Thị trường chứng khoán Việt Nam 8 tháng đầu 2026 là một thị trường phân hóa sâu sắc, đà tăng phụ thuộc lớn vào một vài cổ phiếu/ngành hưởng lợi từ câu chuyện riêng.
Tuy nhiên, theo TPS, mặt tích cực là định giá của VN-Index đã về vùng hấp dẫn so với lịch sử: P/E hiện tại (12,25x) thấp hơn 20% so với trung bình 10 năm, và nếu loại trừ VIC, P/E chỉ còn 9,91x - thấp hơn tới 35,3% so với lịch sử, cho thấy phần lớn cổ phiếu trên thị trường đang được định giá rẻ hơn đáng kể so với mặt bằng chung nhiều năm qua.
Đồng thời, câu chuyện nâng hạng thị trường (hiệu lực 21/09/2026) là chất xúc tác quan trọng có thể cải thiện đáng kể dòng vốn ngoại và thanh khoản trong các quý tới.
Đánh giá về các yếu tố hỗ trợ thị trường trong giai đoạn cuối năm, TPS cho rằng, nền tảng tăng trưởng của Việt Nam được kỳ vọng tiếp tục duy trì tích cực trong quý III-IV/2026, sau khi GDP quý II tăng 8,39%, cao hơn mức 7,94% của quý I. Các động lực chính tiếp tục đến từ tiêu dùng và đầu tư, trong đó khu vực công đang đóng vai trò ngày càng rõ nét.
| Nguồn: TPS |
Trong các chu kỳ trước, VN-Index thường có diễn biến tích cực hơn trong những giai đoạn tăng trưởng GDP ổn định và kỳ vọng vĩ mô được cải thiện, như giai đoạn 2016–2019 và nhịp phục hồi 2023–2025.
Do đó, nền tảng tăng trưởng tích cực trong nửa cuối năm 2026 được kỳ vọng sẽ tiếp tục là yếu tố hỗ trợ quan trọng đối với triển vọng của thị trường chứng khoán, dù mức độ chuyển hóa thành xu hướng tăng của VN-Index còn phụ thuộc vào mặt bằng lãi suất, dòng tiền và tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp.
Cùng với đó, Thị trường Việt Nam được nâng hạng lên thành nhóm Thị trường mới nổi thứ cấp theo phân loại của FTSE chính thức từ ngày 21/9/2026. Dòng vốn sẽ được giải ngân theo 4 giai đoạn, gồm 10% vào 21/09/2026, 20% vào 22/3/2027, 35% vào 21/6/2027 và 35% còn lại vào 20/9/2027. Như vậy, thay vì tập trung tại một thời điểm, dòng vốn nâng hạng sẽ được phân bổ trong khoảng 12 tháng, với tác động dự kiến kéo dài đến cuối năm 2027.
Bên cạnh dòng vốn thụ động, dòng vốn chủ động được kỳ vọng sẽ là nguồn lực bổ sung quan trọng không kém. Theo chia sẻ của đại diện FTSE Russell, tổng dòng vốn nước ngoài vào thị trường Việt Nam bao gồm cả dòng vốn từ các quỹ chủ động có thể đạt khoảng 6 tỷ USD.
Dòng vốn chủ động thường có xu hướng giải ngân sớm hơn và mang tính chọn lọc cao hơn, phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng nội tại của doanh nghiệp, và có thể là yếu tố quyết định mức độ phân hóa hiệu suất giữa các cổ phiếu trong cùng rổ FTSE, thay vì tất cả đều hưởng lợi đồng đều chỉ nhờ được đưa vào chỉ số.
Ở chiều rủi ro, tỷ giá là một yếu tố quan trọng cần theo dõi. Nhà đầu tư cần theo dõi sát diễn biến DXY và động thái điều hành của Ngân hàng Nhà nước, bởi một nhịp tăng tỷ giá trở lại có thể ảnh hưởng tới dòng vốn ngoại. Đồng thời, rủi ro địa chính trị tại Trung Đông nhiều khả năng tiếp tục là yếu tố chi phối tâm lý và gia tăng biến động trên thị trường tài chính toàn cầu trong quý IV/2026.
Mặt bằng lãi suất toàn cầu cũng đảo chiều. Thị trường đang chuyển dịch kỳ vọng từ "nới lỏng dần" sang "thắt chặt trở lại có điều kiện”, đây là ràng buộc bên ngoài mới và đáng lo ngại hơn trước, khiến dư địa hạ lãi suất của các nền kinh tế mới nổi, bao gồm Việt Nam, càng bị thu hẹp, thậm chí có thể chịu áp lực tăng theo nếu xu hướng này lan rộng.
Ở góc nhìn kỹ thuật, TPS cho biết, diễn biến từ đầu năm đến nay, VN-Index dao động trong biên độ lớn, đáng chú ý có hai nhịp tăng lớn bị chặn tại cùng một vùng kháng cự, xen giữa là các đợt điều chỉnh sâu.
Nhịp điều chỉnh đầu tiên diễn ra từ cuối 2025 – tháng 3/2026 với xu hướng tăng mạnh từ vùng 1.600 lên đỉnh gần 1.920, sau đó điều chỉnh sâu (-17%) về lại vùng 1.600 trong tháng 3–4.
Nhịp 2 diễn ra từ tháng 4 – tháng 6/2026 với diễn biến phục hồi mạnh, tái lập đỉnh cũ quanh 1.920–1.935 nhưng không phá vỡ dứt khoát, rồi quay đầu điều chỉnh kéo dài từ tháng 6 đến tháng 8, về vùng đáy gần 1.680 (-14%).
Nhịp hiện tại (tháng 9/2026) hồi phục từ đáy tháng 8, đưa chỉ số về vùng 1.800 điểm. Điểm đáng chú ý là biên độ dao động giữa các nhịp đang có xu hướng hẹp dần, từ biên độ 1.600 – 1.920 điểm ở nửa đầu năm, thu hẹp còn khoảng 1.680–1.920 ở nhịp gần nhất. Việc các đỉnh không cao hơn đáng kể trong khi các đáy dần được nâng lên là đặc điểm điển hình của một giai đoạn tích lũy dài hạn, hơn là một xu hướng bứt phá hay đảo chiều rõ ràng.
Diễn biến trong năm 2026, kể cả các nhịp điều chỉnh sâu, đều ghi nhận phục hồi mạnh quanh đường trung bình động EMA200 (EMA200 hoặc thấp hơn không quá 5%). Đây là cơ sở kỹ thuật quan trọng cho thấy cấu trúc dài hạn của thị trường vẫn thiên về xu hướng tăng, dù các dao động ngắn – trung hạn bên trong có biên độ lớn và xen kẽ các đợt điều chỉnh đáng kể.
Dự báo về thị trường trong quý IV, TPS đưa ra 3 kịch bản cho chỉ số. Xác suất 65% là kịch bản cơ sở với vùng mục tiêu của VN-Index trong khoảng 1.715 - 1.894 điểm. Kịch bản tích cực có xác suất 20%, VN-Index có khả năng hướng tới vùng 1.935 - 2.026 điểm khi chỉ số vượt kháng cự 1.894 điểm và thanh khoản cải thiện. Kịch bản kém tích cực là VN-Index đóng cửa dưới hỗ trợ 1.715 điểm, diễn ra với xác suất 15%.
Các nhóm ngành được khuyến nghị ưu tiên cho giai đoạn tới là Ngân hàng, Dịch vụ tài chính, Bảo hiểm, Thực phẩm đồ uống và Công nghệ thông tin.