Tầm soát công nghệ cao giúp phát hiện sớm bệnh mạn tính, giảm nguy cơ biến chứng
Theo các chuyên gia, tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh thận không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Khi đường huyết hoặc huyết áp không được kiểm soát tốt, hệ thống mạch máu nhỏ tại thận sẽ bị tổn thương, từ đó dẫn đến suy giảm chức năng thận và kéo theo nhiều biến chứng nguy hiểm.
| Các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận đang ngày càng gia tăng và có xu hướng trẻ hóa, trong khi phần lớn người bệnh không phát hiện sớm do triệu chứng không rõ ràng. |
Số liệu cho thấy mức độ phổ biến đáng báo động của các bệnh lý này. Trên thế giới có khoảng 1,3 tỷ người bị tăng huyết áp nhưng một nửa trong số đó không biết mình mắc bệnh.
Tại Việt Nam, cứ 4 người trưởng thành thì có một người bị tăng huyết áp. Đối với bệnh thận, khoảng 90% người bệnh không phát hiện sớm và chỉ đến cơ sở y tế khi đã ở giai đoạn cuối, buộc phải lọc máu hoặc can thiệp thay thế. Với đái tháo đường, tỷ lệ mắc khoảng 7,3% dân số nhưng có đến một nửa số ca chưa được chẩn đoán.
Một trong những nguyên nhân chính khiến bệnh mạn tính dễ bị bỏ sót là do triệu chứng nghèo nàn hoặc dễ nhầm lẫn. Những biểu hiện như đau đầu, mất ngủ, mệt mỏi, sụt cân nhẹ hay khát nước thường bị xem nhẹ hoặc cho rằng do áp lực công việc. Thực tế, đây có thể là những dấu hiệu sớm của rối loạn huyết áp hoặc đường huyết.
Đáng chú ý, xu hướng trẻ hóa bệnh mạn tính đang ngày càng rõ rệt. Nếu trước đây các bệnh này chủ yếu gặp ở người trung niên thì hiện nay không hiếm trường hợp người ở độ tuổi 20 đến 30 đã mắc tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu. Áp lực công việc, stress kéo dài, thức khuya và chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn được xem là những yếu tố thúc đẩy quá trình này.
Bên cạnh yếu tố lối sống, rào cản tâm lý cũng khiến nhiều người trì hoãn việc thăm khám. Không ít người có tâm lý e ngại phát hiện bệnh hoặc cho rằng bản thân còn trẻ nên chưa cần kiểm tra chuyên sâu. Việc tự chẩn đoán và điều trị triệu chứng thay vì tìm nguyên nhân khiến người bệnh bỏ lỡ cơ hội can thiệp sớm.
Trong bối cảnh đó, tầm soát sức khỏe định kỳ bằng công nghệ cao được xem là giải pháp quan trọng giúp phát hiện sớm các rối loạn ngay từ giai đoạn chưa có triệu chứng. Các hệ thống thiết bị hiện đại giúp giảm sai số trong chẩn đoán, đồng thời hỗ trợ dự báo nguy cơ các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim hay suy thận trong tương lai.
Không chỉ dừng lại ở phát hiện bệnh, xu hướng tầm soát hiện nay còn hướng đến cá thể hóa, xây dựng lộ trình kiểm tra phù hợp với từng người dựa trên độ tuổi, tiền sử bệnh và yếu tố nguy cơ. Điều này giúp nâng cao hiệu quả phát hiện sớm và tối ưu hóa chiến lược phòng ngừa.
Các chuyên gia khuyến cáo, thay vì đợi cơ thể xuất hiện triệu chứng mới đi khám, mỗi người nên chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc phát hiện sớm không chỉ giúp ngăn chặn tiến triển của bệnh mà còn tiết kiệm chi phí điều trị và nâng cao chất lượng sống về lâu dài.
Trong bối cảnh bệnh mạn tính ngày càng phổ biến và khó kiểm soát, tầm soát công nghệ cao không còn là lựa chọn nâng cao mà đã trở thành nhu cầu thiết yếu. Chủ động theo dõi sức khỏe chính là cách hiệu quả nhất để mỗi người bảo vệ bản thân trước những nguy cơ bệnh tật đang gia tăng.
