Nhận định của ông về tác động của Fed vừa điều chỉnh lãi suất USD tới tỷ giá và lãi suất Việt Nam?
Theo tôi, đợt tăng lãi suất mới nhất của Fed trong ngày 16/7 vừa qua nhiều khả năng sẽ tạo áp lực giảm giá ở mức vừa phải lên đồng Việt Nam, chủ yếu do chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Việt Nam đã nới rộng hơn. Tuy nhiên, đối với mặt bằng lãi suất trong nước, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sẽ tiếp tục phải cân bằng giữa mục tiêu ổn định tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Chúng tôi kỳ vọng Ngân hàng Nhà nước sẽ giữ nguyên lãi suất điều hành trong thời gian tới, dù áp lực lạm phát có thể gia tăng do giá dầu thế giới tăng cao. Đồng thời, lãi suất trên thị trường trong nước cũng đang có dấu hiệu nhích lên, đây là yếu tố mà cơ quan điều hành sẽ cần theo dõi chặt chẽ.
Vậy theo ông, dư địa điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong thời gian tới ra sao?
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vẫn còn dư địa điều hành chính sách, dù đợt tăng lãi suất mới nhất của Fed đã khiến dư địa này thu hẹp hơn. Điều quan trọng là Ngân hàng Nhà nước có nhiều công cụ để ứng phó với áp lực tỷ giá ngoài việc điều chỉnh lãi suất.
Các công cụ này bao gồm dự trữ ngoại hối và cơ chế điều hành tỷ giá tham chiếu hằng ngày. Vì vậy, dù không gian chính sách đã trở nên hạn chế hơn, NHNN vẫn còn những lựa chọn đáng kể.
Ở góc độ lạm phát, chỉ số giá tiêu dùng đang dần tiến sát mức mục tiêu 4,5% của NHNN, khiến khả năng nới lỏng chính sách cũng trở nên hạn chế hơn. Trong bối cảnh này, cơ quan điều hành có thể ưu tiên sử dụng các công cụ khác, chẳng hạn như điều tiết tốc độ tăng trưởng tín dụng, trong khi vẫn duy trì môi trường lãi suất ổn định để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Tăng trưởng tín dụng là yếu tố quan trọng, nhưng vấn đề không chỉ nằm ở việc tín dụng tăng hay không mà còn ở mức độ tăng trưởng phù hợp. Nếu tăng trưởng huy động vốn chưa đủ mạnh để hỗ trợ tốc độ mở rộng tín dụng cao, việc điều tiết tăng trưởng tín dụng chậm lại phần nào có thể là lựa chọn hợp lý.
Điều này không nhất thiết làm suy yếu triển vọng tăng trưởng. Rủi ro chỉ xuất hiện khi điều kiện tín dụng bị thắt chặt quá mức. Trong khi đó, một sự điều chỉnh vừa phải sẽ giúp duy trì ổn định vĩ mô và đảm bảo đà tăng trưởng bền vững.
| Ông Suan Teck Kin, Giám đốc Khối Nghiên cứu thị trường và Kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB Singapore. |
Ngân hàng Nhà nước sẽ cân bằng các mục tiêu như thế nào, thưa ông?
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam từ trước đến nay luôn rất thận trọng trong điều hành chính sách, với mục tiêu cân bằng giữa việc duy trì môi trường lãi suất ổn định và đảm bảo tăng trưởng kinh tế.
Đợt tăng lãi suất của Fed vừa qua chắc chắn tạo thêm áp lực lên cơ quan điều hành. Tuy nhiên, thay vì chỉ dựa vào công cụ lãi suất, NHNN vẫn có thể sử dụng nhiều công cụ khác để quản lý thị trường. Như đã đề cập, các biện pháp điều tiết tín dụng là một trong những công cụ có thể được sử dụng nhằm đạt được cả mục tiêu ổn định tỷ giá lẫn hỗ trợ tăng trưởng.
Dự báo của ông về diễn biến của tỷ giá USD/VND những tháng cuối năm?
Mặc dù Fed vừa nâng lãi suất, chúng tôi hiện vẫn giữ nguyên dự báo tỷ giá USD/VND ở mức khoảng 26.200 đồng vào cuối năm nay. Trước quyết định của Fed, chúng tôi kỳ vọng tỷ giá có thể giảm xuống dưới ngưỡng 26.000 đồng trong năm tới và tiến về khoảng 25.900 đồng nếu môi trường bên ngoài thuận lợi hơn.
Sau động thái mới nhất từ Fed, chúng tôi đang rà soát lại các dự báo của mình. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, chúng tôi vẫn duy trì dự báo USD/VND ở mức khoảng 26.200 đồng vào cuối năm nay và giảm nhẹ xuống dưới 26.000 đồng vào giữa năm sau.
