Y tế - Sức khỏe
Tin mới y tế ngày 26/8: Đầu tư cho sức khỏe phụ nữ, nâng chất lượng sống dài hạn
D.Ngân - 26/08/2026 09:53
Trong bối cảnh tuổi thọ ngày càng tăng và dân số già hóa nhanh, chăm sóc sức khỏe phụ nữ cần được chuyển từ xử lý triệu chứng sang dự phòng, quản lý nguy cơ và duy trì chất lượng sống, sức lao động trong dài hạn.

Việt Nam hiện có khoảng 13 triệu phụ nữ trên 45 tuổi và hàng chục triệu người đang bước vào giai đoạn có nhiều thay đổi về sức khỏe. Trong bối cảnh tuổi thọ ngày càng tăng và dân số già hóa nhanh, chăm sóc sức khỏe phụ nữ cần được chuyển từ xử lý triệu chứng sang dự phòng, quản lý nguy cơ và duy trì chất lượng sống, sức lao động trong dài hạn.

Đầu tư cho sức khỏe phụ nữ, nâng chất lượng sống dài hạn

Sức khỏe phụ nữ trung niên đang trở thành một vấn đề đáng chú ý khi Việt Nam bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh. Đây không chỉ là câu chuyện của một nhóm tuổi, mà liên quan trực tiếp đến chất lượng dân số, sức lao động, năng suất và sự ổn định của gia đình.

Ông Đinh Anh Tuấn, Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em phát biểu tại sự kiện.

Thông tin tại Chương trình cộng đồng chăm sóc sức khỏe phụ nữ với chủ đề “Lắng nghe nội tiết tố nữ”, do Cục Bà mẹ và Trẻ em, Bộ Y tế tổ chức cho thấy Việt Nam hiện có khoảng 13 triệu phụ nữ trên 45 tuổi, chiếm khoảng 25% dân số nữ. Nếu tính rộng hơn nhóm phụ nữ bắt đầu xuất hiện những thay đổi nội tiết và sức khỏe từ sau tuổi 35, quy mô có thể lên tới 25-26 triệu người.

Theo ông Đinh Anh Tuấn, Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em, đây là một quần thể dân cư rất lớn, phần đông vẫn đang giữ vai trò quan trọng trong gia đình, cơ quan, doanh nghiệp và đời sống kinh tế - xã hội. Chính vì vậy, sức khỏe của phụ nữ ở giai đoạn trung niên không nên được nhìn như vấn đề cá nhân, càng không nên chỉ được quan tâm khi đã xuất hiện bệnh lý rõ ràng.

Ở giai đoạn trung niên, phụ nữ có thể đối mặt đồng thời với nhiều thay đổi liên quan đến tim mạch, chuyển hóa, xương, huyết áp, đường huyết, sức khỏe tinh thần và cấu trúc cơ thể. Điểm đáng chú ý là nhiều nguy cơ không xuất hiện đột ngột mà tích lũy qua thời gian. Vì vậy, nếu chỉ chờ tới khi bệnh biểu hiện rõ mới can thiệp, cơ hội phòng ngừa từ sớm sẽ bị thu hẹp.

Theo các chuyên gia y tế, điều cần quan tâm không chỉ là những triệu chứng ngắn hạn, mà là sức khỏe của phụ nữ trong 30-40 năm tiếp theo. Cách đặt vấn đề này cho thấy chăm sóc sức khỏe phụ nữ cần được mở rộng từ xử lý một giai đoạn sinh lý sang quản lý sức khỏe toàn diện trong suốt nửa sau cuộc đời.

Trong thời gian dài, hệ thống y tế chủ yếu tập trung vào khám chữa bệnh, giảm tỷ lệ mắc và tử vong. Tuy nhiên, khi tuổi thọ tăng, mục tiêu chăm sóc sức khỏe cũng cần thay đổi theo hướng nâng cao chất lượng sống, duy trì khả năng lao động và kéo dài số năm sống khỏe.

Ông Đinh Anh Tuấn cho rằng đã đến lúc chuyển mạnh hơn sang phòng bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống cho phụ nữ. Điều này có ý nghĩa đặc biệt bởi phụ nữ trung niên thường đồng thời đảm nhiệm nhiều vai trò lao động, chăm sóc gia đình, hỗ trợ con cái và trong nhiều trường hợp còn chăm sóc cha mẹ cao tuổi. Nếu sức khỏe suy giảm sớm, tác động không chỉ dừng ở cá nhân mà còn lan sang gia đình và năng suất lao động xã hội.

