Thanh lọc cơ thể bằng trái cây, nam thanh niên nhập viện khẩn cấp
Bệnh nhân có chỉ số BMI 31,1, thuộc nhóm béo phì, lựa chọn phương pháp “thanh lọc cơ thể” bằng cách chỉ ăn trái cây. Cân nặng giảm 13kg trong 10 ngày nhưng đi kèm là tình trạng mệt mỏi, mất vị giác, ho khan, khát nước liên tục và tiểu nhiều lần trong ngày.
Ban đầu, người bệnh cho rằng đây là phản ứng bình thường khi giảm cân. Chỉ đến khi xuất hiện hồi hộp, mệt lả, cơ thể bủn rủn, bệnh nhân mới đi khám.
| Các bác sỹ khuyến cáo người thừa cân, béo phì cần tầm soát đái tháo đường định kỳ, không áp dụng các chế độ ăn cực đoan như chỉ ăn trái cây để giảm cân. |
Tại viện, bệnh nhân nhập viện trong tình trạng lo lắng, da khô, mệt nhiều, huyết áp có thời điểm lên tới 170-180 mmHg, đường máu mao mạch vượt ngưỡng đo của máy. Kết quả xét nghiệm cho thấy đường huyết 51,7 mmol/l, cao gần gấp 10 lần mức bình thường, triglycerid 16,9 mmol/l, vượt xa ngưỡng an toàn, HbA1c 11%, kèm rối loạn điện giải, hạ natri máu và tổn thương tế bào gan.
TS.Lê Bá Ngọc, chuyên khoa nội tổng hợp cho biết, mức đường huyết này khiến máu trở nên cô đặc, làm tăng áp lực thẩm thấu huyết tương và có thể dẫn tới hôn mê tăng áp lực thẩm thấu, một biến chứng cấp tính nguy hiểm của đái tháo đường.
Đồng thời, mỡ máu tăng cao làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp, trong khi rối loạn điện giải và tổn thương gan khiến tình trạng bệnh thêm phức tạp. Dù chưa từng được chẩn đoán đái tháo đường, chỉ số HbA1c 11% cho thấy bệnh đã tiến triển trong thời gian dài mà không được phát hiện.
Bệnh nhân được điều trị bằng insulin tĩnh mạch với nguyên tắc kiểm soát đường huyết an toàn, tránh hạ quá nhanh để phòng nguy cơ phù não.
Tốc độ giảm đường huyết được duy trì ở mức 3 đến 4 mmol/l mỗi giờ. Song song với đó là bù dịch, điều chỉnh điện giải, kiểm soát rối loạn mỡ máu, theo dõi áp lực thẩm thấu, hỗ trợ chức năng gan và kiểm soát huyết áp. Sau 24 giờ, tình trạng mất nước cải thiện rõ, huyết động ổn định, đường huyết giảm về mức an toàn. Bệnh nhân sau đó được chuyển sang tiêm insulin dưới da để duy trì kiểm soát.
Theo TS.Ngọc, với người có rối loạn chuyển hóa tiềm ẩn, việc nạp lượng lớn đường fructose từ trái cây trong thời gian ngắn có thể làm tình trạng trở nên trầm trọng. Nhiều người cho rằng ăn trái cây là cách giảm cân lành mạnh, tuy nhiên thực tế trái cây chứa lượng đường đáng kể. Khi cơ thể đã có rối loạn chuyển hóa, lượng đường này có thể khiến đường huyết tăng nhanh và mất kiểm soát.
Việc giảm 13kg trong 10 ngày không phải dấu hiệu tích cực mà là cảnh báo rối loạn nội tiết nghiêm trọng. Các biểu hiện như tiểu nhiều, khát nhiều, sụt cân nhanh là triệu chứng điển hình của đái tháo đường nhưng thường bị bỏ qua ở người trẻ do nhầm lẫn với thay đổi chế độ ăn hoặc cường độ làm việc.
Sau 8 ngày điều trị, bệnh nhân ăn uống trở lại bình thường, hết khát nước, giấc ngủ cải thiện, các chỉ số sinh tồn ổn định và được xuất viện. Hiện người bệnh tiếp tục điều trị ngoại trú, tuân thủ chế độ ăn, kiểm soát cân nặng và sử dụng thuốc theo chỉ định.
Các bác sỹ khuyến cáo người thừa cân, béo phì cần tầm soát đái tháo đường định kỳ, không áp dụng các chế độ ăn cực đoan như chỉ ăn trái cây để giảm cân. Khi xuất hiện các dấu hiệu như tiểu nhiều, khát nhiều, mệt mỏi hoặc sụt cân nhanh, cần kiểm tra đường huyết sớm để phát hiện và điều trị kịp thời.
