Y tế - Sức khỏe
Quản lý viêm gan B từ sớm để giảm nguy cơ biến chứng
D.Ngân - 04/10/2026 08:14
Xét nghiệm tải lượng virus viêm gan B giúp đánh giá mức độ nhân lên của virus, hỗ trợ quyết định điều trị và theo dõi nguy cơ lây truyền.

Tải lượng virus viêm gan B là nồng độ DNA của virus viêm gan B trong máu, thường được tính bằng IU/mL. Chỉ số này phản ánh mức độ nhân lên của virus tại thời điểm xét nghiệm và là một trong những căn cứ quan trọng để bác sỹ đánh giá tình trạng bệnh.

Các chuyên gia y tế cho rằng, xét nghiệm tải lượng virus hỗ trợ xác định hướng điều trị kháng virus, theo dõi đáp ứng thuốc, đánh giá nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con và phát hiện khả năng virus tái hoạt.

Với người mới phát hiện nhiễm HBV, xét nghiệm tải lượng virus giúp xác định mức độ hoạt động của virus. Tuy nhiên, việc có cần điều trị hay không không chỉ dựa vào một chỉ số duy nhất mà còn phải kết hợp men gan, mức độ viêm hoặc xơ hóa gan cùng các yếu tố nguy cơ khác.

Ở người đang điều trị thuốc kháng virus, xét nghiệm HBV DNA được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị. Tải lượng virus giảm hoặc xuống dưới ngưỡng phát hiện cho thấy virus đang được kiểm soát tốt hơn. Ngược lại, nếu chỉ số này vẫn cao hoặc tăng trở lại, bác sỹ sẽ đánh giá nguyên nhân và cân nhắc điều chỉnh phương án điều trị. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc, đổi thuốc hoặc thay đổi liều dùng dù kết quả xét nghiệm đã cải thiện.

Các chuyên gia y tế cho rằng, xét nghiệm tải lượng virus hỗ trợ xác định hướng điều trị kháng virus, theo dõi đáp ứng thuốc, đánh giá nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con và phát hiện khả năng virus tái hoạt.

Một số người nhiễm viêm gan B mạn tính chưa cần dùng thuốc ngay vẫn có thể được chỉ định xét nghiệm định kỳ. Việc theo dõi tải lượng virus giúp phát hiện sớm những thay đổi trong hoạt động của HBV, từ đó xác định thời điểm cần can thiệp nếu bệnh tiến triển.

Đối với phụ nữ mang thai nhiễm HBV, xét nghiệm tải lượng virus có ý nghĩa đặc biệt trong đánh giá nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con. Trường hợp HBV DNA từ 200.000 IU/mL trở lên có thể được bác sỹ cân nhắc điều trị kháng virus vào giai đoạn phù hợp của thai kỳ nhằm giảm nguy cơ lây nhiễm cho trẻ.

Sau sinh, trẻ cần được tiêm vắc-xin viêm gan B và sử dụng globulin miễn dịch viêm gan B theo chỉ định, trong vòng 24 giờ đầu sau chào đời, để tăng hiệu quả dự phòng lây truyền từ mẹ.

Xét nghiệm tải lượng virus cũng có vai trò trong theo dõi người nhiễm HBV mạn tính có nguy cơ cao mắc ung thư gan. Tải lượng virus cao kéo dài có liên quan đến nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan, nhưng việc đánh giá nguy cơ cần kết hợp nhiều yếu tố khác như tuổi, giới tính, men gan, mức độ xơ hóa gan và tiền sử gia đình.

Bác sỹ khuyến cáo người nhiễm HBV nên tái khám và làm xét nghiệm đúng lịch được chỉ định, dùng thuốc đều đặn nếu đang điều trị, đồng thời hạn chế rượu bia, không hút thuốc và không tự ý sử dụng thực phẩm chức năng hay thuốc khi chưa có tư vấn chuyên môn.

