| El Nino không tạo cơ hội cho tất cả, mà đang sàng lọc doanh nghiệp đầu tư vào nông nghniệp |
Mùa hạn năm ấy và mùa hạn sắp tới
Năm 2015, nhiều vườn cà phê ở Tây Nguyên rơi vào cảnh người trồng gọi là “mất trắng”. Lượng mưa chỉ bằng 60% trung bình nhiều năm khiến hạt cà phê nhân teo nhỏ, kích cỡ giảm khoảng 30%, có vườn tới 45%. Theo Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (Vicofa), thiếu nước và khô hạn đe dọa hơn 165.000 ha, tương đương gần 30% diện tích cà phê Tây Nguyên, trong đó khoảng 40.000 ha bị chết.
Hơn 10 năm sau, kịch bản này có nguy cơ lặp lại ở quy mô lớn hơn. Tháng 4/2026, Cơ quan Khí tượng và Hải dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) cảnh báo khả năng xuất hiện một “siêu El Nino” trong năm 2026. Với giới đầu tư nông nghiệp, đây là tín hiệu khởi động cho một đợt tái định giá rủi ro và cơ hội lớn nhất trong nhiều năm.
Theo dự báo, hiện tượng này sẽ mạnh lên từ nửa cuối năm 2026 đến đầu năm 2027. NOAA từng ghi nhận khoảng 60-65% khả năng xuất hiện một đợt El Nino rất mạnh, trong khi Cục Khí tượng Thủy văn Việt Nam đánh giá đây có thể là một trong những đợt mạnh nhất kể từ năm 1950. Điểm chung của các dự báo là lượng mưa tại Nam Bộ và lưu vực sông Mekong sẽ giảm mạnh từ cuối năm 2026.
Đây không phải cú sốc riêng của Việt Nam. Philippines cảnh báo có thể mất tới 700.000 tấn lúa nếu hạn hán diễn biến xấu, trong khi Ấn Độ, Indonesia và Thái Lan cũng đối mặt nguy cơ khô hạn diện rộng.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam ở vị thế vừa chịu tác động, vừa có thể hưởng lợi. El Nino 2015-2016 từng gây thiệt hại khoảng 674 triệu USD cho sản xuất lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), tương đương 0,35% GDP năm đó. Nhưng khi Thái Lan chịu hạn hán nặng hơn, khoảng trống nguồn cung toàn cầu lại mở ra cơ hội nâng giá bán và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Đó cũng là điểm khởi đầu của câu chuyện đầu tư: El Nino không tạo cơ hội cho tất cả, mà sàng lọc những doanh nghiệp chỉ chờ giá tăng với những doanh nghiệp đã âm thầm xây dựng năng lực chống chịu từ nhiều năm trước.
Lúa gạo: Cược vào hạt giống, không cược vào giá
Ngành lúa gạo Việt Nam đang chuyển dịch tư duy. Trong nhiều thập kỷ, thành công được đo bằng sản lượng và kim ngạch. Nhưng trước biến đổi khí hậu, thước đo ấy dần bộc lộ giới hạn.
Vinaseed là một ví dụ rõ nét. Ông Phạm Quang Thuyên, Giám đốc Khối Marketing và Phát triển sản phẩm của tập đoàn, cho biết doanh nghiệp không kỳ vọng tăng trưởng từ rủi ro khí hậu mà chủ động phát triển các giống cây trồng có khả năng thích ứng với điều kiện khắc nghiệt. Thay vì đặt cược vào biến động giá gạo, Vinaseed lựa chọn đầu tư vào hạt giống.
Hiệu quả của chiến lược này thể hiện ở giá trị gia tăng. Trong khi gạo đại trà xuất khẩu chỉ đạt vài trăm USD mỗi tấn, các dòng gạo đặc sản trong hệ sinh thái PAN Group (công ty mẹ của Vinaseed) được xuất khẩu với giá khoảng 1.300 USD/tấn, cá biệt gạo tím đặc sản đạt tới 2.300 USD/tấn. Nhiều năm chọn tạo giống lúa, ngô chịu hạn, chịu mặn và kháng sâu bệnh cũng giúp doanh nghiệp đón đầu Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp của Chính phủ.
Ở khâu thương hiệu, Vinarice là một trong sáu doanh nghiệp đầu tiên được Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam (VIETRISA) trao quyền sử dụng nhãn hiệu "Gạo Việt xanh, phát thải thấp". Đây là hệ thống nhận diện đầu tiên dành cho gạo phát thải thấp, mở đường vào các phân khúc cao cấp tại EU, Mỹ, Anh và Australia, nơi giá trị được quyết định nhiều hơn bởi thương hiệu. Doanh nghiệp cũng là một trong những đơn vị dẫn đầu về diện tích canh tác trong khuôn khổ Dự án TRVC.
Ở khâu chế biến, Nhà máy Hạnh Phúc (Tập đoàn Tân Long, An Giang), được giới thiệu là nhà máy xay xát lớn nhất châu Á với công suất 1.000 tấn/ngày, ứng dụng công nghệ SKIOLD và Bühler để giảm tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch từ 10-12% xuống còn 5-7%. Trong bối cảnh nguồn nước ngày càng khan hiếm, mỗi điểm phần trăm tổn thất được cắt giảm đồng nghĩa tạo thêm sản lượng, mà không cần tăng diện tích hay lượng nước tưới.
