Y tế - Sức khỏe
Tin mới y tế ngày 6/1: Chăm sóc y tế chuyên sâu giúp song thai hiếm gặp an toàn chào đời
D.Ngân - 06/01/2026 10:12
Song thai chung một bánh rau, một buồng ối là tình trạng thai kỳ nguy cơ cao, đòi hỏi theo dõi và can thiệp y khoa chặt chẽ.

Chăm sóc y tế chuyên sâu giúp song thai hiếm gặp an toàn chào đời

Trường hợp sản phụ trẻ được quản lý thai kỳ bài bản cho thấy vai trò then chốt của chăm sóc sức khỏe sinh sản chuyên sâu trong việc bảo vệ an toàn cho cả mẹ và thai nhi.

Bác sỹ đang thăm khám cho bệnh nhi.

Song thai cùng chung một bánh rau và một buồng ối là một trong những tình trạng thai kỳ hiếm gặp và nguy hiểm nhất trong sản khoa. Hai thai nhi sống chung trong một môi trường chật hẹp, đối mặt với nguy cơ dây rốn quấn nhau, hội chứng truyền máu song thai, thai chậm phát triển, thậm chí có thể thai lưu đột ngột nếu không được theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời.

Theo y văn, song thai một bánh rau, một buồng ối, còn gọi là Monochorionic Monoamniotic (MCMA), có tỷ lệ chỉ khoảng 1 trên 20.000 thai kỳ.

Tại Việt Nam, dạng song thai này chiếm khoảng 1 phần trăm trong tổng số các trường hợp song thai. Do mức độ rủi ro rất cao, phần lớn các thai kỳ MCMA được chỉ định chấm dứt chủ động ở mốc 32 đến 34 tuần theo khuyến cáo chuyên môn nhằm giảm thiểu nguy cơ tai biến cho thai nhi.

Sản phụ N.T.H, 24 tuổi, là một trong những trường hợp hiếm gặp như vậy. Ngay trong lần mang thai đầu tiên, chị đã được phát hiện mang song thai một bánh rau, một buồng ối từ rất sớm. Nhận định đây là thai kỳ nguy cơ cao, các bác sỹ Bệnh viện Phụ sản Hà Nội đã xây dựng kế hoạch theo dõi chặt chẽ ngay từ những tuần đầu.

Trong suốt quá trình mang thai, sản phụ được sàng lọc kỹ lưỡng các bất thường về hình thái thai nhi, nguy cơ do đột biến cũng như những biến chứng đặc thù của song thai MCMA.

Đến tuần thai thứ 18, sản phụ xuất hiện đau bụng kèm theo các cơn co tử cung và được nhập viện tại Khoa Sản bệnh A4 trong tình trạng dọa sinh sớm.

Thạc sỹ, bác sỹ Trương Minh Phương, Phó Trưởng Khoa Sản bệnh A4, là người trực tiếp tiếp nhận và điều trị. Ê kíp đã tiến hành cắt cơn co tử cung, sau đó thực hiện thủ thuật khâu vòng cổ tử cung nhằm giữ thai. Ca can thiệp diễn ra thuận lợi, giúp ổn định tình trạng cho sản phụ. Sau đó, thai kỳ tiếp tục được theo dõi sát sao với phác đồ dự phòng cơn gò và kiểm soát nguy cơ nhiễm trùng.

Tuy nhiên, hành trình mang thai vẫn tiềm ẩn nhiều thử thách. Ở tuần thai thứ 26, một trong hai thai nhi được phát hiện có tình trạng dày thành thất phải lên tới 9,1 milimet, dấu hiệu cần theo dõi nghiêm ngặt nguy cơ hội chứng truyền máu song thai. Từ thời điểm này, việc giám sát thai kỳ được nâng lên mức cao nhất, các phương án can thiệp chuyên sâu luôn trong trạng thái sẵn sàng để bảo đảm an toàn cho cả hai thai nhi.

Khi thai kỳ đạt mốc 34 tuần, hai thai nhi đã được tiêm đầy đủ các mũi trưởng thành phổi. Sau quá trình hội chẩn toàn diện và trao đổi kỹ lưỡng với gia đình sản phụ, Ban Giám đốc bệnh viện quyết định chấm dứt thai kỳ ở thời điểm phù hợp, nhằm bảo đảm an toàn tối đa cho cả mẹ và con.

