Đời sống
Tự chủ đại học: Khi “nút thắt” không còn ở chủ trương mà phải thể chế hóa được quyền tự chủ thực sự
D.Ngân - 23/03/2026 16:15
Nghị quyết 71-NQ/TW mở ra bước ngoặt về tự chủ đại học, nhưng thách thức lớn nhất hiện nay không còn là “có trao quyền hay không” mà là làm sao thể chế hóa để quyền tự chủ thực sự vận hành hiệu quả trong thực tiễn.

Trong tiến trình đổi mới giáo dục đại học Việt Nam, tự chủ không còn là khái niệm mới. Tuy nhiên, phải đến Nghị quyết 71-NQ/TW, vấn đề này mới thực sự được đặt trong một cách tiếp cận khác, không phải là “nới lỏng quản lý” mà là “kiến tạo phát triển”.

 Trong bức tranh tổng thể của giáo dục đại học Việt Nam, tự chủ không còn là mục tiêu cần tranh luận, mà đã trở thành xu thế tất yếu.

Theo TSKH Phạm Đỗ Nhật Tiến, nguyên Trợ lý Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo, đây chính là điểm đột phá khi lần đầu tiên quyền tự chủ được xác định là “đầy đủ, toàn diện” và không phụ thuộc vào mức độ tự chủ tài chính.

Cách tiếp cận này mở rộng phạm vi tự chủ đến tất cả các lĩnh vực cốt lõi của đại học, từ đào tạo, nghiên cứu khoa học, tổ chức nhân sự, tài chính, tài sản đến hợp tác doanh nghiệp và quốc tế. Đồng thời, mức độ tự chủ cũng được nâng lên khi các trường được trao quyền quyết định trực tiếp, chủ động trong tổ chức và phát triển hoạt động chuyên môn.

Trong bối cảnh cạnh tranh nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo ngày càng gay gắt, đây được xem là điều kiện cần để các trường đại học Việt Nam thích ứng nhanh hơn với thị trường và công nghệ.

Tuy nhiên, nhìn từ thực tiễn triển khai Luật Giáo dục đại học 2018, có thể thấy “điểm nghẽn” lớn nhất không nằm ở chủ trương mà ở hệ thống pháp lý. Quyền tự chủ dù được mở rộng nhưng vẫn bị “vướng” trong sự chồng chéo của nhiều luật liên quan như tài chính công, tài sản công, lao động, đất đai… Điều này khiến không ít cơ sở giáo dục lúng túng, thậm chí e dè khi thực hiện quyền tự chủ.

“Quyền tự chủ toàn diện không có nghĩa là tự do tuyệt đối”, TSKH Phạm Đỗ Nhật Tiến nhấn mạnh. Các trường vẫn phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, nhưng khi khuôn khổ đó thiếu đồng bộ, chính nó lại trở thành rào cản. Vì vậy, bài toán hiện nay không chỉ là sửa Luật Giáo dục đại học mà là điều chỉnh đồng bộ hệ thống pháp luật liên quan, một yêu cầu mang tính hệ thống.

Một điểm đáng chú ý khác trong Nghị quyết 71 là thay đổi mô hình quản trị đại học, với chủ trương không tổ chức hội đồng trường trong cơ sở giáo dục công lập, đồng thời tăng cường vai trò lãnh đạo trực tiếp của tổ chức Đảng. Đây là bước đi nhằm tinh gọn bộ máy, giảm tầng nấc trung gian và tập trung đầu mối quản trị.

Tuy nhiên, trong bối cảnh tự chủ toàn diện, việc tái cấu trúc mô hình quản trị không chỉ là vấn đề tổ chức bộ máy mà còn liên quan trực tiếp đến kiểm soát quyền lực. Hai phương án được đặt ra Bí thư cấp ủy kiêm Hiệu trưởng hoặc Bí thư giữ vai trò quản trị còn Hiệu trưởng điều hành phản ánh hai cách tiếp cận khác nhau.

Nếu phương án tập trung quyền lực có thể giúp quyết định nhanh, thống nhất thì cũng tiềm ẩn nguy cơ độc đoán. Ngược lại, phương án phân quyền giúp cân bằng giữa lãnh đạo và điều hành, phù hợp hơn với yêu cầu minh bạch và giải trình trong quản trị hiện đại.

Ở góc độ toàn hệ thống, sự thay đổi này cho thấy giáo dục đại học Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển quan trọng, từ mô hình quản trị “nhiều tầng nấc” sang “tinh gọn, tập trung”, nhưng đồng thời phải xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực đủ mạnh để tránh rủi ro.

Song song với quyền tự chủ, yêu cầu về trách nhiệm giải trình cũng được đặt ra rõ ràng hơn. Các trường không chỉ phải công bố chiến lược phát triển, cam kết chất lượng mà còn phải minh bạch hóa các chỉ số hoạt động như tỷ lệ tốt nghiệp, việc làm của sinh viên, hiệu quả nghiên cứu khoa học và tác động xã hội. Việc tham gia kiểm định, kiểm toán và giám sát độc lập không còn là lựa chọn mà trở thành yêu cầu bắt buộc.

