Đầu tư Phát triển bền vững
Cơ hội cho Việt Nam: Từ cam kết toàn cầu đến năng lực chống chịu quốc gia
Ramla Khalidi - 06/01/2026 14:47
Cường độ và tần suất ngày càng gia tăng của bão, lũ và các đợt nắng nóng mà Việt Nam trải qua trong năm 2025 đã khẳng định một thực tế rằng: biến đổi khí hậu không còn là rủi ro trong tương lai. Đây chính là thực tế mà chúng ta đã và đang chứng kiến mỗi ngày. Ứng phó với những thay đổi này đòi hỏi hành động ở quy mô lớn - dựa trên những ưu tiên quốc gia và được hậu thuẫn bởi tinh thần đoàn kết quốc tế.
Bà Ramla Khalidi, Trưởng Đại diện UNDP tại Việt Nam.

Những cuộc thảo luận gần đây về khí hậu toàn cầu, trong đó có Hội nghị các Bên tham gia Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu lần thứ 30 (COP30), đã nhấn mạnh thông điệp xuyên suốt của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP): tham vọng phải được chuyển hóa thành hành động, và cam kết cần đem lại sự bảo vệ thực chất cho con người, sinh kế và hệ sinh thái.

Cam kết của Việt Nam tại COP30 thể hiện sự sẵn sàng đảm nhận vai trò dẫn dắt trong xây dựng năng lực chống chịu trước biến đổi khí hậu. Các đại diện Chính phủ đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy các biện pháp thích ứng và giảm phát thải đối với các quốc gia đang phát triển, đồng thời đảm bảo tiếp cận nguồn tài chính khí hậu có thể dự đoán với chi phí hợp lý. Ngoài ra, Việt Nam đang đồng hành với cộng đồng quốc tế kêu gọi tăng cường các giải pháp nâng cao khả năng chống chịu mang tính thực tiễn, bao gồm Xây dựng Hệ thống Cảnh báo sớm cho tất cả mọi người - một ưu tiên có ý nghĩa trực tiếp trong việc bảo vệ sinh mạng trong thiên tai.

COP30 có thể chưa đáp ứng được tất cả những gì mà cuộc khủng hoảng khí hậu đòi hỏi. Nhưng nó đã tạo động lực để Việt Nam nâng cao hành động quốc gia - nếu các tín hiệu từ quốc tế được đồng bộ với các hành động quyết liệt trong nước.

Đặt con người ở trung tâm của quá trình chuyển đổi

Một trong những thông điệp rõ ràng nhất từ COP30 là sự đồng thuận ngày càng rộng rãi với chuyển đổi công bằng. Việc thiết lập Cơ chế Hành động Belem trong khuôn khổ Chương trình Công tác về Chuyển dịch Công bằng đã mở ra nền tảng để các nước tiếp cận hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao khía cạnh xã hội của hành động khí hậu, bao gồm quyền lao động và quyền của các nhóm yếu thế.

Điều này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng với Việt Nam. Thông qua Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Công bằng (JETP), Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi đầy tham vọng sang năng lượng sạch, đồng thời, nỗ lực bảo vệ người lao động, các cộng đồng và nền kinh tế vùng. Quá trình chuyển dịch công bằng toàn cầu đang củng cố cho hướng đi này - không phải như một chương trình song song, mà như một điều kiện tiên quyết cho cải cách bền vững.

Kinh nghiệm của UNDP cho thấy, hành động khí hậu chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi nó mở ra các cơ hội chuyển đổi, thay vì thu hẹp tiềm năng phát triển. Điều này đòi hỏi đầu tư toàn diện vào kỹ năng lao động, an sinh xã hội và quản trị bao trùm, bên cạnh công nghệ và cơ sở hạ tầng. Đồng thời, phụ nữ, thanh niên và các cộng đồng dân tộc thiểu số cần được nhìn nhận không chỉ là nhóm dễ bị tổn thương trước biến đối khí hậu, mà còn là lực lượng trung tâm trong xây dựng khả năng chống chịu quốc gia.

Việc hoàn tất Kế hoạch Hành động về Giới tại COP30 nhấn mạnh cam kết toàn cầu đối với hành động khí hậu lồng ghép bình đẳng giới. Điều này hoàn toàn phù hợp với nỗ lực hiện tại của Việt Nam trong tích hợp bình đẳng giới và hòa nhập xã hội vào Đóng góp do Quốc gia tự quyết định (NDC 3.0) và Kế hoạch Thích ứng Quốc gia sắp tới. Song hành với đó, việc ngày càng đề cao vai trò lãnh đạo của thanh niên, tiêu biểu là Lộ trình thanh niên hành động vì khí hậu, phản ánh bước chuyển quan trọng trong quản trí khí hậu tại Việt Nam, với sự hỗ trợ tích cực của UNDP.

Thiên nhiên là cơ sở hạ tầng cho khả năng chống chịu

Các giải pháp dựa vào tự nhiên là đề tài nổi bật trong nhiều phiên thảo luận tại COP30, đặc biệt là sự ra đời của Cơ chế Tài chính Rừng Nhiệt đới Bền vững (Tropical Forest Forever Facility), với mục tiêu huy động nguồn tài chính cho các hoạt động bảo tồn rừng. Dù không thành công với thỏa thuận chấm dứt chặt phá rừng toàn cầu, một hướng đi chung đã trở nên rõ ràng hơn: thiên nhiên không còn là yếu tố bên lề của giải pháp khí hậu. Đây chính là nền tảng cốt lõi.

