| Đại sứ Thụy Điển tại Việt Nam, ông Johan Ndisi |
Nhiều quốc gia đang đối mặt với thách thức cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Thụy Điển đã áp dụng những chính sách nào để đạt được sự cân bằng này, thưa ông?
Cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bền vững môi trường là thách thức chung của mọi quốc gia, trong đó có Thụy Điển. Chúng tôi không cho rằng mình có tất cả câu trả lời, nhưng có thể chia sẻ những nguyên tắc đã giúp đi đúng hướng. Từ sớm, Thụy Điển đã ban hành luật môi trường toàn diện và tích hợp mục tiêu môi trường vào quy hoạch quốc gia, chính sách công nghiệp, tài khóa, tạo tính dự đoán dài hạn cho doanh nghiệp và sự minh bạch cho người dân.
Một chính sách nổi bật là thuế carbon, áp dụng từ năm 1991. Dù từng gây lo ngại, kết quả cho thấy nền kinh tế vẫn tăng trưởng hơn 80% trong khi phát thải giảm hơn 30%. Chính sách này thúc đẩy hiệu quả, hạn chế lãng phí và khuyến khích đổi mới, chứng minh tăng trưởng và hành động khí hậu có thể song hành.
Song song, Thụy Điển đầu tư mạnh vào giáo dục, nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ sạch. Sự tham gia của khu vực tư nhân, cùng các quỹ đầu tư và hệ sinh thái đổi mới, đã giúp quốc gia này duy trì vị thế dẫn đầu về phát triển bền vững, trên nền tảng đồng thuận chính sách lâu dài.
Thụy Điển cũng nhấn mạnh hợp tác quốc tế. Tại Việt Nam, chúng tôi nhận thấy tiềm năng lớn cho tăng trưởng xanh. Hai nước đã hợp tác trong các lĩnh vực như đô thị thông minh, năng lượng tái tạo và giao thông bền vững, với sự tham gia tích cực của các doanh nghiệp Thụy Điển. Ông có thể chia sẻ những lợi thế và thách thức trong hành trình này?
Thụy Điển có nhiều lợi thế cấu trúc. Hệ thống điện thuộc nhóm sạch nhất thế giới, nhờ thủy điện, điện gió và điện hạt nhân. Ngoài ra, tài nguyên rừng và mức độ tin tưởng cao vào thể chế giúp hoạch định chính sách dài hạn và tạo sự ủng hộ của công chúng.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh cũng rất tốn kém. Một số ngành như thép, xi măng và hàng không đặc biệt khó giảm phát thải. Vì vậy, Thụy Điển đang đầu tư vào các công nghệ đột phá như HYBRIT và H2 Green Steel nhằm sản xuất thép không hóa thạch bằng hydro thay cho than đá. Đây là những sáng kiến đòi hỏi vốn lớn nhưng cần thiết để đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0.
Ở tầm quốc tế, doanh nghiệp Thụy Điển như SYRE đang chuẩn bị xây dựng nhà máy tái chế polyester tại Việt Nam, góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giải pháp bền vững.
Theo ông, Việt Nam có thể học hỏi những bài học nào từ Thụy Điển?
Bài học đầu tiên là tăng trưởng kinh tế và hành động khí hậu có thể song hành, thông qua đánh thuế ô nhiễm và khuyến khích đổi mới để xây dựng nền kinh tế bền vững.
Thứ hai là tầm nhìn dài hạn và sự đồng thuận. Ở Thụy Điển, chính sách khí hậu là lợi ích quốc gia; Việt Nam đã cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và cần kiên định định hướng này.
Thứ ba là vai trò của quan hệ đối tác. Sự hiện diện của các doanh nghiệp như ABB, Hitachi Energy, Ericsson, SYRE cho thấy khi Nhà nước, doanh nghiệp và học thuật cùng hợp tác, các giải pháp hiệu quả sẽ hình thành.
Cuối cùng là tiến bộ tích lũy. Thành tựu đạt được qua chính sách nhất quán, đổi mới và đồng thuận, là những nguyên tắc Việt Nam có thể vận dụng phù hợp bối cảnh.