Theo đánh giá của Bộ Y tế, một số quy định của Luật An toàn thực phẩm hiện hành chưa bảo đảm sự đồng bộ, thống nhất trong hệ thống pháp luật và thiếu tính khả thi khi áp dụng vào thực tế. Quản lý thực phẩm hiện nay đang được điều chỉnh bởi nhiều văn bản khác nhau.
| Luật An toàn thực phẩm năm 2010 và Nghị định 15 năm 2018 hiện còn những điểm chưa thống nhất, dẫn tới khoảng trống trong quản lý. |
Kiểm soát chất lượng hàng hóa thực hiện theo Luật Chất lượng sản phẩm hàng hóa, kiểm soát an toàn thực phẩm theo Luật An toàn thực phẩm, còn phòng chống hàng giả lại được điều chỉnh bằng các quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thương mại.
Cách tiếp cận phân tán này khiến công tác quản lý thiếu tính tổng thể, trong khi doanh nghiệp phải tuân thủ nhiều quy định chồng chéo, làm tăng chi phí và kéo dài thủ tục.
Một thực tế đáng lo ngại là hệ thống quản lý hiện nay chưa kiểm soát hiệu quả chất lượng thực phẩm trong suốt quá trình sản xuất và lưu thông, đặc biệt đối với nhóm thực phẩm chức năng.
Thời gian qua vẫn xảy ra tình trạng sản xuất, buôn bán thực phẩm giả, thực phẩm kém chất lượng với quy mô lớn, gây bức xúc trong dư luận và làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng.
Trong khi đó, Luật lại chưa có cơ chế đầy đủ để cơ quan quản lý thu hồi giấy chứng nhận đã cấp hoặc tạm dừng cung cấp dịch vụ công đối với tổ chức, cá nhân vi phạm, khiến việc xử lý chưa đủ sức răn đe.
Bên cạnh đó, Luật An toàn thực phẩm chưa giao thẩm quyền cho Chính phủ quy định việc tạm dừng tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đăng ký bản công bố hoặc công bố tiêu chuẩn áp dụng khi phát hiện vi phạm.
Các quy định về điều kiện, hồ sơ, trình tự thủ tục chỉ định hoặc công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với cơ sở kiểm nghiệm cũng chưa được quy định cụ thể. Đây là những khoảng trống pháp lý làm giảm hiệu quả giám sát và kiểm soát chất lượng thực phẩm trên thị trường.
Luật hiện hành cũng chưa yêu cầu tổ chức, cá nhân phải kiểm nghiệm đầy đủ các chỉ tiêu về chất lượng bên cạnh chỉ tiêu an toàn thực phẩm khi đăng ký lưu hành sản phẩm hoặc khi gia hạn hiệu lực giấy tiếp nhận đăng ký công bố sản phẩm.
Vai trò tham gia của doanh nghiệp trong quá trình giám sát hậu kiểm từ sản xuất, nhập khẩu đến lưu thông cũng chưa được xác định rõ.
Việc thiếu các quy định về quản lý, nhận diện và truy xuất nguồn gốc thực phẩm, nguyên liệu, phụ gia, chất hỗ trợ chế biến và vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm dựa trên nhãn bao bì như mã vạch hay mã QR càng làm gia tăng rủi ro cho người tiêu dùng và cho chính thị trường.
Trước thực tế đó, Bộ Y tế đang xây dựng dự thảo Luật An toàn thực phẩm sửa đổi nhằm hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường quản lý chất lượng thực phẩm theo hướng chặt chẽ, thống nhất và tiệm cận thông lệ quốc tế.
Theo TS.Dược sĩ Chu Quốc Thịnh, Quyền Cục trưởng Cục An toàn thực phẩm, Bộ Y tế, dự thảo Luật An toàn thực phẩm sửa đổi gồm 11 chương, 55 điều, bao quát toàn bộ chuỗi quản lý từ sản xuất, kinh doanh đến nhập khẩu, xuất khẩu, quảng cáo, ghi nhãn, kiểm nghiệm, quản lý nguy cơ, khắc phục sự cố và tổ chức thực thi pháp luật về an toàn thực phẩm.
Trọng tâm của dự thảo Luật tập trung vào năm nhóm chính sách lớn. Trong đó, đáng chú ý là việc tăng cường quản lý các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm có nguy cơ cao; phân quyền mạnh mẽ cho địa phương trong quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm;
Kiểm soát thực phẩm chế biến, bao gói sẵn và các lô hàng nhập khẩu dựa trên mức độ nguy cơ và lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp; đồng thời kiểm soát chặt các chất đưa vào sản xuất, chế biến có nguy cơ bị lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích.
