Bác sỹ khuyến cáo cách giảm nguy cơ đột quỵ trong rét đậm
Rét đậm, rét hại tại miền Bắc, có nơi nhiệt độ xuống gần 0 độ C kèm mưa phùn, đang tạo ra môi trường đặc biệt bất lợi cho sức khỏe, nhất là với hệ tim mạch, hô hấp, cơ xương khớp và sức khỏe tinh thần.
Theo các chuyên gia y tế, trong điều kiện thời tiết lạnh sâu, nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ có xu hướng gia tăng, đòi hỏi người dân cần chủ động phòng ngừa.
| Theo các chuyên gia y tế, trong điều kiện thời tiết lạnh sâu, nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ có xu hướng gia tăng, đòi hỏi người dân cần chủ động phòng ngừa. |
Bác sỹ Nguyễn Huy Hoàng, Hội Y học dưới nước và Oxy cao áp Việt Nam cho biết, khi trời rét đậm, cơ thể phải “gồng lên” để giữ ấm cho các cơ quan quan trọng như tim, não và phổi.
Trong bối cảnh này, chỉ cần một yếu tố kích thích nhỏ như căng thẳng, gắng sức đột ngột hoặc thay đổi nhiệt độ nhanh cũng có thể trở thành “cú chốt” gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Một trong những nguy cơ lớn nhất là sốc lạnh khi đi từ môi trường ấm ra ngoài trời rét. Khi cơ thể đang quen với nhiệt độ phòng khoảng 26 độ C, chỉ vài phút tiếp xúc với không khí lạnh 10-12 độ C cũng đủ khiến mạch máu co đột ngột, huyết áp tăng và tim phải làm việc quá tải.
Để hạn chế nguy cơ này, bác sỹ khuyến cáo người dân mặc đủ ấm ngay từ trong nhà, khoác thêm áo dày khi ra ngoài và dành vài phút làm quen với nhiệt độ ở khu vực trung gian như hành lang hoặc sảnh trước cửa.
Không gian sinh hoạt trong nhà cũng cần được chú ý. Mỗi 2-3 giờ nên mở cửa sổ vài phút để trao đổi không khí, kết hợp sử dụng máy lọc không khí và duy trì độ ẩm phòng ở mức 40–60%. Việc rửa tay thường xuyên và đeo khẩu trang khi có người ho, cảm cúm cũng giúp hạn chế nguy cơ lây nhiễm các bệnh đường hô hấp trong mùa lạnh.
Với thói quen tắm gội, nhiệt độ nước nên duy trì ở mức 37-40 độ C. Quy trình tắm cần thực hiện từ chân, tay lên thân mình rồi mới đến đầu để mạch máu có thời gian thích nghi, tránh sốc nhiệt. Phòng tắm cần kín gió, có thảm chống trượt và tay vịn nhằm hạn chế tai nạn sinh hoạt, đặc biệt với người cao tuổi.
Chế độ dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch khi trời rét. Bữa sáng đầy đủ đạm như thịt, trứng, đậu, kết hợp tinh bột phức từ gạo lứt, khoai, yến mạch và rau quả tươi giúp cơ thể sinh năng lượng, duy trì thân nhiệt ổn định.
Trong mùa lạnh, các món ăn có tính ấm như cháo hành tía tô, canh xương hầm củ cải được khuyến khích vì giúp lưu thông máu, giảm nghẹt mũi, ấm bụng và tốt cho khớp.
Bên cạnh đó, người dân cần duy trì 1,5-2 lít nước ấm mỗi ngày để tránh tình trạng máu cô đặc và khô niêm mạc hô hấp. Các loại trà gừng, quế, mật ong hoặc nước chanh ấm có thể giúp làm ấm cơ thể và hỗ trợ tiêu hóa. Rượu bia và các chất kích thích cần được hạn chế vì có thể làm tăng nguy cơ tim mạch trong thời tiết lạnh.
Đối với nhóm người có bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh mạch vành, các bác sỹ lưu ý không tự ý bỏ hoặc giảm thuốc chỉ vì cảm thấy “khỏe hơn” trong mùa lạnh. Việc tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ là yếu tố then chốt giúp kiểm soát nguy cơ biến chứng.
