| Một tàu bay Airbus A350 của Vietnam Airlines |
Hướng tới tăng trưởng hai con số
Sẽ có nhiều thay đổi quan trọng trong Định hướng phát triển Vietnam Airlines giai đoạn 2026 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đang được Hãng hàng không quốc gia hoàn thiện để trình xin ý kiến một số bộ, ngành liên quan.
Với vị thế là một trong hai hãng hàng không lớn nhất Việt Nam và là doanh nghiệp có vốn Nhà nước chi phối, định hướng phát triển của Vietnam Airlines không chỉ có ý nghĩa đối với việc hiện thực hóa mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số liên tục trong giai đoạn 2026 - 2030, mà còn có khả năng tác động lớn đến sự phát triển của toàn bộ thị trường hàng không trong nước.
Theo dự thảo Định hướng phát triển giai đoạn 2026 - 2030, Vietnam Airlines đặt mục tiêu duy trì tăng trưởng hai con số, phát triển mô hình tập đoàn hàng không hai thương hiệu, gồm hãng dịch vụ đầy đủ và hãng chi phí thấp.
Đến năm 2030, Vietnam Airlines Group phấn đấu chiếm 45% thị phần nội địa, vận chuyển 44,5 triệu hành khách và 555.100 tấn hàng hóa; mở rộng mạng bay quốc tế lên 113 đường bay, kết nối 61 điểm đến tại 30 quốc gia, vùng lãnh thổ.
Quy mô đội tàu bay bình quân của Hãng dự kiến đạt 174 chiếc vào năm 2030, đồng thời phát triển vận tải hàng hóa chuyên dụng, mạng trung chuyển quốc tế và đạt tiêu chuẩn dịch vụ 5 sao, với tổng nhu cầu vốn đầu tư giai đoạn này dự kiến khoảng 81.569 tỷ đồng.
Cũng trong giai đoạn này, Vietnam Airlines hướng tới mục tiêu xử lý hết lỗ lũy kế do tác động của đại dịch Covid-19 và biến động giá nhiên liệu bay vào năm 2030.
Tầm nhìn đến năm 2045, Vietnam Airlines hướng tới trở thành một trong hai tập đoàn hàng không dẫn đầu Đông Nam Á về doanh thu, đưa thương hiệu vào Top 5 hãng hàng không được yêu thích nhất châu Á, với đội tàu bay chở khách dự kiến đạt 340 chiếc.
Một điểm đáng chú ý trong Định hướng phát triển Vietnam Airlines giai đoạn 2026 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045 là việc Hãng nhận định mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào nguồn khách nội địa và khách quốc tế đi, đến Việt Nam đang dần bộc lộ những giới hạn, đòi hỏi Hãng phải tìm kiếm các động lực tăng trưởng mới.
Cụ thể, trong năm 2025, thị trường hàng không Việt Nam đạt 83 triệu lượt hành khách, gồm 46 triệu khách quốc tế và 37 triệu khách nội địa, cùng 1,5 triệu tấn hàng hóa. Trong đó, khách và hàng hóa đi, đến Việt Nam chiếm hơn 85%, còn hoạt động trung chuyển chỉ chiếm khoảng 15%.
Theo dự báo của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), Boeing và Airbus, trong 10 - 20 năm tới, thị trường hành khách đi, đến Việt Nam tăng trưởng khoảng 6 - 7%/năm, hàng hóa tăng 4 - 6%/năm.
Tuy nhiên, Vietnam Airlines cho rằng, ngay cả với những dự báo tương đối lạc quan này, dư địa tăng trưởng từ thị trường truyền thống vẫn khó đáp ứng mục tiêu tăng trưởng hai con số.
“Trong bối cảnh đó, việc phát triển Việt Nam thành trung tâm trung chuyển hàng không khu vực và quốc tế được xem là hướng đi quan trọng, giúp tiếp cận thị trường khách trung chuyển ước tính 270 triệu lượt mỗi năm. Đặc biệt, việc hình thành các cảng hàng không quốc tế Long Thành và Gia Bình được kỳ vọng tạo điều kiện hạ tầng để Vietnam Airlines từng bước hiện thực hóa mô hình tăng trưởng mới”, đại diện Vietnam Airlines cho biết.
Ở chiều ngược lại, Vietnam Airlines và các hãng hàng không trong nước cũng sẽ phải đối diện với một loạt rủi ro lớn liên quan đến giá nhiên liệu bay, tỷ giá, lãi suất và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn giữa các hãng hàng không, trong khi tình trạng thiếu tàu bay, chậm bàn giao tàu bay mới vẫn là những thách thức đáng kể.
Được biết, theo kịch bản cơ sở, Vietnam Airlines dự kiến giá nhiên liệu Jet A-1 giảm về mức 85 USD/thùng từ năm 2028, trong khi tỷ giá USD/VND tăng bình quân 1,5%/năm.
Với cơ cấu chi phí và dư nợ hiện tại, mỗi khi giá nhiên liệu tăng 1 USD/thùng, chi phí của Hãng có thể tăng khoảng 250 - 300 tỷ đồng/năm; tương tự, mỗi khi tỷ giá USD/VND tăng 1%, kết quả kinh doanh có thể chịu tác động khoảng 500 tỷ đồng/năm.
