| Ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc Khối Ngoại hối, Thị trường vốn và Dịch vụ chứng khoán (HSBC Việt Nam) |
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vừa tái tăng lãi suất sau 3 năm và liệu có thêm đợt điều chỉnh nào trong quý còn lại của năm 2026 nữa không, thưa ông?
Sau cuộc họp của Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) tháng 9, Fed đã tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản, là lần tăng đầu tiên trong hơn 3 năm. Đáng chú ý, quyết định này nhận được sự ủng hộ của toàn bộ 12 thành viên bỏ phiếu. Bên cạnh đó, biểu đồ dot plot (công cụ trực quan thể hiện dự báo lãi suất quỹ liên bang trong tương lai của từng quan chức thuộc Fed) điều chỉnh cũng cho thấy khả năng vẫn còn thêm một đợt tăng nữa trong năm 2026, trong khi thông điệp từ Chủ tịch Fed tiếp tục cho thấy mức độ sẵn sàng hành động thêm nếu lạm phát không giảm như kỳ vọng.
Theo tôi, điều này cho thấy, Fed hiện vẫn ưu tiên kiểm soát lạm phát và chưa vội chuyển sang lập trường nới lỏng. Với quý còn lại của năm, điều thị trường quan tâm không chỉ là Fed có tăng thêm hay không, mà còn là mặt bằng lãi suất cao sẽ được duy trì trong bao lâu.
Đây là yếu tố quan trọng vì một khi Fed giữ lập trường cứng rắn lâu hơn có thể tiếp tục hỗ trợ USD, giữ lợi suất Mỹ ở mức cao và qua đó tạo áp lực nhất định lên các đồng tiền châu Á, trong đó có VND. Tuy nhiên, mức độ tác động đến Việt Nam sẽ phụ thuộc vào sự kết hợp giữa yếu tố bên ngoài và các yếu tố trong nước như cán cân thương mại, dòng vốn FDI, thanh khoản hệ thống và cách điều hành chính sách của Ngân hàng Nhà nước.
| Dự báo tỷ giá vẫn chịu áp lực trong những tháng cuối năm, song không có biến động mạnh |
Nhận định của ông về xu hướng tỷ giá trong những tháng cuối năm, nhất là khi nhu cầu ngoại tệ của doanh nghiệp tăng lên trong mùa kinh doanh cao điểm?
Tôi cho rằng, trong những tháng cuối năm, tỷ giá sẽ tiếp tục chịu áp lực tăng nhất định do yếu tố mùa vụ, khi nhu cầu ngoại tệ của doanh nghiệp thường tăng lên để phục vụ nhập khẩu nguyên vật liệu, thanh toán quốc tế và chuẩn bị cho chu kỳ sản xuất - kinh doanh cao điểm. Một số dòng tiền liên quan đến khu vực FDI như chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hay cơ cấu dòng vốn cũng có thể khiến cung - cầu ngoại tệ trở nên nhạy cảm hơn trong giai đoạn này.
Tuy nhiên, nếu nhìn tổng thể, theo tôi, kịch bản cơ sở vẫn là tỷ giá biến động theo hướng tăng vừa phải. Việt Nam hiện vẫn có những yếu tố hỗ trợ quan trọng như tăng trưởng kinh tế duy trì tích cực, FDI giải ngân ổn định, du lịch phục hồi tốt và triển vọng xuất khẩu nhìn chung vẫn khả quan. Cùng với đó, định hướng điều hành hiện nay tiếp tục nhấn mạnh tính chủ động, linh hoạt và phối hợp đồng bộ giữa tỷ giá, lãi suất, thanh khoản và cung tiền. Vì vậy, tỷ giá cuối năm có thể nhạy cảm hơn, nhưng vẫn trong vùng có thể được quản lý nếu các điều kiện bên ngoài không biến động quá bất lợi.
Ông có cho rằng, nhập siêu lớn và Fed điều chỉnh lãi suất có thể gây áp lực lên tỷ giá?
Điều đó là có, nhưng theo tôi cần nhìn vấn đề này theo hướng cân bằng hơn. Nhập siêu lớn, đặc biệt trong bối cảnh nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, rõ ràng sẽ làm cầu ngoại tệ tăng lên và khiến bộ đệm từ cán cân thương mại không còn dồi dào như trước. Nếu cùng lúc Fed tiếp tục duy trì lập trường cứng rắn hoặc giữ mặt bằng lãi suất cao lâu hơn dự kiến, thì áp lực lên tỷ giá VND/USD chắc chắn sẽ rõ hơn.