Ca phẫu thuật được Thạc sỹ, bác sỹ Trương Minh Phương trực tiếp thực hiện với sự phối hợp chặt chẽ của ê kíp chuyên môn. Kết quả, sản phụ sinh hai bé gái khỏe mạnh, với cân nặng lần lượt là 1.900 gram và 2.100 gram. Cả hai trẻ đều khóc tốt ngay sau sinh và được chuyển đến Khoa Sơ sinh để tiếp tục theo dõi và chăm sóc đặc biệt.

Vài ngày sau, khi tình trạng sức khỏe ổn định, hai em bé đủ điều kiện xuất viện cùng mẹ. Thai kỳ nhiều lo lắng và thử thách đã khép lại bằng một cái kết trọn vẹn, mang lại niềm hạnh phúc lớn lao cho gia đình sản phụ và là minh chứng cho sự tận tâm, chuyên môn cao của đội ngũ y bác sỹ trong việc đồng hành, bảo vệ sự sống của những sinh linh bé nhỏ ngay từ những ngày đầu tiên.

Cảnh báo nguy cơ nhiễm nấm đen xâm lấn

Một nam bệnh nhân 55 tuổi tại Phú Thọ, không có bệnh nền, nhập viện vì đau xoang và cứng hàm nhẹ. Tưởng chừng chỉ là biểu hiện thông thường, các bác sỹ đã phát hiện người bệnh mắc nấm đen xâm lấn xoang hàm, một bệnh lý hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm, có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.

Bệnh nhân N.V.C được chuyển đến Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương trong tình trạng đau vùng xoang hàm kèm theo hạn chế há miệng mức độ nhẹ.

Trước đó, người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh, không mắc các bệnh lý nền như đái tháo đường hay suy giảm miễn dịch. Tại cơ sở y tế tuyến trước, bệnh nhân từng được chẩn đoán theo dõi uốn ván, tuy nhiên các triệu chứng không điển hình và đáp ứng điều trị chậm.

Khi tiếp nhận bệnh nhân, qua thăm khám lâm sàng, các bác sỹ nhận thấy không có biểu hiện co cứng cơ toàn thân hay các dấu hiệu đặc trưng của uốn ván. Ngược lại, triệu chứng nổi bật lại tập trung ở vùng xoang hàm với tình trạng đau kéo dài và cứng hàm nhẹ, gợi ý một nguyên nhân tiềm ẩn khác nguy hiểm hơn.

Theo bác sỹ Nguyễn Kim Anh, Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, từ những dấu hiệu “không khớp” này, ê kíp điều trị đã chủ động mở rộng hướng chẩn đoán và chỉ định chụp CT xoang để đánh giá toàn diện các tổn thương vùng mũi xoang. Kết quả hình ảnh cho thấy tổn thương xoang hàm có đặc điểm gợi ý nhiễm nấm xâm lấn, kèm theo dấu hiệu ăn mòn cấu trúc xương xoang.

Dựa trên lâm sàng và hình ảnh học, bệnh nhân được chẩn đoán mắc nấm đen xâm lấn xoang hàm, hay còn gọi là Mucormycosis. Đây là bệnh lý hiếm gặp nhưng có khả năng tiến triển rất nhanh. Nếu không được xử trí kịp thời, nấm có thể lan rộng, xâm lấn ổ mắt, nhãn cầu hoặc lên não, khiến tiên lượng bệnh trở nên hết sức nặng nề.

Ngay sau khi chẩn đoán được xác định, ca bệnh được hội chẩn liên chuyên khoa và bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật cấp cứu tối khẩn. Các bác sỹ cho biết, nếu trì hoãn can thiệp, nấm có thể nhanh chóng ăn mòn xương và lan theo đường mạch máu, gây hoại tử diện rộng hoặc tổn thương não, đe dọa tính mạng người bệnh.

Trong quá trình phẫu thuật, ê kíp ghi nhận nhiều ổ nấm đen đặc trong xoang hàm, lan rộng trên niêm mạc xoang. Tại thời điểm can thiệp, cấu trúc xương chưa bị tổn thương quá nhiều, cho thấy bệnh được phát hiện ở “thời điểm vàng”.

