Đời sống
Hiểu đúng về cộng điểm chứng chỉ ngoại ngữ, học sinh giỏi trong xét tuyển sinh đại học từ năm 2027
D.Ngân - 21/09/2026 12:26
Bộ Giáo dục và Đào tạo khẳng định cách gọi “bỏ IELTS” hay “không còn xét chứng chỉ ngoại ngữ” là không chính xác. Dự thảo Thông tư sửa đổi quy chế tuyển sinh không loại bỏ chứng chỉ ngoại ngữ và cũng không phủ nhận thành tích học sinh giỏi.

Đề xuất không về điểm cộng đối với chứng chỉ ngoại ngữ từ năm 2027 đang thu hút sự quan tâm của phụ huynh và học sinh, đặc biệt trong bối cảnh nhiều gia đình đã đầu tư đáng kể thời gian và chi phí để con học, thi các chứng chỉ quốc tế.

Việc học tiếng Anh cần được nhìn nhận là sự chuẩn bị cho quá trình học đại học và nghề nghiệp sau này, thay vì chỉ trở thành công cụ tạo lợi thế trong một kỳ tuyển sinh.

Tuy nhiên, Bộ Giáo dục và Đào tạo khẳng định cách gọi “bỏ IELTS” hay “không còn xét chứng chỉ ngoại ngữ” là không chính xác. Dự thảo Thông tư sửa đổi quy chế tuyển sinh không loại bỏ chứng chỉ ngoại ngữ và cũng không phủ nhận thành tích học sinh giỏi.

Chứng chỉ ngoại ngữ vẫn có thể được sử dụng để quy đổi, thay thế điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển theo quy tắc công khai; chứng minh yêu cầu ngoại ngữ đầu vào của chương trình đào tạo bằng tiếng nước ngoài hoặc được xem xét công nhận học phần, chuẩn đầu ra theo quy định.

Thí sinh đoạt giải học sinh giỏi quốc gia, quốc tế vẫn được xét tuyển thẳng nếu đáp ứng điều kiện của quy chế. Xét tuyển thẳng cũng không tính vào giới hạn ba phương thức tuyển sinh của mỗi ngành từ năm 2027.

Điểm thay đổi quan trọng nằm ở việc dự thảo đề xuất không cộng thêm điểm ngoài thang đánh giá chính do từng trường tự quy định đối với chứng chỉ, thành tích hoặc tiêu chí bổ sung. Nguyên tắc được Bộ Giáo dục và Đào tạo đặt ra là một năng lực phải được đánh giá đúng vị trí, ghi nhận một lần và áp dụng cùng quy tắc đối với mọi thí sinh dự tuyển vào cùng một ngành.

Nếu ngoại ngữ là năng lực đầu vào cần thiết, cơ sở đào tạo phải đưa ngoại ngữ trở thành một hợp phần chính thức của phương thức xét tuyển. Thí sinh có thể sử dụng điểm thi hoặc chứng chỉ được quy đổi tương đương.

Ngược lại, với một ngành chỉ xét Toán, Vật lý và Hóa học, việc cộng thêm điểm cho thí sinh có chứng chỉ tiếng Anh đồng nghĩa đưa một tiêu chí không thuộc yêu cầu đầu vào vào quá trình xét tuyển và có thể làm thay đổi thứ tự thí sinh.

Một bất cập khác phát sinh nếu tổ hợp xét tuyển đã có môn tiếng Anh nhưng thí sinh tiếp tục được cộng điểm nhờ chứng chỉ tiếng Anh. Trong trường hợp này, cùng một năng lực ngoại ngữ vừa được phản ánh bằng điểm trong tổ hợp, vừa tiếp tục tạo thêm lợi thế ngoài thang đánh giá.

Bộ Giáo dục và Đào tạo cho rằng chứng chỉ có chức năng xác nhận năng lực, không mặc nhiên trở thành một khoản điểm thưởng đối với mọi ngành học.

Đằng sau đề xuất này là những chênh lệch đáng chú ý được thể hiện qua dữ liệu tuyển sinh năm 2026. Hơn 37.300 thí sinh đã sử dụng chứng chỉ tiếng Anh để được cộng điểm, trong đó trên 35.900 thí sinh sử dụng IELTS. IELTS 6.0 là mức phổ biến nhất với 8.318 thí sinh, nhưng cùng mức chứng chỉ này lại được các trường quy định thành 26 mức điểm cộng khác nhau.

Sự khác biệt càng đáng chú ý tại những ngành có mức độ cạnh tranh cao. Trong nhóm ngành thuộc tốp 5% điểm chuẩn cao, với ngưỡng tham chiếu 26,09/30 điểm, hơn 30% người nhập học có điểm cộng. Trong khi đó, tỷ lệ này ở nhóm ngoài tốp 25% chỉ là 9,51%.