Điều này phản ánh một nguyên tắc cốt lõi của quản trị hiện đại rằng quyền lực càng lớn, trách nhiệm giải trình càng cao. Và trong giáo dục đại học, tự chủ chỉ có ý nghĩa khi đi kèm với minh bạch và trách nhiệm.

Từ góc nhìn chính sách, vấn đề đặt ra hiện nay là làm thế nào thể chế hóa đầy đủ tinh thần của Nghị quyết 71. Theo TSKH.Phạm Đỗ Nhật Tiến, các văn bản pháp luật cần tập trung làm rõ bốn nội dung then chốt: quy định cụ thể quyền tự chủ toàn diện; thiết lập cơ chế giải trình tương xứng; phân định rõ thẩm quyền giữa các chủ thể trong nhà trường; và xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực gắn với phát huy dân chủ cơ sở.

Bên cạnh đó, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội nghề nghiệp để đại học gắn kết hơn với thị trường lao động và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Tự chủ không còn là mục tiêu cần tranh luận, mà đã trở thành xu thế tất yếu. Vấn đề còn lại là “thiết kế lại luật chơi”. Khi thể chế đi trước và đi đúng, quyền tự chủ mới thực sự trở thành động lực giúp các trường đại học nâng cao chất lượng, gia tăng năng lực cạnh tranh và đóng góp hiệu quả hơn cho sự phát triển của đất nước.

Được biết, Luật Giáo dục đại học 2025 chính thức mở rộng quyền tự chủ cho các trường từ ngày 1/1/2026. Tuy nhiên, để quyền này trở thành động lực phát triển thực chất, bài toán đặt ra không chỉ là “trao quyền” mà còn là năng lực thực thi và hoàn thiện thể chế đi kèm.

Quốc hội đã thông qua Luật Giáo dục đại học 2025, trong đó quy định rõ việc mở rộng quyền tự chủ đối với các cơ sở giáo dục đại học từ ngày 1/1/2026. Theo khoản 2 Điều 3, quyền tự chủ được xác định là quyền chủ động quyết định gắn với trách nhiệm giải trình theo quy định của pháp luật, bao trùm các lĩnh vực như học thuật, đào tạo, nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế, tổ chức, nhân sự và tài chính.

Cụ thể, theo khoản 1 Điều 14 của luật, các cơ sở giáo dục đại học được trao quyền tự chủ rộng hơn trong nhiều hoạt động. Các trường có thể tự xác định chỉ tiêu tuyển sinh, lựa chọn phương thức tuyển sinh, tổ chức đào tạo, liên kết đào tạo và cấp văn bằng khi đáp ứng điều kiện bảo đảm chất lượng, trừ một số ngành đặc thù như sư phạm, quốc phòng và an ninh.

Bên cạnh đó, các cơ sở được chủ động tổ chức nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo, khai thác tài sản, sở hữu trí tuệ và mở rộng hợp tác quốc tế. Trong lĩnh vực tài chính, các trường được quyết định thu, chi, phân phối kết quả tài chính, quản lý tài sản, huy động nguồn lực trong và ngoài nước theo quy định của pháp luật.

Về nhân sự, các cơ sở giáo dục đại học được quyền xác định số lượng người làm việc, tuyển dụng các nhà khoa học uy tín trong và ngoài nước. Đồng thời, các trường có thể triển khai thêm các trình độ đào tạo mới khi đáp ứng quy định liên quan.

So với Luật Giáo dục đại học 2012, các quy định mới cho thấy phạm vi và mức độ tự chủ đã được mở rộng đáng kể. Nếu trước đây quyền tự chủ chủ yếu xoay quanh ba trụ cột là học thuật, tổ chức, nhân sự và tài chính, tài sản, thì nay quyền này được cụ thể hóa rõ hơn, đi kèm với cơ chế trao quyền trực tiếp và linh hoạt hơn cho các cơ sở giáo dục.

Trong bức tranh tổng thể của giáo dục đại học Việt Nam, đây được xem là bước tiến tiếp theo trong lộ trình chuyển từ mô hình quản lý tập trung sang mô hình quản trị hiện đại, lấy tự chủ làm động lực nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu.

Tuy nhiên, kinh nghiệm từ giai đoạn thực hiện Luật Giáo dục đại học 2012 cho thấy, tự chủ không tự động tạo ra hiệu quả nếu thiếu các điều kiện đi kèm. Nhiều cơ sở giáo dục vẫn gặp khó khăn do vướng mắc trong các quy định liên quan đến tài chính công, tài sản công, biên chế, đầu tư… Điều này cho thấy, mở rộng quyền tự chủ là cần thiết nhưng chưa đủ.

Vấn đề cốt lõi nằm ở năng lực quản trị của các cơ sở giáo dục và sự đồng bộ của hệ thống pháp luật. Khi quyền tự chủ được mở rộng, yêu cầu về trách nhiệm giải trình cũng trở nên khắt khe hơn. Các trường buộc phải minh bạch hóa hoạt động, nâng cao chất lượng đào tạo, gắn kết chặt chẽ hơn với nhu cầu của thị trường lao động và xã hội.

Tin liên quan
Tin khác