AI và sự dịch chuyển sang “nhà máy AI”
Sự bùng nổ của AI đang thúc đẩy ngành trung tâm dữ liệu bước vào một chu kỳ đầu tư hoàn toàn mới. Nếu trong giai đoạn trước, quy mô và tổng công suất là yếu tố quyết định vị thế, thì hiện nay, hiệu quả thiết kế, khả năng kiểm soát chi phí vận hành và mức độ bền vững đang trở thành các biến số then chốt trong bài toán đầu tư hạ tầng số.
Theo các dự báo quốc tế, công suất trung tâm dữ liệu toàn cầu có thể tăng gấp ba lần trong giai đoạn 2022–2030, khi AI được triển khai sâu rộng trong các lĩnh vực như y tế, năng lượng tái tạo, bán dẫn, logistics hay dự báo thời tiết. Tuy nhiên, hạ tầng phục vụ AI không còn tương thích với mô hình trung tâm dữ liệu truyền thống, buộc các nhà đầu tư phải đánh giá lại toàn bộ chiến lược từ thiết kế đến vận hành.
Khác với các tải CNTT truyền thống, AI yêu cầu hệ thống máy chủ GPU với mật độ công suất rất cao, kéo theo áp lực lớn về cấp điện, làm mát và độ ổn định vận hành. Trong khi trung tâm dữ liệu trước đây thường vận hành ở mức 20–30 kW mỗi rack, thì với AI, mật độ này có thể tăng lên 100 kW, thậm chí vượt 200 kW mỗi rack.
Chia sẻ tại Data Center & Cloud Infrastructure Summit 2026 (DCCI Summit 2026) do Viettel IDC tổ chức tại Hà Nội, ông Nguyễn Tuấn Anh – Quản lý Giải pháp, khối Quản lý Năng lượng, Schneider Electric Việt Nam cho biết, AI đang tạo ra năm thách thức đặc thù cho trung tâm dữ liệu, gồm mật độ công suất siêu cao, tốc độ phát triển nhanh của điện toán đám mây, đặc tính tải điện biến động, kiến trúc hạ tầng phức tạp và áp lực phải đi đầu trong cuộc đua AI.
| Ông Nguyễn Tuấn Anh - Quản lý Giải pháp, khối Quản lý Năng lượng, Schneider Electric Việt Nam |
Ông Tuấn Anh cũng đưa ra so sánh đáng chú ý: để đạt công suất vài chục MW, một trung tâm dữ liệu truyền thống cần hàng trăm tủ rack, trong khi một “nhà máy AI” có thể đạt cùng mức công suất chỉ với vài tủ rack, nhưng mật độ công suất cao hơn 5–10 lần, thậm chí 20 lần. Điều này cho thấy, chi phí đầu tư không còn phân bổ đều theo quy mô, mà tập trung mạnh vào chất lượng thiết kế và hạ tầng kỹ thuật.
Những áp lực này được phản ánh rõ nét tại DCCI Summit 2026, sự kiện thu hút khoảng 2.000 đại biểu, trong đó 25% là lãnh đạo cấp cao và 45% là giám đốc IT, giám đốc phát triển kinh doanh. Với chủ đề “Hạ tầng bền vững cho tăng trưởng số toàn cầu”, sự kiện cho thấy giới đầu tư, nhà vận hành và khách hàng lớn đang chuyển trọng tâm từ câu hỏi “xây bao nhiêu” sang “xây như thế nào để tối ưu chi phí và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn”.
Trong bối cảnh giá điện và chi phí làm mát ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vận hành, các trung tâm dữ liệu mới không thể tiếp tục áp dụng tư duy đầu tư tuyến tính như trước. Những quyết định ở giai đoạn thiết kế đang ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí vòng đời (TCO) và hiệu quả khai thác trong suốt thời gian vận hành.
Thiết kế sớm quyết định hiệu quả đầu tư dài hạn
Theo phân tích của các chuyên gia, khoảng 80% tác động môi trường và chi phí phát sinh trong vòng đời trung tâm dữ liệu được quyết định ngay từ khâu thiết kế. Điều này khiến xu hướng “xây trước – tối ưu sau” dần trở nên kém hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh tải AI tăng nhanh và khó dự báo.
Trên cơ sở đó, Schneider Electric áp dụng phương pháp EcoDesign với năm trụ cột chính: tối ưu hiệu suất thiết bị, sử dụng vật liệu bền vững, bao bì xanh, kéo dài vòng đời sản phẩm và tăng khả năng tái tuần hoàn. Cách tiếp cận này nhằm giúp nhà đầu tư kiểm soát tốt hơn chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành và rủi ro điều chỉnh hạ tầng về sau.
“Chúng tôi tiếp cận trung tâm dữ liệu như một khoản đầu tư dài hạn, cần được nhìn xuyên suốt vòng đời, từ thiết kế, xây dựng cho đến khả năng vận hành và mở rộng trong tương lai,” ông Nguyễn Tuấn Anh cho biết.
Tại Việt Nam, xu hướng chuyển dịch đã trở nên rõ ràng. Ở khâu thiết kế, các trung tâm dữ liệu mới đang ưu tiên nâng nhiệt độ vận hành lên 27–28°C, mô-đun hóa hạ tầng để linh hoạt theo tải và tích hợp các giải pháp làm mát hiệu suất cao nhằm đáp ứng yêu cầu của AI.
| Đại diện Schneider Electric chia sẻ về phương pháp tiếp cận EcoDesign với 5 trụ cột chính của doanh nghiệp |
Ở khâu xây dựng, thời gian triển khai và áp lực vốn trở thành yếu tố quyết định. Mô hình trung tâm dữ liệu mô-đun tiền chế được nhiều nhà đầu tư quan tâm nhờ khả năng rút ngắn thời gian đưa vào vận hành và cho phép đầu tư theo từng giai đoạn, thay vì phải dồn vốn lớn ngay từ đầu.
Theo ông Tuấn Anh, với mô hình này, toàn bộ hệ thống được sản xuất và kiểm tra tại nhà máy, sau đó đưa đến công trường theo dạng “plug-and-play”, giúp doanh nghiệp giảm rủi ro triển khai, tối ưu dòng tiền và giữ được sự linh hoạt khi nhu cầu AI tiếp tục tăng cao.
Có thể thấy, AI không chỉ làm gia tăng nhu cầu công suất, mà còn buộc trung tâm dữ liệu phải thay đổi tư duy đầu tư. Trong giai đoạn mới, hiệu năng cao và bền vững không còn là hai mục tiêu tách rời, mà trở thành điều kiện kép để đảm bảo hiệu quả tài chính và năng lực cạnh tranh.
Việc thiết kế đúng ngay từ đầu, lựa chọn công nghệ phù hợp và xây dựng hạ tầng linh hoạt sẽ quyết định khả năng sinh lời dài hạn của các trung tâm dữ liệu tại Việt Nam trong bối cảnh AI tiếp tục tái định hình toàn bộ chuỗi giá trị hạ tầng số.