Bệnh nhân N.Đ.C (27 tuổi, Hà Nội) đi khám định kỳ do có tiền sử tăng acid uric. Ngoài yếu tố này, sức khỏe của anh hoàn toàn bình thường, không có biểu hiện nuốt vướng, đau cổ, khó thở hay khàn tiếng.
| Siêu âm tuyến giáp nhu mô có nhân giảm âm - dấu hiệu nghi ngờ ác tính. |
Qua thăm khám, bác sỹ ghi nhận bệnh nhân có thể trạng béo phì độ I với BMI 28 kg/m². Tuyến giáp không to, không sờ thấy khối hay hạch ngoại vi, các cơ quan khác cũng chưa phát hiện bất thường. Tuy nhiên, để đánh giá toàn diện, bác sỹ chỉ định thực hiện các xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.
Kết quả siêu âm tuyến giáp cho thấy xuất hiện nhân giảm âm kích thước khoảng 10,4 x 11,6 mm, có đặc điểm chiều cao lớn hơn chiều rộng và nằm sát vỏ bao tuyến giáp, đây là dấu hiệu nghi ngờ ác tính. Bệnh nhân được chỉ định chọc hút tế bào bằng kim nhỏ.
Phân tích tế bào học ghi nhận các tế bào biểu mô tuyến giáp có đặc điểm nhân lớn, màng nhân không đều, cấu trúc dạng nhú. Theo phân loại Bethesda, tổn thương thuộc nhóm VI, phù hợp với carcinoma tuyến giáp thể nhú.
Sau khi có kết quả, bác sỹ chẩn đoán xác định bệnh nhân mắc ung thư tuyến giáp thể nhú và tư vấn chuyển chuyên khoa ung bướu để phẫu thuật điều trị.
Ths.Nguyễn Thị Thảo, chuyên khoa Nội Nội tiết, Phòng khám Đa khoa MEDLATEC Tây Hồ cho biết, trường hợp của anh C. là minh chứng rõ ràng cho việc ung thư tuyến giáp có thể tiến triển âm thầm, không có triệu chứng và chỉ được phát hiện nhờ khám sức khỏe định kỳ. Vì vậy, người dân nên duy trì thói quen kiểm tra sức khỏe mỗi 6 đến 12 tháng để phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn, qua đó nâng cao hiệu quả điều trị và phòng bệnh.
Theo bác sỹ Thảo, nhân tuyến giáp là những tổn thương dạng khối khu trú xuất hiện trong nhu mô tuyến giáp. Đây là tình trạng khá phổ biến trong cộng đồng, với tỷ lệ gặp từ 19 đến 68% dân số. Phần lớn các nhân là lành tính, tuy nhiên vẫn có khoảng 5 đến 10% trường hợp có nguy cơ ác tính.
Sự hình thành nhân giáp có thể liên quan đến nhiều yếu tố như tuổi tác, giới tính với nữ gặp nhiều hơn nam, yếu tố di truyền, tình trạng thừa hoặc thiếu iod, béo phì, đề kháng insulin, hút thuốc hoặc tiền sử chiếu xạ vùng đầu cổ. Một số bệnh lý và hội chứng di truyền hiếm cũng làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp như MEN 2, bệnh Cowden hay hội chứng Werner.
Đáng lưu ý, đa số các trường hợp nhân giáp không có biểu hiện rõ ràng và thường được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe. Tuy nhiên, người dân cần đặc biệt chú ý khi xuất hiện các dấu hiệu như khối vùng cổ to nhanh, cảm giác nuốt vướng, khó thở, khàn tiếng kéo dài hoặc xuất hiện hạch cổ.
Ngoài ra, các đặc điểm như khối nhân cứng, ít di động, dính vào tổ chức xung quanh hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp cũng làm tăng mức độ nghi ngờ, cần được thăm khám chuyên sâu để loại trừ nguy cơ ác tính.
Để chẩn đoán chính xác bệnh lý tuyến giáp, bác sỹ thường kết hợp nhiều phương pháp. Trong đó, siêu âm tuyến giáp là công cụ quan trọng hàng đầu, giúp xác định kích thước, vị trí, cấu trúc và các đặc điểm nghi ngờ của nhân như độ phản âm, bờ viền, tình trạng vôi hóa hay mức độ tăng sinh mạch máu.
Kết quả được phân loại theo hệ thống ACR TIRADS 2017 từ mức 1 đến mức 5. Siêu âm cũng đóng vai trò hướng dẫn chọc hút tế bào bằng kim nhỏ, giúp tăng độ chính xác và giảm tỷ lệ lấy mẫu không đạt yêu cầu, đồng thời hỗ trợ theo dõi tiến triển bệnh sau điều trị.
Bên cạnh đó, xét nghiệm máu giúp đánh giá chức năng tuyến giáp. Xét nghiệm TSH là bước đánh giá ban đầu, từ đó định hướng các xét nghiệm bổ sung như FT4, Anti TPO hoặc xạ hình tuyến giáp tùy từng trường hợp. Việc kiểm tra calci toàn phần và calci ion hóa cũng cần thiết nhằm chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý tuyến cận giáp.
Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ được chỉ định với các nhân tuyến giáp theo tiêu chuẩn TIRADS, đặc biệt là những nhân có kích thước lớn hoặc có đặc điểm nghi ngờ, nằm sát các cơ quan quan trọng hoặc kèm theo hạch cổ.
Tuy nhiên, kỹ thuật này chống chỉ định trong một số trường hợp như cường giáp, rối loạn đông máu hoặc đang trong tình trạng cấp cứu. Kết quả xét nghiệm tế bào học, được phân loại theo hệ thống Bethesda, là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán.
Việc điều trị nhân giáp phụ thuộc vào bản chất và mức độ nguy cơ của tổn thương. Với các trường hợp ác tính hoặc nghi ngờ cao, phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, có thể cắt một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp tùy từng trường hợp cụ thể.
Sau phẫu thuật, người bệnh có thể cần điều trị bổ sung bằng iod phóng xạ và sử dụng hormone tuyến giáp lâu dài để kiểm soát suy giáp. Việc theo dõi tái phát cần được thực hiện định kỳ mỗi 6 đến 12 tháng thông qua siêu âm tuyến giáp và xét nghiệm chỉ số Tg.
Đối với các nhân lành tính, người bệnh thường được theo dõi định kỳ bằng siêu âm và xét nghiệm. Việc tái khám đúng lịch có ý nghĩa quan trọng trong việc phát hiện sớm các thay đổi bất thường, từ đó hạn chế nguy cơ tiến triển thành ác tính và bảo vệ sức khỏe lâu dài.