Cánh cửa mới cho bệnh nhân ung thư phổi khi hóa xạ trị không còn là điểm dừng cuối cùng
Trong điều trị ung thư phổi, đặc biệt ở giai đoạn III, câu hỏi sau hóa xạ trị sẽ làm gì tiếp theo luôn là nỗi trăn trở của cả bác sỹ và người bệnh. Trước đây, nhiều trường hợp chỉ dừng lại ở theo dõi và chờ đợi, trong khi thực tế cho thấy nguy cơ tái phát vẫn ở mức cao.
| Các nghiên cứu lớn đang dần thay đổi cách tiếp cận điều trị ung thư phổi. |
Tại hội thảo khoa học do Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 vừa tổ chức, các chuyên gia đã tập trung tìm lời giải cho khoảng trống điều trị này bằng những dữ liệu lâm sàng mới.
Các nghiên cứu lớn đang dần thay đổi cách tiếp cận điều trị ung thư phổi. Khi phân tích nghiên cứu LAURA, TS.BS Ross Soo cho thấy ở nhóm bệnh nhân có đột biến EGFR, việc sử dụng Osimertinib sau hóa xạ trị giúp kéo dài thời gian sống thêm không tiến triển trung bình lên tới 39,1 tháng, cao gấp gần 7 lần so với mức 5,6 tháng ở nhóm dùng giả dược. Đây không chỉ là một con số thống kê mà còn tương đương với hơn 3 năm sống thêm có chất lượng cho người bệnh.
Cùng với đó, nghiên cứu ADRIATIC cũng mở ra hướng đi mới cho bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ thông qua liệu pháp miễn dịch Durvalumab. Những kết quả này cho thấy y học đang tiến gần hơn đến mục tiêu kiểm soát bệnh lâu dài, thậm chí hướng tới điều trị triệt căn ngay cả ở những giai đoạn trước đây được xem là khó can thiệp.
Song song với các liệu pháp mới, việc lựa chọn đúng bệnh nhân để áp dụng hóa xạ trị đồng thời vẫn giữ vai trò then chốt. Theo Ths.Phạm Minh Lanh, Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai, đây là phương pháp nền tảng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn III và ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú. Hiệu quả của phương pháp này đến từ cơ chế hiệp đồng, trong đó hóa trị làm tăng độ nhạy của tế bào u với tia xạ, giúp kiểm soát tổn thương tại chỗ và tiêu diệt các vi di căn.
Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng phù hợp với phương pháp này. Để đảm bảo hiệu quả và hạn chế rủi ro, người bệnh cần có thể trạng tốt với chỉ số ECOG từ 0 đến 1 hoặc KPS từ 80 trở lên.
Chức năng thận, gan và các chỉ số huyết học phải ổn định. Chức năng hô hấp và tim mạch cũng là yếu tố quan trọng, trong đó chỉ số FEV1 cần đạt trên 1 lít hoặc trên 40% so với dự đoán. Liều xạ trị vào tim cần được kiểm soát chặt chẽ, tốt nhất dưới 10 Gy để giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Bên cạnh đó, tình trạng dinh dưỡng có vai trò không nhỏ, những bệnh nhân suy kiệt nặng, sụt cân nhanh hoặc có albumin máu thấp sẽ đối mặt với nguy cơ độc tính cao hơn.
Việc kiểm soát độc tính trong quá trình điều trị là thách thức song hành. Viêm phổi do xạ trị là biến chứng đáng lo ngại nhất, thường xuất hiện sau 1 đến 6 tháng với các biểu hiện như ho khan và khó thở. Ngoài ra, viêm thực quản cấp tính gây đau và khó nuốt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến dinh dưỡng và chất lượng sống của người bệnh.
Hiệu quả của các tiến bộ điều trị không chỉ thể hiện qua số liệu mà còn được minh chứng bằng những trường hợp cụ thể. Một bệnh nhân nam 46 tuổi được chẩn đoán ung thư phổi giai đoạn IIIB đã đạt đáp ứng một phần sau hóa xạ trị đồng thời. Thay vì dừng lại, bệnh nhân được tiếp tục điều trị củng cố bằng Osimertinib, qua đó kéo dài thêm thời gian sống.
