Đầu tư tài chính
Động lực cho thị trường trái phiếu doanh nghiệp nửa cuối năm
Nguyên Minh - 14/08/2026 09:04
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp khởi sắc trong nửa đầu năm 2026, song dòng vốn vẫn tập trung chủ yếu vào ngân hàng và bất động sản. Giới chuyên gia kỳ vọng đà hồi phục sẽ duy trì trong những tháng cuối năm.

Thị trường sơ cấp phục hồi có chọn lọc

Theo dữ liệu của Hiệp hội Thị trường trái phiếu Việt Nam (VBMA) tổng hợp từ Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, lũy kế 6 tháng đầu năm, giá trị phát hành riêng lẻ đạt 187.915 tỷ đồng, phát hành ra công chúng đạt 24.833 tỷ đồng. Trong 6 tháng cuối năm, tổng giá trị trái phiếu đáo hạn ước khoảng 116.329 tỷ đồng.

Trong 10 tổ chức phát hành lớn nhất từ đầu năm, có 7 ngân hàng và 3 doanh nghiệp bất động sản. Dẫn đầu là Vinhomes, tiếp theo là Techcombank, MB, SHB và LPBank.

Thị trường vẫn phân hóa mạnh khi dòng vốn chủ yếu tập trung vào ngân hàng và bất động sản. Trái phiếu ngân hàng chiếm khoảng 50% tổng giá trị phát hành riêng lẻ, với gần 94.000 tỷ đồng, trong khi nhóm bất động sản chiếm khoảng 40%, tương đương 75.000 tỷ đồng.

Các chuyên gia kỳ vọng thị trường trái phiếu doanh nghiệp sẽ tiếp đà phục hồi trong những tháng cuối năm

Ông Trần Thái Bình, Giám đốc cao cấp Nghiên cứu và Phát triển thị trường (Công ty Chứng khoán OCBS) cho biết, động lực phát hành của các ngân hàng không chỉ nhằm bổ sung nguồn vốn mà còn phục vụ tái cơ cấu kỳ hạn, tăng vốn cấp 2 và cải thiện các chỉ tiêu an toàn. Nhu cầu này càng rõ nét khi tăng trưởng tín dụng ở mức cao, trong khi thanh khoản hệ thống có thời điểm chịu áp lực, thể hiện qua lãi suất liên ngân hàng qua đêm cuối tháng 6 tới 12,49%/năm.

Theo ông Bình, việc nhiều ngân hàng đẩy mạnh phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2 cho thấy mục tiêu củng cố năng lực tài chính quan trọng hơn việc tối ưu chi phí huy động ngắn hạn. Mức lãi suất coupon (mức lãi mà tổ chức phát hành cam kết chi trả cho nhà đầu tư trong suốt thời gian tồn tại của trái phiếu) quanh 8%, phản ánh chi phí vốn phù hợp hơn với rủi ro kỳ hạn, áp lực thanh khoản và yêu cầu an toàn vốn.

Đối với bất động sản, hoạt động phát hành cũng phục hồi rõ hơn trong năm 2026, nhưng mang tính chọn lọc, tập trung vào các doanh nghiệp có thương hiệu, tài sản bảo đảm và khả năng bán hàng tốt. Nhu cầu phát hành chủ yếu nhằm tái cấp vốn, cơ cấu dòng tiền và chuẩn bị nguồn trả nợ trong bối cảnh khoảng 116.000 tỷ đồng trái phiếu sẽ đáo hạn trong nửa cuối năm.

Mặt bằng lãi suất cũng phản ánh sự phân hóa. Nhóm ngân hàng duy trì mức coupon ổn định nhờ lợi thế tín nhiệm, trong khi doanh nghiệp bất động sản vẫn phải trả mức lãi cao hơn do rủi ro về pháp lý dự án, tài sản bảo đảm và dòng tiền. Điều này phù hợp với định hướng của Chính phủ là tăng cường giám sát nhưng vẫn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp có năng lực tiếp cận vốn.

Kỳ vọng đà hồi phục tiếp tục duy trì

Ông Trần Thái Bình nhận định, thị trường trái phiếu doanh nghiệp sơ cấp nhiều khả năng tiếp tục phục hồi trong các quý tới nhờ nhu cầu vốn của ngân hàng, nhu cầu tái cấp vốn của doanh nghiệp bất động sản và quá trình hoàn thiện khung pháp lý.

