Đầu tháng 12/2025, chị Hằng, 55 tuổi, Việt kiều Mỹ, quyết định trở về Việt Nam sau nhiều tháng lo lắng vì tình trạng xuất huyết hậu mãn kinh.
| Điều khiến Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn là sự kết hợp giữa chất lượng y tế đạt chuẩn, chi phí cạnh tranh và cơ hội kết hợp khám chữa bệnh với trải nghiệm du lịch. |
Chị nhanh chóng được tiếp nhận tại một cơ sở y tế lớn và được chẩn đoán sa tử cung độ 3 và được chỉ định phẫu thuật robot. Qua thiết bị Robot Da Vinci Xi thế hệ mới nhất, bác sỹ điều khiển mô phẫu trên hình ảnh 3D phóng đại rõ nét, giúp thao tác chính xác trong khoang chậu hẹp, mang lại hiệu quả điều trị cao và thời gian hồi phục nhanh. Sau khoảng 2 giờ phẫu thuật, chị hồi phục tốt, giảm đau và đi lại sớm.
Câu chuyện của chị Hằng không chỉ là một ca bệnh điển hình. Ông Lâm, 73 tuổi, phát hiện ung thư tuyến tiền liệt tại Mỹ, cũng lựa chọn phẫu thuật robot ngay sau khi đến TP.HCM.
Chỉ trong 10 ngày kể từ khi đặt chân tới Việt Nam, ông đã được thăm khám, hội chẩn và thực hiện cắt tuyến tiền liệt triệt căn với sự hỗ trợ của Robot Da Vinci Xi. “Quy trình khám và điều trị rất nhanh. Việc được giải thích phác đồ bằng tiếng mẹ đẻ giúp tôi hoàn toàn yên tâm,” ông chia sẻ.
Theo chia sẻ của các bệnh nhân, điều khiến Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn là sự kết hợp giữa chất lượng y tế đạt chuẩn, chi phí cạnh tranh và cơ hội kết hợp khám chữa bệnh với trải nghiệm du lịch.
Ông Dương Huy Lương, Phó cục trưởng Cục quản lý khám chữa bệnh (Bộ Y tế) cho hay, các kỹ thuật cao như phẫu thuật robot hiện nay đã được thực hiện rộng rãi tại các bệnh viện lớn như Bình Dân, Chợ Rẫy, Vinmec, Bệnh viện K và Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, khẳng định tay nghề bác sỹ Việt Nam trong điều trị các bệnh phức tạp.
Phẫu thuật robot đã giúp rút ngắn thời gian nằm viện, giảm đau và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân so với phương pháp truyền thống, đồng thời tiếp cận hiệu quả nhiều phân khúc bệnh lý khó.
Theo thống kê từ các báo mạng chính thống, chi phí phẫu thuật robot tại Việt Nam hiện khoảng 5.000-7.000 USD (tương đương 120-180 triệu đồng), chỉ bằng khoảng 30 % so với Mỹ và thấp hơn nhiều so với Singapore hay Thái Lan, trong khi vẫn đảm bảo quy trình chuẩn và đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản với chứng chỉ quốc tế.
So sánh chi phí này với mức chi phí y tế tại nước ngoài cho thấy lợi thế cạnh tranh rõ rệt của Việt Nam trên bản đồ du lịch y tế toàn cầu. Điều này không chỉ giúp bệnh nhân tiết kiệm chi phí điều trị mà còn tạo động lực cho việc kết hợp khám chữa bệnh với du lịch, tận dụng thời gian ở Việt Nam để trải nghiệm văn hóa, ẩm thực và cảnh đẹp.
Theo một báo cáo thị trường uy tín, ngành du lịch y tế Việt Nam đạt khoảng 700 triệu USD vào năm 2024 và được dự báo tăng trưởng lên gần 4 tỷ USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 18 % mỗi năm, cao hơn so với mức trung bình toàn cầu.
Xu hướng này được hỗ trợ bởi chi phí y tế cạnh tranh, chất lượng dịch vụ không ngừng nâng cao và thời gian chờ điều trị ngắn tại Việt Nam.
Tại Hội nghị toàn quốc về du lịch - y tế gắn với phát triển bền vững tổ chức cuối năm 2025 vừa qua, ông Hà Văn Siêu, Phó cục trưởng Cục Du lịch quốc gia Việt Nam (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) cho biết, năm 2024, Việt Nam đặt mục tiêu đón 17,6 triệu lượt khách quốc tế và 110 triệu lượt khách nội địa, tổng thu từ du lịch khoảng 840.000 tỷ đồng, đóng góp 8% GDP. Cả nước hiện có hơn 4.300 doanh nghiệp lữ hành và khoảng 40.000 cơ sở lưu trú.