Các chuyên gia cho rằng nền tảng của chăm sóc sức khỏe phụ nữ ở giai đoạn trung niên vẫn là lối sống lành mạnh và quản lý nguy cơ từ sớm. Dinh dưỡng hợp lý, duy trì vận động, kiểm soát cân nặng, ngủ đủ, giữ cân bằng tinh thần và khám sức khỏe định kỳ là những yếu tố cơ bản nhưng có ý nghĩa lâu dài.

Đối với sức khỏe xương, việc bảo đảm chế độ ăn phù hợp, cung cấp đủ canxi và vitamin D theo nhu cầu, kết hợp vận động ngoài trời và luyện tập thường xuyên có thể góp phần hạn chế nguy cơ mất xương và loãng xương.

Với tim mạch và chuyển hóa, phụ nữ cần chú ý kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu và cân nặng, đặc biệt khi tuổi tăng. Đây là những yếu tố có thể âm thầm tiến triển trong nhiều năm trước khi dẫn đến bệnh lý rõ ràng.

Sức khỏe tinh thần cũng cần được nhìn nhận như một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe toàn diện. Hoạt động thể thao, văn hóa, giải trí, duy trì các mối quan hệ xã hội và cân bằng giữa công việc với nghỉ ngơi đều góp phần giúp phụ nữ duy trì trạng thái tâm lý tích cực.

Theo TS.Đào Thị Hoa, Bệnh viện Phụ sản Trung ương, trong bối cảnh già hóa dân số nhanh, việc quản lý sức khỏe tuổi trung niên cần được tiếp cận toàn diện, bao gồm thay đổi lối sống, tư vấn tâm lý và các biện pháp điều trị phù hợp khi có chỉ định chuyên môn.

Các liệu pháp nội tiết có thể hữu ích với một số trường hợp, nhưng không phải lựa chọn áp dụng tùy ý. Người có tiền sử ung thư vú, huyết khối tĩnh mạch, bệnh gan nặng hoặc các yếu tố nguy cơ khác cần được bác sỹ đánh giá trước khi quyết định phương pháp điều trị.

Điều này cho thấy xu hướng chăm sóc sức khỏe hiện đại không còn là áp dụng một giải pháp giống nhau cho tất cả, mà cần cá thể hóa dựa trên tuổi, tình trạng sức khỏe, yếu tố nguy cơ và nhu cầu của từng người.

Trong bối cảnh dân số Việt Nam đang già hóa nhanh, tuổi thọ tăng nhưng số năm sống khỏe vẫn là một thách thức, mục tiêu cần hướng tới không chỉ là sống lâu hơn mà là sống khỏe lâu hơn.

Đối với phụ nữ, điều đó có nghĩa là được tiếp cận thông tin sức khỏe đầy đủ, được khuyến khích khám định kỳ, phát hiện sớm các nguy cơ về tim mạch, chuyển hóa, xương và sức khỏe tinh thần, đồng thời nhận được tư vấn phù hợp ở từng giai đoạn.

Chăm sóc sức khỏe phụ nữ vì vậy không nên bắt đầu khi bệnh đã xuất hiện, cũng không nên chỉ gói gọn trong một giai đoạn sinh lý cụ thể. Đó cần là một chiến lược dài hạn, nhằm giúp phụ nữ duy trì thể chất, tinh thần, khả năng lao động và chất lượng sống trong nhiều thập niên.

Khi sức khỏe của hàng chục triệu phụ nữ được bảo vệ tốt hơn, lợi ích không chỉ thuộc về mỗi cá nhân hay gia đình, mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giảm gánh nặng y tế và tạo thêm nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

Tế bào gốc mở hướng điều trị thoái hóa khớp gối, nhưng không phải “phép màu”

Ứng dụng tế bào gốc đang mở thêm hướng tiếp cận trong điều trị thoái hóa khớp gối và y học tái tạo. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào tình trạng từng người bệnh, trong khi kỹ thuật đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt và chi phí không nhỏ. Chuyên gia cảnh báo người bệnh cần thận trọng trước những quảng cáo quá mức về phương pháp này.

