Phát triển bền vững
Nông sản Việt trước “luật chơi carbon”: Không chuyển đổi sẽ mất thị trường
Hoài Sương - 22/04/2026 08:00
Giảm phát thải carbon không còn là lựa chọn, mà là tấm vé giúp nông sản Việt bước vào sân chơi toàn cầu, nơi phát triển bền vững trở thành tiêu chuẩn cạnh tranh mới.

Doanh nghiệp tăng tốc xanh hóa chuỗi sản xuất 

Các tiêu chuẩn môi trường đang nhanh chóng trở thành “ngưỡng cửa” mới của thương mại nông sản toàn cầu. Việc EU triển khai Quy định chống phá rừng (EUDR), cùng với xu hướng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững tại các thị trường lớn như Mỹ, Nhật Bản, Úc… cho thấy yêu cầu về sản xuất bền vững ngày càng khắt khe hơn.

Doanh nghiệp Việt giữ chân thị trường bằng dấu chân carbon thấp.

Trước áp lực này, một số doanh nghiệp trong nước đã chủ động chuyển hướng. Tại Tập đoàn PAN, chiến lược giảm phát thải được triển khai đồng thời ở nhiều khâu, từ vùng nguyên liệu đến chế biến. Theo doanh nghiệp, cường độ phát thải CO2 trên doanh thu đã giảm 16% trong năm 2024, trong đó phát thải trực tiếp (scope 1) giảm gần 36%.

Ở lĩnh vực lúa gạo, Vinarice, đơn vị thành viên của PAN phối hợp với Tổ chức Phát triển Hà Lan (SNV) triển khai hơn 21.000 ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Mô hình này giúp cắt giảm khoảng 89.000 tấn CO2e trong vụ Đông Xuân 2024 - 2025, đồng thời cho thấy khả năng nhân rộng nếu được tổ chức bài bản từ kỹ thuật canh tác đến đo đếm phát thải.

Song song với đó, việc phát triển vùng nguyên liệu đạt chứng nhận hữu cơ (USDA, EU, JAS) cũng được đẩy mạnh, không chỉ nhằm đáp ứng tiêu chuẩn môi trường mà còn gia tăng giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, theo đánh giá của một số chuyên gia trong ngành, các mô hình này vẫn đang ở quy mô thí điểm hoặc trung bình, chưa đủ độ phủ để tạo chuyển biến toàn ngành.

Ở khâu chế biến và xuất khẩu, câu chuyện giảm phát thải được tiếp cận theo hướng tối ưu vận hành. Tại Vina T&T Group, doanh nghiệp này cho biết đã đầu tư hệ thống điện tái tạo, đạt chứng chỉ I-REC, đồng thời nâng cấp dây chuyền lạnh và chiếu sáng nhằm giảm tiêu hao năng lượng trên mỗi đơn vị sản phẩm. Bao bì cũng được điều chỉnh theo hướng giảm trọng lượng, tăng khả năng tái chế.

Theo ông Nguyễn Đình Tùng, Chủ tịch HĐQT doanh nghiệp, áp lực từ biến đổi khí hậu và yêu cầu thị trường buộc doanh nghiệp phải thay đổi, đặc biệt trong các khâu dễ phát sinh tổn thất như bảo quản và logistics. Tuy vậy, ông cũng thừa nhận việc đầu tư cho các hạng mục này cần nguồn vốn lớn và không phải doanh nghiệp nào cũng đủ khả năng theo đuổi.

Trong khi đó, GC Food, doanh nghiệp chế biến nha đam và nông sản lựa chọn hướng đi tập trung vào năng lượng và tài nguyên. Nhà máy VietFarm tại Ninh Thuận đã lắp đặt hệ thống điện mặt trời công suất 157 kW, đồng thời tái sử dụng khoảng 30% lượng nước sau xử lý. Với đặc thù khu vực khô hạn, các giải pháp này vừa giúp giảm phát thải gián tiếp, vừa góp phần ổn định chi phí sản xuất.

Doanh nghiệp này cũng rút ngắn chuỗi cung ứng thông qua việc thu mua và chế biến trực tiếp hơn 150 ha vùng nguyên liệu nha đam tại địa phương, qua đó giảm chi phí vận chuyển và phát thải liên quan. 

Nhìn tổng thể, các mô hình trên cho thấy doanh nghiệp đang chuyển từ cách tiếp cận rời rạc sang tích hợp giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị. Tuy nhiên, mức độ chuyển đổi giữa các doanh nghiệp vẫn chưa đồng đều.

Cần hoàn thiện hệ sinh thái tài chính và chính sách hỗ trợ

Thực tế triển khai cho thấy, việc đáp ứng các tiêu chuẩn phát thải không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì thị trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh nhất định. Tại PAN, sản lượng gạo phát thải thấp của Vinarice đã tăng từ hơn 3.000 tấn lên khoảng 20.000 tấn sau hai năm, một mức tăng đáng kể trong bối cảnh nhu cầu đối với sản phẩm “xanh” ngày càng rõ nét.

Còn nhiều rào cản khiến doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa sẵn sàng tham gia sâu vào quá trình chuyển đổi.

Tuy nhiên, lợi ích này đi kèm với không ít thách thức. Chi phí đầu tư cho năng lượng tái tạo, công nghệ xử lý phụ phẩm hay hệ thống truy xuất nguồn gốc thường lớn, trong khi thời gian hoàn vốn kéo dài. Đây là rào cản khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa sẵn sàng tham gia sâu vào quá trình chuyển đổi.

Từ thực tế đó, các doanh nghiệp kiến nghị cần có cơ chế hỗ trợ cụ thể hơn. Đại diện PAN cho rằng các chính sách như tín chỉ carbon, ưu đãi thuế cho dự án giảm phát thải hay hỗ trợ chi phí chứng nhận quốc tế sẽ tạo động lực đáng kể.

Ở góc độ thị trường, Vina T&T đề xuất mô hình “đồng đầu tư” giữa nhà nhập khẩu và nhà sản xuất nhằm chia sẻ chi phí chuyển đổi vùng trồng và nhà máy. Đây được xem là giải pháp phù hợp trong bối cảnh yêu cầu tiêu chuẩn ngày càng cao nhưng năng lực tài chính của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.

Bên cạnh đó, việc phát triển hệ sinh thái tài chính xanh, bao gồm các gói tín dụng ưu đãi cho năng lượng tái tạo, chuỗi lạnh và tiết kiệm năng lượng… được đánh giá là yếu tố then chốt để thúc đẩy quá trình chuyển đổi. Tuy vậy, hiện các công cụ này tại Việt Nam vẫn ở giai đoạn ban đầu và chưa phổ biến rộng rãi.

Có thể thấy, chuyển đổi sang mô hình phát thải thấp không chỉ là câu chuyện riêng của từng doanh nghiệp, mà đòi hỏi sự phối hợp từ chính sách, tài chính đến thị trường. Khi “carbon thấp” dần trở thành chuẩn chung của thương mại toàn cầu, doanh nghiệp đi trước có thể chịu áp lực chi phí trong ngắn hạn, nhưng sẽ có lợi thế trong dài hạn về thị trường và giá trị sản phẩm.

Ngược lại, nếu chậm thích ứng, nguy cơ bị thu hẹp hoặc loại khỏi chuỗi cung ứng quốc tế là điều khó tránh khỏi.

Tin liên quan
Tin khác