Cứu sống nhiều thai nhi nguy kịch nhờ can thiệp bào thai
Tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, việc triển khai kỹ thuật đặt shunt dẫn lưu trong điều trị tràn dịch màng phổi thai nhi từ tháng 3/2025 đã bước đầu mang lại hiệu quả tích cực, góp phần cải thiện rõ rệt tiên lượng cho nhiều trường hợp nguy cơ cao.
Gần đây, Trung tâm Can thiệp bào thai của Bệnh viện đã tiếp nhận và xử trí một trường hợp thai nhi 29 tuần tuổi trong tình trạng nguy kịch do tràn dịch màng phổi hai bên với lượng lớn.
| Can thiệp bào thai giúp cứu sống nhiều thai nhi từ trong bụng mẹ. |
Sản phụ được phát hiện bất thường trong lần khám thai định kỳ, khi kiểm tra chuyên sâu cho thấy thai nhi đã xuất hiện phù thai, dày da đầu, nguy cơ thai lưu rất cao nếu không can thiệp kịp thời. Trước diễn biến nhanh và nặng, các bác sĩ đã hội chẩn liên chuyên khoa và quyết định thực hiện can thiệp nội soi buồng ối, đặt đồng thời hai shunt dẫn lưu cho cả hai khoang màng phổi.
Ca can thiệp kéo dài khoảng một giờ, sau đó các shunt hoạt động ổn định, lượng dịch giảm rõ rệt, tình trạng chèn ép tim được cải thiện, giúp kiểm soát nguy cơ suy tim và phù thai. Thành công này cho thấy vai trò quan trọng của việc xử trí kịp thời ngay trong thai kỳ đối với những trường hợp nguy cơ cao.
Một trường hợp khác cho thấy hiệu quả rõ rệt của can thiệp sớm và theo dõi dài hạn. Thai nhi của một sản phụ 30 tuổi được phát hiện tràn dịch màng phổi từ tuần 22, dù trước đó các xét nghiệm sàng lọc đều ở mức nguy cơ thấp.
Khi chuyển đến bệnh viện ở tuần 26, tình trạng đã trở nên nghiêm trọng với phổi phải gần như xẹp hoàn toàn, phổi trái xẹp một phần và trung thất bị đẩy lệch, nguy cơ cao dẫn đến thiểu sản phổi và suy hô hấp sau sinh.
Các bác sỹ đã tiến hành đặt shunt dẫn lưu để kiểm soát lượng dịch và giảm chèn ép. Sau can thiệp, thai nhi được theo dõi định kỳ bằng siêu âm trong suốt thai kỳ. Kết quả cho thấy shunt hoạt động ổn định, lượng dịch được kiểm soát tốt, phổi có điều kiện phát triển trở lại, các chỉ số thai nhi duy trì trong giới hạn an toàn.
Thai kỳ được kéo dài đến tuần 36 trước khi sản phụ chuyển dạ. Trẻ chào đời nặng 2.600 gram trong tình trạng ổn định, shunt được rút ngay sau sinh và tiếp tục được theo dõi tại khoa sơ sinh trước khi xuất viện với sức khỏe hoàn toàn bình thường.
Theo TS.Đinh Thúy Linh, Phó Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, tràn dịch màng phổi thai nhi là tình trạng xuất hiện dịch trong khoang màng phổi ngay từ trong tử cung, trong khi bình thường khoang này không có dịch.
Lượng dịch tích tụ có thể chèn ép phổi, cản trở sự phát triển, dẫn đến thiểu sản phổi và nguy cơ suy hô hấp nặng sau sinh. Nếu dịch nhiều, còn có thể chèn ép tim, gây suy tim thai, phù thai và nguy cơ thai lưu.
Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc nhiều vào thời điểm khởi phát. Nếu xuất hiện sớm, thời gian chèn ép kéo dài khi phổi chưa kịp trưởng thành sẽ làm tăng nguy cơ biến chứng. Ngược lại, những trường hợp xuất hiện muộn thường có tiên lượng tốt hơn.