Những nguồn doanh thu mới
Một điểm đáng chú ý trong Định hướng phát triển giai đoạn 2026 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045 là Vietnam Airlines đề xuất giảm mục tiêu thị phần nội địa năm 2030 từ 50% xuống 45%, nhưng vẫn hướng tới duy trì vị trí số 1 tại thị trường này.
Theo Vietnam Airlines, doanh thu vận tải nội địa chủ yếu bằng VND, trong khi khoảng 70% chi phí phải thanh toán bằng USD, khiến hiệu quả kinh doanh chịu áp lực khi tỷ giá biến động. Việc tiếp tục theo đuổi mục tiêu thị phần 50% có thể làm gia tăng nguy cơ thua lỗ, do đó Vietnam Airlines định hướng phát triển mô hình hai thương hiệu nhằm cân bằng giữa mục tiêu thị phần và hiệu quả khai thác.
Đây cũng được xác định là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng, giúp Hãng mở rộng thị trường, gia tăng doanh thu và cải thiện lợi nhuận trong giai đoạn tới.
Theo phương án này, Vietnam Airlines Group sẽ phát triển mô hình kinh doanh gồm hãng hàng không truyền thống (FSC) và hãng hàng không chi phí thấp (LCC), được định vị ở những phân khúc khách hàng khác nhau nhằm mở rộng khả năng cạnh tranh, hạn chế chồng chéo và khai thác hiệu quả nguồn lực trong toàn Tổng công ty.
Đến năm 2030, Vietnam Airlines dự kiến chiếm 30% thị phần nội địa, trong khi hãng hàng không chi phí thấp đảm nhận 15%, với đội bay bình quân khoảng 33 chiếc và sản lượng vận chuyển dự kiến đạt 11,7 triệu hành khách.
Để hiện thực hóa định hướng này, Vietnam Airlines dự kiến tái cơ cấu VASCO theo hướng chuyển đổi thành công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, đồng thời tiếp tục thực hiện các phương án cơ cấu lại Pacific Airlines theo chủ trương được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
Trên cơ sở kết quả tái cơ cấu hai doanh nghiệp, Vietnam Airlines sẽ nghiên cứu hình thành một pháp nhân thống nhất để vận hành hãng hàng không chi phí thấp, với nhu cầu vốn đầu tư dự kiến khoảng 1.300 - 1.500 tỷ đồng trong giai đoạn 2026 - 2035, được bố trí phù hợp với lộ trình triển khai và khả năng cân đối nguồn lực của Tổng công ty.
Một động lực tăng trưởng khác được Vietnam Airlines kỳ vọng là từ việc mở rộng hoạt động kinh doanh dịch vụ hàng không, đặc biệt tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành và Cảng hàng không quốc tế Gia Bình. Theo đó, bên cạnh việc tổ chức khai thác các đường bay, Tổng công ty dự kiến tham gia đầu tư, liên doanh, liên kết trong các lĩnh vực phục vụ mặt đất, dịch vụ hàng hóa, bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay (MRO), suất ăn, nhiên liệu và các dịch vụ hỗ trợ hàng không khác.
Trong giai đoạn 2026 - 2030, Vietnam Airlines dự kiến dành khoảng 6.044 tỷ đồng đầu tư xây dựng tại Long Thành và 2.400 tỷ đồng tại Gia Bình, đồng thời bố trí nguồn vốn góp liên doanh, liên kết tại hai sân bay.
Việc mở rộng hoạt động trong chuỗi dịch vụ hàng không được kỳ vọng sẽ tạo thêm nguồn doanh thu từ việc cung cấp dịch vụ cho Vietnam Airlines, các hãng hàng không khác và những khách hàng hoạt động tại hai cảng hàng không này.
Cùng với việc phát triển các lĩnh vực kinh doanh mới, Vietnam Airlines cũng xác định mở rộng và hiện đại hóa đội tàu bay là một trong những điều kiện quan trọng để tăng năng lực vận chuyển và khai thác hiệu quả hơn các thị trường quốc tế.
Theo phương án đề xuất, quy mô đội tàu bay bình quân của Vietnam Airlines Group dự kiến tăng từ khoảng 96 chiếc năm 2026 lên 174 chiếc vào năm 2030. Đáng chú ý, Vietnam Airlines đang nghiên cứu đầu tư 30 tàu bay thân rộng trong giai đoạn 2026 - 2035 nhằm mở rộng mạng đường bay dài, tăng tần suất khai thác và phát triển các luồng khách trung chuyển quốc tế.
“Việc bổ sung các tàu bay thân rộng, tàu bay tầm xa thế hệ mới không chỉ giúp Hãng nâng năng lực vận chuyển mà còn tạo điều kiện tiết kiệm nhiên liệu, tối ưu chi phí khai thác, qua đó cải thiện hiệu quả kinh doanh trong giai đoạn tới”, đại diện Hãng cho biết.