| Chuyên gia thương hiệu Trần Tuệ Tri, đồng sáng lập, cố vấn cấp cao Vietnam Brand Purpose |
“ADN” CỦA TP.HCM VÀ LỢI THẾ THƯƠNG HIỆU DÀI HẠN
Thưa bà, khi đặt mục tiêu trở thành đô thị văn minh, hiện đại, năng động, hội nhập, có vị thế nổi bật trong khu vực ASEAN và nằm trong nhóm 100 thành phố toàn cầu đáng sống vào năm 2030, việc xây dựng thương hiệu TP.HCM nên phản ánh mục tiêu đó như thế nào?
Xây dựng thương hiệu không chỉ là làm truyền thông, thiết kế logo, hay tạo ra một câu tagline để ghi nhớ. Ở tầng sâu hơn, thương hiệu là tạo ra sự khác biệt đủ rõ để người ta không chỉ nhớ, mà còn lựa chọn. Nếu chỉ được nhớ mà không được chọn, thì đó chưa phải là thương hiệu đúng nghĩa.
Với TP.HCM, khi đặt mục tiêu trở thành đô thị văn minh, hiện đại, năng động, thì thương hiệu phải được cụ thể hóa trong đời sống hàng ngày. Đó không phải là khẩu hiệu, mà là sự nhất quán giữa nói và làm.
Khi làm thương hiệu, Thành phố cần đưa ra những sản phẩm, dịch vụ cụ thể để người ta có thể “sờ chạm” và cảm nhận. Ví dụ, nếu muốn trở thành điểm đến toàn cầu về văn hóa - giải trí, TP.HCM phải có các lễ hội đủ tầm, đời sống ẩm thực phong phú, thậm chí đặt tham vọng sở hữu nhiều nhà hàng Michelin nhất Đông Nam Á, thay vì chỉ đếm trên đầu ngón tay như hiện nay.
Thương hiệu giúp Thành phố nhìn rõ mình muốn đi đâu, từ đó có những bước đi tập trung, mang tính chiến lược, thay vì dàn trải.
Từ trải nghiệm của một người lớn lên ở TP.HCM, lại từng sống và làm việc tại nhiều thành phố toàn cầu, bà sẽ mô tả thương hiệu TP.HCM bằng những từ khóa nào?
Điều đầu tiên tôi nghĩ đến là văn hóa hào sảng và cởi mở. Lịch sử Sài Gòn là lịch sử khai mở, là nơi “đất lành chim đậu”. Đây là không gian hội tụ, nơi mọi món ăn, mọi luồng văn hóa từ khắp Việt Nam và thế giới đều có thể tìm thấy, rồi hòa quyện thành một bản sắc rất riêng.
Từ đó hình thành nên con người Sài Gòn rộng mở, bao dung và nghĩa tình. Điều này không chỉ là cảm nhận, mà đã được chứng minh trong những thời khắc khó khăn, như các mô hình “siêu thị 0 đồng” trong đại dịch Covid-19, khi người ta sẵn sàng đùm bọc nhau mà không toan tính.
Điểm thứ hai là văn hóa tiên phong. Doanh nghiệp TP.HCM luôn muốn thử cái mới, dám làm và rất nhạy với cơ hội. Từ các khu chế xuất đầu tiên như Tân Thuận, đến mô hình đại học mở, tinh thần tiên phong đã trở thành một phần ADN của Thành phố. Đây là lợi thế lớn nếu được phát huy trong chiến lược thương hiệu dài hạn.
TP.HCM CẦN KỂ CÂU CHUYỆN ĐỦ RÕ VÀ ĐỦ TRUYỀN CẢM HỨNG
Nhìn vào thực tế hiện nay, theo bà, đâu là “điểm nghẽn” lớn nhất trong câu chuyện xây dựng thương hiệu TP.HCM?