Tuy nhiên, mặt bằng coupon khó giảm nhanh do nhà đầu tư vẫn thận trọng với rủi ro tín dụng, tài sản bảo đảm và khả năng trả nợ. Vì vậy, thị trường sẽ tiếp tục phân hóa. Các ngân hàng và doanh nghiệp đầu ngành có thể huy động vốn với chi phí hợp lý, trong khi doanh nghiệp có đòn bẩy cao hoặc pháp lý dự án chưa hoàn thiện sẽ gặp nhiều khó khăn.

Theo OCBS, trái phiếu ngân hàng sẽ tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt thị trường nhờ nhu cầu bổ sung vốn cấp 2, kéo dài kỳ hạn nguồn vốn để hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và đáp ứng các chỉ tiêu an toàn như CAR, LDR, CDR, LCR và NSFR.

Mặt bằng coupon có thể chưa giảm do thanh khoản hệ thống vẫn chịu tác động từ tăng trưởng tín dụng, tỷ giá và lãi suất liên ngân hàng. Tuy nhiên, các ngân hàng có chất lượng tài sản tốt, Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao và bộ đệm vốn lớn vẫn có lợi thế huy động vốn với chi phí thấp hơn. Theo đó, phát hành trái phiếu sẽ tiếp tục là công cụ cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và yêu cầu đảm bảo an toàn thanh khoản.

Đối với bất động sản, giá trị phát hành được kỳ vọng tiếp tục cải thiện nhờ tiến trình tháo gỡ pháp lý, nhu cầu tái cấp vốn và các chính sách hỗ trợ thị trường phát triển an toàn, bền vững. Mục tiêu hoàn thành ít nhất 1 triệu căn nhà ở xã hội vào năm 2030 cũng sẽ tạo thêm nhu cầu vốn dài hạn cho các doanh nghiệp có năng lực triển khai.

"Dù vậy, thị trường sẽ khó quay lại giai đoạn phát hành đại trà như trước. Doanh nghiệp có quỹ đất sạch, pháp lý rõ ràng, dòng tiền bán hàng ổn định và tài sản bảo đảm minh bạch sẽ huy động thuận lợi hơn, trong khi nhóm có đòn bẩy cao vẫn phải chấp nhận chi phí vốn lớn hoặc khó phát hành mới", ông Bình nhận định.

Áp lực đáo hạn trái phiếu trong nửa cuối năm 2026 đã giảm so với các giai đoạn cao điểm trước, còn khoảng 116.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, rủi ro chưa biến mất, mà chuyển sang khả năng tái cấp vốn và sự phân hóa về chất lượng của tổ chức phát hành.

Việc doanh nghiệp mua lại trước hạn khoảng 58.000 tỷ đồng trái phiếu trong tháng 6 cho thấy áp lực đang được xử lý chủ động. Tuy nhiên, tình trạng chậm thanh toán gốc và lãi ở một số trường hợp cho thấy quá trình sàng lọc vẫn chưa kết thúc.

Theo OCBS, trọng tâm của thị trường hiện không còn là quy mô trái phiếu đáo hạn, mà là doanh nghiệp nào đủ năng lực tài chính, tài sản bảo đảm và uy tín để tái cơ cấu nghĩa vụ nợ mà không ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư.

Trong các quý tới, áp lực đáo hạn kỳ vọng tiếp tục được kiểm soát nhờ khung pháp lý linh hoạt hơn và thanh khoản trên cả thị trường sơ cấp lẫn thứ cấp được cải thiện. Tuy nhiên, giai đoạn 2027-2029 vẫn cần chú ý theo dõi khi lượng trái phiếu đáo hạn tăng trở lại, đặc biệt ở nhóm bất động sản nếu tiến độ tháo gỡ pháp lý và bán hàng không được cải thiện.

Các doanh nghiệp đầu ngành, sở hữu dự án có pháp lý hoàn chỉnh, tài sản bảo đảm minh bạch và dòng tiền ổn định sẽ có lợi thế trong phát hành mới hoặc mua lại trái phiếu trước hạn. Ngược lại, nhóm có đòn bẩy cao hoặc phụ thuộc vào dự án dở dang sẽ tiếp tục phải gia hạn nợ, bổ sung tài sản bảo đảm hoặc chấp nhận chi phí vốn cao hơn. Điều này cho thấy áp lực đáo hạn sẽ không tạo ra rủi ro hệ thống, nhưng vẫn là cơ chế sàng lọc quan trọng của thị trường trái phiếu doanh nghiệp.

Tin liên quan
Tin khác