| Ông Sven David, CEO Công ty tư vấn VIET Transformation Advisors. |
Chuỗi cung ứng bước vào giai đoạn tái cấu trúc
Doanh nghiệp xuất khẩu trong lĩnh vực nội thất, dệt may và linh kiện công nghiệp đang phải điều chỉnh lại tiến độ giao hàng, sắp xếp lại kế hoạch sản xuất và đàm phán lại các điều khoản với khách hàng quốc tế.
Đối với những doanh nghiệp vận hành theo khung thời gian giao hàng chặt chẽ, ngay cả chậm trễ nhỏ cũng nhanh chóng tạo ra áp lực vận hành và rủi ro tài chính. Ở nhiều phân khúc xuất khẩu, các bên mua đang yêu cầu thời gian giao hàng linh hoạt hơn, hoặc bổ sung điều khoản bảo đảm trong hợp đồng, phản ánh mức độ tin cậy suy giảm của vận tải biển.
Sự thay đổi này thể hiện rõ trong chuỗi vận hành khi doanh nghiệp buộc phải tăng cường phối hợp giữa mua hàng, sản xuất và logistics để ứng phó với biến động vận chuyển. Độ tin cậy giao hàng không còn là vấn đề vận hành đơn thuần, mà đã trở thành yếu tố quản trị, ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ khách hàng và khả năng dự báo doanh thu.
Doanh nghiệp hiện phải chấp nhận thời gian vận chuyển dài hơn, đặt linh kiện sớm hơn, kéo dài chu kỳ sản xuất và gia tăng vốn lưu động bị giữ trong hệ thống. Điều này cho thấy, một thay đổi mang tính cấu trúc trong thiết kế chuỗi cung ứng, với yêu cầu phối hợp chặt chẽ hơn, dư địa chịu gián đoạn thấp hơn và rủi ro tài chính cao hơn, đặc biệt đối với các nhà xuất khẩu quy mô vừa.
Điều này đánh dấu một sự dịch chuyển mang tính cấu trúc. Thành công của Việt Nam với vai trò trung tâm sản xuất từ lâu gắn liền với hiệu quả vận hành. Các doanh nghiệp tối ưu chi phí và dựa vào hệ thống logistics ổn định để kết nối nhà máy với thị trường toàn cầu.
Độ tin cậy trong giao hàng đang trở thành yếu tố mang tính quyết định. Các nhà mua hàng quốc tế ngày càng đánh giá năng lực của nhà cung cấp không chỉ dựa trên chi phí và chất lượng, mà còn dựa trên khả năng duy trì giao hàng ổn định trong bối cảnh điều kiện logistics biến động mạnh.
Những nhà cung cấp có thể thích nghi với các thay đổi và bảo đảm tính liên tục trong cung ứng đang có được lợi thế rõ rệt, ngay cả khi chi phí đã bị đội lên cao hơn. Yếu tố ra quyết định đang thay đổi: tính liên tục được ưu tiên hơn chênh lệch chi phí khi hệ thống sản xuất phụ thuộc vào các đầu vào được đồng bộ hóa chặt chẽ.
Xu hướng này đã và đang định hình cách các ngành xuất khẩu của Việt Nam vận hành. Các doanh nghiệp xuất khẩu nội thất sang châu Âu đã kéo dài thời gian giao hàng và điều chỉnh lại kế hoạch sản xuất khi lịch tàu biến động liên tục.
Trong lĩnh vực điện tử và sản xuất công nghiệp, việc chậm trễ của linh kiện đầu vào buộc doanh nghiệp phải linh hoạt hơn trong việc sắp xếp trình tự lắp ráp nhằm duy trì ổn định sản lượng. Một số nhà sản xuất chia nhỏ lô hàng theo nhiều tuyến vận tải khác nhau hoặc đa dạng hóa nguồn cung để giảm phụ thuộc vào một hành lang vận chuyển duy nhất; trong khi đó, một số doanh nghiệp khác cho biết, họ đang đàm phán các cam kết về năng lực vận chuyển với đối tác logistics nhằm ổn định hiệu suất giao hàng.
Các nhà cung cấp dịch vụ logistics cũng đang điều chỉnh tương ứng. Các doanh nghiệp giao nhận và đại lý vận tải cho biết, việc lập kế hoạch tuyến đường và điều phối ngày càng phức tạp khi lịch trình thay đổi liên tục và thời gian vận chuyển mất dần tính ổn định. Tại các hành lang logistics trọng điểm của Việt Nam, những đơn vị vận hành đang phụ thuộc nhiều hơn vào điều phối theo thời gian thực để xử lý chậm trễ và tránh ùn tắc, với sự hỗ trợ từ mức độ tích hợp chặt chẽ hơn giữa vận tải đường bộ, khai thác cảng và lịch tàu biển.
| Đầu tư vào hạ tầng và logistics giúp cải thiện kết nối Việt Nam với thị trường quốc tế. Ảnh: Đức Thanh |
Thực tế vận hành
Thực tế vận hành cho thấy các tổ hợp sản xuất lớn tại Việt Nam phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn đầu vào đồng bộ. Khi vận tải trở nên khó dự đoán hơn, doanh nghiệp buộc phải tăng tồn kho dự phòng, kéo dài chu kỳ lập kế hoạch và siết chặt phối hợp trong chuỗi cung ứng. Hàng hóa lưu chuyển lâu hơn, làm gia tăng nhu cầu vốn lưu động, kéo theo áp lực thanh khoản và rủi ro tài chính, đặc biệt với những doanh nghiệp chậm thích ứng.
