Đối với các cặp vợ chồng điều trị hiếm muộn, mỗi phôi được tạo thành đều mang theo hy vọng có con. Tuy nhiên, việc lựa chọn phôi để chuyển vào tử cung không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt trong những trường hợp có nhiều phôi mang đặc điểm hình thái tương đồng hoặc số lượng phôi tạo được rất hạn chế.
Trong điều trị thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), hình thái phôi là một trong những căn cứ quan trọng giúp chuyên viên phôi học đánh giá chất lượng và xác định thứ tự ưu tiên chuyển phôi. Tuy nhiên, những đặc điểm quan sát được tại một thời điểm chưa phản ánh đầy đủ diễn biến phát triển của phôi trong suốt quá trình nuôi cấy.
| Ths.Nguyễn Thiện Thực cùng các chuyên viên phôi học quan sát sự phát triển của phôi trên hệ thống kính hiển vi trong IVF Lab. |
Ths.Nguyễn Quốc Anh, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ cho biết, việc đánh giá và lựa chọn phôi cần được xem xét toàn diện, phù hợp với đặc điểm sinh sản và tiền sử điều trị của từng người bệnh.
Đối với phụ nữ lớn tuổi, quá trình đánh giá không nên chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài mà còn cần xem xét tiềm năng phát triển của phôi. Với những trường hợp dự trữ buồng trứng suy giảm, số lượng trứng và phôi có thể hạn chế, khiến việc lựa chọn càng cần được cân nhắc thận trọng.
Tương tự, ở những người đã trải qua nhiều lần chuyển phôi thất bại, bác sỹ cần xem xét toàn bộ quá trình điều trị và các yếu tố liên quan thay vì chỉ tập trung vào chất lượng phôi. "Phôi cũng không nên được đánh giá chỉ qua một tấm ảnh đẹp", bác sỹ Nguyễn Quốc Anh nhấn mạnh.
Trong phương pháp nuôi cấy truyền thống, chuyên viên phôi học thường quan sát phôi dưới kính hiển vi vào những thời điểm nhất định để đánh giá quá trình phát triển. Ths.Nguyễn Thiện Thực, Trưởng IVF Lab, Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ cho biết, các mốc quan sát có thể được thực hiện sau thụ tinh khoảng 16 - 18 giờ, vào ngày thứ 2, thứ 3 hoặc ngày thứ 5.
Ở mỗi thời điểm, việc đánh giá chủ yếu dựa trên các đặc điểm hình thái như số lượng tế bào, kích thước, mức độ đồng đều và tỷ lệ mảnh vỡ tế bào. Phương pháp này cung cấp những thông tin cần thiết phục vụ lựa chọn phôi, song chưa thể ghi nhận đầy đủ những thay đổi diễn ra giữa các lần quan sát.
Sự xuất hiện của công nghệ time-lapse đã bổ sung một phương thức theo dõi khác, cho phép ghi nhận diễn biến phát triển của phôi trong suốt quá trình nuôi cấy thông qua hệ thống hình ảnh được thu thập liên tục theo các khoảng thời gian cài đặt.
Tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ, hệ thống time-lapse GERI được tích hợp camera ngay trong tủ nuôi cấy, tự động ghi nhận hình ảnh của phôi mà không cần đưa phôi ra ngoài để quan sát. Những hình ảnh thu được được ghép thành video, giúp chuyên viên phôi học theo dõi các thay đổi trong quá trình phát triển.
"Nếu quan sát ở những thời điểm cố định giống như xem một bộ ảnh, thì time-lapse cho chúng tôi xem thêm cuốn phim về quá trình phôi phát triển", bác sỹ Quốc Anh ví von.
Thông qua chuỗi hình ảnh này, chuyên viên phôi học có thể theo dõi thời điểm phân chia tế bào, quá trình phôi nén và hình thành phôi nang. Những dữ liệu bổ sung giúp ê-kíp điều trị có thêm cơ sở đánh giá tiềm năng phát triển, nhất là trong các trường hợp phôi có hình thái tương đồng nhưng diễn biến phát triển khác nhau.
Điểm đáng chú ý của công nghệ không nằm ở việc thay thế phương pháp đánh giá hình thái truyền thống, mà ở khả năng cung cấp thêm thông tin về quá trình phát triển của phôi, hỗ trợ các chuyên gia cân nhắc thứ tự ưu tiên chuyển phôi phù hợp với từng trường hợp.
Bên cạnh khả năng theo dõi bằng time-lapse, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu hình ảnh đang tạo thêm công cụ hỗ trợ đánh giá phôi tại các cơ sở điều trị hiếm muộn.
