Áp lực tứ phía
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), dân số Việt Nam vẫn tiếp tục tăng trong các thập kỷ tới, nhưng với tốc độ chậm dần và dự kiến đạt đỉnh vào khoảng năm 2059 theo phương án mức sinh trung bình, trước khi bước sang giai đoạn ổn định hoặc suy giảm.
Theo phương án trung bình, giai đoạn 2024-2029, tỷ lệ tăng dân số bình quân đạt 0,66% mỗi năm, sau đó giảm dần và chạm mức 0% vào năm 2060. Từ năm 2061, dân số bắt đầu suy giảm, cho thấy Việt Nam sẽ sớm bước vào chu kỳ dân số giảm - xu hướng phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển. Nếu mức sinh giảm theo kịch bản thấp, tình hình còn đáng lo ngại hơn khi tăng trưởng dân số âm có thể xuất hiện từ năm 2051, sớm hơn khoảng một thập kỷ. Không chỉ giảm về quy mô, tốc độ suy giảm cũng gia tăng theo thời gian. Giai đoạn 2049-2054, dân số giảm trung bình 0,05% mỗi năm, nhưng đến giai đoạn 2069-2074 có thể lên tới 0,44%, tương đương khoảng 461.000 người mỗi năm. Điều này kéo theo hệ lụy sâu rộng về lực lượng lao động và cấu trúc xã hội.
Trong bối cảnh đó, duy trì mức sinh thay thế không còn là mục tiêu nhân khẩu học đơn thuần mà trở thành chiến lược phát triển. Theo kịch bản mức sinh cao, dân số vẫn có thể duy trì đà tăng nhẹ đến năm 2074 với mức tăng bình quân 0,05% mỗi năm. Tuy nhiên, để đạt được điều này, cần các chính sách đủ mạnh nhằm đảo chiều xu hướng giảm sinh tại đô thị và khu vực phát triển.
Một vấn đề đáng chú ý khác là mất cân bằng giới tính khi sinh. Dù tỷ số giới tính chung vẫn tương đối cân bằng, nhưng trong nhóm tuổi kết hôn, sự chênh lệch ngày càng rõ. Điều tra giữa kỳ năm 2024 cho thấy nam giới trong độ tuổi kết hôn nhiều hơn nữ khoảng 415.200 người. Theo kịch bản trung bình, đến năm 2029, cứ 100 nam giới trong độ tuổi 20-39 sẽ có hơn 3 người không tìm được bạn đời cùng nhóm tuổi. Con số này tăng lên khoảng 711.700 người vào năm 2034 (4,9%) và đạt đỉnh vào năm 2049 với khoảng 1,3 triệu nam giới “dư thừa”, tương đương 8,7%. Dù sau đó có xu hướng giảm, đến năm 2074 vẫn còn khoảng 829.000 nam giới không có đối tượng kết hôn.
Hệ quả không chỉ dừng ở con số thống kê. Sự thiếu hụt phụ nữ có thể làm gia tăng nguy cơ bạo lực giới, bóc lột và buôn bán người, đồng thời tạo ra những bất ổn xã hội khi cạnh tranh hôn nhân trở nên gay gắt. Đây là vấn đề cần can thiệp đồng bộ giữa chính sách dân số, bình đẳng giới và an sinh xã hội.
Cùng với đó, Việt Nam đang tiến nhanh đến điểm kết thúc của thời kỳ cơ cấu dân số vàng. Dự báo đến năm 2036, giai đoạn mà hai người trong độ tuổi lao động gánh một người phụ thuộc sẽ kết thúc, mở ra thời kỳ dân số già và tiến tới siêu già. Khi đó, tỷ lệ người cao tuổi tăng nhanh trong khi lực lượng lao động thu hẹp.
Xu hướng này tạo áp lực lớn lên hệ thống y tế, bảo hiểm xã hội và thị trường lao động. Khi số người phụ thuộc tăng, gánh nặng chi trả và chăm sóc cũng gia tăng, trong khi nguồn đóng góp từ lực lượng lao động giảm. Nếu không có điều chỉnh kịp thời, đây sẽ trở thành lực cản đối với tăng trưởng dài hạn.
Di cư nội địa tiếp tục là yếu tố quan trọng làm thay đổi phân bố dân cư giữa các vùng, phản ánh chênh lệch về cơ hội việc làm và điều kiện sống. Điều này đòi hỏi chính sách phát triển vùng và đô thị phải được điều chỉnh để phân bổ nguồn lực hợp lý hơn.
Kỳ vọng vào những thay đổi trong công tác dân số
Trước các thách thức này, Bộ Y tế kêu gọi các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ sinh đủ hai con nhằm duy trì quy mô dân số hợp lý và bảo đảm nguồn nhân lực cho tương lai. Tuy nhiên, để thông điệp này trở thành hành vi thực tế, cần các chính sách hỗ trợ cụ thể và đủ hấp dẫn.
Một đề xuất đáng chú ý là hỗ trợ nhà ở xã hội cho gia đình sinh đủ hai con, cho thấy cách tiếp cận mới: chuyển từ tuyên truyền sang tạo động lực kinh tế. Nhiều địa phương cũng đã triển khai hỗ trợ trực tiếp như tiền mặt, chi phí y tế hoặc hiện vật cho phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi, đặc biệt tại nơi có mức sinh thấp. Bộ Y tế cũng đề xuất hỗ trợ 1,5 triệu đồng cho mỗi trường hợp sàng lọc trước sinh và sơ sinh, nhằm phát hiện sớm các bệnh lý bẩm sinh. Luật Dân số 2025 (dự kiến có hiệu lực từ 1/7/2026). Thay vì giới hạn số con, luật trao quyền cho cá nhân và cặp vợ chồng tự quyết định số con và thời điểm sinh, phù hợp với điều kiện của mình. Đồng thời, luật đưa ra các chính sách hỗ trợ như tăng thời gian nghỉ thai sản lên 7 tháng đối với lao động nữ sinh con thứ hai và cho phép chồng nghỉ 10 ngày để chia sẻ trách nhiệm chăm sóc gia đình.
Luật cũng lần đầu tiên đặt vấn đề già hóa dân số ở vị trí trung tâm, với các giải pháp phát triển hệ thống lão khoa, mở rộng chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng và phát triển bảo hiểm chăm sóc dài hạn.
Dự thảo Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Dân số đang được hoàn thiện, tập trung vào các nội dung như duy trì mức sinh thay thế, giảm mất cân bằng giới tính khi sinh, thích ứng với già hóa dân số và nâng cao chất lượng dân số. Đồng thời, làm rõ trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong triển khai. Một điểm mới là xác định rõ các nhóm đối tượng thụ hưởng, gồm phụ nữ dân tộc thiểu số rất ít người, phụ nữ tại địa phương có mức sinh thấp và phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi. Các trường hợp đặc thù như sinh đôi, sinh ba cũng được tính đến, cùng với quy định cụ thể về điều kiện áp dụng nhằm tránh vướng mắc khi thực hiện.