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch y tế là một trong 6 xu hướng chính của tương lai, với quy mô thị trường tăng từ 639 tỷ USD (năm 2017) lên 919 tỷ USD (năm 2022).
Tại Việt Nam, hoạt động này vẫn hạn chế so với Thái Lan, Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản. Các rào cản lớn gồm: hạ tầng y tế chưa đồng đều, truyền thông quốc tế yếu, kỹ năng ngoại ngữ còn hạn chế, thiếu chiến lược marketing bài bản.
Dù vậy, một số trung tâm y tế lớn đã ghi nhận tỷ lệ khách ngoại tỉnh và quốc tế chiếm 30-40%, chủ yếu từ Campuchia, Lào, Việt kiều tại Mỹ, Canada, Nhật Bản, Australia.
Theo ông Hà Văn Siêu, để phát triển xứng tầm, Việt Nam cần xây dựng các gói dịch vụ đạt chuẩn quốc tế (JCI, ISO 13485, ISO 15189, ISO 7101…) hoặc tiêu chuẩn lưu trú, spa (ISO 17679:2016, ISO 21426:2018).
Các gói dịch vụ nên tích hợp chương trình du lịch phù hợp mục tiêu chăm sóc sức khỏe nâng cao, điều trị chuyên sâu, phục hồi sau phẫu thuật, hỗ trợ sinh sản, khám tổng thể…, kèm tiện ích như hỗ trợ visa, đưa đón, lưu trú, ẩm thực, bảo hiểm.
Du lịch y tế không chỉ thu hút người Việt kiều mà còn bệnh nhân quốc tế từ các nước phát triển và khu vực Đông Nam Á, khi chi phí khám chữa bệnh cao và thời gian chờ lâu hơn.
Khi kết hợp điều trị y tế bằng công nghệ robot hiện đại với trải nghiệm du lịch dài ngày giúp Việt Nam mở rộng tệp khách, kéo dài mức chi tiêu trên mỗi khách và tạo nguồn ngoại tệ đáng kể.
Chính phủ và Bộ Y tế Việt Nam đã xác định du lịch y tế là một trong những hướng đi chiến lược nhằm thúc đẩy tăng trưởng ngành y tế và du lịch.
Theo cơ quan chức năng, việc mở rộng dịch vụ y tế chất lượng cao, xây dựng chuẩn quốc tế cho các cơ sở khám chữa bệnh và phối hợp giữa các bộ ngành sẽ tạo nên hệ sinh thái du lịch y tế toàn diện, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người nước ngoài và kiều bào.
Việc đầu tư mở rộng công suất robot phẫu thuật, xây dựng hệ thống chăm sóc y tế toàn diện kết hợp dịch vụ du lịch, giải trí và hậu cần du lịch y tế là cơ hội hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Tiềm năng tạo ra nguồn doanh thu lớn từ nhóm khách quốc tế có nhu cầu khám chữa bệnh cao, đặc biệt từ các thị trường Mỹ, châu Âu và Đông Bắc Á, giúp Việt Nam vươn gần hơn tới vị trí trung tâm du lịch y tế của khu vực.
Các chuyên gia kiến nghị, để du lịch y tế thực sự trở thành ngành kinh tế dịch vụ, Việt Nam cần đồng bộ nhiều giải pháp gồm chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, tăng cường hội nhập, xây dựng chính sách riêng, cải tiến thị thực, hoàn thiện pháp lý, quy hoạch hạ tầng y tế tại các điểm du lịch trọng điểm, phát triển ứng dụng, đầu tư trang thiết bị và trải nghiệm dịch vụ.
Ngoài ra, cần đẩy mạnh liên kết y tế - du lịch - công nghệ thông qua diễn đàn, hội thảo, xúc tiến liên ngành và hợp tác quốc tế trong quảng bá, chuyển giao công nghệ, phát triển “hộ chiếu du lịch y tế”.
Cuối cùng, yếu tố con người là then chốt. Việt Nam cần đầu tư đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng quốc tế cho nhân viên y tế, đồng thời phát triển đội ngũ tư vấn trung gian chuyên nghiệp để kết nối bệnh nhân quốc tế với dịch vụ trong nước.
Với sự phát triển nhanh chóng của dịch vụ y tế hiện đại và các chương trình du lịch y tế được xúc tiến mạnh, Việt Nam đang dần khẳng định vị thế là điểm đến du lịch y tế công nghệ cao.