Đánh thức não bộ sau đột quỵ bằng kích thích não không xâm lấn
Các kỹ thuật kích thích não không xâm lấn đang mở ra cơ hội phục hồi cho người bệnh sau đột quỵ, giúp cải thiện vận động, ngôn ngữ và nhận thức khi được kết hợp với chương trình phục hồi chức năng phù hợp.
Ghi nhận tại Trung tâm Phục hồi chức năng, Bệnh viện Bạch Mai cho thấy, nhiều trường hợp có tiến triển tích cực khi áp dụng phương pháp điều biến thần kinh hiện đại.
Một bệnh nhân nam 49 tuổi tại Đông Anh, Hà Nội nhập viện trong tình trạng mất khả năng giao tiếp, không nói được, nhận thức hạn chế sau đột quỵ. Sau khoảng 3 ngày điều trị kết hợp phục hồi chức năng, người bệnh đã có phản ứng khi được trò chuyện và bắt đầu phát ra âm thanh đáp lại. Dù chưa thể nói rõ ràng, sự cải thiện này mang lại hy vọng lớn cho gia đình.
Một trường hợp khác là bệnh nhân nam 32 tuổi tại Thái Nguyên, chịu di chứng nặng sau đột quỵ do nhồi máu não, kèm hẹp động mạch cảnh, động kinh và liệt nửa người. Sau khoảng 1 tháng điều trị, nhận thức cải thiện rõ, người bệnh có thể đi lại và giao tiếp tốt hơn, không còn tình trạng lơ mơ, giảm tập trung kéo dài.
Gần 3 tháng sau, bệnh nhân được xuất viện và chuyển sang điều trị ngoại trú. Theo người nhà, trước điều trị, trí nhớ ngắn hạn của bệnh nhân suy giảm nghiêm trọng, gần như không ghi nhớ được các sự việc vừa diễn ra, nhưng sau hai liệu trình, khả năng ghi nhớ và giao tiếp đã cải thiện đáng kể.
PGS-TS.Lương Tuấn Khanh, Giám đốc Trung tâm Phục hồi chức năng cho biết, trong điều trị đột quỵ, việc tập vận động đơn thuần chưa đủ. Tổn thương thần kinh trung ương do đột quỵ có thể gây ra nhiều rối loạn như yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ, khó nuốt, suy giảm trí nhớ, nhận thức hoặc trầm cảm.
Các kỹ thuật kích thích não không xâm lấn được phát triển nhằm tác động trực tiếp lên hoạt động của não bộ, giúp điều chỉnh sự mất cân bằng thần kinh và hỗ trợ não phục hồi chức năng.
Hiện nay, hai kỹ thuật phổ biến gồm kích thích điện một chiều xuyên sọ và kích thích từ trường xuyên sọ lặp lại. Các phương pháp này sử dụng dòng điện cường độ thấp hoặc xung từ tác động lên vỏ não, giúp điều chỉnh hoạt động thần kinh theo mục tiêu điều trị, qua đó hỗ trợ tái thiết lập các đường dẫn truyền thần kinh và cải thiện chức năng bị suy giảm.
Theo các chuyên gia, kích thích não không xâm lấn không thay thế các phương pháp phục hồi chức năng truyền thống mà đóng vai trò hỗ trợ, giúp người bệnh tập luyện hiệu quả hơn, kéo dài thời gian tập, tăng khả năng hợp tác và đẩy nhanh quá trình phục hồi. Thực tế, đối với gia đình người bệnh, những thay đổi nhỏ như một cái gật đầu, một ánh nhìn có chủ đích hay một âm thanh đáp lại đều mang ý nghĩa rất lớn.
Từ thực tiễn điều trị cho thấy, phương pháp này có thể hỗ trợ cải thiện vận động tay chân, phục hồi chức năng nuốt, tăng khả năng ngôn ngữ, giao tiếp, cải thiện trí nhớ và sự chú ý, đồng thời giảm đau thần kinh và các biểu hiện trầm cảm, lo âu sau đột quỵ.
Các kỹ thuật được đánh giá an toàn nếu thực hiện tại cơ sở chuyên khoa với quy trình sàng lọc phù hợp. Một số phản ứng nhẹ có thể gặp như đau đầu thoáng qua, chóng mặt hoặc khó ngủ nhẹ, trong khi biến chứng nghiêm trọng rất hiếm xảy ra.
Các chuyên gia cũng lưu ý, đột quỵ có xu hướng xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn, nhiều trường hợp ở độ tuổi 30 đến 40 đã mắc bệnh và để lại di chứng nặng nề. Việc ứng dụng các phương pháp phục hồi hiện đại, kết hợp can thiệp sớm và chương trình điều trị bài bản sẽ góp phần nâng cao cơ hội phục hồi và chất lượng sống cho người bệnh.