Trước đây, khi chưa có can thiệp bào thai, các trường hợp này chủ yếu được theo dõi. Khi tình trạng trở nên nghiêm trọng và thai đủ điều kiện sống ngoài tử cung, bác sĩ buộc phải kết thúc thai kỳ để điều trị sơ sinh, tuy nhiên hiệu quả còn hạn chế.
Hiện nay, với sự phát triển của kỹ thuật can thiệp bào thai, dù chưa thể điều trị triệt để nguyên nhân ngay trong tử cung, nhưng đã giúp cải thiện đáng kể điều kiện phát triển của thai nhi, giảm nguy cơ suy hô hấp sau sinh và tăng cơ hội sống.
Từ thực tế điều trị, các bác sỹ nhấn mạnh việc phát hiện sớm và can thiệp đúng thời điểm có ý nghĩa quyết định trong cải thiện tiên lượng. Nhiều thai nhi nguy cơ cao đã có thể được duy trì thai kỳ và chào đời an toàn nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa từ chẩn đoán trước sinh, can thiệp bào thai đến hồi sức sơ sinh.
Trong thời gian tới, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội tiếp tục phát triển các kỹ thuật can thiệp bào thai nhằm xử trí một số dị tật bẩm sinh ngay trong tử cung. Việc hoàn thiện quy trình hội chẩn liên chuyên khoa, đào tạo nhân lực và tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật sẽ là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực điều trị, đồng thời mở rộng cơ hội tiếp cận các phương pháp tiên tiến cho người bệnh.
Gánh nặng ung thư gia tăng, y học chính xác và AI trở thành hướng đi tất yếu
Gánh nặng ung thư tại Việt Nam đang ngày càng gia tăng, đi kèm xu hướng trẻ hóa bệnh nhân, đặt ra áp lực lớn đối với hệ thống y tế. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng các tiến bộ y học hiện đại không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Thông tin tại một hội nghị chuyên ngành cho thấy, theo GLOBOCAN 2022, mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 180.000 ca ung thư mới và hơn 120.000 ca tử vong. Tỷ suất mắc và tử vong chuẩn theo tuổi lần lượt đạt 150,8 và 99,0 trên 100.000 dân, phản ánh rõ rệt gánh nặng bệnh tật ngày càng gia tăng đối với toàn xã hội.
Các loại ung thư phổ biến hiện nay gồm ung thư vú, gan, phổi, đại trực tràng và dạ dày. Đáng chú ý, xu hướng trẻ hóa đang xuất hiện ở một số bệnh như ung thư vú và đại trực tràng, kéo theo yêu cầu cấp bách về tầm soát sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả hơn.
Nhiều yếu tố nguy cơ đang góp phần làm gia tăng số ca mắc, bao gồm già hóa dân số, đô thị hóa nhanh và thay đổi lối sống như hút thuốc, thừa cân, béo phì, ít vận động. Các dự báo cho thấy số ca ung thư mới tại Việt Nam có thể tăng 60-70% vào năm 2050, nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược phòng ngừa và tối ưu hóa điều trị ở quy mô quốc gia.
Theo PGS-TS.Bùi Diệu, Chủ tịch Hội Ung thư Việt Nam, y học chính xác với trọng tâm là cá thể hóa phác đồ điều trị đang mở ra một kỷ nguyên mới, nơi mỗi bệnh nhân được điều trị dựa trên đặc điểm sinh học riêng và bằng chứng khoa học cụ thể.
Chìa khóa của xu hướng này nằm ở việc triển khai các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến, trong đó có sinh thiết lỏng trong xét nghiệm sinh học phân tử. Bên cạnh đó, việc xây dựng hạ tầng dữ liệu số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán, theo dõi điều trị được xem là những công cụ quan trọng giúp nâng cao hiệu quả lâm sàng và tối ưu hóa nguồn lực y tế.