Các bác sỹ đã lấy bỏ triệt để toàn bộ tổ chức nhiễm nấm, cắt lọc niêm mạc tổn thương, đồng thời mở thông xoang hàm vào hốc mũi và vách mũi nhằm bảo đảm dẫn lưu tốt, hạn chế nguy cơ tồn lưu nấm và tạo điều kiện thuận lợi cho điều trị kháng nấm sau mổ.

Bác sỹ Kim Anh nhấn mạnh, với nhiễm nấm đen xâm lấn, phẫu thuật sớm kết hợp điều trị thuốc kháng nấm đặc hiệu đóng vai trò quyết định. Không chỉ nhằm loại bỏ tổ chức nhiễm nấm, can thiệp kịp thời còn giúp chặn đứng con đường lan rộng của nấm.

Loại nấm này có đặc tính phát triển rất nhanh, xâm lấn mạnh vào niêm mạc, xương và đặc biệt là hệ mạch máu. Khi đã xâm nhập vào mạch máu, nấm có thể lan lên ổ mắt, nhãn cầu hoặc não chỉ trong thời gian ngắn.

Bác sỹ ví mức độ tiến triển của nấm đen giống như nấm mốc trong nồi cơm để quên qua đêm, chỉ sau một thời gian ngắn đã lan rộng và phá hủy toàn bộ môi trường xung quanh. Song song với phẫu thuật, bệnh nhân bắt buộc phải điều trị kháng nấm đường tĩnh mạch theo phác đồ tấn công kéo dài. Sau can thiệp, tình trạng bệnh nhân hiện ổn định và đáp ứng điều trị bước đầu tốt.

Về yếu tố nguy cơ, bác sỹ Kim Anh cho biết nấm đen xâm lấn thường gặp ở người mắc đái tháo đường, đặc biệt khi kiểm soát đường huyết kém, người suy giảm miễn dịch, sử dụng corticoid kéo dài hoặc có các bệnh lý mạn tính.

Tuy nhiên, trường hợp bệnh nhân không có bệnh nền như ca bệnh này cho thấy nấm đen hoàn toàn có thể xảy ra ở những người trước đó khỏe mạnh, và chính điều này khiến bệnh dễ bị bỏ sót trong giai đoạn đầu.

Thực tế, hầu hết mọi người đều tiếp xúc với bào tử nấm hằng ngày qua không khí, đất, cát hoặc thực phẩm để lâu ngày. Tuy nhiên, chỉ khi hệ miễn dịch suy yếu hoặc gặp điều kiện thuận lợi, nấm mới phát triển thành bệnh lý xâm lấn nguy hiểm.

Các bác sỹ khuyến cáo, không chỉ người có bệnh nền mà ngay cả người khỏe mạnh, khi xuất hiện các triệu chứng tưởng chừng mơ hồ như đau xoang kéo dài, cứng hàm, sưng đau vùng mặt, đau đầu không rõ nguyên nhân hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường, cần sớm đến các cơ sở y tế chuyên sâu để được thăm khám và chẩn đoán chính xác.

Với nhiễm nấm đen xâm lấn, phát hiện sớm và can thiệp kịp thời chính là yếu tố sống còn, bởi chỉ cần chậm trễ khi nấm lan vào mạch máu lớn hoặc não, nguy cơ tử vong sẽ tăng lên rất nhanh.

U máu gan lành tính che lấp ung thư đường mật hiếm gặp

Tưởng chừng chỉ là u máu gan lành tính, một tổn thương phổ biến và ít nguy hiểm, song các xét nghiệm chuyên sâu đã bất ngờ phát hiện bên trong khối u lại tồn tại ung thư biểu mô đường mật, bệnh lý ác tính hiếm gặp với diễn tiến âm thầm và khó nhận biết.

Hơn ba tháng trước, ông Tùng (76 tuổi) được thăm khám tại một cơ sở y tế gần nhà. Kết quả siêu âm ghi nhận một khối nốt tăng âm ở gan, được chẩn đoán là u máu gan. Sau đó, ông tiếp tục kiểm tra tại một bệnh viện tuyến trên và kết luận vẫn là u máu gan lành tính, chỉ cần theo dõi định kỳ, chưa cần can thiệp điều trị.

Đến tháng 12/2025, nhằm đánh giá kỹ lưỡng hơn tình trạng sức khỏe, ông Tùng đến khám tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội.