Điểm yếu lớn nhất là chưa có một đầu mối chịu trách nhiệm chính, nên các hoạt động vẫn rời rạc. Tôi cũng chưa thấy các tiêu chí đo lường thương hiệu được đưa vào KPI của đội ngũ lãnh đạo. Ví dụ, TP.HCM hiện đứng vị trí 90 trong bảng xếp hạng các thành phố toàn cầu, vậy 10-15 năm tới có đặt mục tiêu vào top 50 hay không và lộ trình cụ thể là gì.
Bên cạnh đó, các chiến lược ngành cần được xây dựng bài bản hơn. Chẳng hạn với ẩm thực, tôi cho rằng, TP.HCM hoàn toàn có thể cạnh tranh với Thái Lan. Tuy nhiên, hiện các doanh nghiệp vẫn phải tự xoay xở, trong khi Thành phố chưa có chiến lược tổng thể hay chính sách ưu đãi đủ mạnh để phát triển ẩm thực ở phân khúc chất lượng cao. Khi thiếu sự dẫn dắt, rất khó biến lợi thế thành thương hiệu quốc gia hay quốc tế.
Nếu được chọn kể một câu chuyện để giới thiệu TP.HCM với bạn bè quốc tế, bà sẽ kể từ góc nhìn nào?
Tôi sẽ kể câu chuyện về “nơi của tương lai và cơ hội”. Đó là nơi sức trẻ hội tụ, nơi ước mơ có thể trở thành hiện thực. Nhà đầu tư nhìn thấy cơ hội sinh lời, người dân nhìn thấy cơ hội phát triển bản thân mà không cần rời đi, người tài có thể cho con cái học tập và làm việc trong một môi trường tốt.
Một siêu đô thị mới của khu vực và thế giới, có bản sắc văn hóa riêng và an sinh xã hội tốt, theo tôi, là một câu chuyện rất khác biệt.
Tuy nhiên, hiện nay, Thành phố vẫn thiếu cách kể đủ rõ và đủ truyền cảm hứng. TP.HCM cần một không gian triển lãm quy hoạch minh bạch, giúp người dân và nhà đầu tư nhìn thấy bức tranh tương lai giai đoạn 2030-2045. Khi họ thấy được “ngọn hải đăng giữa biển lớn”, thấy tiến độ từng năm, niềm tin và khí thế sẽ rất khác.
Công khai, minh bạch và kể được câu chuyện về tương lai chính là cách xây dựng thương hiệu hiệu quả nhất cho cả người dân lẫn nhà đầu tư.
THÀNH PHỐ ĐÁNG SỐNG VÀ NHỮNG LỰA CHỌN CHIẾN LƯỢC
Quay lại mục tiêu trở thành “thành phố đáng sống”, với TP.HCM, khái niệm này nên được hiểu như thế nào cho đúng bản sắc? Thương hiệu thành phố có cần bắt đầu từ cảm nhận của người dân trước khi hướng đến nhà đầu tư và chuyên gia quốc tế?
“Đáng sống” là một phạm trù tương đối. Theo khảo sát của Brand Finance năm 2024, TP.HCM đứng thứ 90 trong top 100 thành phố tốt nhất toàn cầu (Hà Nội xếp thứ 82). Thế mạnh của Thành phố được ghi nhận là chi phí sinh hoạt thấp và tiềm năng tăng trưởng cao.
Nhưng để thực sự đáng sống, theo tôi, đó phải là nơi người dân muốn ở lại, nhà đầu tư muốn tìm đến và du khách muốn quay trở lại. Không chỉ là câu chuyện kinh tế hay “cơm no áo ấm”, mà là chất lượng sống toàn diện, từ ăn uống, vui chơi, học tập, đến y tế.
Sài Gòn từng được gọi là hoa lệ, nhưng nay cần được nhìn ở tầm quốc tế như Singapore hay Tokyo, với bảo tàng nghệ thuật, lễ hội và không gian công cộng chất lượng cao. Muốn làm được điều đó, cần sự kết nối chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân theo mô hình PPP.
