Nhà bán lẻ cùng nông dân chuẩn hóa sản phẩm
Trước đây, chuỗi cung ứng nông sản thường vận hành theo từng khâu tương đối tách biệt. Nông dân phụ trách sản xuất, hợp tác xã thu gom, doanh nghiệp tổ chức thu mua, còn siêu thị đảm nhiệm khâu phân phối cuối cùng. Mối liên kết giữa người sản xuất và nhà bán lẻ chủ yếu hình thành khi sản phẩm đã sẵn sàng đưa ra thị trường.
Nhiều hệ thống bán lẻ vì thế đã mở rộng vai trò sang tư vấn sản xuất, hỗ trợ vùng nguyên liệu và hướng dẫn người dân đáp ứng tiêu chuẩn thị trường. Doanh nghiệp phân phối trở thành cầu nối trực tiếp giữa nhu cầu của người tiêu dùng với hoạt động canh tác tại các địa phương.
Central Retail Việt Nam là một trong những đơn vị theo đuổi hướng tiếp cận này. Theo ông Jose Mestre, Giám đốc Thu mua thực phẩm tươi sống Central Retail Việt Nam, khoảng 250 tấn trái cây, rau củ, thịt, cá và các mặt hàng tươi sống được phân phối mỗi ngày qua hệ thống GO!, Big C trên toàn quốc. Khối lượng hàng hóa lớn đòi hỏi nguồn cung phải duy trì ổn định, chất lượng tương đối đồng đều và đáp ứng đầy đủ yêu cầu về an toàn.
Do đó, doanh nghiệp dành nhiều thời gian khảo sát trực tiếp tại vùng sản xuất, gặp gỡ nông dân và hợp tác xã để trao đổi về quy trình canh tác, hạn chế thuốc bảo vệ thực vật, cải thiện chất lượng và phát triển vùng nguyên liệu theo hướng bền vững.
| Thay vì xử lý đầu ra theo từng mùa vụ riêng lẻ, mô hình hợp tác giữa nhà phân phối với địa phương và hợp tác xã tạo điều kiện hình thành chuỗi cung ứng ổn định hơn. |
Sự hỗ trợ còn được triển khai ở những khâu thường gây khó cho hộ sản xuất nhỏ như hồ sơ pháp lý, chứng từ hàng hóa, bao bì, vận chuyển và giao nhận. Trên thực tế, nhiều sản phẩm bảo đảm chất lượng vẫn khó tiếp cận hệ thống siêu thị do thiếu mã số, mã vạch, thông tin truy xuất nguồn gốc hoặc chưa đáp ứng đầy đủ quy trình quản lý của kênh bán lẻ hiện đại.
Câu chuyện của Hợp tác xã nông nghiệp Ngọc Biên cho thấy rõ những vướng mắc này. Ông Lê Phúc Hiền, Giám đốc Hợp tác xã cho biết, thông qua chương trình kết nối do Bộ Công thương tổ chức, đơn vị đã được đại diện hệ thống siêu thị GO! hướng dẫn cụ thể các điều kiện và thủ tục cần hoàn thiện, nhất là mã số, mã vạch, truy xuất nguồn gốc, bao bì và tiêu chuẩn chất lượng. Hợp tác xã hiện đang bổ sung hồ sơ, hoàn thiện mã vạch để sớm đưa sản phẩm vào hệ thống siêu thị.
Theo ông Hiền, hiện diện tại kênh bán lẻ hiện đại sẽ giúp sản phẩm nâng cao giá trị, xây dựng thương hiệu lâu dài và tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng tại các đô thị lớn, trong lúc hoạt động xuất khẩu gạo đang gặp nhiều khó khăn.
“Chúng tôi kỳ vọng khi vào siêu thị, sản phẩm sẽ có đầu ra ổn định, giá bán minh bạch hơn, qua đó nâng thu nhập cho các thành viên. Đây cũng là động lực để hợp tác xã tiếp tục chuẩn hóa quy trình sản xuất theo những tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường”, ông Hiền nhấn mạnh.
Qua quá trình hợp tác, mối quan hệ giữa nhà bán lẻ và nông dân không còn thuần túy là giao dịch mua - bán. Hai bên cùng tham gia tạo ra sản phẩm phù hợp với yêu cầu thị trường, từ giống, phương thức canh tác, thời điểm thu hoạch đến sơ chế, đóng gói và vận chuyển.
Nâng chất hàng Việt từ đầu chuỗi cung ứng
Sự tham gia sâu hơn của các nhà bán lẻ phản ánh yêu cầu mới đối với cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam”. Ở giai đoạn đầu, thông điệp chủ yếu hướng tới khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm trong nước. Khi thị trường mở cửa sâu rộng và mức độ cạnh tranh tăng lên, tinh thần ưu tiên cần gắn với năng lực thực chất của hàng Việt.
Sản phẩm nội địa muốn giữ được người tiêu dùng phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng, giá cả, mẫu mã, độ an toàn, nguồn gốc và dịch vụ đi kèm. Tình cảm dành cho hàng Việt có thể tạo lợi thế ban đầu, song sức cạnh tranh lâu dài phụ thuộc vào khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Điều đó đặt ra yêu cầu liên kết chặt chẽ giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, đơn vị logistics và hệ thống phân phối.
Trong chuỗi liên kết này, nhà bán lẻ có lợi thế nắm bắt trực tiếp thị hiếu, sức mua và phản hồi của khách hàng. Những dữ liệu từ thị trường có thể chuyển ngược về vùng sản xuất để điều chỉnh sản lượng, chất lượng, chủng loại và thời điểm cung ứng.
Khi được tiếp cận sớm với tiêu chuẩn của hệ thống phân phối, nông dân và hợp tác xã có thêm cơ sở tổ chức sản xuất bài bản, hạn chế tình trạng dư thừa cục bộ hoặc sản phẩm làm ra không phù hợp nhu cầu. Đầu ra ổn định cũng giúp người dân mạnh dạn đầu tư thiết bị, nâng chất vùng trồng và áp dụng phương thức canh tác an toàn hơn.
Ngược lại, các doanh nghiệp bán lẻ chủ động hơn về nguồn hàng, giảm rủi ro thiếu hụt, kiểm soát tốt chất lượng và củng cố niềm tin của người tiêu dùng. Liên kết trực tiếp với vùng nguyên liệu còn tạo thuận lợi cho truy xuất nguồn gốc, xử lý sự cố và duy trì tiêu chuẩn thống nhất trong toàn hệ thống.
Ông Olivier Bernard R. Langlet, Tổng giám đốc Central Retail Việt Nam khẳng định, tập đoàn sẽ tiếp tục duy trì, nâng tỷ lệ hàng Việt trong hệ thống phân phối, đồng thời tăng cường hỗ trợ nông dân, hợp tác xã và các cơ sở sản xuất từ khâu canh tác, thu hoạch, đóng gói đến tiêu chuẩn hóa sản phẩm.
Theo ông, chuỗi liên kết bền vững vừa bảo đảm nguồn cung ổn định cho doanh nghiệp, vừa tạo điều kiện để nông sản Việt gia nhập hệ thống phân phối hiện đại và từng bước mở rộng cơ hội xuất khẩu.