Khoa học và Công nghệ
Việt Nam - Australia mở rộng cơ hội hợp tác fintech
Hoài Sương - 14/04/2026 21:03
Hợp tác fintech Việt Nam - Australia mở ra cơ hội kết nối công nghệ, chia sẻ kinh nghiệm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hoàn thiện hệ sinh thái tài chính số và thu hút đầu tư quốc tế.

Australia thúc đẩy kết nối fintech

Ngày 14/4, Cơ quan Thương mại và Đầu tư Australia (Austrade) đã dẫn đầu Phái đoàn gồm 9 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ tài chính (fintech) và công nghệ quản lý, tuân thủ (regtech) của Australia thăm Việt Nam.

Chương trình kéo từ 14 - 16/4, bắt đầu tại TP.HCM và kết thúc tại Hà Nội. Đây là cơ hội để đoàn doanh nghiệp Australia tìm hiểu sâu về xu hướng chuyển đổi số của các ngân hàng, hành lang pháp lý và cơ hội thị trường tại Việt Nam, đồng thời giới thiệu năng lực và tìm kiếm cơ hội hợp tác với các đối tác chủ chốt.

Bà Emma McDonald, Tham tán Thương mại và Đầu tư Cấp cao Chính phủ Australia tại Việt Nam và Campuchia chia sẻ tại chương trình giao lưu.

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, Việt Nam đang nổi lên như một trong những thị trường ngân hàng số năng động nhất khu vực. Sự tăng trưởng nhanh của thanh toán số, mức độ phổ cập cao của dịch vụ tài chính di động, cùng sự quan tâm ngày càng lớn đối với trí tuệ nhân tạo và mô hình ngân hàng dựa trên dữ liệu đang tạo lực đẩy quan trọng cho hệ sinh thái fintech.

Bên cạnh đó, các chính sách thúc đẩy từ Chính phủ như kế hoạch thành lập hai Trung tâm Tài chính Quốc tế và triển khai cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho các lĩnh vực mới như chấm điểm tín dụng, API mở, cho vay ngang hàng (P2P) hay tài sản số… đang góp phần hoàn thiện môi trường phát triển.

Trong khi đó, Australia được đánh giá là đối tác có nhiều lợi thế bổ trợ. Hệ sinh thái fintech của quốc gia này hiện nằm trong nhóm dẫn đầu toàn cầu, với gần 900 doanh nghiệp hoạt động, nổi bật ở các lĩnh vực như regtech, an ninh mạng, quản trị dữ liệu, hạ tầng thanh toán và tài sản số. 

Theo bà Emma McDonald, Tham tán Thương mại và Đầu tư Cấp cao Chính phủ Australia tại Việt Nam và Campuchia, các hoạt động kết nối lần này không chỉ dừng ở trao đổi, mà hướng tới thiết lập các quan hệ hợp tác thực chất ngay tại thị trường.

“Chúng tôi tin tưởng rằng những hoạt động kết nối này sẽ tạo ra thêm nhiều quan hệ hợp tác thương mại giữa Australia và Việt Nam, góp phần xây dựng một hệ sinh thái tài chính vững mạnh, đáng tin cậy và có tính kết nối toàn cầu - kết hợp hài hòa giữa đặc trưng của Việt Nam và các giải pháp công nghệ từ Australia”, bà Emma McDonald chia sẻ.

Ở góc nhìn phát triển dài hạn, ông Rich McClellan, Tổng giám đốc Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM cho biết, Việt Nam đã chuyển từ một nghị quyết về Trung tâm Tài chính Quốc tế sang mô hình vận hành thực tế trong chưa đầy 18 tháng với khung pháp lý, cơ cấu quản trị, tòa án chuyên trách và trung tâm trọng tài đã được thiết kế.

Tuy nhiên, VIFC hiện vẫn đang trong giai đoạn “kích hoạt thể chế,” tập trung hoàn thiện nền tảng để đảm bảo phát triển bền vững khi bước vào giai đoạn thị trường.

“Điều các nhà đầu tư quốc tế quan tâm không còn là tốc độ tăng trưởng của Việt Nam, mà là mức độ sẵn sàng của hạ tầng, độ tin cậy của khung pháp lý và khả năng luân chuyển vốn an toàn, thông suốt. Do đó, mục tiêu của VIFC không chỉ xây dựng một nền tảng giao dịch, mà là thiết kế một kiến trúc tuân thủ và giám sát để tạo niềm tin cho dòng vốn toàn cầu”, ông nhấn mạnh.

VIFC hướng tới xây dựng một nền tảng tích hợp, nơi hội tụ đa dạng dịch vụ tài chính từ ngân hàng, chứng khoán đến các sản phẩm đầu tư mới. (Ảnh: Lê Toàn)

Xây nền trung tâm tài chính quốc tế

Tiến sĩ Phạm Tuấn Anh, Giám đốc Công nghệ Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC) cho rằng, cơ hội của Việt Nam không chỉ nằm ở quy mô thị trường, mà ở khả năng xây dựng một hệ sinh thái tài chính hiện đại, đồng bộ.

Theo ông, để hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm tài chính quốc tế, cần tiếp cận hạ tầng theo nghĩa rộng, bao gồm hạ tầng công nghệ, dữ liệu và tài chính, thay vì chỉ tập trung vào yếu tố vật lý.

“Một hệ sinh thái hiệu quả phải được xây dựng đồng thời trên nhiều lớp, từ công nghệ, pháp lý đến nguồn nhân lực nhằm phục vụ tốt nhất cho nhà đầu tư và doanh nghiệp,” ông nói.

Trong đó, công nghệ đóng vai trò trung tâm. Việc phát triển các nền tảng tài chính số cho phép số hóa toàn bộ quy trình từ đầu tư, giao dịch đến quản lý tài sản không chỉ giúp tăng tính minh bạch mà còn nâng cao năng lực giám sát và kiểm soát rủi ro.

Đặc biệt, tài sản số được xem là lĩnh vực mở ra dư địa lớn để thu hút dòng vốn quốc tế. Các nền tảng số có thể đóng vai trò cầu nối, giúp nhà đầu tư tiếp cận cơ hội tại Việt Nam một cách nhanh chóng, an toàn và hiệu quả hơn.

Bên cạnh công nghệ, yếu tố phối hợp hệ sinh thái cũng được nhấn mạnh. Theo ông Tuấn Anh, sự liên kết chặt chẽ giữa ngân hàng, định chế tài chính và cơ quan quản lý là điều kiện tiên quyết để hình thành một thị trường vận hành trơn tru.

Song song đó, việc nâng cao nhận thức và kiến thức cho nhà đầu tư cũng cần được chú trọng, đặc biệt trong bối cảnh các sản phẩm tài chính mới như tài sản số tiềm ẩn nhiều cơ hội nhưng cũng không ít rủi ro.

Về dài hạn, VIFC hướng tới xây dựng một nền tảng tích hợp, nơi hội tụ đa dạng dịch vụ tài chính từ ngân hàng, chứng khoán đến các sản phẩm đầu tư mới được vận hành trên một hệ thống công nghệ thống nhất, minh bạch và có khả năng kiểm soát cao.

Ông nhấn mạnh: “Niềm tin là yếu tố cốt lõi. Niềm tin phải được xây dựng từ một nền tảng pháp lý vững chắc và được củng cố bằng công nghệ hiện đại, an toàn.”

Có thể thấy, nếu tận dụng tốt lợi thế công nghệ, hoàn thiện thể chế và thúc đẩy hợp tác quốc tế, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội trở thành điểm đến mới của dòng vốn toàn cầu trong giai đoạn tới.

Tin liên quan
Tin khác