Theo PGS-TS.Phạm Cẩm Phương, Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai, mục tiêu điều trị ung thư phổi không chỉ dừng ở việc kéo dài thêm vài tháng sống mà cần hướng tới kiểm soát bệnh lâu dài.
Việc đưa liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch vào giai đoạn sau hóa xạ trị được xem là mảnh ghép quan trọng, giúp mở ra cơ hội mới cho người bệnh. Yếu tố quyết định hiện nay là sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa để tận dụng tối đa từng cơ hội điều trị.
Những tiến bộ này đang từng bước thay đổi quan niệm trước đây, khi hóa xạ trị không còn là điểm kết thúc mà trở thành bước đệm cho các chiến lược điều trị tiếp theo, mang lại hy vọng rõ ràng hơn cho bệnh nhân ung thư phổi.
Ù tai kéo dài, phát hiện u cuộn nhĩ hiếm gặp
Ù tai kéo dài, nghe kém tăng dần tưởng chừng chỉ là biểu hiện thông thường, nhưng lại có thể là dấu hiệu của bệnh lý nguy hiểm. Trường hợp một phụ nữ 48 tuổi được phát hiện u cuộn nhĩ hiếm gặp tại Bệnh viện E là lời cảnh báo về việc không nên chủ quan với các triệu chứng ở tai.
Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng tai phải ù liên tục theo nhịp mạch đập, một dấu hiệu điển hình nhưng thường dễ bị bỏ qua. Theo chia sẻ, khối u cuộn nhĩ đã được phát hiện từ tháng 3/2024. Tuy nhiên, trong khoảng 3 tháng gần đây, tình trạng ù tai trở nên nặng hơn, kèm theo nghe kém tăng dần, ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.
Sau khi thăm khám tại Khoa Tai Mũi Họng, Bệnh viện E, qua nội soi tai, bác sỹ ghi nhận ở tai phải của bệnh nhân có một khối u màu đỏ tươi nằm phía trước cán búa, chiếm gần hết nửa trước hòm nhĩ. Đây là vị trí rất nhạy cảm với không gian hẹp nhưng lại chứa nhiều cấu trúc quan trọng liên quan trực tiếp đến chức năng nghe.
Sau hội chẩn và đánh giá kỹ lưỡng, các bác sỹ quyết định phẫu thuật nội soi để loại bỏ khối u. Đây là phương pháp ít xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích nhưng đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và sự phối hợp chính xác của ê-kíp phẫu thuật.
Theo các bác sỹ, u cuộn nhĩ, còn gọi là glomus tympanicum, là một dạng u cận hạch có nguồn gốc từ các tế bào thuộc hệ phó giao cảm ở vùng tai giữa. Đặc điểm nổi bật của loại u này là hệ thống mạch máu dày đặc, làm tăng nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu thuật và gây nhiều khó khăn cho phẫu thuật viên.
Khi thực hiện phẫu thuật nội soi, bác sỹ phải kiểm soát chảy máu trong điều kiện thao tác một tay, khác với phẫu thuật vi phẫu có thể sử dụng hai tay. Khối u dễ chảy máu, nếu vỡ trong quá trình bóc tách có thể gây chảy máu nhiều, làm che khuất trường mổ và tăng nguy cơ không loại bỏ triệt để, dẫn đến tái phát.
Trong ca phẫu thuật, với sự hỗ trợ của hệ thống nội soi có độ phóng đại lớn, ê-kíp đã tiến hành bóc tách khối u một cách tỉ mỉ, đồng thời xử lý triệt để chân bám. Nhờ kinh nghiệm chuyên môn và sự tập trung cao độ, khối u được lấy ra hoàn toàn mà không gây tổn thương đến các cấu trúc lân cận.
Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều ưu điểm, cho phép tiếp cận trực diện khối u với góc nhìn đa chiều, quan sát rõ các ngóc ngách trong hòm nhĩ, điều mà các phương pháp truyền thống khó thực hiện. Người bệnh không phải trải qua đường mổ dài phía sau tai, nhờ đó giảm đau, hạn chế sẹo và rút ngắn thời gian hồi phục.
