PGS-TS.Phạm Cẩm Phương, Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai cho biết, ung thư phổi xuất phát từ hai nhóm nguyên nhân chính gồm yếu tố ngoại sinh và nội sinh, trong đó hút thuốc lá vẫn là nguyên nhân hàng đầu, chiếm tới 90% số ca mắc.
Chuyên gia cảnh báo thói quen gây 90% ca ung thư phổi tại Việt Nam
Khói thuốc chứa hơn 7.000 hóa chất, trong đó có khoảng 70 chất gây ung thư như benzene, formaldehyde và nitrosamine, có khả năng gây tổn thương tế bào phổi, dẫn đến đột biến gen và hình thành khối u.
| PGS-TS.Phạm Cẩm Phương (phải) chia sẻ tại Hội thảo khoa học quốc tế về ung thư phổi. |
Bên cạnh thuốc lá, các yếu tố môi trường như phơi nhiễm amiăng, asen, khí radon, ô nhiễm không khí hay tiếp xúc với phóng xạ cũng làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Ở khía cạnh nội sinh, các đột biến gen như EGFR, KRAS, ALK… có thể khiến tế bào tăng sinh bất thường, thúc đẩy quá trình hình thành ung thư. Tại Việt Nam, ung thư phổi hiện đứng thứ 3 về tỷ lệ mắc nhưng lại đứng thứ 2 về tỷ lệ tử vong.
Trong đó, ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm khoảng 80-85% tổng số ca, và đáng chú ý là ung thư biểu mô tuyến chiếm tới 80% trong nhóm này, cao hơn đáng kể so với các quốc gia châu Âu.
Một điểm khác biệt quan trọng là tỷ lệ đột biến EGFR ở phụ nữ châu Á không hút thuốc lên tới khoảng 40%, gần gấp đôi so với phương Tây, đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc xây dựng chiến lược tầm soát và điều trị phù hợp với đặc điểm riêng của người bệnh Việt Nam.
Theo PGS-TS.Phạm Cẩm Phương, hiện nay mọi quyết định điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai đều dựa trên “hồ sơ phân tử” của từng bệnh nhân.
Các kỹ thuật hiện đại như nội soi phế quản siêu âm (EBUS) hay phân tích cell block từ dịch màng phổi cho phép xác định chính xác mô bệnh học, ngay cả khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, qua đó mở ra cơ hội tiếp cận các liệu pháp nhắm trúng đích hoặc miễn dịch – những phương pháp đang thay đổi đáng kể tiên lượng sống.
Bệnh viện Bạch Mai cũng đang xây dựng mô hình điều trị toàn diện, kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo (AI), đội ngũ chuyên gia đầu ngành và hội chẩn đa chuyên khoa (MDT). “Chúng tôi không chỉ dừng lại ở phát hiện bệnh mà hướng tới điều trị cá thể hóa ngay từ đầu, dựa trên đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân”, PGS-TS.Phạm Cẩm Phương nhấn mạnh.
Hệ sinh thái điều trị tại đây bao gồm Trung tâm Giải phẫu bệnh hiện đại, Khoa Phẫu thuật lồng ngực và Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, đồng thời liên tục cập nhật các phác đồ quốc tế mới như FLAURA2, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống cho người bệnh.
Trong bối cảnh số lượng bệnh nhân ngày càng gia tăng, việc phát hiện sớm ung thư phổi giữ vai trò then chốt. TS.BS Ngô Gia Khánh, Trưởng Khoa Phẫu thuật lồng ngực, Bệnh viện Bạch Mai cho biết, với khoảng 8.000 - 10.000 lượt khám mỗi ngày, bệnh viện đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo để sàng lọc khoảng 4.000 phim X-quang/ngày.
Công nghệ này giúp phát hiện sớm các nốt phổi có kích thước rất nhỏ, yếu tố quan trọng trong chẩn đoán sớm ung thư. Thực tế cho thấy gần 70% các nốt phổi dưới 3 cm là ác tính; ngay cả với các nốt nhỏ dưới 1 cm, tỷ lệ ung thư cũng lên tới 64,3%. Việc phát hiện ở giai đoạn sớm giúp tăng khả năng điều trị triệt căn, hạn chế các can thiệp phức tạp và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
Ung thư phổi thường tiến triển âm thầm, ít biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu, do đó việc chủ động tầm soát định kỳ có ý nghĩa quyết định trong phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.
Theo khuyến cáo của các chuyên gia, những nhóm đối tượng cần được tầm soát bao gồm người từ 50-80 tuổi đang hút thuốc hoặc đã bỏ thuốc trong vòng 15 năm với tiền sử hút từ 20 gói/năm trở lên;
Người có nguy cơ nghề nghiệp và môi trường như tiếp xúc lâu dài với amiăng, radon, asen, crom, niken, khí thải diesel hoặc từng xạ trị vùng ngực; người có yếu tố bệnh lý và di truyền như tiền sử gia đình mắc ung thư phổi hoặc mắc các bệnh phổi mạn tính như COPD, xơ phổi, từng bị lao phổi; cũng như nhóm đặc thù tại Việt Nam là phụ nữ không hút thuốc nhưng thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc thụ động hoặc sống, làm việc trong môi trường ô nhiễm, nhiều khói bụi.