Nhận định của ông về triển vọng tăng trưởng kinh tế những tháng cuối 2026?
Động lực tăng trưởng trong quý cuối cùng của năm 2026 vẫn tương đối tích cực và đủ để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng khoảng 8,5%. Một trong những động lực quan trọng nhất là xuất khẩu, khi tăng trưởng xuất khẩu vẫn duy trì ở mức hai chữ số.
Rủi ro đáng chú ý hơn đến từ chi phí năng lượng. Giá dầu cao làm gia tăng chi phí nhập khẩu của Việt Nam, qua đó gây áp lực lên cán cân thương mại và thậm chí có thể dẫn đến thâm hụt thương mại trong một số giai đoạn.
Nếu giá dầu duy trì quanh mức 100 USD/thùng hoặc tiếp tục tăng cao hơn, đây có thể trở thành lực cản đối với xuất khẩu cũng như tăng trưởng kinh tế nói chung.
Vậy theo ông những động lực và rủi ro cần theo dõi trong thời gian tới là những gì?
Xuất khẩu tiếp tục là động lực chính của nền kinh tế Việt Nam. Bên cạnh đó, làn sóng đầu tư liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) vẫn đang được duy trì. Dù trên thị trường toàn cầu có những tranh luận về tính bền vững của chu kỳ đầu tư AI, dòng vốn đầu tư vào lĩnh vực này hiện vẫn rất mạnh và sẽ tiếp tục hỗ trợ cho xuất khẩu cũng như hoạt động sản xuất của Việt Nam.
Một yếu tố tích cực khác là quyết tâm của Chính phủ trong việc thúc đẩy đầu tư cơ sở hạ tầng. Việc đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án trọng điểm sẽ tạo thêm động lực cho tăng trưởng kinh tế.
Du lịch cũng là lĩnh vực đáng chú ý. Lượng khách quốc tế đến Việt Nam đang tăng trưởng tích cực và năm 2026 có thể tiếp tục là một năm kỷ lục về lượng khách du lịch. Điều này sẽ hỗ trợ cho tiêu dùng, bán lẻ và khu vực dịch vụ trong nước.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số rủi ro cần theo dõi. Nếu đầu tư liên quan đến AI suy giảm, lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu có thể chịu tác động. Ngoài ra, giá dầu duy trì ở mức cao vẫn là một mối lo ngại lớn.
Trong trường hợp căng thẳng tại Trung Đông leo thang và đẩy giá dầu tăng mạnh hơn nữa, Việt Nam sẽ phải đối mặt với chi phí nhập khẩu cao hơn và áp lực lạm phát lớn hơn. Điều này cũng sẽ khiến dư địa điều hành chính sách của Ngân hàng Nhà nước bị thu hẹp.
Dự báo tăng trưởng nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam cả năm?
Nền kinh tế Việt Nam đã cho thấy khả năng chống chịu khá tốt, trong khi nhu cầu liên quan đến đầu tư AI tiếp tục tăng mạnh và góp phần bù đắp phần nào tác động từ cú sốc giá năng lượng.
Về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), vốn FDI thực hiện trong 8 tháng đầu năm đạt khoảng 17 tỷ USD, trong khi vốn đăng ký mới và cam kết đầu tư trong 7 tháng đầu năm vượt 40 tỷ USD. Dù số liệu đăng ký cho thấy triển vọng tích cực của dòng vốn trong tương lai, chúng tôi thường tập trung nhiều hơn vào vốn thực hiện vì đây là chỉ báo sát hơn về hoạt động kinh tế thực tế.
Năm ngoái, Việt Nam ghi nhận mức FDI thực hiện kỷ lục khoảng 27 tỷ USD. Năm nay, dòng vốn thực hiện có thể đạt khoảng 24-25 tỷ USD, vẫn là một kết quả rất tích cực.
Chúng tôi tiếp tục lạc quan về triển vọng FDI của Việt Nam vì xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn đang tiếp diễn và Việt Nam là một trong những quốc gia hưởng lợi lớn nhất tại Đông Nam Á.
Bên cạnh đó, Việt Nam đang bước vào giai đoạn có thể gọi là “FDI 2.0”, khi nền kinh tế không còn chỉ dựa vào lợi thế về lao động và đất đai chi phí thấp. Giai đoạn tiếp theo sẽ tập trung vào các ngành có giá trị gia tăng cao hơn, được hỗ trợ bởi các chính sách của Chính phủ nhằm nâng cấp vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu và củng cố năng lực cạnh tranh dài hạn