Nhà nước tạo cơ chế cởi mở, doanh nghiệp đầu tư tạo giá trị bền vững, người dân là người thụ hưởng, gìn giữ và phát triển. Ba trụ cột kinh tế, văn hóa và an sinh xã hội phải song hành.
Theo bà, đâu là những yếu tố giúp TP.HCM không chỉ thu hút dòng vốn ngắn hạn, mà còn trở thành nơi nhà đầu tư muốn gắn bó dài hạn?
Quan trọng nhất là cơ chế cởi mở và các mô hình thử nghiệm (sandbox). Ví dụ, để xây dựng trung tâm tài chính, Thành phố phải giải quyết được vấn đề minh bạch pháp lý và khả năng luân chuyển dòng vốn.
Hiện nay, nhiều start-up Việt phải sang Singapore lập công ty để gọi vốn vì nhà đầu tư tin tưởng vào hệ thống pháp lý và tính thanh khoản. Nếu TP.HCM muốn trở thành trung tâm tài chính, trước hết phải giải được bài toán niềm tin.
Nếu đi theo mô hình trung tâm tài chính truyền thống như Singapore hay London, chúng ta khó cạnh tranh. Hướng đi riêng có thể là trung tâm tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, gắn với Fintech. Trên thế giới, hiếm có trung tâm tài chính nào tập trung cho nhóm này.
Với lợi thế là trung tâm sản xuất và thị trường đông dân, TP.HCM có thể ứng dụng Fintech để đánh giá hành vi và tiềm năng kinh doanh của doanh nghiệp, cho vay dựa trên dữ liệu thay vì chỉ tài sản thế chấp. Nếu dám thử nghiệm các giải pháp vốn nhanh dựa trên AI và Fintech, Thành phố sẽ tạo được dấu ấn khác biệt về thương hiệu trung tâm tài chính quốc tế.
Về nhân tài, chúng ta cần các trường đại học hàng đầu. Singapore có NUS, Hồng Kông có HKU, Bắc Kinh có Đại học Bắc Kinh. TP.HCM cần đổi mới cách quản trị, học hỏi các mô hình thành công để rút ngắn khoảng cách. Thu hút người tài không chỉ bằng lương cao, mà bằng hệ sinh thái để họ cảm thấy thuộc về và có đủ thử thách để gắn bó.
Trong câu chuyện thu hút nhân lực chất lượng cao quốc tế, TP.HCM nên xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng như thế nào?
Thành phố có thể học nhiều từ khu vực tư nhân. Một chiến lược quan trọng là “tuyển thủ lĩnh”. Khi có những người đứng đầu giỏi, đặt đúng vị trí, họ sẽ kéo theo mạng lưới nhân tài của mình.
Bên cạnh đó, cách đối thoại với người tài rất quan trọng. Không áp đặt, mà là tạo cảm hứng. Người tài thường có cá tính, nếu chỉ dùng tiền để giữ chân thì khó bền lâu.
Nhìn về tầm nhìn 2030-2045, bà hình dung diện mạo TP.HCM sẽ thay đổi ra sao?
Tôi hình dung một Mega City thông minh, hướng tới mô hình “thành phố 15 phút”, nơi các dịch vụ thiết yếu đều nằm trong bán kính gần. Thành phố cần giải quyết các điểm nghẽn hạ tầng để không lãng phí năng suất lao động vì kẹt xe.
Tôi cũng mong chờ một môi trường sống xanh hơn. Hiện mỗi người dân chỉ có khoảng 1 m2 cây xanh, thấp hơn nhiều so với chuẩn quốc tế. Thành phố hoàn toàn có thể ứng dụng công nghệ để tạo mảng xanh trên mái nhà, ban công, hoặc kết nối các tòa nhà thành một “thành phố trên mây”.
TP.HCM cần tiếp tục giữ tinh thần tiên phong trong ứng dụng công nghệ, để đời sống người dân ngày càng tiện nghi và bền vững hơn.