Giấc ngủ cũng cần được bảo đảm với thời lượng 7-8 tiếng mỗi ngày. Phòng ngủ nên kín gió, chăn đủ ấm, tránh bật máy sưởi hoặc điều hòa suốt đêm vì không khí khô có thể gây viêm họng và khô da. Trước khi ngủ và sau khi thức dậy, nên tập một số động tác giãn cơ nhẹ để giúp máu lưu thông, giảm cứng khớp.
Đặc biệt, bác sỹ khuyến cáo người dân cần ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết sớm đột quỵ theo quy tắc FAST (Face - Arm - Speech -Time). Khi thấy người có biểu hiện méo mặt, yếu tay, nói khó hoặc nói ngọng, cần gọi cấp cứu 115 ngay.
Tuyệt đối không tự xoa bóp, cạo gió hay tự ý dùng thuốc huyết áp hoặc aspirin khi chưa có chỉ định của bác sỹ, bởi việc trì hoãn xử trí đúng cách có thể khiến người bệnh bỏ lỡ “thời gian vàng”, làm tăng nguy cơ tử vong hoặc di chứng nặng nề.
Lưu trữ tế bào gốc dự phòng điều trị ung thư máu di truyền
Trong bối cảnh các bệnh lý ung thư máu và bệnh máu ác tính có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở những gia đình có tiền sử bệnh, việc chủ động chuẩn bị các giải pháp y học dự phòng đang ngày càng được nhiều người quan tâm.
Lưu trữ tế bào gốc từ máu và mô dây rốn ngay khi trẻ chào đời được xem như một “bảo hiểm sinh học”, không chỉ cho trẻ mà còn mở ra cơ hội hỗ trợ điều trị cho các thành viên trong gia đình.
Anh Thanh, một người cha trẻ tại TP.HCM, lựa chọn lưu trữ tế bào gốc cho con trai ngay sau khi chào đời, xuất phát từ tiền sử bệnh trong gia đình. Cách đây 20 năm, mẹ ruột anh được chẩn đoán mắc bạch cầu cấp dòng lympho. Đây là dạng ung thư máu ác tính và đã trải qua quá trình hóa trị, xạ trị kéo dài.
Dù hiện tại sức khỏe bà ổn định và gia đình chưa ghi nhận thêm trường hợp mắc bệnh tương tự, anh Thanh vẫn lo ngại khả năng tồn tại yếu tố di truyền làm gia tăng nguy cơ bệnh lý máu ác tính cho thế hệ sau.
Khi vợ mang thai con đầu lòng, anh chủ động tìm hiểu và quyết định sử dụng dịch vụ lưu trữ tế bào gốc từ máu và mô cuống rốn thai nhi.
“Tôi muốn chuẩn bị thêm một nguồn dự phòng y học, để nếu không may các thành viên trong gia đình gặp vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong tương lai, mình không hoàn toàn bị động”, anh Thanh chia sẻ.
Ở tuần thai 39, vợ anh sinh mổ con đầu lòng tại một cơ sở y tế chuyên khoa. Ngay sau khi cắt dây rốn, ê-kíp y tế đã thu thập khoảng 200 ml máu từ cuống rốn và bánh nhau, đồng thời lấy một đoạn mô dây rốn dài khoảng 25 cm để chuyển đến ngân hàng mô xử lý và lưu trữ.
Toàn bộ tế bào gốc được xử lý trong vòng 24 giờ sau thu thập và bảo quản trong nitơ lỏng ở nhiệt độ -196°C, nhằm duy trì chất lượng và khả năng sử dụng lâu dài.
Theo các chuyên gia, bệnh ung thư máu dòng lympho, căn bệnh mẹ anh Thanh từng mắc thuộc nhóm bệnh ác tính của hệ tạo máu và miễn dịch. Khoảng 5-10% trường hợp có liên quan đến yếu tố di truyền, phần còn lại chịu tác động từ môi trường và lối sống.
Người có tiền sử gia đình mắc ung thư, bao gồm các bệnh lý u lympho, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với cộng đồng chung.
Trong điều trị, ghép tế bào gốc tạo máu hiện được xem là phương pháp quan trọng đối với các trường hợp bệnh tiến triển, tái phát hoặc không đáp ứng với phác đồ điều trị thông thường.
Không chỉ hướng đến việc bảo vệ sức khỏe cho con, anh Thanh còn đặc biệt quan tâm đến khả năng sử dụng tế bào gốc cho các thành viên khác trong gia đình.