Được biết, viêm gan virus B và C là những yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư gan. Báo cáo Viêm gan Toàn cầu 2024 của Tổ chức Y tế Thế giới cho thấy Việt Nam nằm trong nhóm 10 quốc gia chiếm gần hai phần ba gánh nặng viêm gan virus B và C toàn cầu. Năm 2022, Việt Nam ghi nhận khoảng 6,5 triệu người nhiễm viêm gan B ở các nhóm tuổi.

Một trong những vấn đề đáng lưu ý là người mắc viêm gan B hoặc C có thể không cảm nhận rõ ảnh hưởng của bệnh trong nhiều năm. Ngay cả khi đã được điều trị, tình trạng sức khỏe ổn định hoặc không còn triệu chứng cũng dễ khiến một số người tự ý ngừng thuốc, bỏ tái khám. Trong khoảng thời gian đó, tổn thương gan vẫn có thể tiếp tục tiến triển mà người bệnh không nhận biết.

Theo khuyến cáo, người mắc viêm gan B, viêm gan C cần tuân thủ phác đồ điều trị và lịch tái khám, không tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định. Việc theo dõi định kỳ không chỉ nhằm kiểm soát tình trạng viêm gan mà còn có ý nghĩa phát hiện sớm những biến đổi bất thường tại gan.

Những người thuộc nhóm nguy cơ cao như mắc viêm gan B, viêm gan C, xơ gan hoặc thường xuyên sử dụng rượu bia, thuốc lá cũng cần chủ động kiểm tra sức khỏe. Tùy tình trạng từng người, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu để phát hiện tổn thương nghi ngờ.

Việc phát hiện khối u khi kích thước còn nhỏ có thể mở ra cơ hội áp dụng những phương pháp điều trị ít xâm lấn và bảo tồn tối đa nhu mô gan. Vì vậy, với người mắc viêm gan virus mạn tính, không có triệu chứng không đồng nghĩa với bệnh đã ổn định; tuân thủ điều trị và theo dõi định kỳ là yếu tố quan trọng để phát hiện sớm nguy cơ ung thư gan.

Thực tế tại Viện Y học nhiệt đới, Bệnh viện Bạch Mai cũng cho thấy vẫn còn không ít người sau khi phát hiện mắc viêm gan B nhưng không tiếp tục kiểm tra tải lượng virus, không đánh giá mức độ xơ hóa gan hoặc bỏ hẳn tái khám, trong khi bệnh vẫn có thể âm thầm tiến triển ngay cả khi men gan chưa tăng và cơ thể vẫn chưa xuất hiện những dấu hiệu rõ ràng.

Không chỉ gây tổn thương gan ở từng cá nhân, viêm gan B còn có thể tiếp tục lan truyền trong gia đình nếu những người có nguy cơ không được phát hiện và bảo vệ kịp thời, bởi virus lây truyền chủ yếu qua đường máu, quan hệ tình dục và từ mẹ sang con, trong đó lây truyền từ mẹ sang con đặc biệt đáng lo ngại vì trẻ nhiễm virus ngay từ khi mới sinh có nguy cơ rất cao trở thành người mang virus mạn tính.

Điều đó đồng nghĩa virus có thể tồn tại trong cơ thể trẻ suốt nhiều chục năm, âm thầm gây xơ gan, ung thư gan và tiếp tục trở thành nguồn lây cho thế hệ sau nếu không có biện pháp dự phòng phù hợp, khiến một ca bệnh không được phát hiện có thể kéo dài thành một chuỗi lây truyền qua nhiều thế hệ trong cùng một gia đình.

Tuy nhiên, các chuyên gia khẳng định chuỗi lây nhiễm này hoàn toàn có thể ngăn chặn nếu công tác phát hiện, dự phòng và điều trị được thực hiện đúng ngay từ đầu, trong đó phụ nữ mang thai cần được xét nghiệm viêm gan B, đánh giá tải lượng virus và điều trị dự phòng nếu có chỉ định.

