Trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh, bệnh không lây nhiễm gia tăng và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng lớn, chuyển đổi số đang trở thành một trong những chiến lược quan trọng để nâng cao chất lượng hệ thống y tế.
Nếu trước đây, mục tiêu chủ yếu là ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý bệnh viện thì nay, xu hướng của thế giới đã chuyển sang xây dựng nền y tế dựa trên dữ liệu, nơi mọi thông tin sức khỏe của người dân được kết nối xuyên suốt, phục vụ không chỉ khám chữa bệnh mà còn dự báo nguy cơ, phòng bệnh và hoạch định chính sách.
| PGS-TS.Trần Quý Tường, Chủ tịch Hội Tin học Y tế Việt Nam phát biểu tại sự kiện. |
Đó cũng là thông điệp xuyên suốt được chia sẻ tại Hội thảo quốc tế "Chuyển đổi số y tế và xây dựng bệnh viện thông minh: Kinh nghiệm quốc tế và triển khai tại Việt Nam, Khu vực miền Nam" do Hội Tin học Y tế Việt Nam, Báo Sức khỏe & Đời sống và Công ty TPP (Vương quốc Anh) phối hợp tổ chức sáng 16/7.
Phát biểu tại Hội thảo, ông Frank Hester OBE, Nhà sáng lập Công ty TPP cho rằng, áp lực đối với hệ thống y tế hiện nay không chỉ đến từ sự thiếu hụt nhân lực hay quá tải bệnh viện, mà còn xuất phát từ việc dữ liệu sức khỏe còn phân tán, chưa được kết nối và khai thác hiệu quả.
Theo ông, kinh nghiệm quốc tế cho thấy xây thêm bệnh viện hay đào tạo thêm nhân lực là cần thiết nhưng chưa đủ. Điều quan trọng hơn là phải xây dựng một hệ thống y tế dựa trên dữ liệu và khả năng kết nối, trong đó mô hình "One Citizen, One Record" (Một công dân - Một hồ sơ sức khỏe) sẽ trở thành nền tảng để quản lý sức khỏe người dân trong suốt vòng đời, giảm tải cho hệ thống khám chữa bệnh và nâng cao chất lượng điều trị.
Các chuyên gia nhận định, hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) chính là "hệ thần kinh trung ương" của bệnh viện thông minh. Không chỉ thay thế hồ sơ giấy, EMR còn tạo ra dòng dữ liệu liên tục, giúp bác sĩ tiếp cận đầy đủ tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và quá trình điều trị của người bệnh ở bất cứ cơ sở y tế nào khi dữ liệu được liên thông.
Khi dữ liệu được chuẩn hóa và số hóa, đó cũng là nền tảng để ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và các công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng, giúp ngành y tế chuyển từ mô hình điều trị thụ động sang chủ động sàng lọc nguy cơ, dự báo dịch bệnh và quản lý bệnh mạn tính hiệu quả hơn.
Còn theo PGS-TS.Trần Quý Tường, Chủ tịch Hội Tin học Y tế Việt Nam, chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của ngành y tế Việt Nam. Những năm qua, nhiều hệ thống quản lý, hồ sơ sức khỏe điện tử, bệnh án điện tử và nền tảng khám chữa bệnh từ xa đã được triển khai, góp phần nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và hiệu quả quản lý.
Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều thách thức như sự chênh lệch về hạ tầng công nghệ giữa các địa phương, nguồn lực đầu tư còn hạn chế, dữ liệu chưa được chuẩn hóa đồng bộ, thiếu nhân lực công nghệ thông tin và yêu cầu ngày càng cao về bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Theo ông, hiện cả nước đã có 1.238 bệnh viện bước đầu nghiên cứu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo cùng các giải pháp công nghệ số trong khám chữa bệnh, quản lý bệnh viện và hỗ trợ ra quyết định chuyên môn. Điều này sẽ giúp hình thành mô hình bệnh viện thông minh, tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm tải cho nhân viên y tế và nâng cao chất lượng phục vụ người bệnh.
PGS-TS.Trần Quý Tường nhấn mạnh, bệnh viện thông minh không bắt đầu từ công nghệ mà bắt đầu từ sự thay đổi trong tư duy quản trị. Chuyển đổi số không đơn thuần là số hóa các quy trình hiện có mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện hoạt động dựa trên dữ liệu và công nghệ số. Trong đó, dữ liệu phải được xem là tài sản chiến lược, công nghệ là công cụ hỗ trợ và người dân luôn là trung tâm của mọi hoạt động.
Chia sẻ tại Hội thảo, TS.Nguyễn Hồng Chương, Phó Giám đốc Sở Y tế TP.HCM cho biết, TP là một trong những địa phương đi đầu trong chuyển đổi số y tế với nhiều nền tảng quản lý chuyên ngành đã được triển khai đồng bộ.
Đặc biệt, thực hiện chỉ đạo của Chính phủ và Bộ Y tế, đến nay 100% trong tổng số 163 bệnh viện trên địa bàn TP.HCM đã hoàn thành triển khai hồ sơ bệnh án điện tử ở các mức độ khác nhau.
Theo TS.Nguyễn Hồng Chương, ưu tiên lớn nhất hiện nay không còn là xây dựng thêm phần mềm mà là tạo lập dữ liệu sức khỏe cho từng người dân. "Dữ liệu không còn là dữ liệu của từng cơ sở y tế nữa mà là dữ liệu của từng người dân. Mỗi người dân phải có một hồ sơ sức khỏe và hồ sơ đó được quản lý trọn vòng đời", ông nhấn mạnh.
Từ ngày 1/7/2026, hồ sơ sức khỏe điện tử đã chính thức được triển khai trên nền tảng Công dân số TP.HCM. Song song với đó, thành phố đang xây dựng phần mềm khám sức khỏe toàn dân theo Nghị quyết 72, hướng tới mục tiêu mọi người dân được khám sức khỏe miễn phí ít nhất một lần mỗi năm; dữ liệu được phân tầng theo tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ để cập nhật liên tục, phục vụ quản lý sức khỏe suốt đời.
Không dừng lại ở hồ sơ sức khỏe điện tử, TP.HCM cũng đang xây dựng kho dữ liệu lớn của ngành y tế, tích hợp dữ liệu khám chữa bệnh, nhân lực, tài chính y tế, bảo trợ xã hội và phòng chống dịch bệnh. Khi kho dữ liệu này hoàn thiện, AI sẽ được ứng dụng để dự báo xu hướng bệnh tật, nhận diện nguy cơ dịch bệnh và hỗ trợ quản lý sức khỏe cộng đồng hiệu quả hơn.
Các chuyên gia cho rằng, khi dữ liệu y tế được chuẩn hóa, liên thông từ Trung ương đến địa phương và kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, ngành y tế sẽ có cơ hội chuyển mạnh từ tư duy "chữa bệnh" sang "chăm sóc sức khỏe", từ điều trị khi bệnh đã xuất hiện sang phòng bệnh từ sớm, từ xa và quản lý sức khỏe chủ động theo vòng đời.
Đó cũng là mục tiêu mà ngành y tế Việt Nam đang hướng tới: xây dựng một hệ thống y tế hiện đại, thông minh, kết nối và bền vững, nơi dữ liệu trở thành nền tảng cho mọi quyết định chuyên môn và quản trị, còn mỗi người dân đều được tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao một cách thuận tiện, liên tục và công bằng.