Sau phẫu thuật, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân ổn định. Triệu chứng ù tai theo nhịp mạch biến mất hoàn toàn, khả năng nghe được cải thiện rõ rệt, giúp người bệnh nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường.
Các bác sỹ khuyến cáo, khi xuất hiện các biểu hiện như ù tai kéo dài, đặc biệt là ù tai theo nhịp mạch, nghe kém hoặc cảm giác đầy tai, người dân cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám sớm. Việc phát hiện và can thiệp kịp thời các khối u vùng tai có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn chức năng thính giác và hạn chế biến chứng.
RSV đe dọa sức khỏe người lớn tuổi và người có bệnh nền
Virus hợp bào hô hấp RSV đang được cảnh báo là tác nhân gây nhiễm trùng hô hấp nguy hiểm không chỉ ở trẻ nhỏ mà còn ở người lớn tuổi và người có bệnh nền. Các chuyên gia cho biết, nhóm đối tượng này có nguy cơ diễn biến nặng và xuất hiện biến chứng cao hơn rõ rệt khi mắc bệnh.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, RSV là một trong những nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường hô hấp ở cả trẻ em và người lớn. Virus này có thể tái nhiễm nhiều lần trong suốt cuộc đời. Thống kê toàn cầu năm 2019 ghi nhận khoảng 33 triệu ca nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính liên quan đến RSV.
Trong đa số trường hợp, RSV gây triệu chứng nhẹ tương tự cảm lạnh như sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, đau rát họng hoặc ho nhẹ. Tuy nhiên, ở một số nhóm nguy cơ, bệnh có thể tiến triển nặng, đặc biệt ở người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch và người mắc các bệnh mạn tính về tim mạch, hô hấp.
Tại Hội thảo về tác động của RSV đối với người lớn tuổi và người có bệnh nền, các chuyên gia nhấn mạnh nguy cơ biến chứng nghiêm trọng ở nhóm đối tượng này. PGS-TS.Phan Thu Phương, Giám đốc Trung tâm Hô hấp, Bệnh viện Bạch Mai cho biết, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch suy giảm dễ gặp diễn tiến nặng hơn khi nhiễm RSV.
Cùng nhận định, PGS-TS.Lê Thượng Vũ, Trưởng Khoa Hô hấp, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM cho rằng, RSV không chỉ làm tăng nguy cơ nhập viện do bệnh hô hấp nặng mà còn có thể gây các biến chứng kéo dài, đặc biệt ở người mắc bệnh tim mạch hoặc bệnh phổi mạn tính.
Ở nhóm người lớn tuổi mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, viêm phế quản mạn hoặc khí phế thũng, tỷ lệ xuất hiện đợt cấp trong thời gian nhập viện do nhiễm RSV lên tới 80,4%. Đây là con số cho thấy mức độ ảnh hưởng đáng kể của virus này đối với nhóm bệnh nhân có bệnh nền.
Các chuyên gia nhấn mạnh, việc phòng ngừa chủ động đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng. PGS.TS Dương Thị Hồng, Phó Viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương cho rằng, cần tăng cường các biện pháp dự phòng, trong đó có tiêm vaccine cho người lớn, đặc biệt là người có bệnh lý nền, nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng và góp phần giảm tải cho hệ thống y tế.
Theo TS.Nguyễn Quốc Thái, Phó Viện trưởng Viện Tim mạch, Bệnh viện Bạch Mai, dự phòng cần được đặt ngang với điều trị trong mô hình chăm sóc sức khỏe toàn diện, nhất là đối với người lớn tuổi và người có bệnh nền, những đối tượng dễ bị tổn thương trước các bệnh truyền nhiễm.
Các bác sỹ khuyến cáo người lớn tuổi và người có bệnh nền không nên chủ quan khi xuất hiện các triệu chứng giống cảm lạnh. Việc theo dõi sát diễn biến và đến cơ sở y tế thăm khám kịp thời có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện sớm, hạn chế biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Đau tức ngực kéo dài vì bệnh cơ tim phì đại
Nhiều năm điều trị nội khoa bệnh cơ tim phì đại nhưng không còn đáp ứng, một bệnh nhân 66 tuổi đã được can thiệp bằng phương pháp đốt cồn vách liên thất, giúp cải thiện rõ rệt triệu chứng đau tức ngực và khả năng vận động.