Một trong những hướng đi nổi bật được các chuyên gia đề cập là hội chẩn đa chuyên khoa số hóa. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy bệnh nhân ung thư có thể kéo dài thời gian sống thêm hơn 15 tháng khi được điều trị theo mô hình này so với phương pháp truyền thống.
Tuy nhiên, việc triển khai hội chẩn đa chuyên khoa số hóa vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là hạn chế về hạ tầng công nghệ khiến dữ liệu y tế bị phân tán. Giải pháp được đề xuất là xây dựng các nền tảng số kết nối trực tiếp với hồ sơ bệnh án điện tử, cho phép theo dõi và cập nhật kết quả điều trị theo thời gian thực.
Theo TS.Jomtana Siripaibun, Giám đốc Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Chulabhorn, Thái Lan, hội chẩn đa chuyên khoa số hóa là chiến lược quan trọng trong điều trị ung thư hiện đại, trong đó chuyển đổi số đóng vai trò nền tảng để đảm bảo tính bền vững của hệ thống.
Ngoài ra, sự kết hợp giữa sinh thiết lỏng và trí tuệ nhân tạo đang được kỳ vọng sẽ tạo ra bước đột phá trong chẩn đoán sinh học phân tử. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào sinh thiết mô xâm lấn, sinh thiết lỏng cho phép phân tích DNA khối u lưu hành trong máu để phát hiện sớm nguy cơ tái phát hoặc kháng thuốc.
Khi tích hợp với AI, quy trình chẩn đoán không chỉ trở nên nhanh hơn mà còn nâng cao độ chính xác và tính nhất quán, đồng thời hỗ trợ định lượng các dấu ấn sinh học quan trọng.
Trong bối cảnh gánh nặng ung thư ngày càng lớn, việc đẩy mạnh ứng dụng y học chính xác và trí tuệ nhân tạo được xem là hướng đi tất yếu, góp phần nâng cao chất lượng điều trị, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh tại Việt Nam.
COPD và hen gia tăng, phát hiện muộn khiến người bệnh trả giá đắt
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD và hen phế quản đang âm thầm gia tăng tại Việt Nam, trở thành một trong những gánh nặng lớn đối với hệ thống y tế. Điều đáng lo ngại là phần lớn người bệnh chưa được phát hiện sớm, nhiều trường hợp chỉ nhập viện khi bệnh đã tiến triển nặng, khiến việc điều trị trở nên khó khăn và nguy cơ biến chứng tăng cao.
Các chuyên gia cảnh báo, nếu không thay đổi cách tiếp cận từ dự phòng đến quản lý, nguy cơ tử vong và tàn phế do các bệnh hô hấp mạn tính này sẽ tiếp tục gia tăng trong những năm tới. Trong nhiều thập kỷ qua, COPD và hen được ví như những “quả bom hẹn giờ”, âm thầm bào mòn sức khỏe người bệnh và tạo áp lực lớn lên hệ thống y tế.
Theo PGS-TS.Trần Văn Ngọc, Chủ tịch Hội Hô hấp TP.HCM, COPD và hen là hai bệnh mạn tính không lây nhiễm nhưng có tỷ lệ mắc cao, khoảng 6-10%. Trong đó, COPD là một trong những bệnh gây gánh nặng ngày càng lớn cho ngành y tế. Tổ chức Y tế Thế giới cho biết COPD hiện là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 3 toàn cầu với khoảng 3,2 triệu ca mỗi năm, trong khi hen phế quản ảnh hưởng hơn 260 triệu người và gây khoảng 450.000 ca tử vong mỗi năm.
Tại Việt Nam, COPD gây hơn 25.000 ca tử vong mỗi năm, đứng thứ 3 trong các nguyên nhân tử vong, còn hen phế quản ảnh hưởng khoảng 4,1% dân số. Tuy nhiên, con số thực tế có thể cao hơn do nhiều trường hợp chưa được chẩn đoán.