Khám tổng quát phát hiện 11 polyp đại tràng, cảnh báo nguy cơ ung thư tiềm ẩn
Không có triệu chứng bất thường, một phụ nữ 50 tuổi đi khám sức khỏe tổng quát bất ngờ phát hiện tới 11 polyp đại tràng, trong đó có tổn thương nguy cơ ung thư. Trường hợp này tiếp tục cho thấy polyp đại tràng có thể tồn tại trong thời gian dài mà không gây dấu hiệu rõ ràng, nhưng tiềm ẩn nguy cơ tiến triển ác tính nếu không được phát hiện sớm.
Bà Lam, 50 tuổi, đi khám sức khỏe định kỳ và được chỉ định nội soi đại tràng toàn bộ. Kết quả khiến nhiều người bất ngờ khi phát hiện 11 polyp với kích thước khác nhau dọc khung đại tràng.
Theo Ths.Nguyễn Văn Sơn, chuyên khoa tiêu hóa, trong số các tổn thương phát hiện, đáng chú ý có hai polyp tại đại tràng sigma nghi ngờ dạng tuyến răng cưa không cuống, kích thước lần lượt 13 mm và 18 mm. Đây là dạng tổn thương có nguy cơ tiến triển thành ung thư nếu không được xử trí kịp thời.
Ngay sau đó, bác sỹ chỉ định cắt bỏ toàn bộ polyp qua nội soi. Với các polyp nhỏ dưới 10 mm, kỹ thuật cắt lạnh được ưu tiên nhằm giảm nguy cơ chảy máu và thủng ruột, đồng thời đảm bảo loại bỏ sạch tổn thương.
Những polyp kích thước trung bình được cân nhắc áp dụng phương pháp phù hợp dựa trên vị trí và đặc điểm. Với các tổn thương lớn, bác sỹ thực hiện cắt hớt niêm mạc qua nội soi, cho phép loại bỏ diện tổn thương rộng nhưng vẫn bảo tồn cấu trúc thành ruột.
Các mẫu bệnh phẩm sau đó được gửi làm giải phẫu bệnh để xác nhận chẩn đoán. Theo bác sỹ Sơn, tổn thương dạng tuyến răng cưa thường phẳng, màu sắc gần giống niêm mạc bình thường nên khó nhận biết nếu không nội soi kỹ. Đây cũng là lý do khiến nhiều trường hợp bị bỏ sót trong giai đoạn sớm.
Nghiên cứu từ Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ cho thấy khoảng 18% tổn thương dạng răng cưa có thể tiến triển thành ung thư trong chưa đầy 3 năm và khoảng 27% tiến triển trong vòng 3 đến 6 năm. Điều này cho thấy mức độ nguy hiểm của loại polyp này nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời.
Sau can thiệp, bà Lam được theo dõi định kỳ nhằm phát hiện sớm nguy cơ tái phát hoặc xuất hiện tổn thương mới. Theo các chuyên gia, polyp đại tràng và các tổn thương tiền ung thư thường phát triển trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ ràng. Trường hợp không có dấu hiệu bất thường như của bà Lam thực tế khá phổ biến.
Điểm đáng chú ý là nếu được phát hiện sớm, việc cắt bỏ polyp qua nội soi có thể ngăn chặn quá trình tiến triển thành ung thư đại trực tràng. Ngược lại, nếu bỏ sót, các tổn thương này có thể âm thầm phát triển trong nhiều năm và chuyển sang giai đoạn ác tính.
Từ thực tế lâm sàng, các bác sỹ khuyến cáo người từ 45 tuổi nên chủ động nội soi đại trực tràng định kỳ, kể cả khi không có triệu chứng. Những người có nguy cơ cao như có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp nguy cơ cao, từng phẫu thuật ung thư hoặc mắc bệnh viêm ruột mạn tính cần tầm soát sớm hơn.
Bên cạnh tầm soát, việc duy trì lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa polyp và ung thư đại trực tràng. Chế độ ăn giàu chất xơ từ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, rượu bia và thuốc lá, cùng với thói quen vận động đều đặn giúp giảm nguy cơ hình thành tổn thương.
Các chuyên gia cũng lưu ý, khi xuất hiện các dấu hiệu như đau bụng kéo dài, táo bón, đi ngoài ra máu, thiếu máu, sụt cân không rõ nguyên nhân cần đi khám sớm để được kiểm tra kịp thời.