Thoái hóa khớp gối là bệnh lý thường gặp, ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống, đặc biệt ở người cao tuổi. Cùng với những phương pháp điều trị truyền thống, sự phát triển của y học tái tạo đang mở ra các hướng tiếp cận mới, trong đó tế bào gốc nhận được nhiều sự quan tâm.

PGS-TS.BSCKII Nguyễn Ngọc Châu, Chủ nhiệm Khoa Nội Cơ xương khớp, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 cho biết, đối với các bệnh lý khớp gối, đặc biệt là thoái hóa khớp, tế bào gốc được kỳ vọng hỗ trợ quá trình phục hồi mô thông qua khả năng tiết các yếu tố tăng trưởng, chất chống viêm và điều hòa quá trình sửa chữa những mô bị tổn thương.

Hiện hai nguồn tế bào gốc được quan tâm gồm tế bào gốc tự thân, thường lấy từ mô mỡ của chính người bệnh, và tế bào gốc từ mô dây rốn.

Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về tế bào gốc mô mỡ tự thân, tế bào gốc từ dây rốn đã ghi nhận những kết quả bước đầu khả quan. Đây cũng là một trong những hướng nghiên cứu đáng chú ý của y học tái tạo, không chỉ trong cơ xương khớp mà còn ở nhiều chuyên ngành khác.

Tuy nhiên, kết quả điều trị không giống nhau ở mọi người bệnh. Hiệu quả phụ thuộc vào mức độ tổn thương sụn, giai đoạn thoái hóa, tình trạng khớp gối cũng như khả năng đáp ứng của từng người. Các chuyên gia cho rằng vẫn cần thêm những nghiên cứu để đánh giá đầy đủ trước khi có thể khẳng định rộng rãi về hiệu quả của phương pháp.

Sự quan tâm ngày càng lớn đối với tế bào gốc cũng kéo theo một vấn đề đáng lo ngại là những quảng cáo dễ khiến người bệnh kỳ vọng quá mức vào hiệu quả điều trị.

PGS-TS.BSCKII Nguyễn Ngọc Châu nhấn mạnh, đến nay không có bất kỳ phương pháp nào trong điều trị thoái hóa khớp gối có thể coi là “thần kỳ”. Người bệnh vì vậy cần thận trọng trước những thông tin quảng cáo về tế bào gốc, đặc biệt trên mạng xã hội.

Theo chuyên gia, tế bào gốc không phải một sản phẩm thông thường có thể dễ dàng sản xuất, đóng gói và sử dụng tùy ý. Với công nghệ hiện nay tại Việt Nam, tế bào sau khi được tạo ra thường phải sử dụng ngay. Quá trình này đòi hỏi điều kiện kỹ thuật, trang thiết bị hiện đại và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt.

Một vấn đề khác là khái niệm “tế bào gốc” có thể được sử dụng thiếu chính xác trong quảng cáo. “Không phải nơi nào quảng cáo tế bào gốc cũng thực sự sử dụng tế bào gốc. Thực tế có những cơ sở chỉ sử dụng các chế phẩm hoặc dịch nuôi cấy từ tế bào gốc chứ không phải tế bào gốc đúng nghĩa”, PGS-TS.BSCKII Nguyễn Ngọc Châu cảnh báo.

Điều này càng đáng lưu ý khi chi phí cho một liệu trình có thể lên tới hàng chục triệu đồng. Nếu lựa chọn cơ sở không bảo đảm điều kiện chuyên môn hoặc tin vào những quảng cáo phóng đại công dụng, người bệnh không chỉ chịu thiệt hại về kinh tế mà còn có nguy cơ bỏ lỡ thời điểm điều trị phù hợp.

Tế bào gốc là một hướng phát triển nhiều tiềm năng của y học tái tạo. Tuy nhiên, chính vì đây là công nghệ mới và phức tạp, việc đưa thành tựu nghiên cứu vào điều trị càng cần dựa trên bằng chứng khoa học và được kiểm soát chặt chẽ.

Theo PGS-TS.BSCKII Nguyễn Ngọc Châu, hiện chỉ một số cơ sở y tế được Bộ Y tế cho phép triển khai. Quá trình tạo tế bào gốc đòi hỏi điều kiện kỹ thuật và quy trình nghiêm ngặt; chỉ khi sản phẩm được tạo ra đúng quy trình, bảo đảm chất lượng mới có cơ sở để kỳ vọng vào hiệu quả điều trị.