Trên thực tế, doanh nghiệp thường chỉ nhận rõ chi phí của bất ổn khi tính liên tục trong vận hành bị phá vỡ. Đồng thời, các bên mua ngày càng ưu tiên nhà cung cấp có khả năng bảo đảm giao hàng ổn định, kể cả khi chênh lệch chi phí vẫn tồn tại. Điều này tạo ra quá trình sàng lọc mới: doanh nghiệp giữ được độ tin cậy tiếp tục hiện diện trong mạng lưới sản xuất toàn cầu, trong khi những đơn vị không đáp ứng được dần mất vị thế.
Xu hướng này không chỉ tác động đến từng doanh nghiệp, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, các quốc gia không còn được đánh giá chỉ qua chi phí sản xuất, mà còn qua khả năng duy trì môi trường vận hành ổn định và có thể dự báo. Độ tin cậy đang trở thành một yếu tố cốt lõi trong vị thế cạnh tranh của Việt Nam.
Vị thế thuận lợi của Việt Nam
Sự ổn định chính trị, nền tảng công nghiệp đa dạng và mức độ hội nhập sâu vào các khuôn khổ thương mại toàn cầu đang tạo nền tảng vững chắc cho Việt Nam. Cùng với đó, đầu tư liên tục vào hạ tầng và logistics giúp cải thiện kết nối với thị trường quốc tế. Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh hiện nay không còn nằm chủ yếu ở khả năng tiếp cận, mà ở chất lượng thực thi và tính nhất quán trong vận hành.
Độ tin cậy không chỉ phụ thuộc vào hạ tầng, mà còn ở hiệu quả vận hành thực tế của toàn hệ thống, từ thủ tục hải quan, phối hợp chính sách, đến năng lực xử lý tại cảng. Dù vậy, những điểm nghẽn như tắc nghẽn logistics tại cảng thứ cấp, chất lượng hạ tầng chưa đồng đều và áp lực công suất vào mùa cao điểm vẫn tiếp tục hạn chế độ ổn định của chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, các quyết định đầu tư tại Đông Nam Á đang thay đổi. Nhà đầu tư không chỉ cân nhắc chi phí lao động hay thị trường, mà ưu tiên khả năng duy trì vận hành ổn định khi có gián đoạn. Điều này thể hiện qua xu hướng tăng dự phòng trong mô hình sản xuất, từ đa dạng nguồn cung, công suất dự phòng đến logistics linh hoạt.
Việt Nam không chỉ hưởng lợi từ dịch chuyển chuỗi cung ứng, mà còn ngày càng được kiểm chứng bởi chính quá trình này. Tại miền Bắc, các khu công nghiệp gần Hải Phòng và các hành lang logistics hoàn thiện đang trở thành lựa chọn ưu tiên nhờ giảm bất định trong giao hàng. Cạnh tranh vì thế dần chuyển từ lợi thế chi phí sang năng lực thực thi.
Bối cảnh toàn cầu càng làm rõ xu hướng này. Gián đoạn tại Biển Đỏ và tuyến Âu-Á buộc nhiều hãng tàu phải vòng qua Mũi Hảo Vọng, kéo dài thời gian vận chuyển thêm 10-15 ngày theo dữ liệu của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD). Điều đó khiến Việt Nam vừa chịu tác động trực tiếp, vừa nổi lên như một mắt xích ổn định hơn trong mạng lưới cung ứng khu vực.
Trên thực tế, độ tin cậy không chỉ được quyết định trên biển, mà còn ở khả năng lưu chuyển hàng hóa thông suốt từ nhà máy ra cảng, tính nhất quán trong thủ tục và năng lực xử lý gián đoạn. Đồng thời, việc phát triển công nghiệp hỗ trợ trong nước cũng ngày càng quan trọng để giảm phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu.
Thông điệp hiện rất rõ: với doanh nghiệp, độ tin cậy đang trực tiếp quyết định năng lực cạnh tranh; với nhà hoạch định chính sách, đầu tư hạ tầng, hiệu quả hành chính và thực thi nhất quán đã trở thành nền tảng cốt lõi của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đối với Việt Nam, sự dịch chuyển này mở ra một cửa sổ cơ hội tuy hẹp, nhưng rất thực tế. Trong môi trường mới, câu hỏi cốt lõi không còn là ai sản xuất hiệu quả nhất, mà là ai duy trì được kết nối đáng tin cậy nhất với các thị trường toàn cầu.