Trường hợp của bà Lam cho thấy giá trị của khám sức khỏe định kỳ không chỉ nằm ở việc phát hiện bệnh, mà còn ở khả năng “chặn đứng” nguy cơ ung thư từ giai đoạn rất sớm. Đây chính là chìa khóa giúp giảm gánh nặng điều trị và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Hẹp động mạch thận gây tăng huyết áp kéo dài, can thiệp kịp thời cứu chức năng thận
Tăng huyết áp kéo dài không kiểm soát có thể xuất phát từ nguyên nhân ít được chú ý là hẹp động mạch thận. Trường hợp của ông Việt là minh chứng điển hình, khi tình trạng tăng huyết áp kèm suy thận tiến triển chỉ được kiểm soát sau khi phát hiện đúng nguyên nhân và can thiệp kịp thời.
Ông Việt thường xuyên bị tăng huyết áp gây đau đầu, chóng mặt, ù tai trong thời gian dài. Khi nhập viện, huyết áp của người bệnh dao động ở mức rất cao, từ 170 đến 200 mmHg, kèm theo suy thận tiến triển với độ lọc cầu thận chỉ còn 30 đến 35 ml trên phút trên 1,73 m2. Trước đó, ông đã được điều trị nội khoa nhưng không cải thiện, thậm chí từng phải chạy thận.
Theo PGS-TS.Vũ Hữu Vĩnh, chuyên khoa tim mạch, kết quả chụp CT cho thấy động mạch thận trái của người bệnh đã tắc hoàn toàn, dẫn đến mất chức năng thận bên trái. Trong khi đó, động mạch thận phải bị hẹp nặng khoảng 80%. Đây chính là nguyên nhân khiến huyết áp tăng cao kéo dài và khó kiểm soát.
Bác sỹ Vĩnh giải thích, khi động mạch thận bị hẹp, lưu lượng máu đến thận giảm mạnh. Để bù trừ, thận sẽ kích hoạt hệ thống điều hòa huyết áp, khiến huyết áp tăng cao. Nếu tình trạng này kéo dài, người bệnh có nguy cơ đối mặt với các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ do vỡ mạch máu não.
Sau khi hội chẩn, ê kíp quyết định can thiệp tái thông động mạch thận phải bằng phương pháp đặt stent graft nhằm bảo tồn chức năng thận. Do động mạch thận trái đã tắc hoàn toàn trong thời gian dài nên không còn khả năng can thiệp.
Ca can thiệp kéo dài khoảng 3 giờ, với thách thức lớn nhất là vị trí hẹp nằm ngay tại điểm xuất phát của động mạch thận. Đây là vị trí khó thao tác, dễ xảy ra nguy cơ lệch stent sau khi đặt, dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Để khắc phục, ê kíp đã áp dụng kỹ thuật đặt hai stent lồng ghép, đưa lớp stent thứ hai vào bên trong lớp thứ nhất nhằm mở rộng tối đa lòng mạch và tăng độ bám chắc, hạn chế nguy cơ di lệch.
Sau 4 ngày, sức khỏe người bệnh ổn định, giảm đau và được xuất viện. Sau 2 đến 3 tháng, huyết áp của ông Việt trở về mức bình thường dưới 130 trên 90 mmHg. Chức năng thận cải thiện rõ rệt khi độ lọc cầu thận tăng lên 80 ml trên phút trên 1,73 m2, qua đó giảm đáng kể nguy cơ phải chạy thận và phòng tránh biến chứng đột quỵ.
Các chuyên gia cảnh báo, hẹp động mạch thận thường diễn tiến âm thầm, dễ bị bỏ sót. Nhiều trường hợp điều trị tăng huyết áp trong nhiều năm nhưng không hiệu quả do chưa xác định đúng nguyên nhân. Vì vậy, người có tiền sử tăng huyết áp khó kiểm soát hoặc suy thận không rõ nguyên nhân cần được tầm soát chuyên sâu để phát hiện sớm tổn thương mạch máu thận.
Việc chẩn đoán đúng nguyên nhân không chỉ giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả mà còn có ý nghĩa quan trọng trong bảo tồn chức năng thận và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.