Các chuyên gia nhấn mạnh, ung thư phổi không còn là “án tử” nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng. Sự kết hợp giữa tầm soát chủ động, ứng dụng công nghệ hiện đại và chiến lược điều trị cá thể hóa đang mở ra cơ hội sống mới cho nhiều bệnh nhân, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống trong bối cảnh gánh nặng ung thư ngày càng gia tăng tại Việt Nam.
Viêm gan B không kiểm soát có thể tiến triển thành ung thư gan
Một bệnh nhân 63 tuổi mắc viêm gan B mạn tính nhưng không duy trì tái khám định kỳ, đến khi xuất hiện triệu chứng bất thường thì được phát hiện ung thư gan giai đoạn sớm.
Ông Phi, 63 tuổi, được chẩn đoán mắc viêm gan B mạn tính khoảng 10 năm trước. Trong giai đoạn đầu, ông được điều trị bằng thuốc kháng virus nhằm ức chế sự nhân lên của virus viêm gan B (HBV).
Sau một thời gian điều trị, tải lượng HBV DNA giảm xuống mức thấp, tình trạng viêm gan được kiểm soát ổn định. Trên cơ sở đánh giá chuyên môn, bác sỹ cho phép ngừng thuốc và khuyến cáo người bệnh cần tái khám định kỳ để theo dõi chức năng gan cũng như tầm soát các biến chứng lâu dài.
Tuy nhiên, do cảm thấy sức khỏe ổn định, ông Phi không duy trì việc kiểm tra định kỳ trong nhiều năm. Gần đây, ông bắt đầu xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi kéo dài, ăn uống kém và đau âm ỉ vùng hạ sườn phải nên đến viện khám.
Tại đây, bác sỹ chuyên khoa I Hoàng Đình Thành, chuyên khoa nội tiêu hóa đã chỉ định thực hiện các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để đánh giá tình trạng gan. Kết quả chụp cắt lớp vi tính (CT) cho thấy tại phân thùy IV của gan xuất hiện một khối tổn thương giảm đậm độ, kích thước khoảng 22 x 24 mm, tăng quang rõ ở thì động mạch. Ngoài ra, tại các hạ phân thùy IV và VII còn ghi nhận thêm một số nốt nhỏ kích thước khoảng 5 mm.
Do hình ảnh chưa hoàn toàn điển hình để khẳng định bản chất khối u, bác sỹ quyết định thực hiện sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm. Kết quả giải phẫu bệnh xác định đây là ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma - HCC) ở giai đoạn sớm.
Sau khi hội chẩn chuyên khoa, bệnh nhân được chỉ định điều trị bằng phương pháp đốt u gan bằng sóng cao tần (Radiofrequency Ablation - RFA). Đây là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, sử dụng nhiệt năng từ sóng vô tuyến để phá hủy tế bào ung thư, thường áp dụng cho các khối u gan kích thước nhỏ, đặc biệt khi bệnh được phát hiện sớm.
Thủ thuật được thực hiện trong khoảng 20 phút. Sau can thiệp, người bệnh ít đau, tình trạng ổn định và được xuất viện sau một ngày. Ông Phi được hẹn tái khám định kỳ để theo dõi hiệu quả điều trị cũng như tầm soát nguy cơ tái phát.
Theo bác sỹ Hoàng Đình Thành, viêm gan B mạn tính là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Nguy cơ này đặc biệt cao khi virus tiếp tục nhân lên trong thời gian dài, gây viêm gan mạn tính và tổn thương gan tiến triển.
Các thuốc kháng virus hiện nay có hiệu quả cao trong việc ức chế sự nhân lên của HBV, qua đó làm giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan. Tuy nhiên, các thuốc này không thể loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể, do đó người bệnh vẫn cần được theo dõi lâu dài, ngay cả khi tải lượng virus đã được kiểm soát tốt.
Trong một số trường hợp được lựa chọn cẩn thận, khi virus đã được ức chế bền vững trong thời gian dài, men gan duy trì bình thường và chưa có dấu hiệu xơ gan, bác sỹ chuyên khoa có thể cân nhắc ngừng thuốc kháng virus. Tuy nhiên, sau khi ngừng điều trị, người bệnh vẫn cần được theo dõi sát do nguy cơ tái hoạt động của virus vẫn có thể xảy ra.
Ung thư gan hiện là một trong những loại ung thư gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam. Theo số liệu từ GLOBOCAN 2020, mỗi năm nước ta ghi nhận khoảng 26.418 ca mắc mới và hơn 25.000 trường hợp tử vong do bệnh. Nhiễm virus viêm gan B và C được xem là những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, chiếm khoảng 80-90% các trường hợp ung thư gan.