Theo ông Chu Quốc Thịnh, Luật An toàn thực phẩm năm 2010 và Nghị định 15 năm 2018 hiện còn tồn tại những điểm chưa thống nhất, dẫn tới khoảng trống trong quản lý.
Vì vậy, việc sửa đổi luật lần này được xác định là cần “gia cố” hệ thống pháp lý để đáp ứng yêu cầu quản lý chất lượng thực phẩm ngày càng cao trong bối cảnh thị trường mở rộng và chuỗi cung ứng phức tạp hơn.
Một nội dung quan trọng được nhấn mạnh là hoàn thiện hệ thống kiểm soát chất lượng thực phẩm từ khâu sản xuất đến lưu thông, phân phối.
Theo đó, dự thảo Luật đặt vấn đề nâng cao năng lực thử nghiệm, làm rõ quy trình đánh giá chất lượng sản phẩm, kết luận đạt hay không đạt yêu cầu, cũng như cơ chế thu hồi sản phẩm kém chất lượng theo hướng nhanh chóng và kịp thời.
Dự thảo Luật cũng đề xuất giao rõ quyền và trách nhiệm cho UBND cấp tỉnh trong việc tổ chức một cơ quan đầu mối thực hiện công tác an toàn thực phẩm tại địa phương.
Theo hướng này, các thủ tục hành chính sẽ được phân cấp, phân quyền tối đa để địa phương chủ động thực thi trách nhiệm được giao, đồng thời tăng tính linh hoạt và hiệu quả trong quản lý.
Đáng chú ý, Dự thảo Luật An toàn thực phẩm sửa đổi dành riêng một chương cho công tác hậu kiểm. Theo lãnh đạo Cục An toàn thực phẩm, hậu kiểm là mô hình quản lý đang được nhiều quốc gia áp dụng, trong đó có Hoa Kỳ theo mô hình FDA.
Hiện nay, quy định về hậu kiểm còn phân tán ở nhiều văn bản pháp luật khác nhau, do đó việc hệ thống hóa thành một chương riêng sẽ tạo nền tảng pháp lý rõ ràng và nhất quán hơn cho công tác giám sát sau lưu thông.
Một số ý kiến cho rằng để nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm, cần kiểm soát đầu vào của chuỗi cung ứng thực phẩm, đặc biệt với các nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam đạt hơn 65 tỷ USD, đòi hỏi yêu cầu kiểm soát chất lượng ngày càng nghiêm ngặt để đáp ứng tiêu chuẩn thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, đầu vào của chuỗi thực phẩm cần được quản lý chặt chẽ từ thuốc bảo vệ thực vật, tồn dư hóa chất, thức ăn chăn nuôi, phân bón, đến các yếu tố trong động, thực vật và các khâu sơ chế, chế biến ban đầu.
Đây là mô hình quản lý dựa trên rủi ro đang được nhiều quốc gia áp dụng, đồng thời gắn với việc kiểm soát thực phẩm chế biến, đóng gói sẵn trước khi đưa ra thị trường theo mức độ nguy cơ của từng loại sản phẩm.
Ở góc độ pháp lý, TS Nguyễn Huy Quang, nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Bộ Y tế cho rằng, quản lý an toàn thực phẩm cần dựa trên đánh giá rủi ro theo nhóm sản phẩm.
Việc tập trung nguồn lực quản lý vào các nhóm thực phẩm có nguy cơ cao, từ khâu nguyên liệu đến sản xuất, kinh doanh và nhập khẩu, sẽ giúp nâng cao hiệu quả giám sát và giảm gánh nặng quản lý dàn trải.
Theo ông Quang, để thực hiện được mô hình quản lý này, cần có một đầu mối thống nhất ở cấp Trung ương, trên cơ sở phân công, phân cấp và phân quyền rõ ràng cho các địa phương, bảo đảm sự phối hợp đồng bộ trong toàn hệ thống.
Hiện Bộ Y tế đang tiếp tục lấy ý kiến đóng góp của các bộ, ngành, đơn vị liên quan để hoàn thiện hồ sơ dự thảo Luật An toàn thực phẩm sửa đổi, trước khi trình Chính phủ xem xét.
Việc sửa đổi luật được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng pháp lý vững chắc hơn cho công tác quản lý chất lượng thực phẩm, bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành thực phẩm Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.