Theo các nghiên cứu, tế bào gốc tạo máu của trẻ có mức độ hòa hợp miễn dịch khoảng 50% với bố mẹ (haploidentical), đồng thời có thể hòa hợp một phần với anh chị em ruột và người thân.
Đối với tế bào gốc trung mô từ dây rốn, đặc tính “đặc quyền miễn dịch” cho phép sử dụng đồng loài, mở ra thêm cơ hội hỗ trợ điều trị trong tương lai.
Trong y học hiện đại, hai nhóm tế bào gốc được nghiên cứu và ứng dụng nhiều nhất là tế bào gốc tạo máu và tế bào gốc trung mô.
Tế bào gốc tạo máu có thể thu thập từ tủy xương, máu ngoại vi hoặc máu cuống rốn, đóng vai trò then chốt trong điều trị các bệnh ung thư máu và bệnh máu bẩm sinh.
Tế bào gốc trung mô được lấy từ mô mỡ, mô dây rốn, tủy xương hoặc nhau thai, có khả năng chống viêm, điều hòa miễn dịch và hỗ trợ tái tạo mô, là nền tảng của y học tái tạo.
Theo TS.Thẩm Thị Thu Nga, chuyên gia Tế bào gốc, tế bào gốc trung mô hiện đã được ứng dụng trong điều trị nhiều bệnh lý liên quan đến hệ xương khớp, thần kinh, tim mạch, các bệnh miễn dịch và tự miễn.
Trong khi đó, tế bào gốc tạo máu đã trở thành phương pháp điều trị quan trọng đối với các bệnh như bạch cầu cấp và mạn, lymphoma, đa u tủy xương, cũng như các bệnh máu bẩm sinh như thalassemia, thiếu máu bất sản, suy tủy và rối loạn miễn dịch bẩm sinh.
Một trong những ưu điểm nổi bật của tế bào gốc từ máu và mô dây rốn là tính “non trẻ”, ít tích tụ đột biến do ảnh hưởng môi trường, khả năng sinh miễn dịch thấp và tiềm năng tăng sinh cao. “Trong ghép tế bào gốc, đây là nguồn tế bào rất giá trị”, TS.Thu Nga nhận định.
Theo thống kê, mỗi ngày Việt Nam có hơn 4.000 trẻ chào đời, đồng nghĩa với việc hàng nghìn dây rốn bị loại bỏ như rác thải y tế. Tuy nhiên, trong y học hiện đại, đây lại là nguồn tế bào gốc quý giá đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trên thế giới.
Việc thu thập và lưu trữ tế bào gốc ngay sau sinh được đánh giá là an toàn, không gây đau, không ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và trẻ sơ sinh.
Các chuyên gia lưu ý, lưu trữ tế bào gốc không phải là “bảo hiểm chữa bách bệnh”, nhưng là một phần quan trọng của y học tái tạo và liệu pháp điều trị dựa trên tế bào.
Việc chủ động lưu trữ giúp gia đình có thêm lựa chọn khi đối mặt với bệnh tật, đồng thời tạo điều kiện để bác sỹ mở rộng phương án điều trị.
Hiện nay, tại Việt Nam đã và đang triển khai các nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng sử dụng tế bào gốc từ mô dây rốn trong điều trị một số bệnh như lupus ban đỏ hệ thống, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, viêm xương khớp, nhồi máu cơ tim, bệnh Crohn, đái tháo đường, Alzheimer, Parkinson, đột quỵ não, chấn thương tủy sống và nhiều bệnh lý khác, cho thấy những kết quả bước đầu khả quan.
Phẫu thuật robot “2 trong 1” loại trừ ung thư phổi
Một bệnh nhân nữ 52 tuổi mắc ung thư phổi đã được phẫu thuật triệt căn bằng robot Da Vinci Xi, kết hợp sinh thiết lạnh ngay trong quá trình mổ, giúp chẩn đoán chính xác và điều trị dứt điểm chỉ trong một lần can thiệp.
Phương pháp này được đánh giá là hướng đi hiệu quả trong điều trị ung thư phổi giai đoạn sớm, rút ngắn thời gian điều trị và giảm tối đa rủi ro cho người bệnh.
Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng khó thở, tức ngực và ho kéo dài. Kết quả chụp CT cho thấy khối u phổi kích thước khoảng 3 cm, nằm ở thùy trên phổi trái, vị trí sát động mạch chủ và tĩnh mạch phổi là “vùng nguy hiểm” trong phẫu thuật lồng ngực.