Tuy nhiên, chiến lược đúng chưa đủ bảo đảm an toàn. Lộc Trời xây dựng mô hình liên kết hơn 300.000 nông hộ tại ĐBSCL và phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc nhằm đáp ứng yêu cầu của các thị trường như EU và Canada. Nhưng giai đoạn 2024-2025, doanh nghiệp rơi vào khủng hoảng thanh khoản, chậm
thanh toán tiền mua lúa cho nông dân và đối mặt với nhiều biến động nhân sự cấp cao. Điều đó cho thấy, chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng năng lực quản trị tài chính và dòng tiền đủ vững.
Cà phê chống chọi, sữa phòng xa
Nếu lúa gạo có thể điều chỉnh lịch mùa vụ để né hạn, cây công nghiệp lâu năm như cà phê lại không có lựa chọn đó. Khi hạn hán xảy ra, nông dân chỉ còn hai khả năng: thích ứng tại chỗ hoặc mất trắng như năm 2015, khi lượng mưa chỉ bằng 60% trung bình nhiều năm, khiến kích cỡ hạt cà phê nhân giảm 30-45%.
Đó là lý do chương trình NESCAFÉ Plan của Nestlé Việt Nam, triển khai từ năm 2011 cùng WASI (Viện Khoa học Kỹ thuật Nông lâm nghiệp Tây Nguyên), được xem là một mô hình thích ứng đáng chú ý. Thay vì chờ giống cà phê chịu hạn mới, Nestlé tập trung phổ biến kỹ thuật tưới tiết kiệm, giúp giảm 20-40% lượng phân bón và 40-60% lượng nước tưới so với phương thức truyền thống. Lượng nước tiết kiệm hôm nay chính là "đệm sinh tồn" cho những đợt hạn hán tiếp theo.
Rủi ro này không hề nhỏ. Robusta chiếm khoảng 95% sản lượng cà phê Việt Nam và vẫn dễ tổn thương trước hạn hán. Bộ Nông nghiệp và Môi trường ước tính sản lượng niên vụ 2024-2025 có thể giảm 20%, còn khoảng 1,47 triệu tấn - mức thấp nhất trong bốn năm. Vì vậy, đầu tư hệ thống tưới tiết kiệm nên được xem là khoản phòng ngừa rủi ro doanh thu, thay vì chỉ là chi phí phát triển bền vững.
Trong khi đó, ngành sữa đối mặt với rủi ro chậm hơn thông qua nguồn thức ăn chăn nuôi, nước và năng lượng, nhưng cũng có nhiều thời gian để chuẩn bị. Vinamilk theo đuổi lộ trình "Pathway to Dairy Net Zero 2050", đặt mục tiêu giảm 15% phát thải vào năm 2027 và trung hòa 55% vào năm 2035. Doanh nghiệp hiện có 13 trang trại đạt chuẩn Global G.A.P, 100% mái chuồng trại lắp điện mặt trời, giúp giảm khoảng 62.000 tấn CO2 mỗi năm.
TH true MILK cũng đẩy mạnh sử dụng năng lượng sạch và tiêu dùng bền vững. Doanh nghiệp đã lắp điện mặt trời trên mái chuồng trại với sản lượng khoảng 4.281 MWh/năm, đồng thời tận dụng khoảng 4.600 m3 khí sinh học mỗi ngày từ hệ thống xử lý nước thải để phát điện. Công ty cũng hợp tác với các đối tác Đức và Phần Lan nhằm hướng tới vận hành nhà máy xử lý nước thải không phụ thuộc điện lưới.
Nhìn rộng hơn, dòng vốn vào nông nghiệp Việt Nam đang phân bổ theo ba lớp cơ hội. Thứ nhất là giống cây trồng và mô hình canh tác thích ứng khí hậu, như Vinaseed hay Nestlé với giải pháp tiết kiệm nước và chi phí sản xuất. Thứ hai là hạ tầng chuỗi giá trị và truy xuất nguồn gốc, trong đó Nhà máy Hạnh Phúc nâng giá trị tài nguyên, còn Lộc Trời cho thấy liên kết nông hộ chỉ bền vững khi đi cùng kỷ luật tài chính. Thứ ba là thương hiệu xanh và tài chính khí hậu, với nhãn hiệu "Gạo Việt xanh, phát thải thấp" của Vinarice cùng lộ trình Net Zero của Vinamilk và TH true MILK, tạo lợi thế tiếp cận nguồn vốn xanh và thị trường carbon.
Từ đó, ba câu hỏi được đặt ra cho nhà đầu tư trước nguy cơ siêu El Nino: hoạt động R&D về giống cây trồng đã tạo ra kết quả đo lường được hay vẫn dừng ở cam kết; doanh nghiệp có đủ kỷ luật tài chính để duy trì liên kết nông hộ quy mô lớn; và các tiêu chuẩn phát thải thấp có thực sự tạo giá trị gia tăng, hay chỉ dừng ở chi phí tuân thủ?