Trong hai ngày 21 và 22/04/2026 tại Khánh Hòa, Cục Thủy sản và Kiểm ngư, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc tại Việt Nam và Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế tổ chức chuỗi Hội thảo kỹ thuật quốc gia về giải pháp thiết lập, quản lý hiệu quả các khu bảo tồn biển đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, đồng thời tổng kết Kế hoạch hành động bảo tồn rùa biển giai đoạn 2016 đến 2025 và định hướng giai đoạn tiếp theo.
| Biển và vùng ven biển Việt Nam giữ vai trò đặc biệt quan trọng về sinh thái, kinh tế và sinh kế. |
Nội dung tập trung đánh giá kết quả thực hiện quy hoạch hệ thống khu bảo tồn biển đến năm 2025, nhận diện những điểm nghẽn trong tổ chức thực hiện chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp về thể chế, tổ chức quản lý, huy động nguồn lực và tăng cường sự tham gia của các bên liên quan.
Biển và vùng ven biển Việt Nam giữ vai trò đặc biệt quan trọng về sinh thái, kinh tế và sinh kế. Khu vực này không chỉ có giá trị cao về đa dạng sinh học mà còn là nền tảng phát triển các ngành kinh tế biển, bảo đảm sinh kế cho khoảng 20 triệu người dân ven biển, đồng thời góp phần nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.
Trong bối cảnh áp lực khai thác tài nguyên và suy thoái môi trường gia tăng, các khu bảo tồn biển không chỉ đóng vai trò bảo tồn mà còn là thiết chế quản trị quan trọng nhằm duy trì chức năng sinh thái và hỗ trợ quản lý nghề cá bền vững.
Hiện nay, Việt Nam đã thành lập 7 khu bảo tồn biển, gồm: Bạch Long Vỹ, Cô Tô Đảo Trần, Lý Sơn, Cồn Cỏ, Hòn Cau, Cà Mau và Phú Quốc; đồng thời có 5 khu vực biển được quản lý trong vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên như: Cát Bà, Bái Tử Long, Núi Chúa, Côn Đảo và Cù Lao Chàm.
Tổng diện tích vùng biển được khoanh vùng bảo tồn đạt khoảng 215.191 ha, tương đương khoảng 0,215% diện tích tự nhiên vùng biển quốc gia. Bên cạnh đó, 7 khu vực biển đang được các địa phương xây dựng đề án thành lập khu bảo tồn biển theo quy định pháp luật.
Theo quy hoạch, đến hết năm 2026 dự kiến có 14 trong tổng số 27 khu bảo tồn biển được thành lập. Mục tiêu đến năm 2030 là đưa diện tích khu bảo tồn biển và ven biển đạt tối thiểu 6% diện tích tự nhiên vùng biển quốc gia.
Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở việc mở rộng diện tích mà còn ở bảo đảm nguồn lực quản lý, đầu tư hạ tầng, tăng cường phối hợp liên ngành và xây dựng hệ thống theo dõi, đánh giá hiệu quả thống nhất.
Tại Hội thảo, các đại biểu đã chia sẻ kinh nghiệm trong việc thành lập, điều chỉnh ranh giới khu bảo tồn, cũng như các mô hình quản lý hiệu quả từ quốc tế. Một nội dung đáng chú ý là dự thảo Bộ chỉ số đánh giá hiệu quả quản lý khu bảo tồn biển đang được xây dựng với 24 chỉ số, chia thành 5 nhóm nội dung, phản ánh toàn diện từ quản trị, lập kế hoạch, nguồn lực, quá trình thực hiện đến kết quả và tác động.
Việc hoàn thiện bộ chỉ số này được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng chuẩn hóa công tác quản lý, giúp các cơ quan chức năng đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động, từ đó đưa ra các quyết sách phù hợp trong bảo tồn và phát triển tài nguyên biển.
Một vấn đề được quan tâm là huy động sự tham gia của khu vực ngoài nhà nước trong quản lý khu bảo tồn biển. Đây là lĩnh vực đòi hỏi nguồn lực lớn và đa dạng về chuyên môn, trong khi ngân sách nhà nước còn hạn chế. Việc thu hút các tổ chức ngoài công lập tham gia không chỉ giúp bổ sung nguồn lực mà còn tăng tính linh hoạt, đổi mới trong quản trị, phù hợp xu hướng xã hội hóa quản lý tài nguyên.
Song song với bảo tồn hệ sinh thái biển, công tác bảo tồn rùa biển cũng được đặt ra với nhiều thách thức. Tỷ lệ tử vong của rùa biển vẫn ở mức cao, chủ yếu do đánh bắt không chủ ý từ các nghề lưới kéo, lưới rê và câu, đặc biệt tại các khu vực như Cù Lao Chàm, Cồn Cỏ, Lý Sơn, Núi Chúa và Côn Đảo. Ngoài ra, rùa biển còn chịu tác động từ mất sinh cảnh, ô nhiễm rác thải nhựa và biến đổi khí hậu.
Các sáng kiến cộng đồng như mạng lưới tình nguyện viên ngư dân trên biển và chương trình tình nguyện viên trẻ đã góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực, lan tỏa thông điệp bảo tồn và nâng cao nhận thức xã hội. Sự kết hợp giữa thực thi pháp luật, sự tham gia của cộng đồng và hoạt động truyền thông được xác định là yếu tố quyết định trong nâng cao hiệu quả bảo tồn rùa biển.
Trong tương quan khu vực, cách tiếp cận của Việt Nam cho thấy sự chuyển dịch rõ từ tư duy “bảo tồn theo diện tích” sang “bảo tồn theo hiệu quả”, tương đồng với xu hướng quốc tế.
Nhiều quốc gia đã đạt tỷ lệ khu bảo tồn biển cao hơn, song thách thức lớn lại nằm ở năng lực quản trị, nguồn lực vận hành và cơ chế giám sát. Thực tế cho thấy, không ít khu bảo tồn tồn tại trên giấy nhưng hiệu quả sinh thái và kinh tế còn hạn chế.
Vì vậy, việc Việt Nam tập trung xây dựng bộ chỉ số đánh giá, chuẩn hóa quản lý và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng, khu vực ngoài nhà nước có thể xem là bước đi phù hợp, giúp tránh “bẫy hình thức” trong bảo tồn.
Đồng thời, cách tiếp cận gắn bảo tồn với sinh kế, nghề cá bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu cũng phản ánh tư duy phát triển tích hợp, thay vì tách rời giữa bảo vệ và khai thác.
Tuy nhiên, để đạt mục tiêu 6% diện tích khu bảo tồn biển vào năm 2030, thách thức không chỉ nằm ở việc mở rộng quy mô mà còn ở khả năng duy trì chất lượng quản lý đồng đều trên toàn hệ thống, bảo đảm mỗi khu bảo tồn thực sự phát huy vai trò như một “hạ tầng sinh thái” cho phát triển dài hạn.