Vì vậy, trước khi lựa chọn phương pháp, người bệnh cần được bác sỹ chuyên khoa đánh giá mức độ thoái hóa, tình trạng sụn khớp và sức khỏe tổng thể để xác định hướng điều trị phù hợp. Không phải mọi trường hợp thoái hóa khớp gối đều cần hoặc phù hợp với tế bào gốc.

Việc lựa chọn cơ sở điều trị cũng cần được đặt lên hàng đầu. Người bệnh nên tìm hiểu rõ cơ sở có được phép triển khai kỹ thuật hay không, nguồn tế bào được sử dụng là gì, quy trình thực hiện ra sao và bằng chứng chuyên môn về hiệu quả, an toàn của phương pháp.

Ở góc độ rộng hơn, sự phát triển của tế bào gốc cho thấy tiềm năng ngày càng lớn của các công nghệ y học mới trong nâng cao chất lượng điều trị. Nhưng để tiềm năng khoa học thực sự chuyển hóa thành lợi ích cho người bệnh, quá trình ứng dụng phải song hành với nghiên cứu, chuẩn hóa kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và quản lý chặt hoạt động quảng cáo.

Với thoái hóa khớp gối, tế bào gốc có thể mở thêm một lựa chọn điều trị, nhưng không thay thế nguyên tắc căn bản của y học là đúng chỉ định, đúng kỹ thuật và phù hợp với từng người bệnh. Sự thận trọng trước những lời quảng cáo quá mức vì vậy cũng chính là cách bảo vệ sức khỏe và tránh những khoản chi phí không cần thiết.

Đau bụng dữ dội 3 ngày, cụ bà 88 tuổi phát hiện ung thư đại tràng đã thủng vỡ

Sau 3 ngày đau bụng dữ dội nhưng tự điều trị tại nhà không đỡ, cụ bà 88 tuổi nhập viện trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn, viêm phúc mạc. Chụp CT phát hiện khối u đại tràng phải đã thủng vỡ vào khoang sau phúc mạc, buộc người bệnh phải phẫu thuật cấp cứu.

Bệnh nhân Đ.T.P., 88 tuổi, ở Hà Nội, nhập Bệnh viện Mỹ Đức trong tình trạng nguy kịch sau 3 ngày đau bụng dữ dội. Theo người nhà, trước khi vào viện, cụ P. đột ngột đau nhiều vùng mạn sườn phải, kèm một lần đi ngoài phân lỏng. Bệnh nhân tự dùng thuốc giảm đau tại nhà nhưng không cải thiện, cơn đau sau đó lan khắp ổ bụng.

Khi đến Bệnh viện, người bệnh đã sốt cao, mệt nhiều, bụng co cứng, tiếp xúc kém, mạch nhanh 115 lần/phút, huyết áp tụt còn 80/50 mmHg. Xét nghiệm máu ghi nhận thiếu máu, giảm tiểu cầu và dấu hiệu nhiễm trùng nặng.

Trước tình trạng này, các bác sỹ lập tức hồi sức tích cực bằng kháng sinh, bù dịch, thuốc vận mạch và chỉ định chụp CT ổ bụng cấp cứu. Nhận định đây là ca ngoại khoa phức tạp trên nền người bệnh cao tuổi, Bệnh viện Mỹ Đức kết nối hội chẩn với chuyên gia chẩn đoán hình ảnh của Hệ thống Y tế MEDLATEC để đánh giá toàn diện tổn thương trên phim CT.

Kết quả cho thấy thành đại tràng lên dày không đều, đoạn dày nhất khoảng 18 mm và kéo dài xấp xỉ 130 mm. Tại đây xuất hiện vùng mất liên tục thành đại tràng, kèm ổ tụ dịch - khí lớn khoảng 115x66x95 mm và thâm nhiễm rộng lớp mỡ xung quanh.

Đáng chú ý, khí bất thường xuất hiện tại khoang sau phúc mạc bên phải, quanh thận phải và hậu cung mạc nối. Người bệnh đồng thời có dịch ổ bụng dày tới 20 mm và tràn dịch màng phổi hai bên.

