý là sự thay đổi lối sống của trẻ trong xã hội hiện đại. PGS-TS.Nguyễn Đình Ngân cho rằng lối sống hiện nay có tác động rất lớn đến sự gia tăng cận thị. Trẻ em dành ngày càng nhiều thời gian cho học tập và giải trí trên điện thoại, máy tính, máy tính bảng cũng như các thiết bị điện tử khác.

Việc nhìn gần liên tục trong thời gian dài khiến mắt phải điều tiết thường xuyên và là một trong những yếu tố làm gia tăng nguy cơ tiến triển cận thị.

Theo PGS-TS.Nguyễn Đình Ngân, cha mẹ cần tạo điều kiện để trẻ tăng thời gian hoạt động ngoài trời, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử kéo dài, đồng thời xây dựng thói quen học tập và sinh hoạt khoa học nhằm giảm các yếu tố nguy cơ đối với cận thị.

Một quan niệm khá phổ biến của phụ huynh hiện nay là sau khi phát hiện trẻ cận thị, chỉ cần đeo kính đúng độ thì độ cận sẽ không tiếp tục tăng. Tuy nhiên, PGS.TS Nguyễn Đình Ngân nhấn mạnh đây là cách hiểu chưa chính xác.

Đeo kính trước hết có tác dụng phục hồi thị lực, giúp trẻ nhìn rõ để học tập và sinh hoạt. Một cặp kính phù hợp rất cần thiết đối với trẻ bị tật khúc xạ, nhưng đeo kính thông thường không đồng nghĩa với việc độ cận chắc chắn sẽ ngừng tiến triển.

Hiện nay, bên cạnh kính gọng thông thường, có nhiều phương pháp nhằm làm chậm quá trình tăng độ cận như sử dụng thuốc, kính gọng chuyên biệt, kính áp tròng kiểm soát cận thị hoặc những biện pháp can thiệp khác tùy theo tình trạng cụ thể và chỉ định của bác sỹ.

Điều quan trọng là trẻ cần được khám và theo dõi định kỳ thay vì chỉ đo kính một lần rồi sử dụng trong thời gian dài. “Tùy tốc độ tăng cận mà bác sỹ sẽ hẹn tái khám sau 3 tháng, 6 tháng hoặc 9 tháng để đánh giá chính xác sự tiến triển của cận thị và điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần thiết. Vì vậy, phụ huynh không nên cho rằng chỉ cần đeo kính là đủ mà vẫn cần theo dõi mắt của trẻ thường xuyên theo hướng dẫn của bác sỹ”, PGS-TS.Nguyễn Đình Ngân khuyến cáo.

Bên cạnh cận thị ở trẻ em, chuyên gia cũng lưu ý xu hướng ngày càng nhiều người trẻ sử dụng kính áp tròng, không chỉ để điều chỉnh thị lực mà còn vì mục đích thẩm mỹ.

Theo PGS-TS.Nguyễn Đình Ngân, kính áp tròng là một tiến bộ của nhãn khoa, mang lại nhiều lợi ích như mở rộng trường nhìn, tăng tính thẩm mỹ và thuận tiện hơn trong một số hoạt động, sinh hoạt.

Tuy nhiên, khác với kính gọng, kính áp tròng tiếp xúc trực tiếp với bề mặt mắt. Việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn tới những nguy cơ đáng lo ngại, đặc biệt là viêm giác mạc, nhiễm trùng và các tổn thương bề mặt nhãn cầu.

Do đó, người có nhu cầu sử dụng kính áp tròng cần được bác sỹ hoặc chuyên gia nhãn khoa tư vấn để lựa chọn loại kính phù hợp. Người dùng phải tuân thủ các nguyên tắc đeo, tháo, vệ sinh và bảo quản, không sử dụng kính quá thời gian được khuyến cáo và đặc biệt không đeo kính khi ngủ.

Tin liên quan
Tin khác