Đối với ba phương thức không có cấu phần ngoại ngữ riêng gồm xét điểm thi tốt nghiệp THPT, xét học bạ và kết hợp hai kết quả, 51,42% thí sinh có điểm cộng có điểm gốc thấp hơn mức trúng tuyển của ngành.

Bộ Giáo dục và Đào tạo lưu ý các số liệu trên không xác định được từng cặp thí sinh bị thay thế, nhưng cho thấy điểm cộng có thể trở thành yếu tố quyết định kết quả tại những ngành cạnh tranh cao.

Thực tế này đặt ra câu hỏi lớn hơn về bản chất của công bằng trong tuyển sinh đại học. Một ngành, chương trình đào tạo cần có tiêu chí tuyển sinh thống nhất và điểm đầu vào giữa các phương thức phải tương đương. Từ năm 2023, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã yêu cầu quy đổi tương đương nhằm giảm chênh lệch; đến năm 2026 tiếp tục khống chế điểm cộng tối đa ở mức 10% tổng điểm xét tuyển.

Nhưng việc mỗi trường tự quy đổi chứng chỉ và xác định điểm cộng vẫn tạo ra sự khác biệt lớn. Bộ Giáo dục và Đào tạo nhìn nhận đề xuất bỏ điểm cộng không phải sự thay đổi đột ngột về định hướng mà là bước tiếp theo của quá trình kiểm soát, chuẩn hóa tuyển sinh.

Một trong những vấn đề được cơ quan quản lý chỉ ra là có những ngành điểm chuẩn khoảng 28 điểm nhưng cho phép cộng tới 1,5 điểm. Điều này có thể khiến những thí sinh đạt từ 26,5 đến 28 điểm vẫn không trúng tuyển, trong khi thí sinh có điểm chuyên môn thấp hơn nhưng sở hữu chứng chỉ có thể vượt lên nhờ điểm cộng.

Ở những ngành có điểm chuẩn rất cao, chênh lệch chỉ một phần nhỏ của điểm số cũng có thể quyết định cơ hội trúng tuyển. Nếu một năng lực không thuộc yêu cầu đầu vào vẫn tạo thêm lợi thế, hoặc cùng một năng lực được tính hai lần, thứ tự xét tuyển có thể bị thay đổi.

Quan điểm được Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa ra là công bằng trong tuyển sinh không đồng nghĩa chia đều lợi thế, mà phải bảo đảm những thí sinh cùng dự tuyển vào một ngành được đánh giá bằng cùng tiêu chí. Tự chủ tuyển sinh vì vậy phải đi cùng trách nhiệm giải trình và không thể trở thành cơ sở để duy trì một tiêu chí có thể làm sai lệch cạnh tranh giữa các thí sinh.

Trước lo ngại những học sinh đã đầu tư nhiều thời gian, tiền bạc cho ngoại ngữ sẽ bị thiệt nếu không còn điểm cộng, Bộ Giáo dục và Đào tạo khẳng định quyền sử dụng chứng chỉ để chứng minh năng lực ngoại ngữ không mất đi và giá trị của việc học ngoại ngữ cũng không giảm.

Nếu ngành đào tạo cần ngoại ngữ, chứng chỉ vẫn được quy đổi để thay thế môn ngoại ngữ trong phương thức xét tuyển. Với chương trình giảng dạy bằng ngoại ngữ có yêu cầu đầu vào, chứng chỉ tiếp tục được sử dụng để xác nhận thí sinh đáp ứng yêu cầu.

Điều dự thảo muốn chấm dứt là việc sử dụng chứng chỉ như một khoản điểm cộng ngoài thang đánh giá, đặc biệt trong trường hợp ngoại ngữ không thuộc yêu cầu đầu vào hoặc năng lực này đã được ghi nhận trong tổ hợp xét tuyển.

Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng cho rằng không nên đồng nhất “không được cộng điểm” với việc học ngoại ngữ không còn giá trị. Nếu chứng chỉ chủ yếu được theo đuổi để tạo lợi thế điểm số, mục tiêu học ngoại ngữ có nguy cơ chuyển từ phát triển khả năng giao tiếp, học tập và làm việc sang luyện thi để đạt một mốc điểm.

Việc học tiếng Anh cần được nhìn nhận là sự chuẩn bị cho quá trình học đại học và nghề nghiệp sau này, thay vì chỉ trở thành công cụ tạo lợi thế trong một kỳ tuyển sinh.

Tin liên quan
Tin khác