Theo PGS-TS.Vũ Hữu Vĩnh, Giám đốc Trung tâm Ngoại Lồng ngực - Mạch máu, nếu áp dụng phương pháp mổ mở truyền thống, người bệnh sẽ phải đối mặt với mức độ xâm lấn lớn và nguy cơ biến chứng cao. Trong khi đó, phẫu thuật nội soi thông thường gặp nhiều hạn chế trong không gian hẹp, khó thao tác chính xác, tiềm ẩn nguy cơ tổn thương mạch máu lớn gây xuất huyết ồ ạt.
Trước những thách thức này, ê-kíp phẫu thuật đã lựa chọn phương án sử dụng robot Da Vinci Xi, kết hợp kỹ thuật sinh thiết lạnh để vừa đánh giá bản chất khối u, vừa thực hiện phẫu thuật triệt căn trong cùng một cuộc mổ.
Theo PGS.Vĩnh, đây là điểm khác biệt quan trọng so với quy trình truyền thống, vốn yêu cầu hai lần phẫu thuật riêng biệt: một lần lấy mẫu sinh thiết, chờ kết quả giải phẫu bệnh, sau đó mới tiến hành mổ điều trị.
Với sinh thiết lạnh, ngay trong quá trình bóc tách khối u, một mẫu bệnh phẩm được cắt và chuyển khẩn cấp đến khoa Giải phẫu bệnh để làm đông nhanh ở nhiệt độ từ -20 đến -50 độ C, sau đó phân tích dưới kính hiển vi.
Sau khoảng 40 phút, kết quả xác định khối u là ác tính được gửi trực tiếp về phòng mổ. Từ đó, ê-kíp lập tức chuyển sang phác đồ cắt bỏ khối u triệt căn mà không cần kết thúc hay trì hoãn cuộc phẫu thuật.
Trong suốt quá trình mổ, robot Da Vinci Xi cho phép phẫu thuật viên điều khiển các cánh tay robot xoay linh hoạt 540 độ như cổ tay người, kết hợp hệ thống camera 3D phóng đại 10-15 lần, giúp quan sát rõ ràng và thao tác chính xác tại những vị trí hiểm hóc mà kỹ thuật nội soi thông thường khó tiếp cận.
Do khối u nằm gần các mạch máu lớn, nguy cơ chảy máu cao, ê-kíp còn sử dụng máy cắt nối cơ học chạy điện để khâu nối mô phổi bằng các ghim titan siêu nhỏ.
Sự phối hợp giữa khả năng bóc tách tinh vi của robot và cơ chế cắt nối ổn định của thiết bị hỗ trợ giúp kiểm soát tốt tình trạng chảy máu, giảm rung chấn và hạn chế biến chứng trong suốt cuộc mổ.
Sau khoảng 3 giờ phẫu thuật, khối u ác tính được loại bỏ hoàn toàn. Nhờ phương pháp ít xâm lấn, bệnh nhân hồi phục nhanh, sức khỏe ổn định và được xuất viện sau 4 ngày.
Theo chia sẻ của bệnh nhân, nốt phổi kích thước khoảng 1,5 cm đã được phát hiện từ 5 năm trước. Tuy nhiên, do chủ quan và lựa chọn theo dõi thay vì can thiệp sớm, khối u tiếp tục phát triển và biến đổi kích thước. Khi được thăm khám lại và được bác sỹ giải thích rõ các rủi ro nếu trì hoãn điều trị, bệnh nhân mới quyết định phẫu thuật.
Theo PGS-TS.Vũ Hữu Vĩnh, phẫu thuật robot kết hợp sinh thiết lạnh mang lại nhiều lợi ích rõ rệt, giúp rút ngắn thời gian điều trị, giảm đau đớn và hạn chế rủi ro cho người bệnh so với việc phải trải qua hai lần phẫu thuật hoặc nhiều thủ thuật xâm lấn khác nhau để chẩn đoán và điều trị.
Từ thực tế điều trị, các chuyên gia khuyến cáo người dân cần tầm soát sức khỏe định kỳ để phát hiện bệnh sớm. Đối với ung thư phổi, việc phát hiện ở giai đoạn đầu và can thiệp kịp thời bằng các công nghệ phẫu thuật hiện đại như robot giúp nâng cao khả năng điều trị triệt căn, cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho người bệnh.