Từ các dấu hiệu trên, các bác sỹ thống nhất chẩn đoán người bệnh bị viêm phúc mạc, sốc nhiễm khuẩn do thủng, vỡ khối u đại tràng lên vào khoang sau phúc mạc.

Bệnh nhân ngay lập tức được chuyển đến Bệnh viện Quân y 103 để phẫu thuật cấp cứu. Trong quá trình mổ mở, các bác sỹ ghi nhận ổ bụng chứa nhiều dịch vàng đục, giả mạc, các quai ruột phù nề. Khối u đại tràng phải sát góc gan ở giai đoạn T4 đã vỡ ra phía sau phúc mạc, khiến khoang này ngập phân, thức ăn và tổ chức hoại tử.

Kíp mổ tiến hành cắt nửa đại tràng phải, cắt đoạn cuối hồi tràng và đại tràng ngang, đưa hai đầu ruột ra thành bụng làm hậu môn nhân tạo, đồng thời làm sạch sâu khoang sau phúc mạc và đặt hệ thống dẫn lưu.

Kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật xác định người bệnh mắc ung thư biểu mô tuyến biệt hóa vừa, biến chứng thủng - vỡ u đại tràng. Bác sỹ Nguyễn Thạch Thảo, Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh MEDLATEC cho biết thủng, vỡ u đại tràng chỉ chiếm khoảng 3-10% các trường hợp ung thư đại trực tràng nhưng là một trong những biến chứng nặng nhất, có nguy cơ tử vong cao.

Biến chứng có thể xảy ra theo hai cơ chế chính gồm thủng trực tiếp tại khối u do hoại tử hoặc thủng phía trên vị trí hẹp do áp lực trong lòng ruột tăng cao. Ở trường hợp này, vị trí khối u tại đại tràng phải sát góc gan khiến tổn thương khi vỡ lan về phía sau phúc mạc. Đây là tình huống dễ bị bỏ sót bởi người bệnh có thể không xuất hiện dấu hiệu “liềm hơi dưới hoành” điển hình trên X-quang.

Theo bác sỹ, sự xuất hiện của khí trong khoang sau phúc mạc, đặc biệt quanh thận phải và hậu cung mạc nối trên phim CT là dấu hiệu quan trọng giúp định hướng tổn thương thủng tại đại tràng góc gan.

Ở người lớn tuổi, tình trạng dày thành đại tràng khu trú, không đều, làm hẹp lòng ruột cũng cần được đặc biệt cảnh giác với khả năng có khối u cho tới khi loại trừ được nguyên nhân khác.

Các bác sỹ đồng thời lưu ý cần phân biệt với những bệnh cảnh khác như viêm ruột thừa vỡ sau manh tràng, viêm túi thừa biến chứng, áp xe quanh thận hoặc thủng tá tràng. Trên hình ảnh, khối u thường gây dày thành khu trú, không đều và hẹp lòng, trong khi tổn thương viêm thường có xu hướng dày thành lan tỏa và đối xứng hơn.

Từ trường hợp trên, các bác sỹ cảnh báo người dân không nên chủ quan với những cơn đau bụng dữ dội hoặc kéo dài. Việc tự ý sử dụng thuốc giảm đau có thể làm giảm hoặc che lấp triệu chứng ban đầu, khiến người bệnh trì hoãn thời điểm đến cơ sở y tế, trong khi một số bệnh lý ngoại khoa cấp tính có thể diễn biến rất nhanh.

Người dân cần đi khám ngay khi xuất hiện đau bụng dữ dội đột ngột, chướng bụng, sốt, thay đổi thói quen đại tiện, đi ngoài phân đen hoặc lẫn máu, đặc biệt ở người cao tuổi.

Bên cạnh đó, ung thư đại trực tràng ở giai đoạn sớm thường có biểu hiện không rõ ràng. Khi xuất hiện biến chứng như tắc ruột, thủng hoặc vỡ u, việc điều trị trở nên phức tạp hơn và nguy cơ đối với người bệnh tăng lên đáng kể.

Các bác sỹ khuyến cáo người từ 40 tuổi trở lên, đặc biệt người có tiền sử gia đình mắc bệnh lý đường tiêu hóa, nên chủ động thăm khám và tầm soát ung thư đại trực tràng định kỳ theo tư vấn chuyên môn.

Tin liên quan
Tin khác