Theo bác sỹ Vũ Trường Khanh, Trưởng khoa Tiêu hóa - Gan mật - Tụy, kết quả xét nghiệm máu cho thấy các chỉ dấu ung thư CA 19-9 và CEA tăng cao bất thường. Đây là tín hiệu cảnh báo có thể tồn tại tổn thương ác tính tiềm ẩn bên trong khối u gan tưởng chừng lành tính, vì vậy các bác sỹ đã chỉ định sinh thiết để xác định chính xác bản chất tổn thương.

Mẫu sinh thiết gan được gửi làm xét nghiệm chuyên sâu và cho kết quả cho thấy cấu trúc khối u vô cùng phức tạp. Phần lớn tổ chức là u máu gan thể hang lành tính, tuy nhiên bên trong khối u lại xuất hiện các cấu trúc dạng ống nghi ngờ thuộc đường mật, với các tế bào bất thường có nhân lớn và một số vùng hoại tử, cho thấy sự hiện diện của tổn thương ác tính.

Các xét nghiệm hóa mô miễn dịch đóng vai trò then chốt trong việc đưa ra chẩn đoán cuối cùng. Nhóm tế bào nội mô của u mạch dương tính với các dấu ấn đặc trưng của mạch máu như CD31, CD34 và ERG, chỉ số tăng sinh Ki67 rất thấp, phù hợp với tính chất lành tính.

Ngược lại, nhóm tế bào dạng ống mật dương tính với CK7, CK19 và CA 19-9, với chỉ số Ki67 lên tới khoảng 25%, cho thấy hoạt động tăng sinh mạnh, đặc trưng của tổn thương ác tính.

Từ những kết quả này, các bác sỹ kết luận ông Tùng mắc ung thư biểu mô đường mật trong gan, tồn tại xen kẽ bên trong khối u máu gan thể hang lành tính. Theo bác sỹ Khanh, đây là trường hợp hiếm gặp và không điển hình trong thực hành lâm sàng.

U máu gan là tổn thương lành tính phổ biến, hình thành do sự tăng sinh bất thường của các mạch máu. Phần lớn các trường hợp không gây triệu chứng, ít ảnh hưởng đến sức khỏe và chỉ cần theo dõi định kỳ.

Tuy nhiên, trong một số tình huống hiếm, tổn thương ác tính có thể xuất hiện xen kẽ trong nền u máu gan, khiến ranh giới giữa mô lành và mô bệnh trở nên khó phân biệt trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Khi khối ung thư còn nhỏ và chưa gây biểu hiện lâm sàng rõ rệt, bệnh rất dễ bị bỏ sót.

Ung thư biểu mô đường mật trong gan là bệnh lý ác tính tiến triển âm thầm, triệu chứng nghèo nàn và thường chỉ được phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn.

Theo bác sỹ Khanh, đây là thể ít gặp nhất trong các loại ung thư đường mật, chỉ chiếm khoảng 8 đến 10 phần trăm tổng số ung thư đường mật và khoảng 10 đến 20 phần trăm các khối u gan ác tính nguyên phát. Những trường hợp ung thư đường mật xuất hiện xen kẽ hoặc bị che lấp bởi các tổn thương gan lành tính như u máu gan càng được xem là đặc biệt hiếm.

Ở giai đoạn sớm, các dấu hiệu như tăng men gan, đau tức vùng hạ sườn phải hay vàng da thường rất mờ nhạt hoặc chưa xuất hiện rõ, khiến người bệnh dễ chủ quan. Vì vậy, các bác sỹ khuyến cáo không nên xem nhẹ bất kỳ biểu hiện bất thường nào của cơ thể, dù thoáng qua. Việc thăm khám sớm và đánh giá chuyên sâu có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện bệnh kịp thời.

Bên cạnh đó, khám sức khỏe định kỳ đóng vai trò then chốt, đặc biệt đối với những người có yếu tố nguy cơ như mắc bệnh gan mật mạn tính, sỏi mật, viêm đường mật hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư đường tiêu hóa. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp tăng cơ hội điều trị triệt căn, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng và tái phát.

Các chuyên gia cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống lành mạnh trong bảo vệ sức khỏe gan mật, bao gồm chế độ ăn giàu rau xanh, hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng và duy trì sinh hoạt điều độ. Sau khi xác định chẩn đoán, ông Tùng đã được chuyển sang chuyên khoa Ung bướu để tiếp tục đánh giá giai đoạn bệnh và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp theo phác đồ chuyên khoa.

Tin liên quan
Tin khác