Bác sỹ Nguyễn Quốc Anh ví AI như một "trợ lý xem phim rất chăm chỉ", có khả năng hỗ trợ phân tích khối lượng lớn hình ảnh và cung cấp thêm dữ liệu cho ê-kíp điều trị. Tuy nhiên, kết quả đánh giá của phần mềm cần được đặt trong bối cảnh lâm sàng cụ thể, không thể sử dụng độc lập để quyết định lựa chọn phôi.
Thực tế, chất lượng dữ liệu hình ảnh và độ chính xác của kết quả phân tích còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong quá trình nuôi cấy. Theo Ths.Nguyễn Thiện Thực, vị trí đặt phôi, chất lượng môi trường nuôi cấy và cách chuẩn bị đĩa nuôi cấy đều có thể ảnh hưởng đến hình ảnh thu nhận. Những tình huống như tế bào chồng lấp, phôi thay đổi hướng quan sát hoặc xuất hiện diễn biến phân chia bất thường có thể khiến thuật toán nhận diện chưa chính xác.
Bởi vậy, chuyên viên phôi học phải thường xuyên kiểm tra dữ liệu, rà soát kết quả phân tích, hiệu chỉnh nếu cần thiết và đối chiếu với những đánh giá chuyên môn trước khi đưa ra kết luận.
Bên cạnh đó, dữ liệu hình ảnh dù được ghi nhận trong suốt quá trình nuôi cấy vẫn chưa thể phản ánh đầy đủ tất cả yếu tố quyết định chất lượng phôi. Đặc điểm tinh trùng, chất lượng noãn và những yếu tố khác trong quá trình điều trị cần được xem xét đồng thời.
Trường hợp kết quả phân tích của AI khác với nhận định của chuyên viên phôi học, ê-kíp phải kiểm tra lại dữ liệu và các yếu tố liên quan để có đánh giá cuối cùng phù hợp. Điều này cho thấy công nghệ đóng vai trò hỗ trợ chuyên môn, còn quyết định điều trị vẫn cần dựa trên sự đánh giá tổng thể của bác sỹ và chuyên viên phôi học.
Hiện hệ thống time-lapse kết hợp AI đã được triển khai thường quy tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ, phục vụ nuôi cấy và theo dõi phôi từ ngày thứ nhất đến ngày thứ năm.
Dữ liệu thu thập trong quá trình nuôi cấy giúp ê-kíp có thêm căn cứ để đánh giá sự phát triển của phôi, đồng thời cân nhắc số lượng phôi chuyển và thứ tự ưu tiên chuyển phôi trong từng trường hợp.
Bác sỹ Nguyễn Quốc Anh phân tích, chuyển một phôi có thể giúp hạn chế nguy cơ đa thai so với chuyển nhiều phôi, hướng tới thai kỳ an toàn hơn. Việc lựa chọn thứ tự chuyển phôi cũng góp phần hỗ trợ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với tình trạng của người bệnh.
Tuy nhiên, chuyên gia lưu ý phôi được đánh giá tốt hoặc có điểm số AI cao không đồng nghĩa với việc chắc chắn mang lại thai kỳ thành công. Hiệu quả điều trị cần được đánh giá thông qua kết quả lâm sàng, đặc biệt là tỷ lệ trẻ sinh sống, thay vì chỉ dựa trên điểm số hoặc khả năng xếp hạng phôi.
Hiện chưa có đủ bằng chứng khoa học để khẳng định việc sử dụng time-lapse kết hợp AI có thể làm tăng tỷ lệ trẻ sinh sống ở tất cả các nhóm bệnh nhân, đặc biệt đối với những trường hợp điều trị khó.
Giá trị rõ ràng hơn của công nghệ là cung cấp thêm dữ liệu về diễn biến phát triển của phôi, tạo điều kiện để bác sỹ và chuyên viên phôi học đánh giá, lựa chọn thứ tự chuyển phôi và tư vấn phương án điều trị.
Bác sỹ Quốc Anh cũng lưu ý, phôi có hình thái đẹp hoặc đạt điểm AI cao chưa chắc bình thường về nhiễm sắc thể, cũng không bảo đảm khả năng phát triển thành trẻ sinh sống. Kết quả điều trị còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có tuổi người bệnh và đặc điểm sinh học của phôi.
"AI giống như bản đồ dẫn đường, có thêm thông tin để cân nhắc đường đi, nhưng không phải cứ bật bản đồ là chắc chắn đến đích", bác sỹ Quốc Anh chia sẻ.
Do vậy, người bệnh cần được giải thích đầy đủ về lợi ích, giới hạn và chi phí của công nghệ trước khi quyết định sử dụng. Việc xây dựng kế hoạch điều trị phải được cá thể hóa dựa trên tình trạng sinh sản, số lượng và đặc điểm phôi, tiền sử điều trị cũng như nguyện vọng của từng cặp vợ chồng.