Bác sỹ Thành khuyến cáo, người mắc viêm gan B cần tái khám định kỳ để theo dõi bệnh. Việc kiểm tra thường bao gồm xét nghiệm chức năng gan, đánh giá tải lượng HBV DNA, siêu âm gan và các xét nghiệm cần thiết nhằm tầm soát ung thư gan.
Đối với những người có nguy cơ cao, việc tầm soát ung thư gan nên được thực hiện định kỳ mỗi 6 tháng. Phát hiện sớm các tổn thương gan giúp tăng khả năng điều trị hiệu quả và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.
“Người mắc viêm gan B vẫn có thể sinh hoạt và làm việc bình thường trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ rệt. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể tiến triển âm thầm. Vì vậy, việc duy trì tái khám định kỳ, ngay cả khi cảm thấy khỏe mạnh, là yếu tố quan trọng giúp phát hiện sớm biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài”, bác sỹ Thành nhấn mạnh.
Bé trai 13 tuổi mắc trầm cảm sau sự cố suýt đuối nước
Một bé trai 13 tuổi suýt đuối nước sau khi trượt ngã xuống sông, tuy may mắn được cứu sống nhưng chỉ một tháng sau đã xuất hiện hàng loạt biểu hiện bất thường về tâm lý như ác mộng, lo lắng kéo dài và được chẩn đoán rối loạn lo âu, trầm cảm.
Thông tin được các bác sỹ chia sẻ tại buổi sinh hoạt chuyên đề “Sức khỏe tâm thần trẻ em sau thảm họa” do Viện Sức khỏe Tâm thần (Bệnh viện Bạch Mai) vừa tổ chức. Theo các chuyên gia, trẻ em rất dễ bị sang chấn tâm lý sau những biến cố nguy hiểm như thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn hay các tai nạn bất ngờ, trong đó trường hợp bé trai suýt đuối nước là một ví dụ điển hình.
Bác sỹ Đỗ Thùy Dung, Viện Sức khỏe Tâm thần cho biết bệnh nhi là bé trai 13 tuổi, học lớp 7, được gia đình đưa đến khám trong tình trạng cảm xúc thất thường.
Theo lời người nhà, sau khi bị giáo viên mắng, em ra bờ sông chơi và không may trượt ngã xuống nước. Trong lúc hoảng loạn, em bám vào vật nổi, lênh đênh hơn hai giờ trước khi được người dân phát hiện và đưa lên bờ. Khi được cứu, trẻ trong tình trạng tím tái, lạnh cóng và hoảng loạn.
Sau khi được điều trị ổn định và xuất viện, khoảng một tuần sau, trẻ bắt đầu xuất hiện các biểu hiện bất thường như giật mình khi ngủ, thường xuyên gặp ác mộng, run rẩy, hồi hộp, thậm chí tiểu dầm. Tình trạng này không thuyên giảm mà ngày càng rõ rệt. Khoảng một tháng sau, trẻ trở nên cáu kỉnh, buồn chán, giảm khả năng tập trung học tập, đồng thời bị bạn bè bắt nạt.
“Khi đến khám, chúng tôi ghi nhận trẻ có hội chứng trầm cảm và lo âu mức độ vừa, kèm theo các triệu chứng cơ thể như buồn nôn, đau ngực, đau tay chân”, bác sỹ Đỗ Thùy Dung cho biết. Bệnh nhi được chẩn đoán rối loạn hỗn hợp lo âu và trầm cảm, hiện đang điều trị ngoại trú kết hợp với trị liệu tâm lý.
Các bác sỹ cho biết, đây không phải là trường hợp cá biệt. Trước đó, Viện Sức khỏe Tâm thần cũng đã tiếp nhận nhiều bệnh nhi bị sang chấn tâm lý sau các sự cố nghiêm trọng. Điển hình là trường hợp một bé gái 10 tuổi nhập viện trong tình trạng sợ hãi, hoảng loạn sau vụ cháy chung cư xảy ra vào ban đêm.
Trong lúc tìm cách thoát thân, người cha dẫn hai con chạy xuống cầu thang nhưng chị gái của bệnh nhi bị lạc lại. Khi được đưa đến bệnh viện, bé rơi vào trạng thái căng thẳng, liên tục khóc lóc và hỏi thăm tình trạng của người thân.
Khi biết bố mẹ đã an toàn, tâm lý của trẻ phần nào ổn định. Tuy nhiên, sau khi hay tin chị gái không qua khỏi, bé trở nên buồn bã, ít nói, dễ xúc động mỗi khi nhắc đến người thân. Trước tình trạng này, các bác sỹ không chỉ điều trị thể chất mà còn tiến hành hỗ trợ tâm lý, lắng nghe, trấn an và hạn chế các yếu tố gợi lại ký ức sang chấn cho bệnh nhi.
Các chuyên gia nhấn mạnh, những biến cố tưởng chừng đã qua đi có thể để lại hậu quả tâm lý lâu dài đối với trẻ em nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Vì vậy, gia đình, nhà trường và xã hội cần quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tinh thần của trẻ, đặc biệt sau các sự cố nguy hiểm, nhằm giúp trẻ phục hồi và phát triển bình thường.