Tuy nhiên, điều quan trọng là bản chất của nhập khẩu hiện nay. Nếu phần lớn nhập khẩu đến từ máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, thì đây cũng là tín hiệu cho thấy nền kinh tế đang mở rộng năng lực tăng trưởng. Khi đó, áp lực tỷ giá có thể tăng trong ngắn hạn, nhưng không nhất thiết phản ánh sự suy yếu của nền tảng vĩ mô. Vấn đề sẽ nằm ở tốc độ chuyển hóa lượng đầu vào đó thành xuất khẩu, doanh thu và dòng ngoại tệ quay trở lại nền kinh tế. Vì vậy, nhập siêu và chính sách của Fed đều là yếu tố gây áp lực, nhưng mức độ áp lực sẽ còn phụ thuộc vào diễn biến của FDI, xuất khẩu dịch vụ, du lịch và điều hành chính sách trong nước.
Cung - cầu ngoại tệ khả năng tiếp tục ở trạng thái căng hơn so cùng kỳ một số năm trước, thưa ông?
Theo tôi khả năng này là có. So với một số năm trước, bối cảnh hiện nay có một số điểm khác biệt.
Thứ nhất, nhu cầu nhập khẩu đang tăng mạnh hơn do doanh nghiệp mở rộng sản xuất và chuẩn bị cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.
Thứ hai, môi trường lãi suất toàn cầu, đặc biệt là tại Mỹ, hiện vẫn tạo ra sức nặng nhất định cho đồng USD sau động thái tăng lãi suất mới nhất của Fed.
Thứ ba, tâm lý thị trường hiện nay cũng thực tế hơn, nghĩa là phản ứng với các tín hiệu cung - cầu ngoại tệ nhanh hơn trước.
Do đó, mặc dù cung - cầu ngoại tệ trong những tháng cuối năm nhiều khả năng vẫn ở trạng thái căng hơn so với cùng kỳ một số năm trước, nhưng “căng hơn” không đồng nghĩa với “mất kiểm soát”. Việt Nam vẫn có những nguồn hỗ trợ quan trọng từ FDI, du lịch, kiều hối và xuất khẩu. Nếu các dòng vốn này tiếp tục duy trì ổn định, đồng thời điều hành tỷ giá và thanh khoản được phối hợp tốt, thì thị trường vẫn có thể vận động trong trạng thái căng nhưng có trật tự.
Ông đánh giá ra sao mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất hiện nay? Mặt bằng lãi suất tiết kiệm vẫn neo cao có gây thêm áp lực lên tỷ giá hay không?
Mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất hiện nay đã trở nên đa chiều và linh hoạt hơn nhiều so với trước. Nếu như trước đây, thị trường thường nhìn khá trực diện rằng khi tỷ giá chịu áp lực thì lãi suất cần tăng để hỗ trợ đồng nội tệ. Nhưng ở giai đoạn hiện nay, lãi suất không chỉ là công cụ phản ứng với tỷ giá, mà còn phải đồng thời cân bằng nhiều mục tiêu khác như hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, duy trì thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng thị trường.
Việc mặt bằng lãi suất tiết kiệm vẫn neo ở mức tương đối cao có thể giúp duy trì sức hấp dẫn tương đối của đồng nội tệ, hỗ trợ ổn định kỳ vọng và hạn chế bớt áp lực dịch chuyển sang nắm giữ ngoại tệ, nhất là trong bối cảnh Fed vẫn duy trì lập trường thận trọng và mặt bằng lãi suất USD còn cao.
Điều cần theo dõi nhiều hơn là sự tương tác giữa lãi suất huy động, lãi suất liên ngân hàng, nhu cầu tín dụng và trạng thái thanh khoản toàn hệ thống. Nói cách khác, trong bối cảnh hiện nay, tỷ giá và lãi suất không còn là mối quan hệ một chiều, mà là hai biến số cùng nằm trong một bài toán điều hành cân bằng động và cần được nhìn trong tổng thể chính sách.