Với hơn 3.200 km đường bờ biển và tình trạng suy giảm rừng ngập mặn nghiêm trọng trong nhiều thập kỉ qua, phục hồi các hệ sinh thái ven biển là một yêu cầu cấp thiết cả về kinh tế và sinh thái. Rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và các hệ sinh thái “các-bon xanh” đang chứng minh vai trò giảm thiểu tác động của nước dâng do bão, bảo vệ sinh kế và hấp thụ các-bon với hiệu quả cao - thậm chí vượt trội hơn nhiều hệ sinh thái trên cạn khác.

UNDP đang hỗ trợ Việt Nam lồng ghép một cách hệ thống hơn các giải pháp dựa vào tự nhiên trong khuôn khổ khí hậu, bao gồm cả NDC 3.0, thông qua khai thác tiềm năng các-bon xanh. Việc mở rộng chi trả dịch vụ môi trường rừng và thí điểm thị trường các-bon xanh có thể giúp mở ra các nguồn tài chính mới, đồng thời hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển. Đây chính là năng lực chống chịu được xây dựng từ nền tảng quốc gia.

Tài chính nâng cao khả năng chống chịu

Tài chính là một trong những nội dung gây tranh cãi nhất tại COP30 - và cũng là một trong những yếu tố có tác động sâu rộng nhất. Thỏa thuận hướng tới việc tăng quy mô tài chính thích ứng toàn cầu lên mức 120 tỷ USD mỗi năm vào năm 2035 gửi đi một tín hiệu chính trị quan trọng. Tuy nhiên, khoảng cách giữa cam kết và nhu cầu thực tế vẫn còn rất lớn, đặc biệt với các quốc gia đang phát triển thường xuyên đối mặt với các cú sốc khí hậu.

Tại Việt Nam, tổn thất và thiệt hại không còn là khái niệm mang tính lý thuyết. Từ các tỉnh miền núi chịu nhiều mất mát do sạt lở và lũ lụt cho tới khu vực ven biển đang trực tiếp trải qua xói mòn và xâm nhập mặn, những tác động của khí hậu đang đe dọa thành quả của phát triển. Cụ thể, tại vùng núi phía Bắc Tuyên Quang, một nông dân người Dao đã chứng kiến toàn bộ đàn cá mình nuôi bị xóa sổ ba lần liên tiếp do mưa lớn kéo dài gây ô nhiễm nguồn nước. Dọc bờ biển Thanh Hóa, sóng to do bão đã tàn phá hàng nghìn hecta rừng ngập mặn, đe dọa sinh kế của các hộ ngư dân phụ thuộc vào hệ sinh thái khỏe mạnh. Các cộng đồng đang dần hồi phục và tái thiết bằng sự sáng tạo và kiên cường. Nhưng các giải pháp địa phương, dù quan trọng, cũng không thể tự mình đứng vững sau những cú sốc mang tính hệ thống.

Việc thông qua Cơ chế Thực hiện Barbados nhằm vận hành Quỹ Tổn thất và Thiệt hại mở ra cơ hội kết nối cam kết toàn cầu với hành động quốc gia. Với Việt Nam, ưu tiên trước mắt là nâng cao mức độ sẵn sàng: củng cố thể chế, làm rõ các con đường tiếp cận và điều chỉnh khuôn khổ tài chính quốc gia để nguồn lực có thể đến được với cộng đồng một cách hiệu quả và minh bạch.

Kinh nghiệm toàn cầu của UNDP cho thấy một chân lý đơn giản: tài chính khí hậu chỉ phát huy hiệu quả khi được tích hợp vào quy hoạch quốc gia, gắn với các ưu tiên phát triển và được thiết kế để huy động thêm nguồn lực công - tư. NDC 3.0 chính là cơ hội then chốt để hiện thực hóa điều đó: bằng cách xác định rõ các ưu tiên, tiêu chuẩn và lộ trình tài chính, qua đó chuyển hóa tham vọng thành hành động cụ thể.

Chuyển hóa động lực thành năng lực chống chịu quốc gia

Không chỉ là cam kết, COP30 mang lại cho Việt Nam những đòn bẩy để phát triển. Để tận dụng cơ hội này, có ba ưu tiên cần được đặt ra:

Thứ nhất, tiếp tục thực hiện quá trình chuyển dịch năng lượng công bằng thông qua JETP, gắn tham vọng khí hậu với việc thực hiện đáng tin cậy và sự tham gia của xã hội.

Thứ hai, mở rộng các khoản đầu tư “không hối tiếc” cho thích ứng nhằm bảo vệ sinh mạng và sinh kế, đặc biệt, trao quyền cho phụ nữ, thanh niên và các cộng đồng dân tộc thiểu số để trở thành người tiên phong trong xây dựng khả năng chống chịu.

Thứ ba, lồng ghép các chiến lược tài chính tích hợp vào NDC 3.0, tăng cường mức độ sẵn sàng tiếp cận nguồn tài chính từ trong nước và khu vực tư nhân cho thích ứng và tổn thất - thiệt hại.

Việt Nam đã nhiều lần chứng minh năng lực biến thách thức thành cơ hội. Với các ưu tiên rõ ràng, chính sách bao trùm và quan hệ đối tác hiệu quả, Việt Nam hoàn toàn có thể một lần nữa khẳng định vai trò dẫn dắt – biến những cam kết khí  hậu toàn cầu thành nền tảng vững chắc cho năng lực chống chịu quốc gia.

Tin liên quan
Tin khác