Một thực tế đáng báo động là phần lớn bệnh nhân được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn trung bình hoặc nặng, chức năng hô hấp suy giảm rõ rệt. Theo PGS.TS Lê Khắc Bảo, Phó Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Dược TP HCM, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng viêm và hẹp đường thở sẽ tiến triển nặng, khiến người bệnh dễ rơi vào các đợt cấp nguy hiểm.
Trong những đợt cấp này, người bệnh có thể phải nghỉ làm, nhập viện cấp cứu hoặc điều trị dài ngày tại khoa hồi sức tích cực, với nguy cơ tử vong cao. Việc điều trị không đúng cách còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như hội chứng Cushing do lạm dụng thuốc, suy tim, tăng áp động mạch phổi, làm giảm đáng kể tuổi thọ.
Đáng chú ý, các chuyên gia cũng chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa COPD và các biến cố tim mạch. Khi xảy ra đợt cấp, tình trạng viêm toàn thân gia tăng, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Nguy cơ biến cố tim mạch có thể tăng gấp 3,8 lần trong vòng 30 ngày sau đợt cấp và vẫn duy trì ở mức cao trong suốt một năm sau đó.
Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe, COPD còn gây hệ lụy lớn về kinh tế và xã hội. Khoảng 40% người bệnh phải giảm khối lượng công việc hoặc ngừng làm việc hoàn toàn, nhiều người mất khả năng tự chăm sóc và phụ thuộc vào gia đình.
Nguyên nhân của việc chẩn đoán muộn đến từ cả người bệnh và hệ thống y tế. Nhiều người có triệu chứng ho kéo dài, khạc đờm hay khó thở nhưng thường chủ quan, cho rằng do hút thuốc, tuổi tác hoặc thay đổi thời tiết nên không đi khám. Trong khi đó, việc chẩn đoán chính xác cần thực hiện đo chức năng hô hấp, nếu chỉ khám lâm sàng đơn thuần có thể bỏ sót bệnh.
Trước thực trạng này, các chuyên gia nhấn mạnh cần chuyển từ cách tiếp cận bị động sang chủ động, từ điều trị sang dự phòng và quản lý sớm. COPD có liên quan chặt chẽ đến thuốc lá, với khoảng 90% ca bệnh liên quan đến hút thuốc, do đó giảm tác hại thuốc lá là giải pháp quan trọng nhất.
Bên cạnh đó, việc tầm soát sớm đóng vai trò then chốt. Phát hiện càng sớm thì điều trị càng hiệu quả, giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và giảm nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, ở bệnh hen, có tới 60-70% bệnh nhân tự ý ngừng điều trị do nhầm tưởng đã khỏi, làm tăng nguy cơ tái phát và tiến triển nặng.
Trong thời gian tới, ngành y tế đặt mục tiêu nâng tỷ lệ tuân thủ điều trị lên 70-80%, trong khi hiện nay trên thế giới chỉ đạt khoảng 30-40%. Đây là thách thức lớn nhưng cũng là mục tiêu quan trọng nhằm giảm gánh nặng bệnh tật.
Các chuyên gia khuyến cáo, những người trên 40 tuổi, người hút thuốc, người làm việc trong môi trường ô nhiễm hoặc có triệu chứng ho kéo dài trên 2–3 tuần, khó thở, khò khè, tức ngực cần chủ động đi khám chuyên khoa hô hấp và đo chức năng hô hấp để được chẩn đoán sớm.
COPD và hen đang trở thành “gánh nặng kép” đối với sức khỏe cộng đồng. Nếu không có giải pháp kịp thời, số ca mắc và tử vong sẽ tiếp tục gia tăng. Việc phát hiện sớm, điều trị đúng và quản lý lâu dài chính là chìa khóa để giảm thiểu những hệ lụy nặng nề mà hai căn bệnh này gây ra.