Bệnh nhân là bà Lan, trú tại Hải Phòng. Khoảng 3 năm trước, bà bắt đầu xuất hiện tình trạng mệt, đau tức ngực và hồi hộp trống ngực, đặc biệt khi gắng sức. Sau khi thăm khám, bà được chẩn đoán mắc bệnh cơ tim phì đại kèm hở van hai lá và có dấu hiệu suy tim, được chỉ định điều trị nội khoa. Giai đoạn đầu, các triệu chứng cải thiện rõ, sinh hoạt hằng ngày vẫn duy trì tương đối ổn định.
Tuy nhiên, theo thời gian, bệnh không còn đáp ứng thuốc. Tình trạng mệt mỏi và đau ngực tăng dần, khả năng gắng sức suy giảm rõ rệt, các cơn hồi hộp xuất hiện thường xuyên hơn. Đến tháng 3/2026, khi triệu chứng trở nên nặng hơn, bà đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội để kiểm tra.
Kết quả siêu âm tim cho thấy người bệnh mắc cơ tim phì đại có tắc nghẽn đường ra thất trái ở mức nặng, với chênh áp tâm thu lên tới 119 mmHg. Đây là mức rất cao, khiến tim phải làm việc quá sức trong thời gian dài, dẫn đến mệt nhiều, đau ngực khi gắng sức và giảm khả năng vận động. Bệnh nhân đồng thời có tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu, là những yếu tố làm bệnh tiến triển nhanh hơn.
Các bác sỹ cảnh báo, nếu tình trạng tắc nghẽn kéo dài không được xử trí phù hợp, người bệnh có nguy cơ suy tim tiến triển hoặc xuất hiện rối loạn nhịp nguy hiểm.
Trong điều trị cơ tim phì đại có tắc nghẽn, phương pháp nội khoa luôn được ưu tiên nhằm kiểm soát triệu chứng và ổn định huyết động. Tuy nhiên, trong trường hợp này, mức tắc nghẽn tăng cao và người bệnh vẫn còn triệu chứng dù đã dùng thuốc, nên các bác sỹ quyết định thực hiện can thiệp đốt cồn vách liên thất để giảm tắc nghẽn.
Kỹ thuật được tiến hành bằng cách đưa ống thông qua mạch máu vào tim, chụp buồng tim và hệ mạch để xác định chính xác nhánh động mạch nuôi vùng cơ tim gây cản trở dòng máu. Sau đó, một lượng nhỏ cồn tuyệt đối được bơm qua vi ống thông vào nhánh mạch này nhằm gây tắc mạch, khiến phần cơ tim dày lên bất thường bị hoại tử, xơ hóa và mỏng dần theo thời gian.
Sau can thiệp, tình trạng tắc nghẽn giảm rõ rệt, chênh áp đường ra thất trái từ 119 mmHg giảm còn khoảng 45 mmHg. Các triệu chứng mệt, đau ngực và hồi hộp cải thiện đáng kể. Người bệnh phục hồi nhanh và được xuất viện sau 4 ngày theo dõi.
Sau xuất viện, bệnh nhân cần tái khám định kỳ để theo dõi hiệu quả điều trị lâu dài, tuân thủ phác đồ nội khoa, kiểm soát tốt huyết áp và mỡ máu. Việc duy trì vận động nhẹ nhàng trong giai đoạn đầu và xây dựng lối sống lành mạnh cũng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh.
Theo các bác sỹ, cơ tim phì đại thường liên quan đến yếu tố di truyền, khiến cơ tim dày lên bất thường dù người bệnh không có tiền sử bệnh tim mạch trước đó. Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân rõ ràng và chỉ được phát hiện khi đã xuất hiện triệu chứng.
Các chuyên gia khuyến cáo không nên chủ quan với các dấu hiệu như mệt kéo dài, đau ngực khi gắng sức hoặc hồi hộp trống ngực, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi. Việc thăm khám sớm giúp chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng nguy hiểm.