Khu công nghiệp bước vào giai đoạn phát triển mới
Việt Nam đang đứng trước cơ hội trở thành trung tâm sản xuất quan trọng của khu vực khi chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc. Song song với cơ hội là yêu cầu nâng cấp mô hình phát triển khu công nghiệp để đáp ứng những ngành có giá trị gia tăng cao như điện tử, bán dẫn, trung tâm dữ liệu hay sản xuất thông minh.
Điều này cũng được thể hiện trong Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, định hướng tái cấu trúc chiến lược thu hút đầu tư đặt ra yêu cầu nâng cấp các khu công nghiệp truyền thống thành các mô hình hiện đại hơn.
Cùng với xu hướng phát triển theo cụm ngành, các chủ đầu tư không chỉ cung cấp mặt bằng mà còn phải xây dựng các hạ tầng dùng chung như hệ thống điện, năng lượng, logistics, xử lý nước, hạ tầng số hay trung tâm điều hành, tạo điều kiện để doanh nghiệp trong khu chia sẻ nguồn lực, nâng cao hiệu quả vận hành và tăng cường liên kết chuỗi giá trị.
Tuy nhiên, khi quy mô khu công nghiệp ngày càng lớn, bài toán đặt ra không chỉ là xây dựng thêm hạ tầng mà là làm thế nào để vận hành toàn bộ hệ thống đó một cách hiệu quả.
Nếu trước đây, hạ tầng của một khu công nghiệp chủ yếu gồm điện, nước và giao thông nội khu, thì ngày nay hệ sinh thái hạ tầng đã mở rộng đáng kể. Một khu công nghiệp hiện đại có thể đồng thời vận hành lưới điện trung và hạ thế, hệ thống năng lượng mặt trời, trạm sạc xe điện, xử lý nước và chất thải, tòa nhà thông minh, trung tâm logistics, hệ thống IoT và hàng nghìn thiết bị kết nối.
| Ông Thái Hoàng Quỳnh - Phó tổng giám đốc, Khối Hệ thống năng lượng, Schneider Electric Việt Nam và Campuchia. Ảnh: Việt Hà |
Bên cạnh đó, áp lực tối ưu chi phí vận hành cũng ngày càng lớn. Giá điện, nước, chi phí bảo trì, yêu cầu giảm phát thải và các tiêu chuẩn ESG khiến chủ đầu tư phải quản lý hiệu quả hơn từng tài sản hạ tầng.
Thách thức còn đến từ yêu cầu ngày càng cao của các nhà đầu tư nước ngoài. Đối với những ngành sử dụng công nghệ cao, chất lượng hạ tầng không chỉ được đánh giá qua công suất cung cấp mà còn qua độ tin cậy của nguồn điện, khả năng tích hợp năng lượng tái tạo, mức độ số hóa và khả năng giám sát vận hành theo thời gian thực.
Nói cách khác, cùng với sự phát triển của khu công nghiệp, bài toán vận hành đã trở nên phức tạp hơn nhiều so với việc quản lý từng hạng mục kỹ thuật riêng lẻ.
Điểm nghẽn không nằm ở hạ tầng, mà ở cách vận hành
Trong những năm qua, nhiều khu công nghiệp đã đầu tư mạnh vào hạ tầng kỹ thuật nhằm đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp, từ hệ thống điện, cấp thoát nước, xử lý nước thải đến logistics, năng lượng tái tạo và các tiện ích hỗ trợ sản xuất.
Tuy nhiên, khi quy mô khu công nghiệp ngày càng mở rộng và các hệ thống hạ tầng ngày càng đa dạng, thách thức lớn nhất không còn nằm ở việc có hạ tầng hay không, mà ở khả năng vận hành và khai thác hiệu quả toàn bộ hạ tầng đó.
Thực tế, tại nhiều khu công nghiệp, mỗi hệ thống vẫn được quản lý trên một nền tảng riêng. Hệ thống điện, nước, năng lượng mặt trời, xử lý nước thải, tòa nhà hay logistics đều có phần mềm và quy trình vận hành độc lập, tạo nên những "ốc đảo dữ liệu".
Khi thông tin không được kết nối, ban quản lý khó có được bức tranh tổng thể về tình trạng vận hành của toàn khu, đồng thời mất nhiều thời gian để tổng hợp dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
Không chỉ vậy, nhiều quy trình vận hành vẫn mang tính phản ứng. Công tác kiểm tra chủ yếu dựa trên lịch bảo trì định kỳ hoặc chỉ được thực hiện khi xảy ra sự cố.
Điều này khiến các vấn đề như quá tải điện, suy giảm hiệu suất thiết bị hay bất thường trong hệ thống thường chỉ được phát hiện khi đã ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp trong khu công nghiệp. Hệ quả là thời gian xử lý kéo dài, chi phí vận hành tăng lên và hiệu quả khai thác tài sản chưa tương xứng với mức đầu tư.
Một thách thức khác là dữ liệu chưa được khai thác đúng giá trị. Mặc dù nhiều khu công nghiệp đã lắp đặt cảm biến và thiết bị giám sát, lượng dữ liệu thu thập được vẫn phân tán giữa nhiều hệ thống khác nhau.
