Ngày 20/8 tại Hà Nội, Bộ Y tế tổ chức Lễ ra mắt Quỹ Phòng bệnh. Việc thành lập Quỹ diễn ra trong bối cảnh công tác chăm sóc sức khỏe đang đứng trước nhiều thách thức mới.
Gánh nặng bệnh không lây nhiễm ngày càng lớn, dân số già hóa nhanh, trong khi biến đổi khí hậu, các vấn đề sức khỏe tâm thần, dinh dưỡng và nguy cơ xuất hiện các dịch bệnh mới tiếp tục đặt sức ép lên hệ thống y tế.
| Giám đốc Quỹ Phòng bệnh, TS.Trần Khánh Thu phát biểu tại sự kiện. |
Trong bối cảnh đó, yêu cầu chuyển trọng tâm từ chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh ngày càng trở nên cấp thiết. Thay vì chỉ tập trung nguồn lực khi người dân đã mắc bệnh, hệ thống y tế cần đi trước một bước thông qua kiểm soát yếu tố nguy cơ, sàng lọc, phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
Tại sự kiện, Bộ trưởng Bộ Y tế Đào Hồng Lan nhấn mạnh phòng bệnh phải thực sự trở thành trọng tâm của công tác y tế, với phương châm chủ động bảo vệ sức khỏe người dân từ sớm, từ xa. Định hướng này đã được xác lập trong Nghị quyết số 72-NQ/TW và được thể chế hóa trong Luật Phòng bệnh.
“Đầu tư cho phòng bệnh chính là đầu tư cho sức khỏe và tương lai của mỗi người dân”, Bộ trưởng Đào Hồng Lan khẳng định. Chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và kiểm soát các yếu tố nguy cơ không chỉ giúp giảm bệnh tật mà còn giảm chi phí điều trị, giảm gánh nặng tài chính đối với người dân và áp lực lên hệ thống y tế.
Quỹ Phòng bệnh là quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách trực thuộc Bộ Y tế, hoạt động không vì mục đích lợi nhuận, hướng tới tạo nguồn tài chính bền vững cho các hoạt động dự phòng. Việc quản lý, sử dụng nguồn lực của Quỹ phải bảo đảm công khai, minh bạch, đúng mục đích, đúng đối tượng, hiệu quả và tiết kiệm.
Điểm đáng chú ý là phạm vi hoạt động của Quỹ khá rộng, phản ánh cách tiếp cận toàn diện hơn đối với phòng bệnh. Nguồn lực của Quỹ sẽ được sử dụng để hỗ trợ phòng, chống tác hại của thuốc lá; khám sức khỏe định kỳ, khám sàng lọc miễn phí; phòng, chống bệnh không lây nhiễm và rối loạn tâm thần; các hoạt động dinh dưỡng trong phòng bệnh.
Bên cạnh đó, Quỹ hỗ trợ nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; hợp tác quốc tế trong phòng bệnh; thực hiện một số dịch vụ y tế dự phòng liên quan đến bệnh truyền nhiễm, bệnh không lây nhiễm, sức khỏe tâm thần và dinh dưỡng.
Như vậy, phòng bệnh không còn được nhìn nhận chủ yếu trong phạm vi kiểm soát dịch truyền nhiễm mà được mở rộng tới những thách thức sức khỏe đang ngày càng lớn trong xã hội hiện đại. Việc đầu tư cho sàng lọc, dinh dưỡng, kiểm soát thuốc lá, bệnh mạn tính và sức khỏe tâm thần có thể giúp phát hiện nguy cơ trước khi bệnh tiến triển nặng, qua đó giảm nhu cầu điều trị tốn kém về sau.
Quỹ Phòng bệnh được xây dựng trên cơ sở kế thừa nguồn kinh phí, nhân lực và kinh nghiệm hoạt động của Quỹ Phòng, chống tác hại của thuốc lá, nhưng có quy mô và phạm vi rộng hơn. Bộ trưởng Đào Hồng Lan đánh giá đây sẽ là công cụ quan trọng để huy động, quản lý và sử dụng các nguồn lực dành cho dự phòng, góp phần thực hiện các mục tiêu của Luật Phòng bệnh.
Tuy nhiên, việc thành lập Quỹ mới chỉ là điểm khởi đầu. Theo Bộ trưởng, yêu cầu quan trọng là phải nhanh chóng đưa mô hình này đi vào hoạt động thực chất, tránh đầu tư dàn trải hoặc hình thức. Quỹ cần lựa chọn những chương trình phòng bệnh có tính cấp thiết, phạm vi tác động rộng và có khả năng đo lường kết quả, từ đó xây dựng những mô hình hiệu quả để đánh giá và nhân rộng.
Cùng với đó, quản lý nguồn lực được đặt ra như một yêu cầu then chốt. Mọi nguồn lực huy động cho công tác phòng bệnh phải được sử dụng đúng mục đích, đúng quy định, công khai và minh bạch. Cơ chế kiểm soát nội bộ, kiểm tra và giám sát cần được xây dựng để bảo đảm mỗi khoản đầu tư đều mang lại hiệu quả thiết thực đối với sức khỏe cộng đồng.
Một định hướng quan trọng khác là huy động nguồn lực của toàn xã hội. Quỹ được yêu cầu tăng cường phối hợp với các bộ, ngành, địa phương, tổ chức xã hội, tổ chức quốc tế, cơ sở nghiên cứu, đào tạo và cộng đồng doanh nghiệp nhằm bổ sung những nguồn lực hợp pháp cho công tác phòng bệnh.
Khoa học công nghệ và chuyển đổi số cũng được xác định là một trong những nền tảng vận hành của Quỹ. Bộ trưởng Bộ Y tế yêu cầu ngay từ đầu phải hướng tới phương thức quản trị hiện đại, minh bạch, dựa trên dữ liệu và kết quả; việc phân bổ, quản lý và đánh giá nguồn lực từng bước phải dựa trên bằng chứng, lấy hiệu quả thực tế làm thước đo.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt khi nguồn lực y tế luôn hữu hạn trong khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng lớn. Nếu phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn nặng, chi phí điều trị không chỉ tăng đối với từng gia đình mà còn tạo áp lực lên bệnh viện và các nguồn lực tài chính dành cho y tế. Ngược lại, đầu tư có trọng tâm cho dự phòng, kiểm soát nguy cơ và phát hiện sớm có thể tạo ra lợi ích lâu dài cho cả người dân và hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Trong bối cảnh Việt Nam phải đồng thời đối mặt với bệnh truyền nhiễm, sự gia tăng của bệnh không lây nhiễm, già hóa dân số và nhiều nguy cơ sức khỏe mới, việc hình thành một nguồn lực tài chính chuyên biệt cho dự phòng có thể tạo thêm nền tảng để chuyển mạnh từ tư duy “có bệnh mới chữa” sang chủ động bảo vệ sức khỏe từ trước khi bệnh xuất hiện. Đó cũng là ý nghĩa lớn hơn của đầu tư cho phòng bệnh rằng không chỉ giảm gánh nặng điều trị hôm nay mà còn tạo nền tảng sức khỏe cho tương lai.