Viêm tai giữa ứ dịch đe dọa thính lực và ngôn ngữ trẻ nhỏ
Viêm tai giữa ứ dịch không gây đau rõ rệt nên dễ bị bỏ sót. Bệnh kéo dài có thể làm suy giảm thính lực, cản trở phát triển ngôn ngữ và ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình học tập của trẻ.
Khác với viêm tai giữa cấp tính thường biểu hiện sốt cao và đau dữ dội, viêm tai giữa ứ dịch tiến triển kín đáo. Trẻ ít biểu hiện triệu chứng rõ ràng, phụ huynh khó nhận biết nếu không theo dõi kỹ các thay đổi hành vi.
Về bản chất, đây là tình trạng viêm niêm mạc tai giữa kèm theo dịch nhầy vô khuẩn tích tụ trong hòm tai. Dịch tồn tại kéo dài nhưng không xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng cấp tính, khiến việc phát hiện bằng quan sát thông thường gặp nhiều hạn chế.
Bệnh phổ biến ở trẻ từ 6 tháng đến 3 tuổi, song nhóm lớn tuổi hơn vẫn có thể mắc. Dựa theo thời gian tồn tại của dịch, bệnh được chia thành ba giai đoạn gồm cấp tính dưới 3 tuần, bán cấp từ 3 tuần đến 3 tháng và mạn tính trên 3 tháng. Giai đoạn mạn tính tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng.
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ đặc điểm giải phẫu của trẻ nhỏ. Vòi nhĩ ngắn, nằm ngang và chưa hoàn thiện chức năng khiến dịch dễ ứ đọng.
Ngoài ra, nhiều yếu tố làm gia tăng nguy cơ như viêm đường hô hấp trên gây phù nề vòi nhĩ, tình trạng VA quá phát cản trở lưu thông dịch, môi trường ô nhiễm có khói thuốc lá hoặc dị nguyên. Một số trường hợp liên quan đến trào ngược dạ dày thực quản, dị tật vùng vòm họng, hở hàm ếch hoặc thay đổi áp lực đột ngột trong quá trình di chuyển bằng đường hàng không và hoạt động lặn.
Do không gây đau, dấu hiệu nhận biết chủ yếu thể hiện qua hành vi. Trẻ có thể giảm khả năng nghe, ít phản ứng khi được gọi, thường xuyên yêu cầu nhắc lại hoặc sử dụng thiết bị nghe nhìn với âm lượng cao. Một số trường hợp chậm nói, phát âm thiếu rõ ràng so với lứa tuổi. Trẻ lớn hơn có thể cảm nhận tình trạng ù tai, đầy tai hoặc nghe âm thanh bất thường như có nước trong tai.
Nếu không được can thiệp kịp thời, dịch tồn tại kéo dài sẽ gây tổn thương cấu trúc tai giữa. Màng nhĩ có thể bị co kéo, biến dạng dẫn đến xơ nhĩ hoặc xẹp nhĩ.
Nguy hiểm hơn, bệnh có thể dẫn đến cholesteatoma, một dạng tổn thương tăng sinh có khả năng phá hủy xương tai và gây mất thính lực không hồi phục. Suy giảm khả năng nghe trong giai đoạn phát triển ngôn ngữ còn làm hạn chế khả năng giao tiếp, ảnh hưởng đến kết quả học tập và hòa nhập xã hội.
Chẩn đoán cần thực hiện tại cơ sở chuyên khoa Nhi hoặc Tai mũi họng. Bác sỹ tiến hành nội soi để đánh giá tình trạng màng nhĩ, kết hợp đo nhĩ lượng và kiểm tra thính lực nhằm xác định chức năng vòi nhĩ, áp lực trong hòm tai và mức độ suy giảm thính giác.
Điều trị phụ thuộc vào mức độ bệnh. Với trường hợp nhẹ, bác sỹ chỉ định thuốc phù hợp nhằm cải thiện tình trạng viêm và thông thoáng vòi nhĩ. Trường hợp kéo dài trên 4 tháng hoặc xuất hiện suy giảm thính lực rõ rệt có thể cần can thiệp ngoại khoa.
Các phương pháp thường áp dụng gồm nạo VA nhằm giải phóng đường dẫn lưu dịch và đặt ống thông khí để cân bằng áp lực, giúp phục hồi khả năng nghe trong thời gian ngắn.
Phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh. Môi trường sống cần thông thoáng, hạn chế tối đa tiếp xúc với khói thuốc lá. Sau tắm hoặc bơi, tai cần được làm khô bằng khăn mềm.
Các bệnh lý đường hô hấp trên cần được điều trị dứt điểm. Trẻ nên được bú mẹ ít nhất 6 tháng đầu đời và tiêm chủng đầy đủ nhằm tăng cường miễn dịch. Với trẻ bú bình, cần giữ tư thế đầu cao để giảm nguy cơ dịch trào ngược lên tai giữa.