Khi thiếu một nền tảng tập trung để phân tích theo thời gian thực, chủ đầu tư khó đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng, tối ưu công suất hạ tầng hay dự báo nhu cầu trong tương lai. Dữ liệu tồn tại nhưng chưa thực sự trở thành công cụ hỗ trợ ra quyết định.
Theo Schneider Electric, đây là lý do xu hướng phát triển khu công nghiệp thông minh đang dịch chuyển từ đầu tư hạ tầng sang nâng cao năng lực quản trị hạ tầng. Giá trị không còn nằm ở việc số hóa từng tài sản riêng lẻ, mà ở khả năng kết nối toàn bộ hệ sinh thái hạ tầng trên một nền tảng thống nhất, từ điện, năng lượng, tòa nhà, môi trường đến các hệ thống tiện ích khác.
Trong mô hình này, dữ liệu đóng vai trò là "ngôn ngữ chung" của toàn khu công nghiệp. Khi toàn bộ dữ liệu vận hành được tập trung và đồng bộ theo thời gian thực, chủ đầu tư có thể theo dõi hiệu suất của từng hệ thống cũng như toàn bộ khu công nghiệp trên cùng một giao diện, nhanh chóng phát hiện bất thường, tối ưu sử dụng tài sản và chủ động đưa ra các quyết định vận hành.
Đây cũng là cách tiếp cận Schneider Electric đang triển khai thông qua nền tảng EcoStruxure. Với kiến trúc ba lớp Connect (Onboard) – Operate – Optimize, EcoStruxure kết nối các thiết bị hiện trường, hệ thống điều khiển và nền tảng phần mềm thành một hệ sinh thái thống nhất, đồng hành cùng chủ đầu tư từ khâu thiết kế, xây dựng đến vận hành, bảo trì và tối ưu toàn bộ vòng đời của khu công nghiệp.
Khi kết hợp với hệ sinh thái phần mềm công nghiệp AVEVA, dữ liệu không chỉ được thu thập mà còn được phân tích và chuyển hóa thành các khuyến nghị vận hành.
Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, dự báo nhu cầu, tối ưu phân bổ nguồn lực và đề xuất phương án xử lý trước khi sự cố xảy ra. Thay vì chỉ quan sát những gì đang diễn ra, người vận hành có thể chủ động dự báo và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Đó cũng là bước chuyển mà Schneider Electric cho rằng các khu công nghiệp cần hướng tới: từ quản lý hạ tầng sang quản trị bằng dữ liệu, nơi hạ tầng vật lý và hạ tầng số được vận hành như một hệ thống thống nhất để nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và gia tăng giá trị cho toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp.
Hiệu quả vận hành sẽ là thước đo mới của khu công nghiệp
Một khu công nghiệp được vận hành trên nền tảng dữ liệu không chỉ mang lại lợi ích cho chủ đầu tư mà còn tạo ra giá trị cho toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp. Đối với chủ đầu tư, việc kết nối và số hóa hạ tầng giúp tối ưu chi phí vận hành (OPEX), nâng cao độ tin cậy của các hệ thống kỹ thuật, cải thiện chất lượng dịch vụ và gia tăng sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao.
Đối với doanh nghiệp trong khu công nghiệp, hạ tầng được vận hành ổn định hơn, dữ liệu minh bạch hơn và việc tiếp cận các tiện ích dùng chung giúp giảm chi phí đầu tư riêng lẻ. Đồng thời, khả năng theo dõi tiêu thụ năng lượng và phát thải cũng hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về ESG và phát triển bền vững.
Ở quy mô quốc gia, mô hình khu công nghiệp thông minh góp phần hình thành các cụm công nghiệp có năng lực cạnh tranh cao hơn, tăng sức hút đối với dòng vốn FDI chất lượng, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền công nghiệp xanh, số hóa và có giá trị gia tăng cao.
| Bà Đoàn Thị Hà, Phó tổng giám đốc Khối Tự động hóa công nghiệp của Schneider Electric. Ảnh: Việt Hà |
Trong bối cảnh AI, chuyển đổi số và chuyển đổi năng lượng đang diễn ra đồng thời, khu công nghiệp không còn được nhìn nhận đơn thuần là nơi cung cấp mặt bằng sản xuất. Giá trị của khu công nghiệp ngày càng được quyết định bởi khả năng kết nối hạ tầng, khai thác dữ liệu và vận hành toàn bộ hệ sinh thái một cách thông minh.
Đây cũng là yếu tố giúp chủ đầu tư nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo lợi thế cạnh tranh trong thu hút FDI và đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi xanh.
Theo cách tiếp cận của Schneider Electric, khu công nghiệp thông minh không phải là đích đến của công nghệ mà là một mô hình quản trị vận hành mới, nơi dữ liệu, số hóa và tự động hóa được kết hợp để tối ưu hiệu quả của toàn bộ hạ tầng.
Khi đó, công nghệ không chỉ giúp giảm chi phí hay nâng cao hiệu suất, mà còn tạo nền tảng để khu công nghiệp phát triển bền vững và thích ứng với những yêu cầu của nền kinh tế trong kỷ nguyên AI.