Trẻ sinh từ mẹ nhiễm viêm gan B cần được tiêm vắc-xin viêm gan B và huyết thanh kháng viêm gan B càng sớm càng tốt sau sinh để giảm tối đa nguy cơ lây truyền, còn với những gia đình đã có người mắc bệnh, vợ, chồng, con cái và những người sống cùng cần được xét nghiệm sàng lọc thay vì chỉ tập trung điều trị cho riêng người đã được chẩn đoán.

Người chưa nhiễm virus và chưa có miễn dịch cần được tiêm vắc-xin đầy đủ, còn những trường hợp đã nhiễm cần được quản lý, theo dõi và điều trị đúng hướng dẫn để hạn chế nguy cơ bệnh tiến triển và giảm khả năng lây truyền trong cộng đồng.

Theo các bác sỹ của Hệ thống tiêm chủng Long Châu, vắc-xin viêm gan B là vắc-xin tái tổ hợp, được sản xuất bằng công nghệ di truyền nhằm tổng hợp kháng nguyên bề mặt HBsAg của virus viêm gan B.

Khi được đưa vào cơ thể, hệ miễn dịch sẽ nhận diện kháng nguyên này và tạo ra kháng thể đặc hiệu, giúp ngăn ngừa nguy cơ nhiễm virus nếu tiếp xúc trong tương lai. Đây là biện pháp tạo miễn dịch chủ động có hiệu quả lâu dài, đặc biệt quan trọng đối với trẻ sơ sinh và những người có nguy cơ phơi nhiễm cao.

Không chỉ bảo vệ từng cá nhân, tiêm chủng còn góp phần hạn chế sự lưu hành của virus trong cộng đồng. Việc bao phủ vắc-xin rộng rãi giúp giảm nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con, từ người bệnh sang người lành qua máu, dịch cơ thể hoặc quan hệ tình dục, đồng thời góp phần giảm tỷ lệ mắc viêm gan D do loại virus này chỉ có thể phát triển trên nền nhiễm viêm gan B. Tuy nhiên, vắc-xin viêm gan B không có tác dụng phòng ngừa viêm gan A hay viêm gan C.

Hiện nay, Việt Nam đang lưu hành nhiều loại vắc-xin phòng viêm gan B với công nghệ sản xuất hiện đại, đáp ứng nhu cầu tiêm chủng cho cả trẻ em và người lớn.

Đối với trẻ nhỏ, hai loại vắc-xin phối hợp 6 trong 1 là Infanrix Hexa của Bỉ và Hexaxim của Pháp được sử dụng phổ biến để phòng đồng thời sáu bệnh nguy hiểm gồm bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh do vi khuẩn Hib gây ra. Các loại vắc-xin này được chỉ định theo lịch tiêm từ 2 tháng tuổi, giúp trẻ giảm số lần tiêm nhưng vẫn bảo đảm tạo miễn dịch đầy đủ.

Đối với trẻ lớn và người trưởng thành, hiện có nhiều lựa chọn như Twinrix, vắc-xin kết hợp phòng viêm gan A và B; Engerix B; Heberbiovac HB; Gen-HBVax và Euvax B. Mỗi loại có chỉ định, phác đồ tiêm và lịch nhắc lại khác nhau, song đều hướng tới mục tiêu tạo miễn dịch chủ động, giúp cơ thể phòng ngừa hiệu quả virus viêm gan B trong thời gian dài.

Theo khuyến cáo, việc tuân thủ đúng lịch tiêm có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả bảo vệ. Bỏ lỡ hoặc trì hoãn các mũi tiêm có thể làm giảm khả năng tạo miễn dịch hoặc kéo dài thời gian cơ thể chưa được bảo vệ đầy đủ trước virus.

Ngoài nhóm người khỏe mạnh có nguy cơ cao, nhiều nhóm bệnh nhân cũng được khuyến cáo tiêm phòng như người phải truyền máu thường xuyên, bệnh nhân suy giảm miễn dịch, người chạy thận nhân tạo hoặc ghép tạng. Đây đều là những đối tượng có nguy cơ phơi nhiễm virus cao và dễ gặp biến chứng nặng nếu mắc bệnh.

Tin liên quan
Tin khác