Một tháng tỷ USD chưa nói lên sức khỏe thị trường
Thị trường mua bán và sáp nhập (M&A) Việt Nam ghi nhận 30 thương vụ được công bố trong tháng 9/2026, với tổng giá trị khoảng 1,74 tỷ USD. Tuy nhiên, đằng sau con số tăng vọt này là sự phụ thuộc lớn vào một số giao dịch tái cấu trúc và chuyển dịch tài sản giữa các bên liên quan.
Theo Grant Thornton Việt Nam, dữ liệu Capital IQ, có 23 trong số 30 thương vụ được công bố trong tháng 9 có giá trị công khai hoặc ước tính được. Bốn giao dịch thuộc nhóm tái cấu trúc và bên liên quan đóng góp khoảng 1,23 tỷ USD, tương đương 70,7% tổng giá trị thị trường. Riêng thương vụ VinFast Việt Nam mua 100% Công ty Ngọc Hồi trị giá khoảng 1,2 tỷ USD chiếm gần 69% tổng giá trị M&A tháng.
Nếu loại nhóm giao dịch này, thị trường còn khoảng 510 triệu USD. Hàng tiêu dùng và khai khoáng lần lượt ghi nhận giá trị giao dịch khoảng 183,8 triệu USD và 124,8 triệu USD. Đây là phần dữ liệu cần được nhìn riêng để đánh giá mức độ tham gia của dòng vốn độc lập, thay vì xem tổng giá trị 1,74 tỷ USD như thước đo trực tiếp cho sức nóng của thị trường.
Giới phân tích lưu ý, loại giao dịch giữa các bên liên quan không đồng nghĩa với việc phủ nhận giá trị kinh tế của các thương vụ. Vấn đề là những giao dịch này không phản ánh đầy đủ nhu cầu mua bán tài sản giữa các nhà đầu tư độc lập hoặc lượng vốn mới chảy vào doanh nghiệp Việt Nam.
| Bất động sản chiếm 69% giá trị M&A tháng 9/2026, chủ yếu nhờ một giao dịch giữa các bên liên quan. Ảnh: Phóng viên |
Diễn biến từ đầu năm cho thấy khoảng cách giữa số lượng và giá trị giao dịch vẫn là điểm đáng chú ý.
Trong tháng 4/2026, thị trường ghi nhận 18 thương vụ với tổng giá trị khoảng 69,9 triệu USD. Sang tháng 5, giá trị tăng lên 700,6 triệu USD với 24 thương vụ; tháng 6 tiếp tục đạt khoảng 1 tỷ USD với 33 thương vụ. Tuy nhiên, phần lớn giá trị trong tháng 5 đến từ một giao dịch tái cấu trúc quy mô lớn.
Đến quý III, số lượng thương vụ duy trì ở mức 30–35 mỗi tháng, nhưng tổng giá trị biến động đáng kể. Tháng 7 đạt khoảng 228 triệu USD với 31 thương vụ; tháng 8 đạt 427 triệu USD với 35 thương vụ; tháng 9 tăng lên 1,74 tỷ USD với 30 thương vụ.
Như vậy, sự gia tăng về số lượng giao dịch không đi kèm với mức tăng tương ứng về giá trị. Đáng chú ý hơn, các thương vụ quy mô lớn có thể làm thay đổi đáng kể bức tranh thị trường trong từng tháng.
Theo Grant Thornton, tổng giá trị M&A Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 4,8 tỷ USD, thấp hơn mức khoảng 5,56 tỷ USD cùng kỳ năm 2025 theo số liệu được cung cấp. Dù cần lưu ý khả năng điều chỉnh dữ liệu giữa các kỳ, diễn biến này cho thấy chưa đủ cơ sở để kết luận thị trường đã bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới.
Thước đo của chu kỳ mới không chỉ là giá trị giao dịch
Một cách lý giải đáng xem xét là thị trường không chỉ chịu tác động từ khả năng huy động vốn, mà còn từ khoảng cách giữa kỳ vọng định giá của bên bán và mức giá bên mua chấp nhận.
Báo cáo triển vọng M&A năm 2026 của Grant Thornton nhận định thị trường có xu hướng phục hồi chọn lọc, tập trung vào phân khúc trung bình, với các nhà đầu tư chiến lược tiếp tục đóng vai trò chủ đạo. Trong khi đó, các nhà đầu tư tài chính vẫn thận trọng trong việc giải ngân vốn. Báo cáo cũng đề cập áp lực chuyển giao thế hệ tại doanh nghiệp gia đình, nhu cầu thoái vốn của các quỹ đầu tư tư nhân và các chương trình thoái vốn nhà nước như những nguồn cung tiềm năng cho thị trường.
Ở góc độ khác, báo cáo M&A của KPMG về năm 2025 và triển vọng 2026 cho rằng nhà đầu tư ngày càng chú trọng chất lượng tài sản, tính minh bạch trong quản trị, khả năng sinh lời và dòng tiền. Những doanh nghiệp có nền tảng tốt vẫn có khả năng thu hút sự quan tâm, trong khi các tài sản có vấn đề về hoạt động hoặc định giá có thể mất nhiều thời gian hơn để giao dịch hoàn tất.
Điều này đặt ra một nghịch lý: ngay cả khi nhà đầu tư có vốn và doanh nghiệp có nhu cầu bán, giao dịch vẫn có thể đình trệ nếu hai bên không thống nhất được giá trị doanh nghiệp, triển vọng lợi nhuận hoặc rủi ro cần phân bổ.
Tuy nhiên, dữ liệu giao dịch theo tháng chưa đủ để khẳng định khoảng cách định giá là nguyên nhân chính khiến M&A Việt Nam chưa phục hồi mạnh. Để xác định điều này, cần thêm thông tin về các thương vụ đàm phán không thành, mức chênh lệch giữa giá chào bán và giá chốt, cũng như khả năng tiếp cận vốn của từng nhóm nhà đầu tư.
Theo giới phân tích, trong những tháng cuối năm, việc đánh giá thị trường M&A cần chuyển từ tổng giá trị công bố sang chất lượng giao dịch.
Theo đó, ba chỉ báo đáng theo dõi là giá trị các thương vụ giữa nhà đầu tư độc lập sau khi loại nhóm tái cấu trúc và bên liên quan; tỷ lệ giao dịch đã hoàn tất so với số thương vụ mới công bố; và mức độ tham gia của các nhà đầu tư chiến lược, quỹ đầu tư tư nhân trong những thương vụ có quy mô vừa và lớn.
Nếu số lượng thương vụ tiếp tục tăng nhưng giá trị độc lập không cải thiện, tỷ lệ hoàn tất thấp hoặc nhiều giao dịch kéo dài do bất đồng về giá, thị trường có thể vẫn đang ở giai đoạn phục hồi chọn lọc. Ngược lại, sự gia tăng đồng thời của giao dịch độc lập, khả năng chốt thương vụ và mức độ đa dạng của bên mua sẽ là bằng chứng thuyết phục hơn cho một chu kỳ mới.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng với M&A Việt Nam hiện nay không đơn thuần là có bao nhiêu tỷ USD được công bố trong một tháng. Điều cần làm rõ là bao nhiêu giao dịch thực sự được chốt giữa các bên độc lập, và điều gì đang ngăn dòng vốn gặp được những tài sản phù hợp.